Gói thầu: Mua sắm hóa chất thí nghiệm phục vụ đề tài năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200971891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất thí nghiệm phục vụ đề tài năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200687546 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 10:01:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 227,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetone | 15 | Chai | Độ sạch >95% Đóng chai 1 lít | ||
| 2 | Chloramphenicol | 2 | Lọ | Độ sạch ≥ 98% Đóng lọ 5 gram | ||
| 3 | Clenbuterol hydrochloride | 2 | Lọ | Độ sạch ≥95% Đóng lọ 50 mg | ||
| 4 | Co(acac)2(99.9 %) | 1 | Lọ | Độ sạch 99,9% Đóng lọ 500g | ||
| 5 | Co(CH3COO)2. 4H2O | 1 | Lọ | Độ sạch ≥98% Đóng lọ 250mg | ||
| 6 | Co(NO3)2.6H2O | 1 | Lọ | Độ sạch ≥98% Đóng lọ 100g | ||
| 7 | CuSO4.5H2O | 1 | Lọ | Độ sạch ≥98% Đóng lọ 500g | ||
| 8 | Dexamethasone | 2 | Lọ | Độ sạch ≥98% Đóng lọ 100mg | ||
| 9 | Diethyl ether | 10 | Chai | Độ sạch ≥99% Đóng chai 1 lít | ||
| 10 | Dymethyl formamide | 5 | Chai | Độ sạch ≥99,8% Đóng chai 1 lít | ||
| 11 | Ethanol tinh khiết | 26 | Chai | Độ sạch >95% Đóng chai 1 lít | ||
| 12 | Ethylene Glycol | 3 | Chai | Độ sạch 99,8% Đóng chi 1 lít | ||
| 13 | Fe(acac)3 (99.9 %) | 1 | Lọ | Độ sạch 99,9% Đóng lọ 500g | ||
| 14 | Fe(NO3)3.9H2O | 1 | Lọ | Độ sạch ≥99,95% Đóng lọ 250g | ||
| 15 | FeCl2.4H2O | 1 | Lọ | Độ sạch 98% Đóng lọ 250g | ||
| 16 | FeCl3.6H2O | 1 | Lọ | Độ sạch 99,99% Đóng lọ 100g | ||
| 17 | Furazolidone | 2 | Lọ | Độ sạch phân tích. Đóng lọ 10g | ||
| 18 | Graphene | 1 | Lọ | Carbon, >70 wt.% Oxygen, >10 wt. %. Đóng lọ 250g | ||
| 19 | Graphene oxide | 1 | Lọ | Mật độ: ~ 1.8 g / cm3 Quá trình oxy hóa: 4-10%. Đóng lọ 50g | ||
| 20 | H2SO4 tinh khiết | 10 | Chai | Độ sạch 98% Đóng chai 1 lít | ||
| 21 | HCl tinh khiết | 10 | Chai | Độ sạch >99% Đóng chai 1 lít | ||
| 22 | Hexane | 25 | Chai | Mật độ 0,659 g / mL ở 25ºC. Đóng chai 1 lít | ||
| 23 | HNO3 tinh khiết | 10 | Chai | Độ sạch >99% Đóng chai 1 lít | ||
| 24 | Hydroxylamine hydrochloride | 2 | Lọ | Độ sạch 98% Đóng lọ 100g | ||
| 25 | Iodomethane | 10 | Chai | Mật độ 0,933 g / mL ở 25 °C. Đóng chai 1 lít | ||
| 26 | Methanol | 10 | Chai | Độ sạch >99% Đóng chai 1 lít | ||
| 27 | Mn(acac)2 (99.9%) | 1 | Lọ | Độ sạch >99,9% Đóng lọ 500g | ||
| 28 | Mn(CH3COO)2. 4H2O | 1 | Lọ | Độ sạch ≥99% Đóng lọ 500g | ||
| 29 | Mn(NO3)3.4H2O | 1 | Lọ | Độ sạch >99% Đóng lọ 100g | ||
| 30 | Na2MoO4.2H2O | 1 | Lọ | Độ sạch ≥99% Đóng lọ 100g | ||
| 31 | Na2SO4 | 10 | Lọ | Độ sạch ≥99% Đóng lọ 500g | ||
| 32 | Na2WO4.2H2O | 1 | Lọ | Độ sạch ≥99% Đóng lọ 100g | ||
| 33 | Na3VO4 | 1 | Lọ | Độ sạch 99,98% Đóng lọ 10g | ||
| 34 | NaBH4 | 2 | Lọ | Độ sạch ≥96% Đóng lọ 25g | ||
| 35 | NaI | 10 | Lọ | Độ sạch >99,5% Đóng lọ 500g | ||
| 36 | NaOH | 11 | Lọ | Độ sạch >99% Đóng lọ 500g | ||
| 37 | NH4OH | 5 | Chai | Độ sạch 28.0-30.0% NH3 basis. Đóng chai 500ml | ||
| 38 | Oxalic acid dihydrate | 2 | Lọ | Độ sạch ≥99% Đóng lọ 100g | ||
| 39 | Polymer cellulose | 2 | Lọ | Độ sạch phân tích. Đóng lọ 1kg | ||
| 40 | Polymer PVDF | 2 | Lọ | Độ sạch phân tích. Đóng lọ 1kg | ||
| 41 | Polyvinylpyrrolidone (PVP) | 2 | Lọ | Độ sạch phân tích. Đóng lọ 1kg | ||
| 42 | Selen powder, Se | 1 | Lọ | Độ sạch 99,99% trace metals basis. Đóng lọ 250g | ||
| 43 | Sodium Oleate | 5 | Lọ | Độ sạch 99% Đóng lọ 1kg | ||
| 44 | Sulfur powder, S | 1 | Lọ | Độ sạch 99,98% trace metals basis. Đóng lọ 250g | ||
| 45 | Thioacetamide | 2 | Lọ | Độ sạch ≥99% Đóng lọ 100g | ||
| 46 | Thiourea | 2 | Lọ | Độ sạch ≥99% Đóng lọ 500g | ||
| 47 | Toluene | 5 | Chai | Độ sạch 99,8% Đóng chai 1 lít | ||
| 48 | Wolframium powder, W | 1 | Lọ | Độ sạch 99,95% Đóng lọ 100g | ||
| 49 | Zn(CH3COO)2. 2H2O | 1 | Lọ | Độ sạch 99,99% trace metals basis. Đóng lọ 500g | ||
| 50 | (NH4)2S2O8 | 10 | Chai | Độ sạch 98% Đóng chai 1 lít | ||
| 51 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 1 | Lọ | Độ sạch 99,98% trace metals basis. Đóng lọ 100g | ||
| 52 | Chất hiện hình | 5 | Chai | Độ sạch phân tích. Đóng chai 1 lít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi