Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm trang thiết bị thuộc Chương trình giáo dục phổ thông lớp 1 năm học 2020-2021 huyện Mỹ Tú
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980996-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Mỹ Tú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm trang thiết bị thuộc Chương trình giáo dục phổ thông lớp 1 năm học 2020-2021 huyện Mỹ Tú |
| Số hiệu KHLCNT | 20200953814 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 theo quyết định số 3504/QĐ-UBND ngày 06/12/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Sóc Trăng; Quyết định số 2289/QĐ-UBND ngày 17/7/2020 của Chủ tịch UBND huyện Mỹ Tú. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 10:48:00 đến ngày 2020-10-10 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,371,201,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 1.734 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 1.734 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 1.734 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 105 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 89 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 93 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.734 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn. | 72 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 204 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 204 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 204 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 204 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 205 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 14 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 108 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 15 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 204 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 16 | Bộ tranh: Thật thà | 204 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 17 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 204 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 18 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 204 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 19 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 204 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 20 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 204 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 21 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 204 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 22 | Thanh phách | 663 | Cặp | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 23 | Song loan | 730 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 24 | Trống nhỏ | 166 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 25 | Triangle (Tam giác chuông) | 168 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 26 | Tambourine (Trống lục lạc) | 168 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 27 | Keyboard (đàn phím điện tử CASIO CT-X5000 hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 28 | Bảng vẽ cá nhân | 807 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 29 | Giá vẽ | 779 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 30 | Bảng vẽ học nhóm | 150 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 31 | Bục đặt mẫu | 79 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 32 | Các hình khối cơ bản | 25 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 33 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 135 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 34 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 135 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 35 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 135 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 36 | Đồng hồ bấm giây | 133 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 37 | Còi | 121 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 38 | Cờ đuôi nheo | 258 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 39 | Thước dây | 130 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 40 | Nhạc tập bài tập Thể dục (Đĩa CD) | 53 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 41 | Đệm nhảy | 94 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 42 | Bóng đá | 127 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 43 | Bóng rổ | 100 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 44 | Dây nhảy tập thể | 136 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 45 | Dây nhảy cá nhân | 423 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 46 | Cầu đá | 1.220 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 47 | Cột và lưới đá cầu | 50 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 48 | Bóng ném | 129 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 49 | Bóng chuyền hơi | 133 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 50 | Các bài nhạc dân vũ ( Đĩa CD) | 45 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 51 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản | 114 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 52 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 419 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 53 | Bảng nhóm | 400 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 54 | Tủ đựng thiết bị | 25 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 55 | Bảng phụ | 104 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 56 | Radio – Castsete SONY ZS-RS60BT hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 57 | Loa cầm tay | 24 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 58 | Nam châm | 2.120 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 59 | Nẹp treo tranh | 478 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 60 | Giá treo tranh | 25 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 61 | Máy tính FPT Elead T5400QN- hoặc tương đương | 7 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 62 | TIVI ĐÈN NỀN LED SHARP 4T-C50BK1X hoặc tương đương . | 10 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 63 | Đầu DVD | 21 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi