Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, dụng cụ, hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học Vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, dụng cụ, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978667 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSSNKH |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 11:17:00 đến ngày 2020-10-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,213,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vải Ceramic | 200 | m2 | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 2 | Vải Kevlar | 190 | m2 | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 3 | Vải dệt tráng phủ UHMWPE (Ultra High Molecular Weight Polyethylene) | 100 | m2 | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 4 | Nhựa Epoxy rắn | 50 | kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 5 | Nhựa Epoxy lỏng | 21 | kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 6 | Cresyl glycidyl ether (CGE) | 2 | kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 7 | Etylaxetat | 5 | lít | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 8 | Poly - Carbonate (PC) | 8 | kg | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 9 | Metyletylketone (MEK) | 16 | lít | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 10 | Triethylen tetramine (TETA) | 6,5 | lít | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 11 | Găng tay chịu nhiệt | 7 | đôi | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 12 | Găng tay chịu hóa chất | 12 | hộp | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 13 | Khẩu trang than hoạt tính | 40 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 14 | Bảo hộ lao động rẻ tiền mau hỏng | 20 | bộ | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 15 | Xô nhựa 15 lít có nắp | 3 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 16 | Zoăng cao su chịu áp | 14 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 17 | Thìa lấy mẫu | 10 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 18 | Chổi rửa các loại | 20 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 19 | Khóa kẹp | 10 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 20 | Bình cầu đáy bằng | 4 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 21 | Ống đong | 4 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 22 | Cốc chịu nhiệt | 4 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT | ||
| 23 | Cốc chịu nhiệt | 4 | chiếc | Theo Bảng số 3: Yêu cầu kỹ thuật/Mục 3/Chương V/E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi