Gói thầu: Cung cấp thiết bị tin học, tivi và máy chiếu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200936322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị tin học, tivi và máy chiếu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200932635 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 15:43:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,854,159,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,800,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây nhảy quang LC-LC 5m | 10 | Sợi | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 2 | Dây nhảy quang LC-LC 15m | 10 | Sợi | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 3 | Dây nhảy CAT 6 UTP 3m | 40 | Sợi | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 4 | Dây nhảy CAT 6 UTP 10m | 15 | Sợi | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 5 | Ổ đĩa cứng 6TB - 3,5 inch | 10 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 6 | Ổ đĩa cứng SAS 15K 6Gbs 2,5 inch | 4 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 7 | Ổ đĩa cứng 450 GB SAS 15krpm 6Gbps 3,5 inch Hot Plug Hard Drive | 2 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 8 | Ổ đĩa cứng 4TB Nearline SAS 3,5 inch Hot Plug Hard Drive | 4 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ phiến đấu nối cáp đồng UTP Cat6 | 2 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 10 | Thiết bị chuyển mạch (switch) và module Stack, cáp stack để ghép chồng Switch + Module SFP | 4 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp mạng CAT6 | 36 | Thùng | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 12 | Đầu cáp mạng CAT6 (100 cái/hộp) | 30 | Hộp | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 13 | Đầu nối RJ45 Modular Jack CAT 6 | 100 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 14 | Đầu cáp mạng CAT 5/5E (100 cái/hộp) | 6 | Hộp | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 15 | Đầu chụp dây mạng CAT 5E (100 cái/hộp) | 6 | Hộp | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 16 | Thiết bị chuyển mạch (switch) 28 cổng | 12 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 17 | Thiết bị chuyển mạch 10 cổng (switch) | 36 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 18 | Nhãn in sử dụng cho máy in Brother Ptouch | 5 | Cuộn | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 19 | Thiết bị phát sóng wifi | 25 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ bàn phím chuột máy tính | 100 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ bàn phím chuột không dây | 8 | Bộ | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 22 | Nguồn máy tính sử dụng cho máy tính bộ Dell 390DT/3010DT | 10 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 23 | Nguồn máy tính sử dụng cho máy tính bộ Dell 3020SFF/3040SFF | 10 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 24 | Nguồn máy tính sử dụng cho máy tính bộ Dell Optiplex 3046SFF | 10 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 25 | Ổ cứng SSD gắn trong máy tính | 70 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 26 | Card mạng 16x | 10 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 27 | Card mạng 1x | 40 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 28 | Dây HDMI 3m | 10 | Sợi | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 29 | Dây HDMI 5m | 10 | Sợi | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 30 | Dây HDMI 10m | 10 | Sợi | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 31 | Dây HDMI 15m | 10 | Sợi | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ chuyển mạch HDMI 5 vào 1 ra | 5 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 33 | Card ghi hình | 10 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 34 | Ram 8GB DDR4 bus 2666 (dùng cho máy vi tính để bàn) | 100 | Thanh | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 35 | Ram 4GB DDR3L bus 1600 (dùng cho máy tính xách tay) | 40 | Thanh | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 36 | Máy vi tính xách tay | 6 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 37 | Máy in màu | 4 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 38 | Máy chiếu | 1 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 39 | Tivi 55 inch | 2 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật | ||
| 40 | Tivi 43 inch | 1 | Cái | Quy định tại Chương V. Yêu cầu vế kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi