Gói thầu: Gói thầu 47-01: Mua sắm nguyên, vật liệu, năng lượng phục vụ chế tạo và thử nghiệm các chi tiết cầu xe tải 2,5 tấn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200956475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Gói thầu 47-01: Mua sắm nguyên, vật liệu, năng lượng phục vụ chế tạo và thử nghiệm các chi tiết cầu xe tải 2,5 tấn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200825718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 16:28:00 đến ngày 2020-10-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 506,960,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép chế tạo trục | 220 | kg | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 2 | Thép chế tạo bánh răng | 180 | kg | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 3 | Thép chế tạo trục xoắn, trục chữ thập | 200 | kg | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 4 | Thép SKD61 Ф160 | 180 | kg | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 5 | Thép SKD61 Ф320 | 240 | kg | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 6 | Thép tấm CT3 | 400 | kg | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 7 | Thép tấm C45 hoặc 40Cr | 200 | kg | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 8 | Thép tấm Perform 700 | 3.700 | kg | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 9 | Thép tấm XAR | 1.650 | kg | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 10 | Mũi khoan hợp kim | 10 | Bộ | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 11 | Mũi ta rô hợp kim | 15 | Bộ | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 12 | Dao tiện hợp kim | 20 | Bộ | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 13 | Dao phay hợp kim | 15 | Bộ | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 14 | Đá mài các loại | 20 | Viên | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 15 | Que hàn thép | 120 | kg | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 16 | Áo, quần, kính, mũ, găng tay bảo hộ | 3 | Bộ | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 17 | Khí O2 công nghiệp | 15 | Bình | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 18 | Gas công nghiệp | 20 | Bình | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi