Gói thầu: 96 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện tử, mạch PCB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916810-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 96 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện tử, mạch PCB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767667 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển Khoa học Công nghệ của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 16:26:00 đến ngày 2020-10-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,115,005,327 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Antenna | 4 | Chiếc | Horn Antenna Frequency: 8 ÷ 10GHz Gain: ≥ 10dBi Connector: SMA Female | ||
| 2 | Attennuator | 6 | Chiếc | Frequency: DC ÷ 18GHz Attenuation: 20 ± 2 dB SMA, VSWR ≤ 1.6, Power 5 W | ||
| 3 | Attennuator | 6 | Chiếc | Frequency: DC ÷ 18GHz Attenuation: 30 ± 2 dB SMA, VSWR ≤ 1.6, Power 5 W | ||
| 4 | Switch | 2 | Chiếc | Frequency: 8 ÷ 12GHz Attenuation: ≤ 2 dB Isolation: ≥ 55dB Connector: SMA | ||
| 5 | Circulator | 2 | Chiếc | Frequency: 8.8 ÷ 10GHz Insertion Loss: ≤ 0.3dB Isolation: ≥ 30dB Peak Power: ≥ 300W | ||
| 6 | Cable | 4 | Chiếc | Super flexible cable Frequency: 40GHz Impedance: 50 Ohm Length: 2m | ||
| 7 | Connector | 4 | Chiếc | N-Type Plug, Male Pin (for CZflex360) 50 Ohm, Free Hanging Solder | ||
| 8 | Connector | 4 | Chiếc | SMA Socket, Female(for CZFlex360) 50 Ohm, Free Hanging Solder | ||
| 9 | Connector | 15 | Chiếc | SMA-M Plug, Male Pin(for CZFlex360) 50 Ohm, Free Hanging Solder | ||
| 10 | Connector | 4 | Chiếc | SMA Socket, Female(for CZFlex360) 50 Ohm, Panel Mount Solder | ||
| 11 | Connector | 2 | Chiếc | D-Sub Cable Assembly D-Type Plug, Female Sockets to Individual Wire Leads | ||
| 12 | Connector | 2 | Chiếc | D-Sub Cable Assemply D-Type Receptacle, Male Pin to Individual Wire | ||
| 13 | Bộ giữ chậm | 2 | Chiếc | Frequency: 9.2 ÷ 9.6 GHz Delay: 20 ± 0.2 us Attenuation: ≤ 30 dB Connector: SMA | ||
| 14 | Kit FPGA | 2 | Chiếc | DE2-115, EP4CE115 Cyclone IV FPGA Evaluation Board | ||
| 15 | Connector | 2 | Chiếc | Connector Cap Cover for RJF TV Series Plus | ||
| 16 | Connector | 2 | Chiếc | Modular Coupler Connector Jack, 8p8c (RJ45) to Jack, 8p8c (RJ45) Cat5e Unshielded | ||
| 17 | Connector | 2 | Chiếc | Modular Coupler Connector Jack, 8p8c (RJ45) to Jack, 8p8c (RJ45) Cat5e Unshielded | ||
| 18 | Cable | 2 | Chiếc | Modular Coupler Plug to Plug 8p8c (RJ45, Ethernet) 7.00’ Shielded | ||
| 19 | Connector | 2 | Chiếc | TC-CTV 4 Position Circular Plug Male Pins Crimps, Power Connector | ||
| 20 | Connector | 2 | Chiếc | Connector Cap Cover, Protective 13 Olive | ||
| 21 | Connector | 3 | Chiếc | Backshell, straight Bandlock Adaptor with spin coupling, size-13 shell | ||
| 22 | Connector | 2 | Chiếc | TC-CTV 4 Position Circular Receptacle Mounting: Panel Mount Termination: Crimp Fastening: Thread | ||
| 23 | Connector | 2 | Chiếc | Receptacle Connector Cap Cover, Protective 13 Olive | ||
| 24 | Circular Crimp | 20 | Chiếc | Socket Crimp Contact use in MIL-DTL-38999 series III circular connectors | ||
| 25 | Circular Crimp | 20 | Chiếc | Pin Crimp Contact for MIL-DTL-38999 series I, II, III and IV connectors | ||
| 26 | Power Supply | 2 | Chiếc | AC/DC CONVERTER 63W, Open Frame AC DC Converter 3 Output 12V, +/-5V | ||
| 27 | Connector | 2 | Chiếc | Receptacle Housing 3 Position 3.96mm Female Socket, Crimp Fastening: Locking Ramp | ||
| 28 | Connector | 2 | Chiếc | Receptacle Housing 6 Position 3.96mm Female Socket, Crimp Fastening: Locking Ramp | ||
| 29 | Connector | 12 | Chiếc | Socket 18-24 Contact Tin AWG Crimp | ||
| 30 | Connector | 2 | Chiếc | Receptacle 8 Position 2.54mm, Female Socket | ||
| 31 | Connector | 4 | Chiếc | Plug 3 Position 5.08mm Female Socket, Crimp | ||
| 32 | Connector | 12 | Chiếc | Socket Contact Tin 18-24 AWG Crimp | ||
| 33 | Connector | 4 | Chiếc | Receptacle 3 Position Housing Connector 5.08mm Male Pin, Crimp | ||
| 34 | Connector | 12 | Chiếc | Pin Contact Tin 18-24 AWG Crimp | ||
| 35 | Absorber | 60 | Chiếc | Pyramid Absorber Height: 10.2cm Pyramids/Block: 144 Absoption: 40dB Power: 0.5 Watt/in2 | ||
| 36 | LED | 12 | Chiếc | Red 624nm LED Indication Discrete 2.1 V Radial, Round with Domed Top | ||
| 37 | LED | 12 | Chiếc | Green 527nm LED Indication Discrete 3.2 V Radial, Round with Domed Top | ||
| 38 | LED | 6 | Chiếc | LED Holder, T1 ¾ LD Standoff Black Nylon 36.35mm | ||
| 39 | Kit PIC | 2 | Chiếc | PIC18F67J60 Web Server Interface Evaluation Board ETHERNET | ||
| 40 | IC | 2 | Chiếc | 18F MicroController IC 8bit 25 MHz 128kB FLASH 80TQFP | ||
| 41 | crystal | 3 | Chiếc | CRYSTAL 8MHZ ± 10 ppm, 10pF 100 Ohm 4-SMD, no Lead | ||
| 42 | IC | 3 | Chiếc | IC OPAMP General Purpose Amplifier 2 CIRCUIT 8-SO | ||
| 43 | Diode | 3 | Chiếc | RF DIODE SCHOTTKY , Single 4V 110 mA, 100MW, PG-SOD323-2 | ||
| 44 | AC Fan | 2 | Chiếc | Fan 230VAC Square 80mm L x 80mm H x 27mm W Noise 25 dB, Power 9W | ||
| 45 | Antenna | 3 | Chiếc | ALTIMETER-ANTENNA;Frequency: 4200-4400 MHZ, Gain ≥ 9 dBi,Connector: TNC Female_S67-2002 | ||
| 46 | Limiter | 2 | Chiếc | SMA PIN-Schottky Limiter, 100 Watts Peak Power, 14 dBm Flat Leakage, 2 GHz to 8 GHz | ||
| 47 | Isolator | 2 | Chiếc | Isolator With 18 dB Isolation From 4 GHz to 8 GHz, 1 Watt And SMA Female | ||
| 48 | Filter | 2 | Chiếc | LTCC Band Pass Filter, 4200 - 4700 MHz, 50Ω | ||
| 49 | Power Splitter | 2 | Chiếc | 2 Ways DC Pass Power Splitter, 750 - 2000 MHz, 50Ω | ||
| 50 | Amplifier | 2 | Chiếc | Gain Block, 1500 - 6000 MHz, 50Ω | ||
| 51 | Power Splitter | 2 | Chiếc | 2 Ways DC Pass Power Splitter, 1800 - 6000 MHz, 50Ω | ||
| 52 | Attenuator | 3 | Chiếc | 31.75 dB Digital Step Attenuator, 0.009 - 6000 MHz, 50Ω | ||
| 53 | Power Detector | 3 | Chiếc | POWER DETECTOR, 10-8000 MHz, 50Ω | ||
| 54 | Filter | 2 | Chiếc | Lumped LC Band Pass Filter, 1200 - 1600 MHz, 50Ω | ||
| 55 | Power Splitter | 2 | Chiếc | 3 Ways DC Pass Power Splitter, 1000 - 2000 MHz, 50Ω | ||
| 56 | IC | 2 | Chiếc | IC RF DETECT 2.7GHZ 14TSSOP | ||
| 57 | Filter | 3 | Chiếc | Lumped LC Band Pass Filter, 58 - 82 MHz, 50Ω | ||
| 58 | Card | 1 | Chiếc | CARD AD/DA DATA CONVERSION | ||
| 59 | Kit | 1 | Chiếc | DE10-STANDARD DEV KIT | ||
| 60 | Module | 2 | Chiếc | AC/DC CONVERTER 12V 60W | ||
| 61 | IC | 5 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 150MA TSOT5 | ||
| 62 | IC | 5 | Chiếc | DC DC CONVERTER 5V 30W | ||
| 63 | IC | 5 | Chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC | ||
| 64 | IC | 11 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 800MA 8SOIC | ||
| 65 | IC | 11 | Chiếc | IC REG LINEAR 5V 800MA 8SOIC | ||
| 66 | IC | 2 | Chiếc | IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC | ||
| 67 | IC | 2 | Chiếc | IC SYNTHESIZER/VCO 24-LFCSP | ||
| 68 | Filter | 3 | Chiếc | Microstrip Band Pass Filter, 2600 - 3000 MHz, 50Ω | ||
| 69 | Filter | 2 | Chiếc | Ceramic Resonator Band Pass Filter, 4400 - 5000 MHz, 50Ω | ||
| 70 | Coupler | 3 | Chiếc | 19.3 dB Bi-Directional Coupler, 2600 - 4600 MHz, 50Ω | ||
| 71 | IC | 4 | Chiếc | IC MMIC VCO DIVIDE X4 32-QFN | ||
| 72 | IC | 6 | Chiếc | IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC | ||
| 73 | IC | 4 | Chiếc | IC PLL FREQ SYNTHESIZER 24LFCSP | ||
| 74 | IC | 5 | Chiếc | IC REG CHARGE PUMP 12V 30MA 8SO | ||
| 75 | IC | 5 | Chiếc | Level 7, SMT High Reliability, RF/LO Freq 1600 - 6000 MHz | ||
| 76 | Isolator | 2 | Chiếc | Isolator 4.2-4.4 GHz | ||
| 77 | Isolator | 2 | Chiếc | Isolator 2.6-3.95 GHz | ||
| 78 | Cable | 50 | Feet | Coaxial Cable 20 AWG RG-58A 100.0' (30.48m) 50 Ohms | ||
| 79 | Cable | 25 | Feet | Tin-dipped Hand-formable Microwave Cable | ||
| 80 | Cable | 11 | Chiếc | CBL ASSY SMA JACK-PLUG RG316 6" | ||
| 81 | Connector | 11 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM | ||
| 82 | Connector | 11 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | ||
| 83 | Connector | 49 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | ||
| 84 | Connector | 7 | Chiếc | CONN TNC PLUG STR 50 OHM CRIMP | ||
| 85 | Connector | 4 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 10POS SOLDER CUP | ||
| 86 | Connector | 4 | Chiếc | CONN PLUG MALE 10POS SOLDER CUP | ||
| 87 | Connector | 11 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | ||
| 88 | IC | 5 | Chiếc | XTAL OSC TCXO 50.0000MHZ LVCMOS | ||
| 89 | Absorbing Sheet | 2 | Chiếc | RF ABSORB SHEET 12.008"X12.008" | ||
| 90 | Absorbing Sheet | 3 | Chiếc | RF FERRITE SHEET 11.693"X8.268" | ||
| 91 | Tools | 2 | Chiếc | Hand Crimper Tool Coaxial, RF - BNC, TNC | ||
| 92 | Capacitor | 42 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 25V X7R 0603 | ||
| 93 | Capacitor | 32 | Chiếc | CAP CER 10PF 25V C0G/NP0 0603 | ||
| 94 | Capacitor | 42 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0603 | ||
| 95 | Capacitor | 23 | Chiếc | CAP CER 560PF 50V X7R 0603 | ||
| 96 | Capacitor | 23 | Chiếc | CAP CER 8200PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 97 | Capacitor | 23 | Chiếc | CAP CER 270PF 50V X7R 0603 | ||
| 98 | Capacitor | 28 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | ||
| 99 | Capacitor | 23 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NPO 0603 | ||
| 100 | Capacitor | 13 | Chiếc | CAP TANT 22UF 20% 10V 0805 | ||
| 101 | Capacitor | 28 | Chiếc | CAP CER 16PF 50V NPO 0603 | ||
| 102 | Capacitor | 28 | Chiếc | CAP CER 220PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 103 | Inductor | 22 | Chiếc | FIXED IND 51NH 600MA 240MOHM SMD | ||
| 104 | Inductor | 22 | Chiếc | FIXED IND 5.1NH 700MA 150MOHM SM | ||
| 105 | Inductor | 16 | Chiếc | FIXED IND 3.9NH 300MA 200 MOHM | ||
| 106 | Resistor | 22 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/4W 0603 | ||
| 107 | Resistor | 22 | Chiếc | RES SMD 51 OHM 0.5% 1/10W 0603 | ||
| 108 | Resistor | 22 | Chiếc | RES SMD 4.7K OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 109 | Resistor | 27 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 110 | Resistor | 24 | Chiếc | RES SMD 330 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 111 | Resistor | 22 | Chiếc | RES SMD 390 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 112 | Resistor | 22 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 113 | Resistor | 22 | Chiếc | RES SMD 5.1K OHM 0.5% 1/10W 0603 | ||
| 114 | Resistor | 22 | Chiếc | RES SMD 470 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 115 | LED | 4 | Chiếc | LED ORANGE CLEAR 0603 SMD | ||
| 116 | LED | 4 | Chiếc | LED GREEN CLEAR THIN 0805 SMD | ||
| 117 | Connector | 30 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SMD | ||
| 118 | Cable | 4 | Chiếc | SPI CBL PT W/DIG SNAP FIT 5FT | ||
| 119 | IC | 3 | Chiếc | DC-DC ISOLATED, 20 W, 9-36 VDC | ||
| 120 | IC | 4 | Chiếc | DC-DC NON-ISOLATED, 1 A, 10 36 V | ||
| 121 | Header | 7 | Chiếc | CONN RCPT 5POS 0.1 GOLD PCB | ||
| 122 | Fuse | 2 | Chiếc | FUSE SMT 3912 FAST 250V 3.15A | ||
| 123 | Fuse | 2 | Chiếc | FUSE BOARD MOUNT 2.5A 16VDC 0603 | ||
| 124 | Connector | 30 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50OHM EDGE MNT | ||
| 125 | Fuse | 5 | Chiếc | FUSE BRD MNT 1.2A 50VAC/VDC SMD | ||
| 126 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP ALUM 330UF 20% 50V SMD | ||
| 127 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 1UF 50V Y5V 0805 | ||
| 128 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 1000PF 2KV X7R 1206 | ||
| 129 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP ALUM 220UF 20% 50V SMD | ||
| 130 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 4.1UH 3.11A 31 MOHM | ||
| 131 | MOV | 7 | Chiếc | VARISTOR 47V 2KA DISC 20MM | ||
| 132 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND | ||
| 133 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 68UH 900MA 429 MOHM | ||
| 134 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP ALUM 680UF 20% 50V SMD | ||
| 135 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X5R 1206 | ||
| 136 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 22UF 16V X5R 0805 | ||
| 137 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 50V X5R 0805 | ||
| 138 | TRIMMER | 4 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.125W J LEAD TOP | ||
| 139 | PCB nguồn, tách sóng đo công suất | 2 | Chiếc | - Vật liệu: FR4, độ dày 1.6 mm ± 10% - Số lớp layout: 02 - Độ dày lớp đồng: 1 Oz - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 150x100 mm ± 10% | ||
| 140 | PCB cao tần | 2 | Chiếc | - Vật liệu: ROGER 4350B, độ dày 0.762 mm ± 10% - Số lớp layout: 02 - Độ dày lớp đồng: 1 Oz - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 30x30 mm ± 10% | ||
| 141 | PCB cao tần bộ kiểm tra VRA | 4 | Chiếc | - Vật liệu: ROGER 4350B, độ dày 0.508 mm ± 10% - Số lớp layout: 02 - Độ dày lớp đồng: 1 Oz - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 96x54 mm ± 10% | ||
| 142 | PCB nguồn, tách sóng cao tần bộ kiểm tra VRA | 2 | Chiếc | - Vật liệu: ROGER 4350B, độ dày 0.508 mm ± 10% - Số lớp layout: 02 - Độ dày lớp đồng: 1 Oz - Xử lý bề mặt: Mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh blue - Kích thước: 100x100 mm ± 10% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi