Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện-điện tử cho đề tài mã số ĐTNCN.04 20 TCKT-HVKTQS
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện điện-điện tử cho đề tài mã số ĐTNCN.04 20 TCKT-HVKTQS |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742158 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo đảm kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 16:21:00 đến ngày 2020-10-09 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 260,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chíp Altera EPF10K | 8 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 2 | Vi mạch 134ТВ14 | 2 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 3 | Vi mạch 142EH3 | 7 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 4 | Vi mạch TL494 | 9 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 5 | Cuộn chặn Д23 | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 6 | Cuộn lọc nhiễu vô tuyến | 5 | Cái | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 7 | Tranzistor trường | 6 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 8 | Vi mạch 571XЛ5 | 6 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 9 | Vi mạch 533ЛП5 | 6 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 10 | Vi mạch 533КП13 | 7 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 11 | Điện trở 1KΩ | 7 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 12 | Điện trở 1.5 KΩ | 8 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 13 | Điện trở 75 Ω | 8 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 14 | Điện trở 330 Ω | 12 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 15 | Điện trở 470 Ω | 12 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 16 | Điện trở 6.8 KΩ | 8 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 17 | Điện trở 680 Ω | 8 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 18 | Điện trở 2.71 KΩ | 5 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 19 | Điện trở 4.7 KΩ | 8 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 20 | Điện trở 10 KΩ | 24 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 21 | Điện trở 15 KΩ | 4 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 22 | Điện trở 20 KΩ | 12 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 23 | Tụ 22µF | 12 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 24 | Tụ 10µF | 12 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 25 | Tụ 220nF | 12 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 26 | Tụ 3300nF | 12 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 27 | Tụ 1000nF | 10 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 28 | Tụ 2.2µF | 8 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 29 | Tụ 8.8µF | 6 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 30 | Tụ 1.5µF | 6 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 31 | Tụ 1.5F | 12 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 32 | Tụ 6.8nF | 12 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 33 | Tụ 10nF | 12 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 34 | Tụ 0.15µF | 12 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 35 | Đèn điện tử 6H13C | 20 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 36 | Đèn điện tử 6Д13Д | 20 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 37 | Đi ốt Д1008 | 40 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 38 | Đi ốt Д311 | 40 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 39 | Đi ốt Д1006 | 40 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 40 | Cuộn cảm các loại: lõi không khí, lõi Ferit. | 50 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 41 | Chiết áp 0,25W | 20 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 42 | Rơle chuyên dụng | 8 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 43 | Conector hàn mạch | 16 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 44 | Cầu chì | 10 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V | ||
| 45 | Dây lắp ráp | 5 | Cuộn | Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi