Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư, linh kiện điện - điện tử phục vụ đề tài mã số 2019.73.063
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư, linh kiện điện - điện tử phục vụ đề tài mã số 2019.73.063 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742219 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 16:14:00 đến ngày 2020-10-09 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 319,119,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mạch trung hòa trường điện từ | 30 | Mạch | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Công tắc trạng thái | 40 | Cái | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Tụ hóa 3300uF/35V | 95 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Tụ gốm 104 | 67 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Điện trở công suất nhỏ các loại | 170 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | IC TA7325P | 50 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | IC TA7250 | 56 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Bộ nạp chương trình | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Điện trở công suất 1W | 55 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Biến trở xoay 3363 | 51 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Trở dán | 240 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Cuộn chặn | 38 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Diode xung | 95 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Dây 10 sợi | 11 | m | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Jack cắm tín hiệu kết nối | 44 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Khung cầu chì | 41 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Cầu chì | 50 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Thiếc hàn | 46 | Cái | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Diode 1N4148 DO35 450mA 100V (1N4148 DIP) | 60 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Diode Cầu 3A 700V KBP307 (Vuông) | 56 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Diode SS34 3A 40V SMA ( 1N5822 SS34A) | 49 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | C1815 TO92 TRANS NPN 0.15A 50V (DIP) | 18 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | A1013 TO92 TRANS PNP 1A 160V (DIP) | 12 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | IRF4905S TO263 MOSFET N-CH 74A 55V | 40 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | B688 TO247 TRANS PNP 8A 120V | 26 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | D718 TO247 TRANS NPN 8A 120V | 19 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Triết Áp Đơn B1K | 22 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Triết Áp Đơn B5K | 54 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Triết Áp Đơn B50K | 60 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Triết Áp Đơn B100K | 95 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Biến Trở VR 103-10K 3296W | 48 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Biến Trở VR 104-100K 3296W | 23 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Biến Trở VR 503-50K 3296W | 38 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Tụ fim màu xanh 103/100v | 95 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Tụ hóa 100 Uf 25v | 107 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Tụ hóa 22Uf/25v | 87 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Tụ 4700 uf 25v | 117 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Đế 28 chân | 45 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | IC LM393 | 42 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Led 2 màu 3 chân katod chung | 55 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Transitor C945 | 100 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Tụ fim màu xanh 224/100v | 65 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Dây điện | 42 | m | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Ghen hộp | 4 | Hộp | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Chiết áp 250k | 64 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Bộ lọc nhiễu đấu vào | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | Thạch Anh 455KHz | 30 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | KIT vi xử lý | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | Tản nhiệt | 25 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 50 | Card biến đổi tín hiệu số sang điện áp sin,cos | 10 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 51 | MOC3021 | 30 | Cái | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 52 | BTA 16A | 35 | Cái | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 53 | TDA2003A TO220 | 30 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 54 | 4558 DIP8 | 35 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 55 | Card biến đổi ADC tốc độ cao | 10 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 56 | Ổ cắm điện kéo dài | 6 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 57 | Cáp mạng CAT-6A FTP | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 58 | Mạch nạp chương trình PICKIT2 | 9 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 59 | Bộ lọc chống sét | 10 | Bộ | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 60 | Đầu nối cáp, hạt | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 61 | Tủ mạng | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật mô tả chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi