Gói thầu: Văn phòng phẩm, thông tin liên lạc phục vụ giảng viên, học viên toàn khóa (module 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP.HCM |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm, thông tin liên lạc phục vụ giảng viên, học viên toàn khóa (module 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200982953 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng thế giới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 17:52:00 đến ngày 2020-10-07 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 390,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Túi tài liệu giảng viên | Túi tài liệu giảng viên | 350 | túi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Túi gồm: 1 bìa 1 nút F4; 1 bút bi xanh; 1 bút bi đỏ; 1 tập 100tr; 1 bút xóa; 1 thước nhựa; giấy node; nam châm, bút trình chiếu laser, bút dạ quang, 1 sổ tay A5 |
| 2 | Túi tài liệu học viên | Túi tài liệu học viên | 8.000 | túi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | Túi gồm: 1 bìa 1 nút F4; 1 bút bi xanh; 1 bút bi đỏ; 1 tập 100tr; 1 sổ tay a5; 1 bút xóa; 1 thước nhựa, bút dạ quang |
| 3 | Bao thư | Bao thư | 10.000 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 4 | băng keo 2 mặt 1f2 | băng keo 2 mặt 1f2 | 300 | cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 5 | Băng keo 2 mặt 3f | Băng keo 2 mặt 3f | 300 | cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 6 | Băng keo giấy 2F4 | Băng keo giấy 2F4 | 1.000 | cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 7 | Băng keo simily 5p | Băng keo simily 5p | 300 | cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 8 | Băng keo trong 3f | Băng keo trong 3f | 300 | cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 9 | Băng keo trong 2F4 | Băng keo trong 2F4 | 100 | cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 10 | Bấm kim No 10 | Bấm kim No 10 | 50 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 11 | Bìa 1 nút A4 | Bìa 1 nút A4 | 100 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 12 | Bìa 1 nút F4 | Bìa 1 nút F4 | 100 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 13 | Bìa còng 10f | Bìa còng 10f | 30 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 14 | Bìa lá lỗ thường | Bìa lá lỗ thường | 10 | xấp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 15 | Bút 036 | Bút 036 | 100 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 16 | Bút chì bấm 77705 | Bút chì bấm 77705 | 99 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 17 | Bút dạ quang | Bút dạ quang | 100 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 18 | Bút lông bảng | Bút lông bảng | 5.000 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 19 | Bút lông dầu | Bút lông dầu | 100 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 20 | Bút màu | Bút màu | 100 | hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 21 | Bút bic đỏ | Bút bic đỏ | 5.000 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 22 | Bút bic xanh | Bút bic xanh | 5.000 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 23 | Bút trình chiếu | Bút trình chiếu | 5 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 24 | Dây thun | Dây thun | 3 | bịch | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 25 | decal A4 | decal A4 | 100 | xấp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 26 | Giấy A0 | Giấy A0 | 10.000 | tờ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 27 | Giấy A4 Doubl A 70 | Giấy A4 Doubl A 70 | 500 | ream | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 28 | Giấy A3 Doubl A 70 | Giấy A3 Doubl A 70 | 30 | ream | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 29 | giấy bìa màu | giấy bìa màu | 100 | xấp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 30 | Giấy ford A4 | Giấy ford A4 | 20.000 | tờ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 31 | Giấy note pronoti 3x3 | Giấy note pronoti 3x3 | 400 | xấp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 32 | Giấy sticker hình vuông | Giấy sticker hình vuông | 400 | xấp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 33 | Hồ dán | Hồ dán | 108 | chai | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 34 | Kéo | Kéo | 100 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 35 | Kệ mica 3 tầng | Kệ mica 3 tầng | 10 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 36 | kệ xéo | kệ xéo | 10 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 37 | Kim kẹp C62 | Kim kẹp C62 | 100 | hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 38 | Màu sáp | Màu sáp | 105 | hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 39 | Mực in 49A | Mực in 49A | 20 | hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 40 | Pin 3A | Pin 3A | 100 | viên | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 41 | Pin Maxcell 9V | Pin Maxcell 9V | 100 | viên | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 42 | Phấn trắng | Phấn trắng | 200 | hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 43 | Phấn màu | Phấn màu | 100 | hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 44 | Phần thưởng | Phần thưởng | 100 | phần | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 45 | Thẻ đeo BTC-Giảng viên | Thẻ đeo BTC-Giảng viên | 400 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 46 | Thẻ đeo học viên | Thẻ đeo học viên | 8.000 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 47 | Máy tính Flexio CAL-01S | Máy tính Flexio CAL-01S | 110 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 48 | Bút chì HB FO-GP01 | Bút chì HB FO-GP01 | 1.000 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 49 | Kẹp giấy 25mm FO-PAC01 | Kẹp giấy 25mm FO-PAC01 | 1.800 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 50 | Gỡ kim FO-STR02 | Gỡ kim FO-STR02 | 100 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 51 | Bấm lỗ FO-PU01 | Bấm lỗ FO-PU01 | 100 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi