Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm IC, transistor chuyên dụng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200984192-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm IC, transistor chuyên dụng
Số hiệu KHLCNT 20200984119
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 22:35:00 đến ngày 2020-10-08 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 468,921,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 IC CPLD 256MC 7.5NS 100TQFP 23 Chiếc Hoặc tương đương tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
2 Điện trở 2 KOhm 1% SMD 0603 2.000 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 2 Kohm
3 Điện trở SMD 330 OHM 1% 1/10W 0603 2.000 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 330 OHM - Công suất: 0,1W
4 Điện trở SMD 33K OHM 5% 1/10W 0603 200 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 33K OHM - Công suất: 0,1W
5 Điện trở SMD 39 OHM 1% 1/10W 0603 2.000 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 39 OHM - Công suất: 0,1W
6 Điện trở SMD 470 OHM 1% 1/10W 0603 3.600 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 470 OHM - Công suất: 0,1W
7 Điện trở SMD 5.6K OHM 0.1% 1/10W 0603 500 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 5.6K OHM - Công suất: 0,1W
8 Điện trở 68 OHM 1% 1/10W 0603 2.000 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 68 OHM - Công suất: 0,1W
9 Điện trở SMD 10 OHM 1% 1/10W 0603 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 10 OHM - Công suất: 0,1W
10 Điện trở SMD 100 OHM 1% 1/10W 0603 150 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 100 OHM - Công suất: 0,1W
11 Điện trở SMD 100K OHM 1% 1/10W 0603 150 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 100K OHM - Công suất: 0,1W
12 Điện trở SMD 10K OHM 1% 1/10W 0603 700 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 10K OHM - Công suất: 0,1W
13 Điện trở SMD 15K OHM 0.1% 1/10W 0603 300 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 15K OHM - Công suất: 0,1W
14 Điện trở SMD 5.1K OHM 1% 1/10W 0603 150 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 5.1K OHM - Công suất: 0,1W
15 Điện trở SMD 510K OHM 1% 1/10W 0603 150 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 510K OHM - Công suất: 0,1W
16 Điện trở SMD 1.2K OHM 5% 1/4W 1206 2.000 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 1.2K OHM - Công suất: 0,25W
17 Điện trở SMD 82 OHM 1% 1/4W 1206 2.000 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 82 OHM - Công suất: 0,25W
18 Điện trở SMD 8.2K OHM 1% 1/4W 1206 2.000 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 8.2K OHM - Công suất: 0,25W
19 Điện trở SMD 1.1K OHM 1% 1/4W 1206 2.000 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 1.1K OHM - Công suất: 0,25W
20 Điện trở SMD 1.5K OHM 1% 1/4W 1206 150 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 1.5K OHM - Công suất: 0,25W
21 Điện trở SMD 1K OHM 1% 1/4W 1206 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 1K OHM - Công suất: 0,25W
22 Điện trở SMD 4.3 OHM 1% 1/4W 1206 1.900 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 4.3 OHM - Công suất: 0,25W
23 Điện trở SMD 9.1K OHM 1% 1/4W 1206 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 9.1K OHM - Công suất: 0,25W
24 Điện trở SMD 100 OHM 1% 2W 2512 1.900 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở: 100 OHM - Công suất: 2W
25 Tụ điện TANT 6.8UF 10% 50V 2917 1.900 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 6.8µF - Điện áp: 50V
26 Tụ điện TANT 10UF 10% 16V 1206 1.900 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 610µF - Điện áp: 16V
27 Tụ điện CER 10000PF 50V C0G/NP0 0805 2.300 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 100000pF - Điện áp: 50V
28 Tụ điện CER 0.1UF 50V X7R 0805 4.500 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 0,1µF - Điện áp: 50V
29 Transistor PNP 60V 1.2A SOT-223 1.900 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện áp: 60V - Dòng điện: 1,2A
30 Mosfet N-CH 100V 1.5A SOT223 1.900 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện áp: 100V - Dòng điện: 1,5A
31 Transistor NPN 40V 0.6A SOT-23 2.000 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện áp: 40V - Dòng điện: 0,6A
32 Transistor PNP 40V 0.6A SOT23 2.000 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện áp: 40V - Dòng điện: 0,6A
33 Diode ARRAY GP 70V 200MA SOT23-3 6.000 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện áp: 70V - Dòng điện: 200mA
34 IC TXRX NON-INVERT 3.6V 20SOIC 85 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện áp: 3,6V
35 Lọc LC TH 72 Chiếc Hoặc tương đương tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
36 IC MPU/RESET CIRC SOT23-3 37 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: Ngưỡng SOT-23-3L Điện áp: 2,5 V, 3 V, 3,3 V, 5 V Số đầu vào Được giám sát: 1 Loại đầu ra đầu vào : Đẩy -Pull Điện áp nguồn dự phòng - Tối đa: 5.5 V Nhiệt độ Hoạt động Tối thiểu: - 40 C Hoạt động cung cấp hiện tại: 60 uA Ngưỡng quá áp: 4,45 V Pd - điện cực phân tán: 320 mW điện Fail Detection: Không Đặt lại trễ Thời gian: 200 ms Cung cấp điện áp - Min: 1.2 V
37 IC COMPARATOR LP DUAL 8-SOIC 85 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: Điện áp cung cấp (Đơn) 2V ~ 36V, ± 1V ~ 18V Iq trên mỗi kênh (Typ) 2,5mA Loại đầu ra CMOS, MOS, Open-Collector, TTL
38 Bộ biến đổi nguồn DC DC Converter 1 Output 3.3V 20A 9V - 36V Input 35 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Đầu ra: 3,3V 20A - Đầu vào: 36V
39 Giắc kết nối DSUB HD RCPT 62POS R/A SLDR 36 Chiếc Hoặc tương đương tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
40 Cuộn lọc 600 OHM 1206 1LN 40 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện trở 600 Ohm
41 Giắc kết nối DIN HDR 64POS PCB RA GOLD 36 Chiếc Hoặc tương đương tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
42 Diode Zener 500MW 15V 80 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện áp: 15V - Công suất: 500MW
43 Diode ZENER 3.3V 500MW SOD80C 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện áp: 3,3V - Công suất: 500MW
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->