Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư hàng hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200984169-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư hàng hóa
Số hiệu KHLCNT 20200984119
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 22:21:00 đến ngày 2020-10-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,946,169,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến áp TPP219-220-400V 2 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 27 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 06 - Công suất 50W
2 Biến trở PP5-3B 2 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại 2.2K Ω - Sai số 10% - Công suất: 0.5 W
3 IC phối ghép quang ЗОТ127A 48 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp đầu vào: không quá 2V; + Điện áp dư đầu ra: không quá 1,5V; + Dòng rò đầu ra: không quá 127A; + Điện trở cách điện: không ít hơn 1GOhm; + Dòng đầu vào tối đa: 30mA; + Dòng đầu vào xung tối đa: 100mA;
4 Đi ốt ổn áp 2С147А 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: 4,23-5,17V;
5 Đi ốt ổn áp 2С212А 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: 11,4-12,6V;
6 IC 1533ЛА1 80 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại NAND mỗi cổng 8 đầu vào; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL; Số lượng cổng: 01
7 IC 1533ЛH1 60 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại NOT mỗi cổng 1 đầu vào; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL; Số lượng cổng: 08
8 IC 1НТ251 22 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Tích hợp bán dẫn NPN; - Số bán dẫn trong chip: 06; - Đầu ra: Open Collector; - Dòng ra lớn nhất: 35mA/cổng .
9 IC 533ЛА4 40 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại NAND mỗi cổng 3 đầu vào ; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL; Số lượng cổng: 03
10 Transistor 2T630A 24 Chiếc - Kiểu NPN - Công suất 0,8 W - Kiểu loại: КТ-2 (ТО-3)
11 Transistor 2T841A 24 Chiếc - Kiểu NPN - Công suất 50 W - Kiểu loại: КТ-9 (ТО-3)
12 IC FPGA EP3C80F780C8 6 Chiếc Number of Logic Elements: 81264 Number of Logic Array Blocks - LABs: 5079 Number of I/Os: 429 I/O Operating Supply Voltage: 1.15 V to 1.25 V Minimum Operating Temperature: 0 C Maximum Operating Temperature: + 70 C
13 IC 1533ЛA3 28 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Tín hiệu đầu vào: 2 kênh 4 bit - Tín hiệu ra: 2 kênh, mỗi kênh 1 đầu ra - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức cao: ≥ 2V - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức thấp: ≤ 0.8V - Mức điện áp tín hiệu đầu ra mức cao: ≥ 2.4V - Mức điện áp tín hiệu đầu ra mức thấp: ≤ 0.4V - Thời gian trễ sườn lên: tPHL ≤ 22ns
14 IC 1533ЛH2 40 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại NOT mỗi cổng 2 đầu vào; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL; Số lượng cổng: 08
15 IC 1533ЛА2 50 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại NAND mỗi cổng 8 đầu vào; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL; Số lượng cổng: 01
16 IC 1533ЛП5 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại AND mỗi cổng 2 đầu vào; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL; Số lượng cổng: 04
17 IC 533ЛЛ1 14 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Cổng XOR;- Số cổng trong chip: 4;- Nguồn nuôi: +5V.
18 IC MCU CY8C5468AXI 32 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: 32-bit ARM Cortex-M3 core plus DMA controller at up to 80 MHz■Ultra low power with industry's widest voltage range■Programmable digital and analog peripherals enable custom functions■Flexible routing of any analog or digital peripheral function to any pin
19 IC SN74HCT245 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Dữ liệu vào/ra: 8 bit đầu ra 3 trạng thái
20 IC HCT14 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại NOT; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL
21 Đầu nối ГРПМ2-62Ш02 6 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
22 Mạch in 4 lớp 120 dm2 Loại mạch 4 lớp sử dụng phíp 2mm, mạ AU; - Kích thước, trọng lượng và các tham số kỹ thuật khác theo đúng thiết kế, chất lượng tốt.
23 Dây bọc kim 770 m Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Lõi Ф1,0; bọc kim chống cháy
24 Dây dẫn thường 990 m Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Lõi Ф0.75, vỏ lụa chống cháy
25 Dây dẫn vỏ lụa 1.320 m Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Lõi Ф1,5, vỏ lụa chống cháy
26 Tụ điện DC: 10μF -100V 30 Chiếc Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 10μF - Điện áp: 100V
27 Tụ điện DC: 4,7μF -100V 60 Chiếc Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 4,7μF - Điện áp: 100V
28 Tụ điện DC: 1μF -100V 75 Chiếc Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 1μF - Điện áp: 100V
29 Tụ điện AC: 0.1μF -250V 120 Chiếc Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 0,1μF - Điện áp: 250V
30 Tụ điện AC: 0.22μF -250V 120 Chiếc Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 0,22μF - Điện áp: 250V
31 2РМДТ42Б45Ш5В1B 9 Bộ Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Ф: 42 - Số chân: 45
32 2РМДТ33Б32Г5В1B 9 Bộ Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Ф: 33 - Số chân: 32
33 2РМДТ27Б19Г5В1B 3 Bộ Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Ф: 27 - Số chân: 19
34 2РМДТ24Б10Г5В1B 3 Bộ Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Ф: 24 - Số chân: 10
35 СНП34-46/132x12,5B-21 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
36 СНП34-90/132x12,5B-21 9 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
37 СНП34-69/132x12,5B-21 6 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
38 СНП34-135/132x12,5B-21 3 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
39 Dây dẫn vỏ bọc lụa tep-lông chống cháy (Nga) 330 m Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Lõi Ф1,5, vỏ lụa, tep-lông chống cháy
40 Dây bọc kim МГТФ.02 300 m Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
41 Dây gen chống cháy TEFLON Ф 1.5 24 m Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật chính sau: - Ф 1.5
42 Sơn tẩm phủ mạch chống ẩm, chống mặn 12 Lít Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng
43 Đi ốt quang 40 Chiếc Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng
44 Công tắc 20 Chiếc Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng
45 РП10-30Л-B 10 Bộ Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
46 Biến áp xung 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào 220V - Công suất 33W
47 Tản nhiệt 10 Bộ Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng;
48 Dây dẫn chống cháy 80 m Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chống cháy
49 Mạch in mạ AU 15 Dm2 Loại mạch sử dụng phíp 2mm, mạ AU; - Kích thước, trọng lượng và các tham số kỹ thuật khác theo đúng thiết kế, chất lượng tốt.
50 Biến áp TP.039 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
51 Biến áp TP141.007 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
52 Chip FPGA EP1C20F400I7 10 Cái Number of Logic Elements: 20060 Number of Logic Array Blocks - LABs: 2006 Number of I/Os: 301 I/O Operating Supply Voltage: 1.5 V to 3.3 V Minimum Operating Temperature: - 40 C Maximum Operating Temperature: + 85 C Mounting Style: SMD/SMT Package / Case: FBGA-400 Packaging: Tray Series: Cyclone EPC20 Brand: Intel / Altera Maximum Operating Frequency: 250 MHz
53 Điện trở công suất 10W 50 Chiếc Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Công suất: 10W
54 Giắc РШ1П- 2Ш5T2Ш1T-B 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
55 Giắc РШ5П- 8Ш5T-B 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
56 IC 140УД13 180 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp nguồn nuôi: ±15V; Điện áp đầu ra: ±1V
57 IC 159НТ1А 180 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp đầu vào: 20V - Điện áp đầu ra: 4V
58 IC 2SB1647 220 Chiếc - Phân cực: PNP - Công suất tản nhiệt cực đại (Pc): 130 W - Điện áp bộ thu-phát tối đa | Vce |: 150 V - Điện áp cơ sở phát tối đa | Veb |: 5 V - Bộ thu tối đa hiện tại | Ic tối đa |: 15 A - Tối đa Nhiệt độ mối nối hoạt động (Tj): 150 ° C - Tần số chuyển đổi (ft): 70 MHz - Tỷ lệ truyền tải hiện tại chuyển tiếp (hFE), MIN: 10000 - Hình tiếng ồn, dB: - - Gói: TO3-P
59 IC 50A226EBI 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Cuộn cảm. 1,26uH - 2,75uH có thể điều chỉnh được
60 IC 574УД1Б 80 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh 1 - Tần số khuếch đại thống nhất, MHz 10 - Cung cấp điện áp đơn cực (+) / lưỡng cực (±), V ± 15
61 IC ADS61B29IRGZT 40 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp cung cấp kỹ thuật số 1,7 V đến 1,9 V Đặc trưng Hiệu suất cao Kiểu đầu vào Khác biệt ENOB - Số bit hiệu dụng 11,28 Bit Số lượng người chuyển đổi 1 công cụ chuyển đổi danh mục sản phẩm Bộ chuyển đổi tương tự sang kỹ thuật số - ADC DNL - Độ phi tuyến tính khác biệt +/- 1 LSB số kênh 1 kênh
62 IC BUX10 80 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Phân cực: NPN Công suất tản nhiệt cực đại (Pc): 150 W Điện áp gốc của bộ thu tối đa | Vcb |: 160 V Điện áp bộ thu-phát tối đa | Vce |: 125 V Điện áp cơ sở phát tối đa | Veb |: 7 V Bộ thu tối đa hiện tại | Ic tối đa |: 25 A
63 IC CV35C400 60 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Dải điện dung 7 ~ 40pF Loại điều chỉnh Điều chỉnh hàng đầu Điện áp - Xếp hạng 100V
64 IC D471 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp tối đa: Vceo=25V Vcbo=30V Vebo=5V - Dòng tối đa:1A - Công suất đa:1W
65 IC G40N60 120 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp tối đa: Vces=600V Vges=±20V - Dòng tối đa:160A - Công suất đa:160W
66 IC IR2103 200 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Hoạt động hoàn toàn đến +600 V Chịu đựng điện áp quá độ âm dV / dt miễn dịch Phạm vi cung cấp ổ đĩa cổng từ 10 đến 20 V Khóa giảm áp Tương thích đầu vào logic 3,3 V, 5 V và 15 V Logic ngăn chặn dẫn truyền chéo Độ trễ lan truyền phù hợp cho cả hai kênh Thời gian chết đặt bên trong Đầu ra bên cao cùng pha với đầu vào HIN Đầu ra bên thấp lệch pha với đầu vào LIN
67 IC IR2277SPBF 60 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp đầu vào: 8V đến 20V
68 IC K1169EУ2 120 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
69 IC LM211 200 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: ±15V/30V
70 IC LTC3765MPMSE 150 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 7.7V ~ 14.5V - Dòng điện: 1.7mA
71 IC LTC6802IG 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào: 10V to 50V - Điện áp ra: 5V - Dòng điện ra: 8 mA
72 IC MAX675 160 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 5V
73 IC MSP430F47196IPZR 140 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 1.8V ~ 3.6V - Tốc độ: 16MHz
74 IC TL494 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 42V - Dòng điện: 500mA
75 K1169EУ1 120 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
76 Oптрон 3OT123B 120 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Dòng vào tối đa: 30 ma, Dòng vào xung tối đa: 100 ma
77 Транзистор 2T818В 60 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Cơ sở thu điện áp (xung) tối đa cho phép 60 V Bộ thu điện áp (xung) tối đa cho phép 60 V Dòng thu (xung) hằng số tối đa cho phép 15000 (20000) mA Công suất tản nhiệt không đổi tối đa cho phép của bộ thu nhiệt không có tản nhiệt (có tản nhiệt) 3 (100) W
78 Транзистор 2Т208М 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: • Ukb tối đa - Điện áp gốc cực thu: 60 V; • Uker max - Điện áp cực thu-phát tối đa tại Rbe ≤ 10 kOhm: 60 V; • Uebo max - Đế phát điện áp tối đa: 20 V; • Ik max - Dòng cực thu không đổi cho phép tối đa: 150 mA; • Ik và max - Dòng thu xung tối đa ở ti ≤ 0,5 ms: 300 mA; • Рк max - Công suất tiêu tán không đổi của bộ thu: không quá 200 mW.
79 Транзистор KT8144A 120 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Phân cực: NPN Công suất tản nhiệt tối đa của bộ thu (Pc): 175 W Điện áp gốc của bộ thu tối đa | Vcb |: 800 V Điện áp cơ sở phát tối đa | Veb |: 8 V Bộ thu tối đa hiện tại | Ic tối đa |: 25 A Tối đa Nhiệt độ mối nối hoạt động (Tj): 150 ° C Tần số chuyển đổi (ft): 5 MHz
80 Adjustable Inductors TK2721 40 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
81 Biến áp ghép tín hiệu xung tần số đến 300Khz 30 Chiếc Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Tần số: 300Khz
82 Đi ốt 15A 60 Chiếc Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Dòng điện: 15A
83 IC 521CA3 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
84 Cuộn lọc 671342.019 30 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
85 Biến áp TP 671141.010-02 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
86 Điện trở (0-10)om công xuất 250W 30 Chiếc Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Công suất: 250W
87 Tụ điện 470μF-250V 60 Chiếc Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 470μF - Điện áp: 250V
88 Biến áp TP141.007 30 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
89 Biến áp TP014 40 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
90 Chip FPGA EP1C20F400I7 20 Cái Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 1,5V
91 Điện trở công suất 10W 50 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Công suất: 10W
92 Giắc РШ1П- 2Ш5T2Ш1T-B 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
93 Giắc РШ5П- 8Ш5T-B 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất.
94 IC D471 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp tối đa: Vceo=25V Vcbo=30V Vebo=5V - Dòng tối đa:1A - Công suất đa:1W
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->