Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư hàng hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200984169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200984119 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 22:21:00 đến ngày 2020-10-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,946,169,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp TPP219-220-400V | 2 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 27 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 06 - Công suất 50W | ||
| 2 | Biến trở PP5-3B | 2 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại 2.2K Ω - Sai số 10% - Công suất: 0.5 W | ||
| 3 | IC phối ghép quang ЗОТ127A | 48 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp đầu vào: không quá 2V; + Điện áp dư đầu ra: không quá 1,5V; + Dòng rò đầu ra: không quá 127A; + Điện trở cách điện: không ít hơn 1GOhm; + Dòng đầu vào tối đa: 30mA; + Dòng đầu vào xung tối đa: 100mA; | ||
| 4 | Đi ốt ổn áp 2С147А | 10 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: 4,23-5,17V; | ||
| 5 | Đi ốt ổn áp 2С212А | 10 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: 11,4-12,6V; | ||
| 6 | IC 1533ЛА1 | 80 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại NAND mỗi cổng 8 đầu vào; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL; Số lượng cổng: 01 | ||
| 7 | IC 1533ЛH1 | 60 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại NOT mỗi cổng 1 đầu vào; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL; Số lượng cổng: 08 | ||
| 8 | IC 1НТ251 | 22 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Tích hợp bán dẫn NPN; - Số bán dẫn trong chip: 06; - Đầu ra: Open Collector; - Dòng ra lớn nhất: 35mA/cổng . | ||
| 9 | IC 533ЛА4 | 40 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại NAND mỗi cổng 3 đầu vào ; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL; Số lượng cổng: 03 | ||
| 10 | Transistor 2T630A | 24 | Chiếc | - Kiểu NPN - Công suất 0,8 W - Kiểu loại: КТ-2 (ТО-3) | ||
| 11 | Transistor 2T841A | 24 | Chiếc | - Kiểu NPN - Công suất 50 W - Kiểu loại: КТ-9 (ТО-3) | ||
| 12 | IC FPGA EP3C80F780C8 | 6 | Chiếc | Number of Logic Elements: 81264 Number of Logic Array Blocks - LABs: 5079 Number of I/Os: 429 I/O Operating Supply Voltage: 1.15 V to 1.25 V Minimum Operating Temperature: 0 C Maximum Operating Temperature: + 70 C | ||
| 13 | IC 1533ЛA3 | 28 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Tín hiệu đầu vào: 2 kênh 4 bit - Tín hiệu ra: 2 kênh, mỗi kênh 1 đầu ra - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức cao: ≥ 2V - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức thấp: ≤ 0.8V - Mức điện áp tín hiệu đầu ra mức cao: ≥ 2.4V - Mức điện áp tín hiệu đầu ra mức thấp: ≤ 0.4V - Thời gian trễ sườn lên: tPHL ≤ 22ns | ||
| 14 | IC 1533ЛH2 | 40 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại NOT mỗi cổng 2 đầu vào; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL; Số lượng cổng: 08 | ||
| 15 | IC 1533ЛА2 | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại NAND mỗi cổng 8 đầu vào; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL; Số lượng cổng: 01 | ||
| 16 | IC 1533ЛП5 | 10 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại AND mỗi cổng 2 đầu vào; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL; Số lượng cổng: 04 | ||
| 17 | IC 533ЛЛ1 | 14 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Cổng XOR;- Số cổng trong chip: 4;- Nguồn nuôi: +5V. | ||
| 18 | IC MCU CY8C5468AXI | 32 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: 32-bit ARM Cortex-M3 core plus DMA controller at up to 80 MHz■Ultra low power with industry's widest voltage range■Programmable digital and analog peripherals enable custom functions■Flexible routing of any analog or digital peripheral function to any pin | ||
| 19 | IC SN74HCT245 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Dữ liệu vào/ra: 8 bit đầu ra 3 trạng thái | ||
| 20 | IC HCT14 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Loại NOT; Điện áp nguồn nuôi: +5V; Tín hiệu đầu vào, đầu ra: TTL | ||
| 21 | Đầu nối ГРПМ2-62Ш02 | 6 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 22 | Mạch in 4 lớp | 120 | dm2 | Loại mạch 4 lớp sử dụng phíp 2mm, mạ AU; - Kích thước, trọng lượng và các tham số kỹ thuật khác theo đúng thiết kế, chất lượng tốt. | ||
| 23 | Dây bọc kim | 770 | m | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Lõi Ф1,0; bọc kim chống cháy | ||
| 24 | Dây dẫn thường | 990 | m | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Lõi Ф0.75, vỏ lụa chống cháy | ||
| 25 | Dây dẫn vỏ lụa | 1.320 | m | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Lõi Ф1,5, vỏ lụa chống cháy | ||
| 26 | Tụ điện DC: 10μF -100V | 30 | Chiếc | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 10μF - Điện áp: 100V | ||
| 27 | Tụ điện DC: 4,7μF -100V | 60 | Chiếc | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 4,7μF - Điện áp: 100V | ||
| 28 | Tụ điện DC: 1μF -100V | 75 | Chiếc | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 1μF - Điện áp: 100V | ||
| 29 | Tụ điện AC: 0.1μF -250V | 120 | Chiếc | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 0,1μF - Điện áp: 250V | ||
| 30 | Tụ điện AC: 0.22μF -250V | 120 | Chiếc | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 0,22μF - Điện áp: 250V | ||
| 31 | 2РМДТ42Б45Ш5В1B | 9 | Bộ | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Ф: 42 - Số chân: 45 | ||
| 32 | 2РМДТ33Б32Г5В1B | 9 | Bộ | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Ф: 33 - Số chân: 32 | ||
| 33 | 2РМДТ27Б19Г5В1B | 3 | Bộ | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Ф: 27 - Số chân: 19 | ||
| 34 | 2РМДТ24Б10Г5В1B | 3 | Bộ | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Ф: 24 - Số chân: 10 | ||
| 35 | СНП34-46/132x12,5B-21 | 24 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 36 | СНП34-90/132x12,5B-21 | 9 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 37 | СНП34-69/132x12,5B-21 | 6 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 38 | СНП34-135/132x12,5B-21 | 3 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 39 | Dây dẫn vỏ bọc lụa tep-lông chống cháy (Nga) | 330 | m | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Lõi Ф1,5, vỏ lụa, tep-lông chống cháy | ||
| 40 | Dây bọc kim МГТФ.02 | 300 | m | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 41 | Dây gen chống cháy TEFLON Ф 1.5 | 24 | m | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật chính sau: - Ф 1.5 | ||
| 42 | Sơn tẩm phủ mạch chống ẩm, chống mặn | 12 | Lít | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 43 | Đi ốt quang | 40 | Chiếc | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 44 | Công tắc | 20 | Chiếc | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng | ||
| 45 | РП10-30Л-B | 10 | Bộ | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 46 | Biến áp xung | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào 220V - Công suất 33W | ||
| 47 | Tản nhiệt | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; | ||
| 48 | Dây dẫn chống cháy | 80 | m | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng; Chống cháy | ||
| 49 | Mạch in mạ AU | 15 | Dm2 | Loại mạch sử dụng phíp 2mm, mạ AU; - Kích thước, trọng lượng và các tham số kỹ thuật khác theo đúng thiết kế, chất lượng tốt. | ||
| 50 | Biến áp TP.039 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 51 | Biến áp TP141.007 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 52 | Chip FPGA EP1C20F400I7 | 10 | Cái | Number of Logic Elements: 20060 Number of Logic Array Blocks - LABs: 2006 Number of I/Os: 301 I/O Operating Supply Voltage: 1.5 V to 3.3 V Minimum Operating Temperature: - 40 C Maximum Operating Temperature: + 85 C Mounting Style: SMD/SMT Package / Case: FBGA-400 Packaging: Tray Series: Cyclone EPC20 Brand: Intel / Altera Maximum Operating Frequency: 250 MHz | ||
| 53 | Điện trở công suất 10W | 50 | Chiếc | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Công suất: 10W | ||
| 54 | Giắc РШ1П- 2Ш5T2Ш1T-B | 10 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 55 | Giắc РШ5П- 8Ш5T-B | 10 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 56 | IC 140УД13 | 180 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp nguồn nuôi: ±15V; Điện áp đầu ra: ±1V | ||
| 57 | IC 159НТ1А | 180 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp đầu vào: 20V - Điện áp đầu ra: 4V | ||
| 58 | IC 2SB1647 | 220 | Chiếc | - Phân cực: PNP - Công suất tản nhiệt cực đại (Pc): 130 W - Điện áp bộ thu-phát tối đa | Vce |: 150 V - Điện áp cơ sở phát tối đa | Veb |: 5 V - Bộ thu tối đa hiện tại | Ic tối đa |: 15 A - Tối đa Nhiệt độ mối nối hoạt động (Tj): 150 ° C - Tần số chuyển đổi (ft): 70 MHz - Tỷ lệ truyền tải hiện tại chuyển tiếp (hFE), MIN: 10000 - Hình tiếng ồn, dB: - - Gói: TO3-P | ||
| 59 | IC 50A226EBI | 100 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Cuộn cảm. 1,26uH - 2,75uH có thể điều chỉnh được | ||
| 60 | IC 574УД1Б | 80 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh 1 - Tần số khuếch đại thống nhất, MHz 10 - Cung cấp điện áp đơn cực (+) / lưỡng cực (±), V ± 15 | ||
| 61 | IC ADS61B29IRGZT | 40 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp cung cấp kỹ thuật số 1,7 V đến 1,9 V Đặc trưng Hiệu suất cao Kiểu đầu vào Khác biệt ENOB - Số bit hiệu dụng 11,28 Bit Số lượng người chuyển đổi 1 công cụ chuyển đổi danh mục sản phẩm Bộ chuyển đổi tương tự sang kỹ thuật số - ADC DNL - Độ phi tuyến tính khác biệt +/- 1 LSB số kênh 1 kênh | ||
| 62 | IC BUX10 | 80 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Phân cực: NPN Công suất tản nhiệt cực đại (Pc): 150 W Điện áp gốc của bộ thu tối đa | Vcb |: 160 V Điện áp bộ thu-phát tối đa | Vce |: 125 V Điện áp cơ sở phát tối đa | Veb |: 7 V Bộ thu tối đa hiện tại | Ic tối đa |: 25 A | ||
| 63 | IC CV35C400 | 60 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Dải điện dung 7 ~ 40pF Loại điều chỉnh Điều chỉnh hàng đầu Điện áp - Xếp hạng 100V | ||
| 64 | IC D471 | 100 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp tối đa: Vceo=25V Vcbo=30V Vebo=5V - Dòng tối đa:1A - Công suất đa:1W | ||
| 65 | IC G40N60 | 120 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp tối đa: Vces=600V Vges=±20V - Dòng tối đa:160A - Công suất đa:160W | ||
| 66 | IC IR2103 | 200 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Hoạt động hoàn toàn đến +600 V Chịu đựng điện áp quá độ âm dV / dt miễn dịch Phạm vi cung cấp ổ đĩa cổng từ 10 đến 20 V Khóa giảm áp Tương thích đầu vào logic 3,3 V, 5 V và 15 V Logic ngăn chặn dẫn truyền chéo Độ trễ lan truyền phù hợp cho cả hai kênh Thời gian chết đặt bên trong Đầu ra bên cao cùng pha với đầu vào HIN Đầu ra bên thấp lệch pha với đầu vào LIN | ||
| 67 | IC IR2277SPBF | 60 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp đầu vào: 8V đến 20V | ||
| 68 | IC K1169EУ2 | 120 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 69 | IC LM211 | 200 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: ±15V/30V | ||
| 70 | IC LTC3765MPMSE | 150 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 7.7V ~ 14.5V - Dòng điện: 1.7mA | ||
| 71 | IC LTC6802IG | 100 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào: 10V to 50V - Điện áp ra: 5V - Dòng điện ra: 8 mA | ||
| 72 | IC MAX675 | 160 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 5V | ||
| 73 | IC MSP430F47196IPZR | 140 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 1.8V ~ 3.6V - Tốc độ: 16MHz | ||
| 74 | IC TL494 | 100 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 42V - Dòng điện: 500mA | ||
| 75 | K1169EУ1 | 120 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 76 | Oптрон 3OT123B | 120 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Dòng vào tối đa: 30 ma, Dòng vào xung tối đa: 100 ma | ||
| 77 | Транзистор 2T818В | 60 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Cơ sở thu điện áp (xung) tối đa cho phép 60 V Bộ thu điện áp (xung) tối đa cho phép 60 V Dòng thu (xung) hằng số tối đa cho phép 15000 (20000) mA Công suất tản nhiệt không đổi tối đa cho phép của bộ thu nhiệt không có tản nhiệt (có tản nhiệt) 3 (100) W | ||
| 78 | Транзистор 2Т208М | 100 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: • Ukb tối đa - Điện áp gốc cực thu: 60 V; • Uker max - Điện áp cực thu-phát tối đa tại Rbe ≤ 10 kOhm: 60 V; • Uebo max - Đế phát điện áp tối đa: 20 V; • Ik max - Dòng cực thu không đổi cho phép tối đa: 150 mA; • Ik và max - Dòng thu xung tối đa ở ti ≤ 0,5 ms: 300 mA; • Рк max - Công suất tiêu tán không đổi của bộ thu: không quá 200 mW. | ||
| 79 | Транзистор KT8144A | 120 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Phân cực: NPN Công suất tản nhiệt tối đa của bộ thu (Pc): 175 W Điện áp gốc của bộ thu tối đa | Vcb |: 800 V Điện áp cơ sở phát tối đa | Veb |: 8 V Bộ thu tối đa hiện tại | Ic tối đa |: 25 A Tối đa Nhiệt độ mối nối hoạt động (Tj): 150 ° C Tần số chuyển đổi (ft): 5 MHz | ||
| 80 | Adjustable Inductors TK2721 | 40 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 81 | Biến áp ghép tín hiệu xung tần số đến 300Khz | 30 | Chiếc | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Tần số: 300Khz | ||
| 82 | Đi ốt 15A | 60 | Chiếc | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Dòng điện: 15A | ||
| 83 | IC 521CA3 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 84 | Cuộn lọc 671342.019 | 30 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 85 | Biến áp TP 671141.010-02 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 86 | Điện trở (0-10)om công xuất 250W | 30 | Chiếc | Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Công suất: 250W | ||
| 87 | Tụ điện 470μF-250V | 60 | Chiếc | Đáp ứng thông số kỹ thuật chính sau: - Điện dung: 470μF - Điện áp: 250V | ||
| 88 | Biến áp TP141.007 | 30 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 89 | Biến áp TP014 | 40 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 90 | Chip FPGA EP1C20F400I7 | 20 | Cái | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 1,5V | ||
| 91 | Điện trở công suất 10W | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Công suất: 10W | ||
| 92 | Giắc РШ1П- 2Ш5T2Ш1T-B | 10 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 93 | Giắc РШ5П- 8Ш5T-B | 10 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng tham số kỹ thuật theo đúng catalogue của nhà sản xuất. | ||
| 94 | IC D471 | 100 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp tối đa: Vceo=25V Vcbo=30V Vebo=5V - Dòng tối đa:1A - Công suất đa:1W |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi