Gói thầu: Mua vật tư phục vụ sửa chữa bệ phóng 9Π117

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200983137-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu LỮ ĐOÀN 490 BINH CHỦNG PHÁO BINH
Tên gói thầu Mua vật tư phục vụ sửa chữa bệ phóng 9Π117
Số hiệu KHLCNT 20200130564
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 21:40:00 đến ngày 2020-10-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 461,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tụ điện 6 Cái Điện dung 4μF, điện áp 600V
2 Tụ điện 9 Cái Điện dung 4μF, điện áp 200V
3 Tụ điện 8 Cái Điện dung 0,5μF, điện áp 200V, sai số±10%
4 Tụ điện 10 Cái Điện dung 0,5μF, điện áp 160V, sai số±10%
5 Rơ le РПС-9 РС4524200 4 Cái Điện áp làm việc 50V; dòng ON 8mA; dòng OFF 1.1mA; điện trở cuộn dây 4500±675Ω
6 Rơ le РПС-10 РС45211 3 Cái Điện áp làm việc 50V; dòng ON 8mA; dòng OFF 1.1mA; điện trở cuộn dây 4500±675Ω
7 Rơ le РКН РС4150309 2 Cái Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω
8 Rơ le 64-ПРС4520703 5 Cái Điện áp làm việc 30V; dòng ON 30mA; dòng OFF 6mA; điện trở cuộn dây 800±25Ω
9 Rơ le PKH-500-017-П2 4 Cái Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω
10 Rơ le PKH-500-018-П2 2 Cái Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω
11 Rơ le PKH-503-003-П2 4 Cái Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω
12 Rơ le PKH-503-009-П2 3 Cái Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω
13 Rơ le PKH-510-419-П2 4 Cái Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω
14 Rơ le PKH-510-420-П2 4 Cái Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω
15 Rơ le PKH-512-417-П2 4 Cái Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω
16 Rơ le PKH-513-000-П2 4 Cái Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω
17 Rơ le 2ДC-300-002 6 Cái Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω
18 Rơ le 2ДC-300-003 4 Cái Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω
19 Điện trở ПП3-44-30K-3K3C 7 Cái Điện trở danh định 3 кΩ; sai số ± 10%; điện áp cực đại 250V.
20 Điện trở ОМЛТ-2-1K2-2W 8 Cái Điện trở danh định 1 кΩ; sai số ± 10%; điện áp cực đại 200V.
21 Điện trở BĐ 7113 12 Cái Điện trở danh định 1,5 MΩ; sai số ± 10%; điện áp max 250V.
22 Điốt Д226A 11 Cái Dòng điện thuận cực đại 300 mA, tần số làm việc 1kHz, điện áp thuận không quá 1V khi dòng điện thuận 300 mA, dòng điện ngược cực đại khi điện áp ngược 300V không quá 100 μA.
23 Điốt Д231 8 Cái Kiểu đi ốt PN; Dòng đánh thủng 231A; điện áp rơi 1V.
24 Điốt Д229 10 Cái Điện áp ngược cực đại 200 V, dòng điện thuận cực đại 400 mA, tần số làm việc 3kHz, điện áp thuận không quá 1 V khi dòng điện thuận 400 mA, dòng điện ngược cực đại khi điện áp ngược 200 V không quá 50 μA
25 Điốt ДГ4 9 Cái Kiểu đi ốt PN; Dòng đánh thủng 200A; điện áp rơi 1V.
26 Biến thế Жэ4729.017Cp 2 Cái Kiểu lõi SHL8 х 16; Cảm kháng 0.08H; dòng điện 0.56A; điện trở sơ cấp P1-2 8.6Ω; thứ cấp P3-6 0.48Ω; Hệ số truyền 0.8;
27 Biến thế Жэ4729.047Cp 3 Cái Kiểu lõi SHL10 х 20; Cảm kháng 0.6H; dòng điện 0.28A; điện trở sơ cấp P1-2 36.0Ω; thứ cấp P3-6 3.0Ω; Hệ số truyền 0.8;
28 Biến thế 1Б0112,1Б072 1 Cái Kiểu lõi SHL6 х 12,5; Cảm kháng 2.5H; dòng điện 0.54A; điện trở sơ cấp P1-2 53.8Ω; thứ cấp P3-6 5.02Ω; Hệ số truyền 0.8;
29 Xê len K180.PY..050 6 Cái Điện áp đầu vào 27V; Điện áp đầu ra max 100mV; độ nhạy cảm biến 0.5mV; Trở kháng vào 4400Ω; Thời gian đáp ứng 0.1ms; dải nhiệt độ làm việc -40 - +125°C;
30 Chuyển mạch 15P141 8 Cái Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 5A;
31 Chuyển mạch ПК-4-24 4 Cái Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 8A;
32 Chuyển mạch ПК-4-16 3 Cái Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 8A;
33 Chuyển mạch ПК-1-16 4 Cái Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 8A;
34 Công tắc tơ 8E152-DC471 2 Cái Điện áp làm việc 27V; dòng chuyển mạch 0.1 – 15A;
35 Công tắc TB1-2-250BT-220B-5A 6 Cái Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 5A;
36 Công tắc TB-1-4 5 Cái Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 5A;
37 Nút ấn KN-2 3 Cái Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 5A;
38 Nút ấn KN-P 2 Cái Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 5A;
39 Bộ cầu đấu CD Ж36.673.075 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
40 Đầu nối СШРG60P45E3 7 Cái Số lượng chân 45; trở kháng tiếp điểm 0.01Ω; dòng làm việc 6A;
41 Đầu nối СШРG48P20E2 8 Cái Số lượng chân 20; trở kháng tiếp điểm 0.01Ω; dòng làm việc 6A;
42 Transistor П215, П213 6 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất
43 Bộ chương trình 2B36 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
44 Bộ đếm xung CU-9B120 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
45 Dây đai máy phát 4 Dây Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
46 Dây đai trợ lực lái 4 Dây Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
47 Dây đai máy nén khí 4 Dây Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
48 Bầu lọc nhiên liệu thô 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
49 Cốc lọc nhiên liệu tinh 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
50 Khóa mát Lien xô 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
51 Công tác con ve 8 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
52 Công tắc xi nhan 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
53 Đui đèn tín hiệu táp lô 8 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
54 Bóng đèn táp lô 8 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
55 Chụp đèn kích thước 8 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
56 Chụp đèn xi nhan 8 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
57 Chụp đèn hậu 8 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
58 Cáp bình ắc quy 8 m Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
59 Đầu bọp ắc quy 8 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
60 Dây điện đơn 20 m Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
61 Bảng đồng hồ 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
62 Khóa gạt mưa 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
63 Củ gạt mưa 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
64 Má phanh bánh xe 32 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
65 Má phanh tay 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
66 Kích thủy lực Masada MH-5 5 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
67 Chổi than J201 12 Chiếc Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
68 Dầu tẩy rỉ RP7 8 Hộp Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
69 Băng dính điện 20 Cuộn Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
70 Băng dính giấy (VN) 20 Cuộn Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
71 Tấm lót sàn 16 m2 Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
72 Tấm lót cách nhiệt ca bô 8 m2 Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
73 Ghế trắc thủ 8 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
74 Tay nắm cửa 8 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
75 Cầu chì 0,5A 20 Cái Dòng điện 0,5A, còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
76 Cầu chì 3A 24 Cái Dòng điện 3A, còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
77 Cầu chì 15A 20 Cái Dòng điện 15A, còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
78 Trục ống mềm truyền động 4 Bộ Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
79 Rơ le PЭ C10 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
80 Rơ le PЭ C22 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
81 Cờ lê đai Holex 811400 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
82 Ty ô đồng ф 8 8 m Đường kính 8 mm, Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
83 Bộ ốc đầu trục 16 Bộ Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
84 Bàn ép li hợp UAZ 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
85 Đĩa ép li hợp UAZ 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
86 Vòng bi T UAZ 6 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
87 Dây điện đôi Trần Phú 2.5x2 120 m Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
88 Mỡ CИАЧИМ 203 8 Kg Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
89 Cồn công nghiệp 30 lít Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
90 Bơm lốp tự động 4 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
91 Bóng đèn sợi đốt 26V-0,12A 20 Cái 26V-0,12A
92 Bóng đèn sợi đốt 36V-0,12A 40 Cái 36V-0,12A
93 Núm ấn cao su 60 Chiếc Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
94 Vỏ công tắc cao su 60 Chiếc Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
95 Đệm nhựa Ф 8,8cm 20 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
96 Đệm nhựa Ф 6,8cm 20 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
97 Đệm nhựa Ф 3,2cm 24 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
98 Đệm Amiăng Ф 8,8cm 20 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
99 Đệm Amiăng Ф 6,8cm 22 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
100 Đệm Amiăng Ф 3,2cm 24 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
101 Đệm cao su Ф 8,8cm 23 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
102 Đệm cao su Ф 6,8cm 22 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
103 Đệm cao su Ф 3,2cm 22 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
104 Bơm mỡ Stanley 78-031 2 Chiếc Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
105 Nắp đèn trần 250 3 Chiếc Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
106 Khung đế đỡ thân la bàn 1Г17 16 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
107 Giá đỡ bảng điều khiển bệ phóng 6 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
108 Giá đỡ hộp ắc quy trên bệ phóng 6 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
109 Khóa cố định đai gữ thân la bàn 32 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
110 Đai giữ bảng điều khiển 32 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
111 Đai giữ hộp đựng ắc quy 32 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
112 Đai giữ chân la bàn 32 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
113 Đai giữ cọc chuẩn quang điện 32 Cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
114 Vôn kế Э8019, 500Hz, dải đo 0-50V, CCX 2,5 4 Cái 500Hz, dải đo 0-50V, CCX 2,5
115 Miliampe kế M132, dải đo 50-0-50 mka, CCX 1,5 4 Cái Dải đo 50-0-50 mka, CCX 1,5
116 Ampekế M4200, dải đo 0-150a, CCX 2,5 2 Cái Dải đo 0-150a, CCX 2,5
117 Ampekế M4200, dải đo 0-50a, CCX 2,5 2 Cái Dải đo 0-50a, CCX 2,5
118 Ampekế M4200, dải đo 0-10a, CCX 2,5 2 Cái Dải đo 0-10a, CCX 2,5
119 Vôn ampe kế BA-340, dải đo 40-0-120a; 0-30V 4 Cái Dải đo 40-0-120a; 0-30V
120 Vôn kế M2001, dải đo 0-50V, CCX 2,5 4 Cái Dải đo 0-50V, CCX 2,5
121 Áp kế MП-100C, dải đo 0-40 kgf/cm2, CCX 2,5 6 Cái Dải đo 0-40 kgf/cm2, CCX 2,5
122 Áp kế MП-100C, dải đo 0-160 kgf/cm2, CCX 2,5 4 Cái Dải đo 0-160 kgf/cm2, CCX 2,5
123 Áp kế MП-100C, dải đo 0-400 kgf/cm2, CCX 2,5 4 Cái Dải đo 0-400 kgf/cm2, CCX 2,5
124 Áp kế MTK-100, dải đo 0-600 kgf/cm2, CCX 1,6 4 Cái Dải đo 0-600 kgf/cm2, CCX 1,6
125 Dầu hộp số MT-16П 370 lít Nguyên nhãn mác, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
126 Dầu cầu, dầu động cơ MT-16 322 lít Nguyên nhãn mác, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
127 Chổi Đánh rỉ 40 cái Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
128 Bột bả 30 kg Nguyên nhãn mác, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
129 Sơn ALKYD S.PA-N1(chống gỉ) 45 kg Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
130 Sơn ALKYD S .As-Vb (nhũ) 20 kg Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
131 Sơn ALKYD S.Ak.P-TR 01 trắng 15 kg Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
132 Sơn ALKYD S.Ak.P (e-01) đen 35 Kg Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
133 Sơn xanh quân sự 58 kg Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
134 Chất tạo bóng DK 35 Kg Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
135 Chất đông cứng PU 30 lít Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
136 Chât tẩy sơn ATM 30 lít Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
137 Dầu pha sơn PU 42 lít Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
138 Bút quét sơn Huabi 15 Vỉ Còn mới, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
139 Chổi sơn 22 Cái Còn mới, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->