Gói thầu: Mua vật tư phục vụ sửa chữa bệ phóng 9Π117
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | LỮ ĐOÀN 490 BINH CHỦNG PHÁO BINH |
| Tên gói thầu | Mua vật tư phục vụ sửa chữa bệ phóng 9Π117 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200130564 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 21:40:00 đến ngày 2020-10-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 461,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tụ điện | 6 | Cái | Điện dung 4μF, điện áp 600V | ||
| 2 | Tụ điện | 9 | Cái | Điện dung 4μF, điện áp 200V | ||
| 3 | Tụ điện | 8 | Cái | Điện dung 0,5μF, điện áp 200V, sai số±10% | ||
| 4 | Tụ điện | 10 | Cái | Điện dung 0,5μF, điện áp 160V, sai số±10% | ||
| 5 | Rơ le РПС-9 РС4524200 | 4 | Cái | Điện áp làm việc 50V; dòng ON 8mA; dòng OFF 1.1mA; điện trở cuộn dây 4500±675Ω | ||
| 6 | Rơ le РПС-10 РС45211 | 3 | Cái | Điện áp làm việc 50V; dòng ON 8mA; dòng OFF 1.1mA; điện trở cuộn dây 4500±675Ω | ||
| 7 | Rơ le РКН РС4150309 | 2 | Cái | Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω | ||
| 8 | Rơ le 64-ПРС4520703 | 5 | Cái | Điện áp làm việc 30V; dòng ON 30mA; dòng OFF 6mA; điện trở cuộn dây 800±25Ω | ||
| 9 | Rơ le PKH-500-017-П2 | 4 | Cái | Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω | ||
| 10 | Rơ le PKH-500-018-П2 | 2 | Cái | Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω | ||
| 11 | Rơ le PKH-503-003-П2 | 4 | Cái | Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω | ||
| 12 | Rơ le PKH-503-009-П2 | 3 | Cái | Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω | ||
| 13 | Rơ le PKH-510-419-П2 | 4 | Cái | Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω | ||
| 14 | Rơ le PKH-510-420-П2 | 4 | Cái | Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω | ||
| 15 | Rơ le PKH-512-417-П2 | 4 | Cái | Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω | ||
| 16 | Rơ le PKH-513-000-П2 | 4 | Cái | Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω | ||
| 17 | Rơ le 2ДC-300-002 | 6 | Cái | Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω | ||
| 18 | Rơ le 2ДC-300-003 | 4 | Cái | Điện áp làm việc 24V; dòng ON 20mA; dòng OFF 4mA; điện trở cuộn dây 650±65Ω | ||
| 19 | Điện trở ПП3-44-30K-3K3C | 7 | Cái | Điện trở danh định 3 кΩ; sai số ± 10%; điện áp cực đại 250V. | ||
| 20 | Điện trở ОМЛТ-2-1K2-2W | 8 | Cái | Điện trở danh định 1 кΩ; sai số ± 10%; điện áp cực đại 200V. | ||
| 21 | Điện trở BĐ 7113 | 12 | Cái | Điện trở danh định 1,5 MΩ; sai số ± 10%; điện áp max 250V. | ||
| 22 | Điốt Д226A | 11 | Cái | Dòng điện thuận cực đại 300 mA, tần số làm việc 1kHz, điện áp thuận không quá 1V khi dòng điện thuận 300 mA, dòng điện ngược cực đại khi điện áp ngược 300V không quá 100 μA. | ||
| 23 | Điốt Д231 | 8 | Cái | Kiểu đi ốt PN; Dòng đánh thủng 231A; điện áp rơi 1V. | ||
| 24 | Điốt Д229 | 10 | Cái | Điện áp ngược cực đại 200 V, dòng điện thuận cực đại 400 mA, tần số làm việc 3kHz, điện áp thuận không quá 1 V khi dòng điện thuận 400 mA, dòng điện ngược cực đại khi điện áp ngược 200 V không quá 50 μA | ||
| 25 | Điốt ДГ4 | 9 | Cái | Kiểu đi ốt PN; Dòng đánh thủng 200A; điện áp rơi 1V. | ||
| 26 | Biến thế Жэ4729.017Cp | 2 | Cái | Kiểu lõi SHL8 х 16; Cảm kháng 0.08H; dòng điện 0.56A; điện trở sơ cấp P1-2 8.6Ω; thứ cấp P3-6 0.48Ω; Hệ số truyền 0.8; | ||
| 27 | Biến thế Жэ4729.047Cp | 3 | Cái | Kiểu lõi SHL10 х 20; Cảm kháng 0.6H; dòng điện 0.28A; điện trở sơ cấp P1-2 36.0Ω; thứ cấp P3-6 3.0Ω; Hệ số truyền 0.8; | ||
| 28 | Biến thế 1Б0112,1Б072 | 1 | Cái | Kiểu lõi SHL6 х 12,5; Cảm kháng 2.5H; dòng điện 0.54A; điện trở sơ cấp P1-2 53.8Ω; thứ cấp P3-6 5.02Ω; Hệ số truyền 0.8; | ||
| 29 | Xê len K180.PY..050 | 6 | Cái | Điện áp đầu vào 27V; Điện áp đầu ra max 100mV; độ nhạy cảm biến 0.5mV; Trở kháng vào 4400Ω; Thời gian đáp ứng 0.1ms; dải nhiệt độ làm việc -40 - +125°C; | ||
| 30 | Chuyển mạch 15P141 | 8 | Cái | Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 5A; | ||
| 31 | Chuyển mạch ПК-4-24 | 4 | Cái | Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 8A; | ||
| 32 | Chuyển mạch ПК-4-16 | 3 | Cái | Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 8A; | ||
| 33 | Chuyển mạch ПК-1-16 | 4 | Cái | Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 8A; | ||
| 34 | Công tắc tơ 8E152-DC471 | 2 | Cái | Điện áp làm việc 27V; dòng chuyển mạch 0.1 – 15A; | ||
| 35 | Công tắc TB1-2-250BT-220B-5A | 6 | Cái | Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 5A; | ||
| 36 | Công tắc TB-1-4 | 5 | Cái | Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 5A; | ||
| 37 | Nút ấn KN-2 | 3 | Cái | Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 5A; | ||
| 38 | Nút ấn KN-P | 2 | Cái | Điện áp làm việc 24 – 29.4V; dòng chuyển mạch 5A; | ||
| 39 | Bộ cầu đấu CD Ж36.673.075 | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 40 | Đầu nối СШРG60P45E3 | 7 | Cái | Số lượng chân 45; trở kháng tiếp điểm 0.01Ω; dòng làm việc 6A; | ||
| 41 | Đầu nối СШРG48P20E2 | 8 | Cái | Số lượng chân 20; trở kháng tiếp điểm 0.01Ω; dòng làm việc 6A; | ||
| 42 | Transistor П215, П213 | 6 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 43 | Bộ chương trình 2B36 | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 44 | Bộ đếm xung CU-9B120 | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 45 | Dây đai máy phát | 4 | Dây | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 46 | Dây đai trợ lực lái | 4 | Dây | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 47 | Dây đai máy nén khí | 4 | Dây | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 48 | Bầu lọc nhiên liệu thô | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 49 | Cốc lọc nhiên liệu tinh | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 50 | Khóa mát Lien xô | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 51 | Công tác con ve | 8 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 52 | Công tắc xi nhan | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 53 | Đui đèn tín hiệu táp lô | 8 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 54 | Bóng đèn táp lô | 8 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 55 | Chụp đèn kích thước | 8 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 56 | Chụp đèn xi nhan | 8 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 57 | Chụp đèn hậu | 8 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 58 | Cáp bình ắc quy | 8 | m | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 59 | Đầu bọp ắc quy | 8 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 60 | Dây điện đơn | 20 | m | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 61 | Bảng đồng hồ | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 62 | Khóa gạt mưa | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 63 | Củ gạt mưa | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 64 | Má phanh bánh xe | 32 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 65 | Má phanh tay | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 66 | Kích thủy lực Masada MH-5 | 5 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 67 | Chổi than J201 | 12 | Chiếc | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 68 | Dầu tẩy rỉ RP7 | 8 | Hộp | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 69 | Băng dính điện | 20 | Cuộn | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 70 | Băng dính giấy (VN) | 20 | Cuộn | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 71 | Tấm lót sàn | 16 | m2 | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 72 | Tấm lót cách nhiệt ca bô | 8 | m2 | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 73 | Ghế trắc thủ | 8 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 74 | Tay nắm cửa | 8 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 75 | Cầu chì 0,5A | 20 | Cái | Dòng điện 0,5A, còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 76 | Cầu chì 3A | 24 | Cái | Dòng điện 3A, còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 77 | Cầu chì 15A | 20 | Cái | Dòng điện 15A, còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 78 | Trục ống mềm truyền động | 4 | Bộ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 79 | Rơ le PЭ C10 | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 80 | Rơ le PЭ C22 | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 81 | Cờ lê đai Holex 811400 | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 82 | Ty ô đồng ф 8 | 8 | m | Đường kính 8 mm, Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 83 | Bộ ốc đầu trục | 16 | Bộ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 84 | Bàn ép li hợp UAZ | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 85 | Đĩa ép li hợp UAZ | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 86 | Vòng bi T UAZ | 6 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 87 | Dây điện đôi Trần Phú 2.5x2 | 120 | m | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 88 | Mỡ CИАЧИМ 203 | 8 | Kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 89 | Cồn công nghiệp | 30 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 90 | Bơm lốp tự động | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 91 | Bóng đèn sợi đốt 26V-0,12A | 20 | Cái | 26V-0,12A | ||
| 92 | Bóng đèn sợi đốt 36V-0,12A | 40 | Cái | 36V-0,12A | ||
| 93 | Núm ấn cao su | 60 | Chiếc | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 94 | Vỏ công tắc cao su | 60 | Chiếc | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 95 | Đệm nhựa Ф 8,8cm | 20 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 96 | Đệm nhựa Ф 6,8cm | 20 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 97 | Đệm nhựa Ф 3,2cm | 24 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 98 | Đệm Amiăng Ф 8,8cm | 20 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 99 | Đệm Amiăng Ф 6,8cm | 22 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 100 | Đệm Amiăng Ф 3,2cm | 24 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 101 | Đệm cao su Ф 8,8cm | 23 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 102 | Đệm cao su Ф 6,8cm | 22 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 103 | Đệm cao su Ф 3,2cm | 22 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 104 | Bơm mỡ Stanley 78-031 | 2 | Chiếc | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 105 | Nắp đèn trần 250 | 3 | Chiếc | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 106 | Khung đế đỡ thân la bàn 1Г17 | 16 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 107 | Giá đỡ bảng điều khiển bệ phóng | 6 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 108 | Giá đỡ hộp ắc quy trên bệ phóng | 6 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 109 | Khóa cố định đai gữ thân la bàn | 32 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 110 | Đai giữ bảng điều khiển | 32 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 111 | Đai giữ hộp đựng ắc quy | 32 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 112 | Đai giữ chân la bàn | 32 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 113 | Đai giữ cọc chuẩn quang điện | 32 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 114 | Vôn kế Э8019, 500Hz, dải đo 0-50V, CCX 2,5 | 4 | Cái | 500Hz, dải đo 0-50V, CCX 2,5 | ||
| 115 | Miliampe kế M132, dải đo 50-0-50 mka, CCX 1,5 | 4 | Cái | Dải đo 50-0-50 mka, CCX 1,5 | ||
| 116 | Ampekế M4200, dải đo 0-150a, CCX 2,5 | 2 | Cái | Dải đo 0-150a, CCX 2,5 | ||
| 117 | Ampekế M4200, dải đo 0-50a, CCX 2,5 | 2 | Cái | Dải đo 0-50a, CCX 2,5 | ||
| 118 | Ampekế M4200, dải đo 0-10a, CCX 2,5 | 2 | Cái | Dải đo 0-10a, CCX 2,5 | ||
| 119 | Vôn ampe kế BA-340, dải đo 40-0-120a; 0-30V | 4 | Cái | Dải đo 40-0-120a; 0-30V | ||
| 120 | Vôn kế M2001, dải đo 0-50V, CCX 2,5 | 4 | Cái | Dải đo 0-50V, CCX 2,5 | ||
| 121 | Áp kế MП-100C, dải đo 0-40 kgf/cm2, CCX 2,5 | 6 | Cái | Dải đo 0-40 kgf/cm2, CCX 2,5 | ||
| 122 | Áp kế MП-100C, dải đo 0-160 kgf/cm2, CCX 2,5 | 4 | Cái | Dải đo 0-160 kgf/cm2, CCX 2,5 | ||
| 123 | Áp kế MП-100C, dải đo 0-400 kgf/cm2, CCX 2,5 | 4 | Cái | Dải đo 0-400 kgf/cm2, CCX 2,5 | ||
| 124 | Áp kế MTK-100, dải đo 0-600 kgf/cm2, CCX 1,6 | 4 | Cái | Dải đo 0-600 kgf/cm2, CCX 1,6 | ||
| 125 | Dầu hộp số MT-16П | 370 | lít | Nguyên nhãn mác, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 126 | Dầu cầu, dầu động cơ MT-16 | 322 | lít | Nguyên nhãn mác, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 127 | Chổi Đánh rỉ | 40 | cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 128 | Bột bả | 30 | kg | Nguyên nhãn mác, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. | ||
| 129 | Sơn ALKYD S.PA-N1(chống gỉ) | 45 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 130 | Sơn ALKYD S .As-Vb (nhũ) | 20 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 131 | Sơn ALKYD S.Ak.P-TR 01 trắng | 15 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 132 | Sơn ALKYD S.Ak.P (e-01) đen | 35 | Kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 133 | Sơn xanh quân sự | 58 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 134 | Chất tạo bóng DK | 35 | Kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 135 | Chất đông cứng PU | 30 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 136 | Chât tẩy sơn ATM | 30 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 137 | Dầu pha sơn PU | 42 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 138 | Bút quét sơn Huabi | 15 | Vỉ | Còn mới, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. | ||
| 139 | Chổi sơn | 22 | Cái | Còn mới, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi