Gói thầu: Gói thầu số 01: Văn phòng phẩm (gồm 57 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200943157-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Trà Cú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Văn phòng phẩm (gồm 57 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845365 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu sự nghiệp và nguồn ngân sách nhà nước cấp năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Trà Cú |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 14:40:00 đến ngày 2020-10-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 662,780,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,278,932 VNĐ ((Chín triệu hai trăm bảy mươi tám nghìn chín trăm ba mươi hai đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Viết xanh cắm bàn | 368 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Viết xanh | 10.207 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Viết đỏ | 544 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Viết đen | 138 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Viết lông dầu | 165 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Viết lông bảng xanh | 392 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Viết lông bảng đỏ | 110 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Viết dạ quang | 218 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Gom tẩy | 90 | Cục | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Viết chì | 209 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Viết xóa | 143 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Thước kẻ | 96 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Thước kẻ | 5 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Thước dây | 38 | Sợi | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Tăm bông mực | 87 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bìa giấy | 492 | Tờ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Giấy manh lớn | 228 | Manh | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Giấy notes | 215 | Bịch | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Giấy Note | 198 | Xấp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Hồ dán | 3.104 | Chai | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Giấy A4 | 3.874 | Gam | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Giấy A5 | 2.220 | Gam | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Giấy in nhiệt | 2.700 | Cuồn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Giấy in liên tục | 4 | Thùng | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bìa màu xanh A4 | 108 | Xấp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Mực xanh | 100 | Chai | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Mực đỏ | 239 | Chai | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Ghim kẹp giấy | 880 | Bịch | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Sơ mi nút | 2.238 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Sơ mi kẹp A4 | 316 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bìa 3 dây | 816 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bìa còng | 104 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Kẹp bướm 51mm | 345 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Kẹp bướm 32mm | 452 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Kẹp bướm 25mm | 316 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Kẹp bướm 19mm | 432 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Tập 100 trang | 573 | Cuốn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Tập 200 trang | 169 | Cuốn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Sổ caro nhỏ | 227 | Cuốn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Sổ ca rô trung | 138 | Cuốn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Sổ ca rô lớn | 131 | Cuốn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Sổ da | 107 | Cuốn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Album A4 | 27 | Cuốn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Kim bấm số 3 | 42 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Kim bấm số 10 | 2.685 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Băng keo | 210 | Cuồn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Băng keo 02 mặt | 93 | Cuồn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Băng keo | 252 | Cuồn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Giấy than | 50 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Phiếu chi | 24 | Cuốn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Phiếu thu | 30 | Cuốn | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Kim bấm 23/8 | 16 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Kim bấm 23/10 | 16 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Cây bấm kim số 10 | 161 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Cây bấm kim số 3 | 5 | Cây | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Sơ mi nhiều ngăn | 24 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Máy tính | 62 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi