Gói thầu: Gói thầu số 02: Vật rẻ mau hỏng (gồm 101 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200942045-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Trà Cú
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Vật rẻ mau hỏng (gồm 101 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT 20200845365
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu sự nghiệp và nguồn ngân sách nhà nước cấp năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Trà Cú
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 14:13:00 đến ngày 2020-10-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 466,320,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,528,493 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm hai mươi tám nghìn bốn trăm chín mươi ba đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cây bấm lỗ 17 Cây Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
2 Đèn sạc chiếu sáng 37 Cây Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
3 Đèn pin sạc điện 71 Cây Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
4 Chai xịt muỗi 202 Chai Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
5 Xịt phòng 106 Chai Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
6 Thun vòng lớn 53 Kg Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
7 Thun vòng nhỏ 135 Kg Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
8 Pin tiểu 661 Viên Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
9 Pin trung 268 Viên Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
10 Pin dẹp 100 Viên Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
11 Pin đại 167 Viên Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
12 Pin vuông 1.018 Viên Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
13 Pin tiểu nhỏ 482 Viên Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
14 Giấy cuộn 1.241 Cuộn Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
15 Giấy ăn vuông  66 Bịch Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
16 Bọc quai xách 72 Kg Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
17 Bọc quai xách 490 Kg Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
18 Bọc quai xách 226 Kg Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
19 Bọc quai xách 286 Kg Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
20 Bọc đựng thuốc 325 Kg Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
21 Bọc đựng thuốc 250 Kg Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
22 Bọc đựng thuốc 315 Kg Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
23 Sáp thơm 112 Hộp Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
24 Xà bông 822 Chai Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
25 Xà bông 599 Cục Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
26 Bột giặt 433 Túi Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
27 Ổ cắm tròn 91 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
28 Ổ cắm dài 72 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
29 Ly nhựa 3.196 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
30 Khăn lau 1.457 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
31 Khăn lau 364 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
32 Phấn thơm 27 chai Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
33 Nước tẩy trắng 454 Chai Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
34 Nước tẩy bồn cầu 109 Chai Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
35 Mền 79 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
36 Mùng 86 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
37 Gối gòn + áo gối 118 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
38 Chiếu 173 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
39 Kéo 54 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
40 Kéo 38 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
41 Kéo 56 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
42 Ky hốt rác 69 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
43 Nước lau kính 82 Chai Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
44 Xô nhựa có nắp 44 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
45 Xô nhựa có nắp 71 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
46 Tấm lót nilon 407 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
47 Giấy lót 91 Kg Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
48 Rổ 72 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
49 Rổ quay xách 63 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
50 Rổ hình chữ nhật 93 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
51 Hộp nhựa 145 Hộp Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
52 Hộp nhựa 47 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
53 Kệ 60 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
54 Lưỡi lam 577 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
55 Gáo múc nước 95 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
56 54 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
57 Bao tải 183 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
58 Dây nilon đen 69 Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
59 Bông lau bảng lớn 76 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
60 Nẹp nhựa đục lỗ 178 Cây Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
61 Chổi bông cỏ 118 Cây Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
62 Chổi dừa 152 Cây Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
63 Cọ quét bàn phím 30 Cây Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
64 Micro không dây 8 Bộ/2 cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
65 Dép tổ ong 36 Đôi Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
66 Dĩa hột xoài nhựa 32 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
67 Cân 4 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
68 Khay đếm thuốc 34 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
69 Kính bảo hộ 64 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
70 Thau tắm 13 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
71 Thau mủ 37 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
72 Thau mủ 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
73 Khăn trãi mâm tiêm thuốc 73 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
74 Ổ khóa số 61 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
75 Ổ khóa tay nắm dạng tròn 20 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
76 Sổ công văn đi, đến 32 Quyển. Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
77 Sunly rửa chén 26 Chai Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
78 Găng tay vải chống nóng 6 Đôi Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
79 Ủng bảo hộ 10 Đôi Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
80 Găng tay cao su 34 Cặp Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
81 Dao thái thịt 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
82 Dao hai lưỡi 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
83 Dao chặt xương 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
84 Tạp dề 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
85 Bao tay 50 Chiếc Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
86 Kéo chế biến thực phẩm sống 2 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
87 Cước xanh 62 Miếng Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
88 Cước trắng 62 Cuộn Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
89 Bàn chải 26 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
90 Thảm vải 148 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
91 Lá cờ 15 Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
92 Quạt trần 10 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
93 Quạt treo tường 15 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
94 Vòi nước 20 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
95 Can nhựa 20 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
96 Tăm tre 5 Hộp Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
97 Ghế bố 5 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
98 Mỏ lếch 4 Cây Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
99 Túi Zipper 2 Kg Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
100 Áo choàng Oxy 3 Cái Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
101 Bộ lau nhà 41 Bộ Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->