Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200984160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Công trình Phong Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200982525 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 22:57:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,187,482,951 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch pha loãng Isotonac - 3 | 1.152 | Lít | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 2 | Dung dịch phá vỡ hồng cầu Hemolynac - 3N | 23.500 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 3 | Dung dịch phá vỡ hồng cầu Hemolynac - 5N | 22.500 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 4 | Dung dịch tẩy rửa Cleanac | 115 | Lít | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 5 | Dung dịch tẩy rửa mạnh Cleanac - 3 | 40 | Lít | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 6 | Máu chuẩn - 5DL | 24 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 7 | Máu chuẩn - 5DN | 24 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 8 | Máu chuẩn - 5DH | 24 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 9 | ALT (SGPT) | 1.536 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 10 | AST (SGOT) | 1.536 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 11 | BUN (Ure) | 4.224 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 12 | Direct Bilirubin | 700 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 13 | Total Bilirubin | 700 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 14 | Cholesterol | 3.840 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 15 | Creatinine | 4.224 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 16 | Glucose (Oxidase) | 6.000 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 17 | Gamma GT (γ-GT) | 1.152 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 18 | HDL | 7.000 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 19 | LDL | 320 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 20 | Triglycerides | 4.800 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 21 | Uric Acid | 960 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 22 | Hum Asy Control-2 | 480 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 23 | LPD Control - 2 | 145 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 24 | Calib Serum (Multicalib Level II) | 200 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 25 | HbA1c | 640 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 26 | HbA1c Calibrator (4 Level) | 24 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 27 | HbA1c Control (Level I&II) | 24 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 28 | CRP | 576 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 29 | Test thử nhanh virut viên - B HBsAg | 100 | test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 30 | Cuvette for TC-Matrix | 24 | Thùng | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 31 | Cột lọc nước | 4 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 32 | Albumin (4x60ml) | 960 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 33 | CK-MB | 600 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 34 | CKMB Calibrator | 48 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 35 | Total Proteins (4x60ml) | 960 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 36 | Quick test Troponin I (Card) | 100 | test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 37 | Bóng đèn | 4 | cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 38 | Điện giải đồ Medica Na,K,Cl | 12.000 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 39 | Nước rửa (Daily Rinse cleaning) | 1.080 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 40 | Bi-Level Quality Control Kit | 240 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 41 | Điện cực Na | 4 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 42 | Điện cực K | 4 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 43 | Điện cực Cl | 4 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 44 | Điện cực Ca | 4 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 45 | Điện cực Referene | 4 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 46 | Que nước tiểu 11 thông số | 7.050 | test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 47 | RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh Hóa) | 150 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 48 | RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết Học) | 48 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 49 | RIQAS Urinalysis (CTNK Niệu) | 180 | ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 50 | Chlorin B 75% | 300 | kg | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 51 | Camphor | 125 | kg | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 52 | Dầu khoáng Parafin | 30 | kg | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 53 | Methylsalisilat | 1.250 | kg | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 54 | Tinh dầu bạc hà | 500 | kg | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 55 | Tinh dầu quế | 75 | kg | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 56 | Natribenzoat | 200 | kg | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 57 | Vaseline tinh khiết | 10 | kg | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 58 | Lanolin | 2 | kg | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 59 | Parafin | 30 | kg | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 60 | ALFASEPT SURFACE-RTU ( Dung dịch tiệt khuẩn nhanh các bề mặt y tế) | 35 | Lít | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 61 | Dung dịch cồn khử khuẩn tay | 1.000 | Chai | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 62 | Test đường huyết | 1.200 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 63 | Gel siêu âm | 580 | lít | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi