Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm cho Trung tâm Kinh doanh VNPT Thành Phố Hồ Chí Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220142856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2022 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kinh doanh VNPT Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm cho Trung tâm Kinh doanh VNPT Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20220141521 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-01-24 16:36:00 đến ngày 2022-01-27 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 905,740,990 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Trung tâm kinh doanh VNPT Thành phố Hồ Chí Minh |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp văn phòng phẩm cho Trung tâm Kinh doanh VNPT Thành Phố Hồ Chí Minh Cung cấp văn phòng phẩm tại Trung tâm Kinh doanh VNPT thành Phố Hồ Chí Minh 12 Tháng |
| E-CDNT 3 | chi phí thường xuyên |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bấm kim số 10 Kw Trio 5270 | 40 | Cái | Tương đương dòng sản phẩm Kw - Trio 5270 - Đài Loan | ||
| 2 | Bấm kim số 10 SDI 1104 | 40 | Cái | tương đương dòng sản phẩm SDI - 1104 - China | ||
| 3 | Bấm kim số 10 chứa 2 thanh kim Kw Trio 5106 | 10 | Cái | Tương đương dòng sản phẩm Kw - Trio 5106 - Đài Loan | ||
| 4 | Bấm kim số 10 SDI 1104 | 40 | Cái | Tương đương dòng sản phẩm SDI - 1104 - Đài Loan | ||
| 5 | Bấm kim số 10 Plus 10E | 200 | Cái | tương đương dòng sản phẩm Plus - 10E - Japan | ||
| 6 | Bấm kim số 3 Deli | 30 | Cái | Tương đương Deli - China | ||
| 7 | Bấm kim số 3 Eagle | 30 | Cái | Tương đương dòng sản phẩm Eagle - China | ||
| 8 | Bấm kim số 3 Kw Trio 5566 | 30 | Cái | Kw - Trio 5566 - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 9 | Bấm 2 lỗ lớn Kw Trio 978 | 50 | Cái | Kw - Trio 978 - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 10 | Bấm 2 lỗ nhỏ Kw Trio 912 | 30 | Cái | Kw - Trio 912 - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 11 | Băng keo văn phòng 1,8f 17 yard | 500 | Cuộn | Trong - 1,8cm 17 yard | ||
| 12 | Băng keo trong 4,8f 80 yard | 370 | Cuộn | Trong - 4,8cm 80 yard | ||
| 13 | Băng keo đục 4,8f 80 yard | 250 | Cuộn | Đục - 4,8cm 80 yard | ||
| 14 | Băng keo dán gáy Simili 4,8f 12 yard | 100 | Cuộn | Xanh, đỏ - 4,8cm 12 yard | ||
| 15 | Băng keo 2 mặt Trắng 2,4f 9 yard | 200 | Cuộn | Trắng - 2,4cm 9 yard | ||
| 16 | Băng keo 2 mặt Trắng 4,8f 9 yard | 200 | Cuộn | Trắng - 4,8cm 9 yard | ||
| 17 | Băng keo giấy Vàng 2,4f 22 yard | 30 | Cuộn | Vàng - 2,4cm 22 yard | ||
| 18 | Băng keo giấy Vàng 4,8f 22 yard | 15 | Cuộn | Vàng - 4,8cm 22 yard | ||
| 19 | Băng keo mouse 2 mặt 2,4f 20 yard | 30 | Cuộn | 2,4cm - 20 yard | ||
| 20 | Băng keo mouse 2 mặt 4,8f 20 yard | 40 | Cuộn | 4,8cm - 20 yard | ||
| 21 | Xóa kéo Plus mini | 600 | Cái | Plus mini - VN/Japan hoặc tương đương | ||
| 22 | Xóa kéo Plus 105T | 600 | Cái | Plus 105T - VN/Japan hoặc tương đương | ||
| 23 | Ruột xóa kéo Plus | 300 | Cái | Plus - VN/Japan hoặc tương đương | ||
| 24 | Bao thư sọc nhỏ | 1.000 | Cái | Việt Nam | ||
| 25 | Bìa acco 1 kẹp Thiên Long | 350 | Cái | Thiên Long - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 26 | Bìa giấy 3 dây 7cm Tâm Tâm | 150 | Cái | Tâm Tâm - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 27 | Bìa giấy 3 dây 10cm Tâm Tâm | 150 | Cái | Tâm Tâm - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 28 | Bìa giấy 3 dây 20cm Tâm Tâm | 150 | Cái | Tâm Tâm - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 29 | Bìa giấy 3 dây 7cm Thảo Linh | 350 | Cái | Thảo Linh - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 30 | Bìa giấy 3 dây 10cm Thảo Linh | 500 | Cái | Thảo Linh - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 31 | Bìa giấy 3 dây 20cm Thảo Linh | 400 | Cái | Thảo Linh - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 32 | Bìa kiếng đóng sách A4 1,2g 100 tờ/xấp | 5 | Xấp | Khổ A4 - 1,2g - 100 tờ/xấp | ||
| 33 | Giấy bìa mềm khổ A4 100 tờ | 60 | Xấp | Khổ A4 - 1,2g - 100 tờ/xấp | ||
| 34 | Bìa nhựa 1 nút A5 My Clear | 400 | Cái | My Clear - China hoặc tương đương | ||
| 35 | Bìa nhựa 1 nút A4 My Clear | 1.100 | Cái | My Clear - China hoặc tương đương | ||
| 36 | Bìa nhựa 1 nút F4 My Clear | 1.000 | Cái | My Clear - China hoặc tương đương | ||
| 37 | Bìa nhựa cột dây F4 My Clear | 100 | Cái | My Clear - China hoặc tương đương | ||
| 38 | Bìa nhựa trong A4 Plus | 2.800 | Cái | Plus - VN/Japan hoặc tương đương | ||
| 39 | Bìa nhựa trong F4 Plus | 1.000 | Cái | Plus - VN/Japan hoặc tương đương | ||
| 40 | Bìa nilon có gáy đục lỗ 4 lạng | 500 | Xấp | China | ||
| 41 | Bìa nhựa 100 lá | 100 | Cái | China | ||
| 42 | Bìa phân trang nhựa | 10 | Cái | China | ||
| 43 | Bìa trình ký simili đôi khổ A4 1 kẹp | 40 | Cái | Khổ A4 - 1 kẹp - China hoặc tương đương | ||
| 44 | Bìa trình ký simili đơn khổ A4 1 kẹp | 20 | Cái | Khổ A4 - 1 kẹp - China hoặc tương đương | ||
| 45 | Bìa trình ký simili đơn Thiên Long | 50 | Cái | Thiên Long - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 46 | Bìa trình ký simili đôi Thiên Long | 80 | Cái | Thiên Long - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 47 | Bìa nhựa 1 kẹp acco | 50 | Cái | China | ||
| 48 | Bìa nhựa 2 kẹp (clip file) | 50 | Cái | China | ||
| 49 | Binder clip loại 15mm Slecho No.105 | 450 | Hộp | Slecho No.105 - China hoặc tương đương | ||
| 50 | Binder clip loại 19mm Slecho No.109 | 400 | Hộp | Slecho No.109 - China hoặc tương đương | ||
| 51 | Binder clip loại 25mm Slecho No.111 | 200 | Hộp | Slecho No.111 - China hoặc tương đương | ||
| 52 | Binder clip loại 32mm Slecho No.155 | 150 | Hộp | Slecho No.155 - China hoặc tương đương | ||
| 53 | Binder clip loại 41mm Slecho No.200 | 50 | Hộp | Slecho No.200 - China hoặc tương đương | ||
| 54 | Binder clip loại 51mm Slecho No.260 | 50 | Hộp | Slecho No.260 - China hoặc tương đương | ||
| 55 | Bìa còng F4 5cm ABBA - 2 mặt simili | 50 | Cái | ABBA 5cm - 2 mặt simili - China hoặc tương đương | ||
| 56 | Bìa còng F4 7cm ABBA - 2 mặt simili | 25 | Cái | ABBA 7cm - 2 mặt simili - China hoặc tương đương | ||
| 57 | Bìa còng F4 10cm ABBA - 2 mặt simili | 30 | Cái | ABBA 10cm - 2 mặt simili - China hoặc tương đương | ||
| 58 | Bìa còng F4 5cm Thiên Long | 100 | Cái | Thiên Long - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 59 | Bìa còng F4 7cm Thiên Long - Việt Nam | 22 | Cái | Thiên Long - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 60 | Bìa còng F4 10cm | 20 | Cái | Thiên Long - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 61 | Bìa còng F4 5cm Plus | 100 | Cái | Plus - VN/Japan hoặc tương đương | ||
| 62 | Bìa còng F4 7cm Plus | 50 | Cái | Plus - VN/Japan hoặc tương đương | ||
| 63 | Bìa còng F4 10cm Plus | 10 | Cái | Plus - VN/Japan hoặc tương đương | ||
| 64 | Bìa hộp simili King Star 15cm | 70 | Cái | King Star - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 65 | Bìa hộp simili King Star 20cm | 70 | Cái | King Star - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 66 | Bảng Mica 160 x 250 cm | 10 | Cái | Việt Nam | ||
| 67 | Bút bi gel Mini xanh | 10 | Cây | Mini gel _xanh_ 0.5 - China hoặc tương đương | ||
| 68 | Bút bi gel Mini đỏ | 20 | Cây | Mini gel _đỏ_ 0.5 - China hoặc tương đương | ||
| 69 | Bút chì bấm Tiantian 0,7 | 50 | Cây | Tiantian 0,7mm - China hoặc tương đương | ||
| 70 | Bút chì bấm Pentel A125T 0,5 | 60 | Cây | A125T - Pentel 0,5 - China hoặc tương đương | ||
| 71 | Bút chì bấm Pentel A255 0,5 | 40 | Cây | A255 - Pentel 0,5 - China hoặc tương đương | ||
| 72 | Bút chì bấm Staedtler 777 0,7 | 60 | Cây | Staedtler 777 0,7 - china hoặc tương đương | ||
| 73 | Bút chì gỗ KOH (2b) | 100 | Cây | KOH (2b) - China hoặc tương đương | ||
| 74 | Bút chì gỗ Gb 01 (2b) Thiên Long | 300 | Cây | Gb 01 (2b) - Thiên Long - VN hoặc tương đương | ||
| 75 | Bút chì gỗ Gb 011 (6B) Thiên Long | 300 | Cây | Gb 011 (6B)- Thiên Long - VN hoặc tương đương | ||
| 76 | Bút highlight | 700 | Cây | Toyo - China hoặc tương đương | ||
| 77 | Bút highlight HL 03 - Thiên Long | 400 | Cây | HL-03 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 78 | Bút lông bảng WB 03 - Thiên Long | 400 | Cây | WB 03 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 79 | Bút lông dầu ghi đĩa CD PM 04 | 400 | Cây | PM 04 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 80 | Bút lông dầu PM 09 | 300 | Cây | PM 09 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 81 | Bút lông dầu Zebra | 300 | Cây | Zebra - China hoặc tương đương | ||
| 82 | Bút lông kim Beebee FL 04 - Thiên Long | 250 | Cây | Bebe FL 04 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 83 | Bút bi gel Mini đen | 600 | Cây | Mini gel _đen_ 0.5 - China hoặc tương đương | ||
| 84 | Bút nước UB 150 | 200 | Cây | UB 150 - China hoặc tương đương | ||
| 85 | Bút nước Uniball UB 150 | 50 | Cây | Uniball UB 150 - Japan hoặc tương đương | ||
| 86 | Bút nước Uniball Vission UB 200 | 50 | Cây | Uniball Vission UB 200 - Japan hoặc tương đương | ||
| 87 | Bút gel Uniball Signo UM 100 | 100 | Cây | Uniball Signo UM 100 - China hoặc tương đương | ||
| 88 | Bút bi gel Uni Laknock SN 100 | 100 | Cây | Uni Laknock - SN 100- Japan hoặc tương đương | ||
| 89 | Bút bi gel Linc Excutive | 100 | Cây | Linc - Executive Ấn Độ hoặc tương đương | ||
| 90 | Bút bi Zebra F301 | 20 | Cây | Zebra F301 - China hoặc tương đương | ||
| 91 | Bút bi Zebra F301 | 20 | Cây | Zebra F301 - Japan hoặc tương đương | ||
| 92 | Bút bi gel bấm Uni click XSG R7 | 50 | Cây | Uni click - XSG R7 - Japan hoặc tương đương | ||
| 93 | Bút gel Sunbeam 08 - Thiên Long | 300 | Cây | Sunben 08 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 94 | Bút gel B Master B01 - Thiên Long | 350 | Cây | B Master B01 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 95 | Bút gel Hi Master B03 - Thiên Long | 350 | Cây | Hi Master B03 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 96 | Bút gel G Master 029 - Thiên Long | 600 | Cây | G Master 029 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 97 | Bút gel mực nước M&G K35 | 100 | Cây | M&G K35 _Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 98 | Bút gel mực nước Pentel BLN 105 | 100 | Cây | Pentel BLN 105 _Japan hoặc tương đương | ||
| 99 | Bút gel mực nước Dong A TToRu | 100 | Cây | Dong A TToRu _ Hàn Quốc hoặc tương đương | ||
| 100 | Bút bi bấm TL 08 - Thiên Long | 100 | Cây | TL 08 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 101 | Bút bi bấm TL 025 - Thiên Long | 1.800 | Cây | TL 25 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 102 | Bút bi bấm TL 027 - Thiên Long | 2.600 | Cây | TL 27 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 103 | Bút bi bấm TL 031 - Thiên Long | 500 | Cây | TL 031 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 104 | Bút bi bấm Tango 047 - Thiên Long | 300 | Cây | Tango 047 - Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 105 | Bút cắm bàn SP 05 Bến Nghé | 1.000 | Cặp | SP 05 - Bến Nghé - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 106 | Bút xóa nước CP 02 - Thiên Long | 150 | Cây | CP 02 - Thiên Long - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 107 | Bút xóa nước CP 05 - Thiên Long | 100 | Cây | CP 05 - Thiên Long - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 108 | Chuốt chì Mape (hình tim) có hộp đựng rác | 100 | Cái | Có hộp đựng rác Maped - China hoặc tương đương | ||
| 109 | Dây thun cột tiền 500gr | 50 | Bịch | 500gram - Việt Nam | ||
| 110 | Dây thun bản 3mm 500gr | 50 | Bịch | 500gram - Việt Nam | ||
| 111 | Dao rọc giấy SDI 0423 | 50 | Cái | SDI 0426 - China hoặc tương đương | ||
| 112 | Dao rọc giấy SDI 0404 | 50 | Cái | SDI 0404 - China hoặc tương đương | ||
| 113 | Dao rọc giấy TTH 1 lưỡi nhỏ | 30 | Cái | TTH 1 lưỡi nhỏ - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 114 | Dao rọc giấy TTH 1 lưỡi lớn | 24 | Cái | TTH 1 lưỡi lớn - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 115 | Dây nilon 100gr | 30 | Cuộn | 100 gram - Việt Nam | ||
| 116 | Dây nilon 1kg | 70 | Cuộn | 1kg - Việt Nam | ||
| 117 | Decal 136 | 50 | Xấp | Việt Nam | ||
| 118 | Decal Tommy A5 | 50 | Xấp | Việt Nam | ||
| 119 | Decal A4 đế xanh | 100 | Xấp | Việt Nam | ||
| 120 | Dây thun bản 5mm 500gr | 150 | Bịch | 500gram - Việt Nam | ||
| 121 | Cắt băng keo Dân Hoa 2001 | 20 | Cái | Dân Hoa 2001 - China hoặc tương đương | ||
| 122 | Cắt băng keo Dân Hoa 2003 | 20 | Cái | Dân Hoa 2003 - China hoặc tương đương | ||
| 123 | Cắt băng keo Dân Hoa | 5 | Cái | Dân Hoa - China hoặc tương đương | ||
| 124 | Đinh ghim bảng Inok | 5 | Xấp | Việt Nam | ||
| 125 | Giấy note UNC 3*2 | 200 | Xấp | UNC 2 * 3 - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 126 | Giấy note UNC 3*3 | 200 | Xấp | UNC 3 * 3 - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 127 | Giấy note UNC 3*4 | 350 | Xấp | UNC 3 * 4 - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 128 | Giấy note UNC 3*5 | 350 | Xấp | UNC 3 * 5 - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 129 | Giấy note UNC 3*2 cắt 4 màu | 100 | Xấp | UNC 3 * 2 cắt 4 màu - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 130 | Giấy note 5 màu có hộp Xukiva | 50 | Lốc | có hộp - xukiva hoặc tương đương | ||
| 131 | Giấy ghi chú 5 màu giấy Pronoti | 160 | Xấp | Pronoti - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 132 | Giấy ghi chú 5 màu nhựa Pronoti | 10 | Xấp | Pronoti 45502 - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 133 | Miếng dán trình ký Sign here Pronoti | 200 | Xấp | Pronoti - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 134 | Giấy niêm phong 100 tờ | 6 | Xấp | 100 tờ - VN | ||
| 135 | Kềm gỡ kim UNC | 8 | Cây | China | ||
| 136 | Kềm gỡ kim nhựa | 10 | Cây | China | ||
| 137 | Kềm gỡ kim sắt Eagle | 50 | Cây | China | ||
| 138 | Gôm tẩy Pentel 03 | 50 | Cục | Pentel 03 - china hoặc tương đương | ||
| 139 | Gôm tẩy Pentel 05 | 100 | Cục | Pentel 05 - china hoặc tương đương | ||
| 140 | Hồ khô | 120 | Cây | Hàn Quốc | ||
| 141 | Hồ nước G 08 - Thiên Long | 900 | Chai | G 08 - Thiên Long - VN hoặc tương đương | ||
| 142 | Hồ nước Bến Nghé | 300 | Chai | Bến Nghé - VN hoặc tương đương | ||
| 143 | Hộp đựng kim kẹp Deli 9881 | 5 | Hộp | Deli 9881 - China hoặc tương đương | ||
| 144 | Kệ cắm viết xoay | 3 | Cái | Việt Nam | ||
| 145 | Kệ rổ xéo | 10 | Cái | Việt Nam | ||
| 146 | Kệ mica 2 tầng trượt Xukiva | 50 | Cái | 2 tầng xukiva - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 147 | Kệ mica 3 tầng trượt Xukiva | 50 | Cái | 3 tầng xukiva - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 148 | Keo dán 502 | 40 | Chai | 502 - China hoặc tương đương | ||
| 149 | Kéo nhỏ cán đồi mồi | 50 | Cây | Cán đồi mồi _China hoặc tương đương | ||
| 150 | Kéo trung S180 | 100 | Cây | S180 - China hoặc tương đương | ||
| 151 | Kéo lớn K19 | 20 | Cây | K19 - china hoặc tương đương | ||
| 152 | Kẹp Acco nhựa UNC | 30 | Hộp | nhựa UNC _China hoặc tương đương | ||
| 153 | Kẹp Acco Sắt SDI | 20 | Hộp | Sắt SDI _China hoặc tương đương | ||
| 154 | Gôm tẩy Pentel 10 | 300 | Cục | Pentel 10 - Japan hoặc tương đương | ||
| 155 | Kim bấm 24/8 Kw Trio | 100 | Hộp | Kw - Trio - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 156 | Kim bấm 23/10 Kw Trio | 100 | Hộp | Kw - Trio - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 157 | Kim bấm 23/23 Kw Trio | 100 | Hộp | Kw - Trio - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 158 | Kim bấm số 3 Kw Trio | 100 | Hộp | Kw - Trio - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 159 | Kim bấm số 3 Plus | 100 | Hộp | Plus - VN/Japan hoặc tương đương | ||
| 160 | Kim kẹp giấy C62 | 300 | Hộp | C62 - China hoặc tương đương | ||
| 161 | Kim kẹp giấy C82 | 400 | Hộp | C82 - China hoặc tương đương | ||
| 162 | Kim bấm số 10 Kw - Trio | 600 | Hộp | Kw - Trio - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 163 | Kim bấm số 10 Plus | 1.000 | Hộp | Plus - VN/Japan hoặc tương đương | ||
| 164 | Kim kẹp giấy Toàn Phát | 10 | Bịch | Toàn Phát - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 165 | Miếng lót chuột quang | 50 | Cái | China | ||
| 166 | Mực dấu Horse | 20 | Hộp | Horse - China hoặc tương đương | ||
| 167 | Mực dấu Shiny xanh S63 | 50 | Hộp | Shiny S63 - Đài loan hoặc tương đương | ||
| 168 | Mực dấu Shiny đỏ S62 | 50 | Hộp | Shiny S62 - Đài loan hoặc tương đương | ||
| 169 | Ruột viết chì Monami 0,5 | 50 | Hộp | Monami 0,5 - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 170 | Ruột viết chì Monami 0,7 | 50 | Hộp | Monami 0,7 - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 171 | Ruột viết chì 0,9 | 50 | Hộp | Monami 0,9 - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 172 | Sổ caro 21*33cm 200 trang - Thảo Linh | 30 | Cuốn | 200 trang - Thảo Linh/VN hoặc tương đương | ||
| 173 | Sổ caro 25*33cm 200 trang - Thảo Linh | 30 | Cuốn | 200 trang - Thảo Linh/VN hoặc tương đương | ||
| 174 | Sổ caro 30*40cm 300 trang - Thảo Linh | 5 | Cuốn | 300 trang - Thảo Linh/VN hoặc tương đương | ||
| 175 | Tập 100 trang Tiến Phát | 200 | Cuốn | Tiến Phát - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 176 | Tập 200 trang Vibook | 700 | Cuốn | Vibook - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 177 | Thước kẻ cứng 20cm | 100 | Cây | 20cm - Việt Nam | ||
| 178 | Thước kẻ cứng 30cm | 55 | Cây | 30cm - Việt Nam | ||
| 179 | Thước kẻ cứng 50cm | 10 | Cây | 50cm - Việt Nam | ||
| 180 | Thước kẻ dẻo 20cm WinQ | 100 | Cây | 20cm WinQ - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 181 | Thước kẻ dẻo 30cm WinQ | 30 | Cây | 30cm WinQ - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 182 | Bàn chải ủi nhỏ | 10 | Cái | Việt Nam | ||
| 183 | Bàn phím máy vi tính Logitech | 20 | Cái | Logitech - China hoặc tương đương | ||
| 184 | Chuột quang thường Genius có dây | 100 | Con | Genius có dây - china hoặc tương đương | ||
| 185 | Chuột quang cổng USB Logitech có dây | 20 | Con | Logitech có dây - china hoặc tương đương | ||
| 186 | Chuột quang cổng USB A4 Tech không dây | 20 | Con | A4 Tech không dây - china hoặc tương đương | ||
| 187 | Băng keo điện Nano | 50 | Cuộn | Nano - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 188 | Bao rác 3 cuộn/kg Đại Hoàng Nguyên size tiểu | 350 | Cuộn | Đại Hoàng Nguyên - VN hoặc tương đương | ||
| 189 | Bao rác 3 cuộn/kg Đại Hoàng Nguyên size trung | 450 | Cuộn | Đại Hoàng Nguyên - VN hoặc tương đương | ||
| 190 | Bao rác 3 cuộn/kg Đại Hoàng Nguyên size đại | 450 | Cuộn | Đại Hoàng Nguyên - VN hoặc tương đương | ||
| 191 | Bao rác 2 cuộn/kg Đại Hoàng Nguyên size đặc đại | 150 | Cuộn | Đại Hoàng Nguyên - VN hoặc tương đương | ||
| 192 | Bao xốp có quai đen | 20 | Kg | Việt Nam | ||
| 193 | Bao xốp có quai trắng | 40 | Kg | Việt Nam | ||
| 194 | Bao xoài không quai PE | 8 | Kg | Việt Nam | ||
| 195 | Bình hoa lan giả trang trí cửa hàng | 20 | Bình | Việt Nam | ||
| 196 | Bình siêu tốc | 1 | Bình | Việt Nam | ||
| 197 | Bình thủy tinh | 1 | Bình | Việt Nam | ||
| 198 | Bông gòn Bạch Tuyết 25gr | 100 | Bịch | Bạch Tuyết - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 199 | Bông gòn Bảo Thạch 1kg | 20 | Cuộn | Bảo Thạch - VN hoặc tương đương | ||
| 200 | Cây lau nhà Mỹ Phong | 50 | Cây | Mỹ Phong C - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 201 | Cây lau nhà Trần Thức | 30 | Bộ | Trần Thức - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 202 | Cây lau nhà đa năng | 5 | Cây | Việt Nam | ||
| 203 | Chổi bông cỏ thường | 35 | Cây | Việt Nam | ||
| 204 | Chổi bông cỏ dày | 50 | Cây | Việt Nam | ||
| 205 | Chổi tàu cau | 20 | Cây | Việt Nam | ||
| 206 | Túi bóng kính đựng rác khổ 50*70 | 170 | Kg | Khổ 50 * 70 - Việt Nam | ||
| 207 | Túi bóng kính đựng rác khổ 80*120 | 150 | Kg | Khổ 80 * 120 - Việt Nam | ||
| 208 | Chiếu cói du lịch gấp gọn khổ 0,8m | 30 | Cái | Khổ 0,8m - Việt Nam | ||
| 209 | Chiếu bạc đơn khổ 0,8m | 30 | Cái | Khổ 0,8m - Việt Nam | ||
| 210 | Chiếu bạc đôi khổ 1,2m | 30 | Cái | Khổ 1,2m - Việt Nam | ||
| 211 | Cồn 90 độ | 100 | Lít | Việt Nam | ||
| 212 | Cồn thơm + bình | 270 | Lít | Việt Nam | ||
| 213 | Cước xanh nhỏ | 50 | Miếng | Việt Nam | ||
| 214 | Cước xanh lớn | 50 | Miếng | Việt Nam | ||
| 215 | Dao cán vàng | 15 | Cái | China | ||
| 216 | Dao cán vàng Kiwi | 100 | Cái | Việt Nam | ||
| 217 | Giấy vệ sinh An An | 4.500 | Cuộn | An An - Việt Nam | ||
| 218 | Giấy vệ sinh May | 6.500 | Cuộn | May - Việt Nam | ||
| 219 | Giấy vệ sinh Pulppy | 5.000 | Cuộn | Pulppy - Việt Nam | ||
| 220 | Giấy vệ sinh An An 700gr | 1.500 | Cuộn | An An 700gram - Việt Nam | ||
| 221 | Khăn giấy Alcare gói lớn | 50 | Gói | Alcare - Việt Nam | ||
| 222 | Hộp đựng xà bông cục | 5 | Hộp | Việt Nam | ||
| 223 | Khăn giấy hộp Bless you 180 tờ | 700 | Hộp | Bless you - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 224 | Khăn giấy hộp Pulppy 180 tờ | 200 | Hộp | Pulppy - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 225 | Khăn lau 4 ô vuông | 500 | Cái | 4 ô vuông - Việt Nam | ||
| 226 | Khăn lau Hải Cẩu 4 tấc | 50 | Cái | Hải Cẩu 4 Tấc - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 227 | Khăn lau Hải Cẩu 8 tấc | 150 | Cái | Hải Cẩu 9 Tấc - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 228 | Khăn vụn | 25 | Kg | Việt Nam | ||
| 229 | Ky hốt rác cán dài | 20 | Cái | Việt Nam | ||
| 230 | Ly giấy 180ml lốc 50 cái | 500 | Lốc | Lốc 50 cái - Việt Nam | ||
| 231 | Ly nhựa 70ml lốc 50 cái | 100 | Lốc | Lốc 50 cái - Việt Nam | ||
| 232 | Ly thủy tinh | 20 | Cái | Việt Nam | ||
| 233 | Máy tính tay Casio MX 12B | 7 | Cái | Casio MX - 12b - Japan hoặc tương đương | ||
| 234 | Máy tính tay Casio GX 14 | 30 | Cái | Casio GX - 14 - Japan hoặc tương đương | ||
| 235 | Miếng lót cây lau nhà | 5 | Cái | Việt Nam | ||
| 236 | Nước lau sàn hương Lavender tím 1 lít | 200 | Chai | hương Lalander tím _VN hoặc tương đương | ||
| 237 | Nước lau sàn khử mùi Super 650ml vàng | 200 | Chai | khử mùi Super 650ml vàng_VN hoặc tương đương | ||
| 238 | Nước lau sàn Sunlight bạc hà, hoa hạ 1 lít | 400 | Chai | Sunlight bạc hà, hoa hạ -1 lít - VN hoặc tương đương | ||
| 239 | Nước rửa chén Mỹ Hảo 400ml | 150 | Chai | Mỹ Hảo 400ml - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 240 | Nước rửa chén Mỹ Hảo 800ml | 80 | Chai | Mỹ Hảo 800ml - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 241 | Nước rửa chén Sunlight chanh 400gr | 20 | Chai | Sunlight chanh 400gr - VN hoặc tương đương | ||
| 242 | Nước rửa chén Sunlight chanh 800gr | 40 | Chai | Sunlight chanh 800gr - VN hoặc tương đương | ||
| 243 | Nước rửa chén Sunlight trà xanh 400gr | 50 | Chai | Sunlight trà xanh 400gr - VN hoặc tương đương | ||
| 244 | Nước rửa chén Sunlight trà xanh 800gr | 140 | Chai | Sunlight trà xanh 800gr - VN hoặc tương đương | ||
| 245 | Nước rửa kính Glossy có vòi | 100 | Chai | Glossy có vòi - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 246 | Nước rửa kính Mỹ Hồng (không vòi) | 10 | Chai | Mỹ Hồng (không vòi)- Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 247 | Nước rửa tay Lifebuoy 180ml | 250 | Chai | Lifebouy 180ml - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 248 | Nước rửa tay Sp Ca | 100 | Lít | Sp Ca - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 249 | Nước tẩy đa năng Sumo 700gr | 200 | Chai | Sumo 700gr - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 250 | Nước tẩy đa năng Cif | 200 | Chai | Cif - Việt hoặc tương đương | ||
| 251 | Nước tẩy Vim 500ml | 200 | Chai | Vim 500ml - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 252 | Nước tẩy Vim 900ml | 200 | Chai | Vim 900ml - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 253 | Nước tẩy Duck Mr Muscle | 50 | Chai | Duck Mr Muscle - VN hoặc tương đương | ||
| 254 | Ổ cắm điện LiOA 5 ổ 3 chấu | 10 | Cái | Lioa 5 ổ - 3 chấu - VN hoặc tương đương | ||
| 255 | Ổ khóa Việt Tiệp | 3 | Cái | Việt Nam | ||
| 256 | Pin 9V Pansonic | 40 | Cục | Pansonic - China hoặc tương đương | ||
| 257 | Pin 2A Energizer chính hãng | 200 | Cục | Energizer - Singapore hoặc tương đương | ||
| 258 | Pin 3A Energizer chính hãng | 350 | Cục | Energizer - Singapore hoặc tương đương | ||
| 259 | Pin 2A Pansonic | 400 | Cục | Pansonic - China hoặc tương đương | ||
| 260 | Pin 3A Pansonic | 400 | Cục | Pansonic - China hoặc tương đương | ||
| 261 | Pin sạc 2A, 3A Energizer chính hãng | 40 | Cục | Energizer - Singapore hoặc tương đương | ||
| 262 | Pin sạc 2A, 3A Pansonic | 40 | Cục | Pansonic - China hoặc tương đương | ||
| 263 | Túi ziper 7*12 | 10 | Kg | Việt Nam | ||
| 264 | Thảm thun 30*50 | 50 | Cái | 30cm * 50cm - Việt Nam | ||
| 265 | Thảm nhựa Welcome 40*60 | 20 | Cái | Wellcome 40*60 - China hoặc tương đương | ||
| 266 | Thảm nhựa Welcome 50*70 | 10 | Cái | Wellcome 50*70 - China hoặc tương đương | ||
| 267 | Thảm nhựa Welcome 60*90 | 10 | Cái | Wellcome 60*90 - China hoặc tương đương | ||
| 268 | Thảm nhựa Welcome 90*120 | 10 | Cái | Wellcome 90*120 - China hoặc tương đương | ||
| 269 | Thùng rác đạp nhí Duy Tân 17*17*21 | 5 | Cái | Duy Tân 17*17*21 hoặc tương đương | ||
| 270 | Thùng rác đạp nhỏ Duy Tân 25*23,5*29,5 | 5 | Cái | Duy Tân 25*23,5*29,5 hoặc tương đương | ||
| 271 | Thùng rác đạp trung Duy Tân 30,5*26*36 | 5 | Cái | Duy Tân 30,5*26*36 hoặc tương đương | ||
| 272 | Thùng rác đạp đại Duy Tân 34,5*34*44 | 3 | Cái | Duy Tân 34,5*34*44 hoặc tương đương | ||
| 273 | Ổ cắm điện LiOA 3 ổ 3 chấu | 3 | Cái | Lioa 3 ổ - 3 chấu - VN hoặc tương đương | ||
| 274 | Ổ cắm điện LiOA 4 ổ 3 chấu | 2 | Cái | Lioa 4 ổ - 3 chấu - VN hoặc tương đương | ||
| 275 | Ổ cắm điện LiOA 6 ổ 3 chấu | 10 | Cái | Lioa 6 ổ - 3 chấu - VN hoặc tương đương | ||
| 276 | Sáp đếm tiền tròn | 8 | Hộp | Việt Nam | ||
| 277 | Sáp thơm Sara Sp Ca | 50 | Hộp | Sara - Sp Ca - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 278 | Sáp thơm Glade - Việt Nam | 20 | Hộp | Glade - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 279 | Sọt rác vuộng nhỏ Duy Tân 31*31*33 | 10 | Cái | Duy Tân 31*31*33 hoặc tương đương | ||
| 280 | Sọt rác vuộng trung Duy Tân 35*35*38 | 2 | Cái | Duy Tân 35*35*38 hoặc tương đương | ||
| 281 | Sọt rác vuộng đại Duy Tân 44*44*51 | 9 | Cái | Duy Tân 44*44*51 hoặc tương đương | ||
| 282 | Xà bông cục Lifebuoy 90gr | 200 | Cục | Lifebuoy 90 - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 283 | Xà bông cục Safegard 125gr | 100 | Cục | Safegard 125- Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 284 | Xà bông Lix 5600gr | 100 | Bịch | Lix 5600gr - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 285 | Xà bông Surf 400gr | 40 | Bịch | Surf 400gr - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 286 | Xà bông Surf 800gr | 20 | Bịch | Surf 800gr - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 287 | Xà bông Omo 400gr | 150 | Bịch | Omo 400gr - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 288 | Xà bông Omo 800gr | 300 | Bịch | Omo 800gr - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 289 | Xô nhựa Duy Tân 20l không nắp | 10 | Cái | Duy Tân 20l - không nắp hoặc tương đương | ||
| 290 | Xô nhựa Duy Tân 20l có nắp | 5 | Cái | Duy Tân 20l - có nắp hoặc tương đương | ||
| 291 | Xô nhựa Duy Tân 35l không nắp | 10 | Cái | Duy Tân 35l - không nắp hoặc tương đương | ||
| 292 | Xịt muỗi Mosfly 600ml | 100 | Chai | Mosfly 600ml - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 293 | Xịt muỗi Raidmax 600ml | 50 | Chai | Raidmax 600ml - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 294 | Xịt phòng Spring 280ml | 25 | Chai | Spring 280ml - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 295 | Xịt phòng Spring Pure Air 280ml | 70 | Chai | Spring Pure Air 280ml - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 296 | Xịt phòng Glade 280ml | 20 | Chai | Glade 280ml - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 297 | Bột giặc Extra hương hoa 560gr | 40 | Bịch | Extra hương hoa 560gr - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 298 | Nước tẩy Javel chai 1 kg | 25 | Chai | Javel chai 1 kg - Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 299 | Viên tẩy bồn cầu Gift | 40 | Viên | Gift - Việt Nam hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi