Gói thầu: mua biểu mẫu năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200982742-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LAI VUNG |
| Tên gói thầu | mua biểu mẫu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200982610 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh,chựa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 08:38:00 đến ngày 2020-10-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 191,345,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | BA ngoại khoa | 1.500 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 2 mặt | ||
| 2 | BA nhi khoa | 10.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 2 mặt | ||
| 3 | BA nội khoa | 12.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 2 mặt | ||
| 4 | BA Tay Chân Miệng | 1.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 2 mặt | ||
| 5 | BA Truyền nhiễm | 1.000 | tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 2 mặt | ||
| 6 | BA YHCT nội trú | 1.500 | Bộ 2 tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 2 mặt | ||
| 7 | BA ngoại trú | 5.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 2 mặt | ||
| 8 | BA ngoại trú Răng hàm mặt | 6.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 2 mặt | ||
| 9 | Bìa BA ngoại khoa | 1.500 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 1 mặt, cán màng bóng mặt ngoài | ||
| 10 | Bìa BA nhi khoa | 12.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 1 mặt, cán màng bóng mặt ngoài | ||
| 11 | Bìa BA nội khoa | 12.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 1 mặt, cán màng bóng mặt ngoài | ||
| 12 | Bìa BA Truyền nhiễm | 1.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 1 mặt, cán màng bóng mặt ngoài | ||
| 13 | Bìa BA YHCT nội trú | 1.500 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 1 mặt, cán màng bóng mặt ngoài | ||
| 14 | Bìa BA ngoại trú Răng hàm mặt | 6.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 1 mặt, cán màng bóng mặt ngoài | ||
| 15 | Bao thư TTYT nhỏ | 4.000 | Cái | Trắng khổ 17x23cm, in 1 mặt | ||
| 16 | Bao X-Quang | 15.000 | Cái | Xanh khổ 26x32cm, in 1 mặt | ||
| 17 | Biểu đồ chuyển dạ | 1.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, in 1 mặt | ||
| 18 | Giấy cam đoan phẩu thuật, thủ thuật | 6.000 | Tờ | Khổ A5 ngang, in 1 mặt | ||
| 19 | Giấy chuyển viện | 10.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, in 2 mặt | ||
| 20 | Giấy khám sức khỏe của người lái xe | 8.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 2 mặt | ||
| 21 | Giấy khám sức khỏe dưới 18 tuổi | 1.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 2 mặt | ||
| 22 | Giấy khám sức khỏe trên 18 tuổi | 15.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 2 mặt | ||
| 23 | Lệnh điều xe | 10.000 | Tờ | Khổ A5 ngang, in 1 mặt | ||
| 24 | Phiếu chăm sóc | 70.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, in 2 mặt | ||
| 25 | Phiếu chụp X-Quang | 20.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, in 1 mặt | ||
| 26 | Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh nội trú | 35.000 | Tờ | Khổ A4 ngang, in 2 mặt | ||
| 27 | Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh ngoại trú | 6.000 | Tờ | Khổ A4 ngang, in 2 mặt | ||
| 28 | Phiếu điện tim ECG | 12.000 | Tờ | Khổ A3 gấp đôi, in 2 mặt | ||
| 29 | Phiếu điều trị YHCT | 6.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, in 2 mặt | ||
| 30 | Phiếu siêu âm | 15.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, in 1 mặt | ||
| 31 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 35.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, in 2 mặt | ||
| 32 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 20.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, in 1 mặt | ||
| 33 | Phiếu xét nghiệm hoá sinh máu | 30.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, in 1 mặt, mực màu xanh | ||
| 34 | Phiếu xét nghiệm Huyết học | 50.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, in 1 mặt, mực màu đỏ | ||
| 35 | Phiếu xét nghiệm ngắn | 20.000 | Tờ | Khổ A5 ngang, in 1 mặt | ||
| 36 | Tờ điều trị | 70.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, in 2 mặt | ||
| 37 | Trích biên bản hội chẩn | 4.000 | Tờ | Khổ A4 dọc, in 1 mặt | ||
| 38 | Sổ biên bản hội chẩn | 20 | Quyển | Khổ A4 dọc, 200 trang, in 2 mặt, đóng lồng | ||
| 39 | Sổ chuyển viện | 10 | Quyển | Khổ A5 dọc, 200 trang, in 2 mặt, đóng lồng | ||
| 40 | Sổ đặt dụng cụ tử cung | 10 | Quyển | Khổ A4 dọc, 100 trang, in 2 mặt, đóng lồng | ||
| 41 | Sổ đi buồng và kiểm tra (có giường bệnh) | 40 | Quyển | Khổ A4 ngang, 100 trang, in 2 mặt, đóng kẹp | ||
| 42 | Sổ đi buồng và kiểm tra (không giường bệnh) | 10 | Quyển | Khổ A4 ngang, 100 trang, in 2 mặt, đóng kẹp | ||
| 43 | Sổ giao ban khoa | 20 | Quyển | Khổ A4 dọc, 200 trang, in 2 mặt, đóng lồng | ||
| 44 | Sổ khám bệnh A1 | 15 | Quyển | Khổ A3 ngang, 150 trang, in 2 mặt, đóng kẹp | ||
| 45 | Sổ mời hội chẩn | 20 | Quyển | Khổ A4 dọc, 100 trang, in 2 mặt, đóng lồng | ||
| 46 | Sổ phẫu thuật | 5 | Quyển | Khổ A4 dọc, 100 trang, in 2 mặt, đóng lồng | ||
| 47 | Sổ thủ thuật | 5 | Quyển | Khổ A4 dọc, 100 trang, in 2 mặt, đóng lồng | ||
| 48 | Sổ siêu âm | 5 | Quyển | Khổ A3 dọc, 100 trang, in 2 mặt, đóng lồng | ||
| 49 | Sổ xét nghiệm sinh hóa | 8 | Quyển | Khổ A3 dọc, 100 trang, in 2 mặt, đóng lồng | ||
| 50 | Sổ xét nghiệm tế bào máu ngoại vi (huyết học) | 12 | Quyển | Khổ A3 dọc, 100 trang, in 2 mặt, đóng lồng | ||
| 51 | Sổ X-Quang | 5 | Quyển | Khổ A3 dọc, 100 trang, in 2 mặt, đóng lồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi