Gói thầu: Gói thầu số 05: Linh kiện thay thế và thiết bị tin học (gồm 186 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200943757-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Trà Cú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Linh kiện thay thế và thiết bị tin học (gồm 186 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845365 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu sự nghiệp và nguồn ngân sách nhà nước cấp năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Trà Cú |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-16 16:08:00 đến ngày 2020-10-08 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,098,803,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,482,045 VNĐ ((Mười sáu triệu bốn trăm tám mươi hai nghìn bốn mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp mạng | 4 | Thùng | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Đầu mạng RJ45 | 3 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Cartridge mực Brother HL-L2361 | 22 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Cartridge drum Brother HL-L2361 | 22 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Mực bột máy in brother HL-L2361 | 113 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Drum máy in Brother HL-L2361 | 53 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Gạt máy in Brother HL-L2361 | 47 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Lô sấy máy in Brother HL-L2361 | 22 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Lô ép sấy máy in Brother HL-L2361 | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Cartridge mực Brother HL-L2240 | 27 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Cartridge drum Brother HL-L2240 | 26 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Mực bột máy in brother HL-L2240 | 130 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Gạt máy in Brother HL-L2240 | 47 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Trục từ máy in Brother HL-L2240 | 19 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Lô sấy máy in Brother HL-L2240 | 22 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Drum máy in Brother HL-L2240 | 29 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Board formatter máy in brother HL-L2240 | 11 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Cartridge máy in Xerox 3155 | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Mực bột máy in Xerox 3155 | 15 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Drum máy in Xerox 3155 | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Gạt máy in Xerox 3155 | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Cartridge máy in Canon LBP 3300 | 74 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Mực bột máy in Canon LBP 3300 | 289 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Drum máy in Canon LBP 3300 | 118 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Gạt lớn + gạt nhỏ máy in Canon LBP 3300 | 91 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Trục từ máy in Canon LBP 3300 | 73 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bạc phíp máy in Canon LBP 3300 | 61 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Rulo ép máy in Canon LBP 3300 | 62 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Thanh nhiệt máy in Canon LBP 3300 | 48 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bao lụa máy in Canon LBP 3300 | 69 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Xương cá máy in Canon LBP 3300 | 16 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Cụm sấy máy in Canon LBP 3300 | 30 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Board formatter Canon LBP 3300 | 25 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Hộp quang máy in Canon LBP 3300 | 12 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Cartridge máy in Canon LBP 2900 | 70 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Mực bột máy in Canon LBP 2900 | 316 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Drum máy in Canon LBP 2900 | 136 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Gạt lớn + gạt nhỏ máy in Canon LBP 2900 | 91 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Trục từ máy in Canon LBP 2900 | 71 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bạc phíp máy in Canon LBP 2900 | 45 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Rulo ép máy in Canon LBP 2900 | 46 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Thanh nhiệt máy in Canon LBP 2900 | 33 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bao lụa máy in Canon LBP 2900 | 57 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Xương cá máy in Canon LBP 2900 | 14 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Cụm sấy máy in Canon LBP 2900 | 24 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Board formatter Canon LBP 2900 | 21 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Hộp quang máy in Canon LBP 2900 | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Cartridge máy in Canon LBP 6230 | 69 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Mực bột máy in Canon LBP 6230 | 227 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Drum máy in Canon LBP 6230 | 123 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Gạt lớn + gạt nhỏ máy in Canon LBP 6230 | 78 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Gạt nhỏ máy in Canon LBP 6230 | 50 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Trục từ máy in Canon LBP 6230 | 101 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Bạc phíp máy in Canon LBP 6230 | 36 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Rulo ép máy in Canon LBP 6230 | 44 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Thanh nhiệt máy in Canon LBP 6230 | 26 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Bao lụa máy in Canon LBP 6230 | 38 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Cartridge máy in HP M401d | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Mực bột máy in HP M401d | 45 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Drum máy in HP M401d | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Gạt lớn + gạt nhỏ máy in HP M401d | 15 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Trục từ máy in HP M401d | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Bạc phíp máy in HP M401d | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Rulo ép máy in HP M401d | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Thanh nhiệt máy in HP M401d | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Bao lụa máy in HP M401d | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Cụm sấy máy in HP M401d | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Cartridge máy in HP M402dn | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Mực bột máy in HP M402dn | 45 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Drum máy in HP M402dn | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Gạt lớn + gạt nhỏ máy in HP M402dn | 10 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Trục từ máy in HP M402dn | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Bạc phíp máy in HP M402dn | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Rulo ép máy in HP M402dn | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Thanh nhiệt máy in HP M402dn | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Bao lụa máy in HP M402dn | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Cartridge mực Brother HL-L2130D | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Cartridge drum Brother HL-L2130D | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Mực bột máy in brother HL-L2130D | 12 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Gạt máy in Brother HL-L2130D | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Lô sấy máy in Brother HL-L2130D | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Drum máy in Brother HL-L2130D | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Cartridge máy in Canon LBP 6030 | 27 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Mực bột máy in Canon LBP 6030 | 112 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Drum máy in Canon LBP 6030 | 45 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Gạt lớn + gạt nhỏ máy in Canon LBP 6030 | 30 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Trục từ máy in Canon LBP 6030 | 30 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Bạc phíp máy in Canon LBP 6030 | 7 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Rulo ép máy in Canon LBP 6030 | 7 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Thanh nhiệt máy in Canon LBP 6030 | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Bao lụa máy in Canon LBP 6030 | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Mực bột máy in Canon Image Class MF3010 | 23 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Cartridge máy in Canon Image Class MF3010 | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Drum máy in Canon Image Class MF3010 | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Gạt lớn + gạt nhỏ máy in Canon Image Class MF3010 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Cartridge máy in HP 1020 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Mực bột máy in HP 1020 | 15 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Drum máy in HP 1020 | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Gạt lớn + gạt nhỏ máy in HP 1020 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Trục từ máy in HP 1020 | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Rulo ép máy in HP 1020 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Thanh nhiệt máy in HP 1020 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Bao lụa máy in HP 1020 | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Cartridge máy in HP 1102 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Mực bột máy in HP 1102 | 10 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Drum máy in HP 1102 | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Gạt lớn + gạt nhỏ máy in HP 1102 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Trục từ máy in HP 1102 | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Rulo ép máy in HP 1102 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Thanh nhiệt máy in HP 1102 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Bao lụa máy in HP 1102 | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Mực in màu CL-99 | 3 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Mực in đen PG-89 | 3 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Mực bột máy in màu HP CP 1025 | 10 | Bộ/4 màu | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Cartridge mực máy in màu HP CP 1025 | 2 | 1 bộ bốn màu | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Cartridge drum máy in màu HP CP 1025 | 2 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Cartridge mực máy in HP M102a | 2 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Cartridge drum máy in HP M102a | 2 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Mực bột máy in HP M102a | 10 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Drum máy in HP M102a | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Mực bột máy in màu Canon LBP7018C | 10 | Bộ/4 màu | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Cartridge máy in màu Canon LBP7018C | 2 | 1 bộ bốn màu | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Mực máy in màu Canon G1010 | 3 | 1 bộ bốn màu | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Mực máy in màu Canon G1010 (Màu đen) | 3 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Cartridge máy in đa năng MF4130 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Mực bột máy in đa năng MF4130 | 15 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Drum máy in đa năng MF4130 | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Gạt lớn + gạt nhỏ máy in đa năng MF4130 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Trục từ máy in đa năng MF4130 | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Cartridge máy in đa năng MF235 | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Mực bột máy in đa năng MF235 | 18 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Drum máy in đa năng MF235 | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Gạt lớn + Gạt nhỏ máy in đa năng MF235 | 10 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Trục từ in đa năng MF235 | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Cartridge máy in Fuji Xerox P225DB | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Mực bột máy in Fuji Xerox P225DB | 10 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Drum máy in Fuji Xerox P225DB | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Mực in kim | 36 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Mực in kim | 36 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Mở bôi trơn bao lụa | 5 | Hộp | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Mực bột máy photo Sharp AR-5623NV | 5 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Chíp mực máy photo Sharp AR-5623NV | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Mực bột máy photo Sharp AR-6023 | 22 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Chíp mực máy photo Sharp AR-6023 | 29 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Mực bột máy photo Canon Runner 2525 | 2 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Mực máy photo FujiXerox DocuCentre S2220 | 3 | Bình | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Mainboard Acer Veriton X2630G | 19 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Mainboard H110 | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Mainboard H81M-D3H | 26 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Mainboard H61M-DS2 | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Nguồn ATX | 16 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Nguồn DPS-220U B-5 A | 22 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Nguồn mini ATX 2.03 (MAX 450W) | 31 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Bàn phím | 63 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Chuột dây, quang (USB) | 71 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 156 | RAM DDR3 | 22 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 157 | RAM DDR4 | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Ổ cứng di động | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Nguồn camera | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Bàn phím gọi số thứ tự | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Bảng led hiển thị số thứ tự | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Nguồn (adapter) | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Bóng máy chiếu SANYO | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Màn hình LCD máy chiếu SANYO | 1 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Bóng máy chiếu SONY | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 166 | HDD | 7 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Ổ cứng SSD | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Ổ cứng SSD | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Bút trình chiếu | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Cáp HDMI | 2 | Sợi | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Cáp HDMI | 1 | Sợi | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Cáp HDMI | 1 | Sợi | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Card COM mini slim | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Bộ chia tín hiệu máy chiếu đầu HDMI | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Bộ chia tín hiệu máy chiếu đầu VGA | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Lồng chứa thải | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Màn hình LCD | 19 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Switch 8 port | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Điện thoại để bàn | 22 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Modem phát sóng wifi | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Tích điện UPS 500VA | 67 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Tích điện 3KVA | 1 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Máy in kim | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Máy scan 2 mặt tự động | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Máy hút bụi | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 186 | USB | 17 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi