Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ công tác phòng chống dịch, khám chữa bệnh và hoạt động chuyên môn năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201000198-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ công tác phòng chống dịch, khám chữa bệnh và hoạt động chuyên môn năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Số hiệu KHLCNT 20200982819
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp, nguồn Chương trình mục tiêu Y tế và Dân số, nguồn bảo hiểm y tế và nguồn thu dịch vụ y tế dự phòng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 10:33:00 đến ngày 2020-10-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,339,187,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bông hút 40 Kg Gói 1 kg Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
2 Bông tiệt trùng tẩm cồn 3 Hộp Hộp 100 miếng Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
3 Bông y tế cắt miếng (2cm x 2cm) 2 Kg Gói 1 kg Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
4 Bơm tiêm 3 ml 500 Cái Hộp 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
5 Bơm karman 1 van 2 Cái Gói 1 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
6 Bơm tiêm 10 ml 100 Cái Hộp 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
7 Bơm kim tiêm nhựa (5ml, kim 23G) 8.000 Cái Hộp 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
8 Bơm tiêm 1 ml 7.000 Cái Hộp 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
9 Kim lấy thuốc 18G 1.000 Cái Hộp 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
10 Kim tiêm nha khoa (Kim bơm áp lực) 100 Cái Hộp 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
11 Dây truyền dịch KCB 500 Bộ Thùng 500 bộ Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
12 Găng tay y tế không bột size M 100 Đôi Hộp 50 đôi Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
13 Găng tay y tế không tiệt trùng 10.000 Đôi Hộp 50 đôi Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
14 Găng tay y tế loại nhám có bột size S 500 Đôi Hộp 50 đôi Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
15 Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 7 1.200 Đôi Hộp 50 đôi Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
16 Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 7.5 500 Đôi Hộp 50 đôi Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
17 Đầu côn vàng 10 - 100nl 10.000 Cái Gói 1000 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
18 Đầu côn xanh 100 - 1000nl 500 Cái Gói 500 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
19 Đầu col có typ lọc 1.000 Cái Gói 1000 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
20 Đầu col vàng 0,1ml (Đầu col trắng) 2.000 Cái Gói 1000 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
21 Đầu col xanh 4.000 Cái Gói 500 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
22 Đầu col vàng 20.000 Cái Gói 1000 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
23 Lưỡi dao mổ số 11 100 Cái Hộp 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
24 Băng thun giãn 10cmx2m 10 Cuộn Gói 10 cuộn Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
25 Băng cuộn vải 5m x 10cm 20 Cuộn Hộp 10 cuộn Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
26 Băng dính 2 đầu 600 Cái Hộp 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
27 Băng dính 2,5cm x 5m 12 Cuộn Hộp 12 cuộn Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
28 Gạc hút 20 Mét Cuộn /20mét Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
29 Gạc vô trùng 500 Gói Gói/10 miếng Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
30 Gạc cuộn 50 Cuộn Cuộn 5m x 10cm; Gói 10 cuộn Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
31 Bao cao su: SIMPLEX BLACK PANTHER * 10.800 Cái Hộp 12 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
32 Bình tam giác 250 ml 20 Cái Cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
33 Hộp lồng thủy tinh (đk=90mm; cao= 18mm) 10 Cái Gói 1 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
34 Hộp đựng bơm kim tiêm an toàn 100 Cái Thùng 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
35 Màng lọc 0,2 µm 100 cái Cái 0,2 µm Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
36 Màng lọc 0,45 µm 300 Cái Cái 0,45 µm Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
37 Ống Heparin 3.000 Ống Hộp 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
38 Chổi cước rữa dụng cụ thủy tinh loại nhỏ 100 Cái Gói 1 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
39 Chổi cước rữa dụng cụ thủy tinh loại to 100 Cái Gói 1 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
40 Gel siêu âm 6 Can Can 5lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
41 Giấy bản 40 kg Cuộn 20kg Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
42 Giấy chỉ thị màu hấp ướt 5 Cuộn Gói 1 cuộn Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
43 Giấy chỉ thị màu hấp khô 5 Cuộn Gói 1 cuộn Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
44 Giấy in nhiệt 57x30 20 Cuộn Hộp 10 cuộn Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
45 Lamen 40 Hộp Hộp 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
46 Lam kính 20 Hộp Hộp 72 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
47 Mỏ vịt nhựa 50 Cái Gói 1 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
48 Ống nghiệm EDTA –K3 1.600 cái Hộp 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
49 Ống nghiệm nhựa trắng không nắp 20.000 cái Gói 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
50 Ống nghiệm nhựa có nút (5ml) 2.500 Ống Gói 100 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
51 Ống đựng mẫu dương tính IMEC 2ml 100 Cái Hộp 500 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
52 Phim Xquang KTS DRYVIEW,25x30cm * 5 Hộp Hôp 125 phim Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
53 Pipet thẳng 10 ml 5 Cái Gói 1 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
54 Pipet thẳng 5 ml 5 Cái Gói 1 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
55 Quả bóp cao su hút dung dịch 10 Cái Gói 1 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
56 Dây garo 20 cái Gói 10 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
57 Acid acetic băng (CH3COOH) 3 Chai Chai /01 lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
58 ALT/GPT 12 Hộp R1:4 x 50ml + R2:1 x 50ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
59 Amoni heptan molipdat ((NH4)6Mo7O24.4H2O) 1 Hộp Hộp/250g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
60 Amoni hydroxyt (NH4OH) 3 Chai Chai /01 lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
61 AST/GOT 12 Hộp R1:4 x 50ml + R2:1 x 50ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
62 Bạc Sun phát (AgSO4) 4 Lọ Lọ/25g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
63 Bari clorua (BaCl2) 1 Hộp Hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
64 Bactident coagulase 2 Hộp Hộp/ 6 lọ x 3ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
65 Bactident oxydase 2 Hộp Hộp/ 50 que Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
66 BGBL 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
67 BHI 2 Hộp hộp/500gr Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
68 Bile Aesculin Azid Agar 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
69 BILIRUBIN Drect 1 Hộp R1:4 x 50ml + R2:1 x 6ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
70 BILIRUBIN Total 1 Hộp R1:4 x 50ml + R2:1 x 6ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
71 BPW ( Pepton water) 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
72 CALCIUM ARS 3 5 Hộp 2 x 50ml, stđ:1 x 5ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
73 Cobaltuos Cloride (CoCl2.6H2O) 1 Lọ Lọ / 100g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
74 Cồn 70 độ 140 Lọ Lọ 500ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
75 Cồn 90% 60 Lít Can /20Lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
76 CREATININ 8 Hộp R1:2 x 50ml + R2:2 x 50ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
77 DEV Trytophan broth 1 Hộp Hộp 500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
78 DG18 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
79 DIACLENNER 2 Lọ Lọ 1 lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
80 DIALYSE – NK DIFF 4 Lọ Lọ 500ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
81 DIATERGE - NK 2 Thùng Thùng 5 lit Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
82 Diaton - NK DIF DILUENT 8 Thùng Thùng 20 lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
83 Diethyl ether ( C2H5OC2H5) 2 Chai Chai /1 lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
84 DRBC 1 Hộp Hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
85 Dung dịch Acid acetit 3% 10 Chai Chai 500ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
86 Dung dịch Cidex OPA 2 Can Can 5 lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
87 Dung dịch KOH 10% 5 Chai Chai 500ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
88 Dung dịch Lugol 3% 5 Chai Chai 500ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
89 Dung dịch Microshield 2% 5 Chai Chai 500ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
90 EC broth 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
91 Eggyolk emusion 3 Chai Chai /100ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
92 ERBA Norman 2 Hộp 4 x 5ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
93 GLUCOSE SL 6 Hộp 2 x 250ml, stđ:2 x 5ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
94 Kali Clopatinate (K2PtCl6) ) 2 Lọ Lọ / 1g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
95 IDS 14 GNR 3 Bộ Bộ /20 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
96 KIA 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
97 Kovac’s 5 Chai Chai/100ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
98 LST (Lauryl Sulfate broth) 5 Hộp hộp/500gr Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
99 Meat live Agar 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
100 MnKTT 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
101 MRS Agar 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
102 Natri hydroxyt (NaOH) 3 Hộp Hộp/1000g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
103 Natri hypochlorit (NaClO) 1 Chai Chai 1 lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
104 Natri nitroprusside ( C5FeN6Na2O) 8 Lọ Lọ 25g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
105 XL Wash(Nước rữa máy sinh hóa) 5 Lọ 4x100ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
106 Nutrient Agar 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
107 PCA 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
108 Presept 2,5g 600 Viên Lọ 100 viên Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
109 Pseudomonas CN supplement 1 Hộp Hộp 10 lọ Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
110 RVS 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
111 Selenit Cystine Enrichment 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
112 Slanet and Bartlez 1 Hộp hộp/500gr Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
113 Sunfit Iron Agar 1 Hộp Hộp 500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
114 TCBS 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
115 Thiếc clorua (SnCl2) 1 Chai Chai/250g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
116 Thủy ngân Sun phát (HgSO4) 2 Lọ Lọ/50g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
117 Total PROTEIN 1 Hộp 5 x 50ml, stđ:1 x 5ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
118 Tri-natri citrate  (C₆H₅Na₃O₇ ) 1 Hộp Hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
119 TSA (Tryptic Soy agar) 1 Hộp Hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
120 TSC Agar 1 Hộp Hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
121 TSI 1 Hộp Hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
122 UREAU.V - SL 8 Hộp R1:4 x 50ml + R2:1 x 50ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
123 VRB Agar 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
124 XLD Agar 1 Hộp hộp/500g Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
125 Hantox - 200 (Dùng cho Y tế) 50 Lít Chai/1 lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
126 Han - Pec 50EC 50 Lít Chai/1 lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
127 Permethrin 50EC 50 Lít Chai/1 lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
128 Ống chuẩn acid Oxalic 0,1 N 2 Ống Dạng ống Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
129 Ống chuẩn acid sunfuric 0,1N 1 Ống Dạng ống Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
130 Dung dịch chuẩn Potasium permanganate 0,1N 1 Chai Chai 1 lít Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
131 Ống chuẩn natrithiosunfat 0,1N 1 Ống Dạng ống Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
132 Ống phát hiện nhanh Benzene( Mã:121L) 10 Ống Hộp 10 ống Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
133 Ống phát hiện nhanh H2SO4 ( Mã:35) 10 Ống Hộp 10 ống Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
134 Ống phát hiện nhanh HCL ( Mã:14L) 10 Ống Hộp 10 ống Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
135 Ống phát hiện nhanh HNO3 ( Mã:15L) 10 Ống Hộp 10 ống Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
136 Ống phát hiện nhanh hơi xăng (Gasoline) (Mã:101L) 10 Ống Hộp 10 ống Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
137 Ống phát hiện Toluene (Mã:122L) 10 Ống Hộp 10 ống Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
138 Wellcolex Colour Salmonella Kit * 200 Test Hộp /200 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
139 Cloramin B 105 Kg Thùng 35kg hoặc túi 1kg Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
140 Asan Easy HIV ½ * 100 Test Hộp 25 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
141 Determine HIV 1/2 1.400 Test Hộp 100 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
142 Kháng huyết thanh Shigella (Đơn giá, đa giá) 1 Lọ Lọ 3ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
143 Kháng huyết thanh Vibrio cholera (Đơn giá, đa giá) 1 Lọ Lọ 3ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
144 Kháng huyết thanh Salmonella(Đơn giá, đa giá) 1 Lọ Lọ 3ml Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
145 MOP Rapid test strip 1.000 Test Hộp 100 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
146 Murex HIV Ag/Ab Combination * 3 Hộp Hộp 96 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
147 Onsite HAV igm rapid test * 150 Test Hộp 25 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
148 Onsite HEV igm rapid test * 150 Test Hộp 25 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
149 Que cấy mẫu vi sinh bằng nhựa 1µl 1.000 Que Gói 20 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
150 Que cấy mẫu vi sinh bằng nhựa 10µl 1.000 Que Gói 20 cái Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
151 Que thử nước tiểu 10 thông số URS 10 500 Test Hộp 100 que Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
152 Quich Test HCV (Card) 200 Test Hộp 25 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
153 Onsite Dengue Ag Rapid Test (Test nhanh chẩn đoán Sốt xuất huyết) * 150 Test Hộp/30test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
154 SD Bioline Dengue Duo * 150 Test Hộp 10 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
155 SD Bioline HbsAg 1/2 3.0 * 1.000 Test Hộp 100 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
156 SD Bioline HIV 1/2 3.0 * 100 Test Hộp 100 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
157 Syphilis Rapid Test Strip S/P 100 Test Hộp 100 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
158 Test đa chất ma túy 4 thông số: Doa panel 4 in1 (MET, THC, MOP, MDMA) 200 Test Hộp 20 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
159 Bộ màu phát hiện Shigella: Wellcolex colour shigella kit (Code: R30858401) * 200 Test Hộp 50 test Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->