Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ công tác phòng chống dịch, khám chữa bệnh và hoạt động chuyên môn năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ công tác phòng chống dịch, khám chữa bệnh và hoạt động chuyên môn năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200982819 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp, nguồn Chương trình mục tiêu Y tế và Dân số, nguồn bảo hiểm y tế và nguồn thu dịch vụ y tế dự phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 10:33:00 đến ngày 2020-10-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,339,187,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông hút | 40 | Kg | Gói 1 kg | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 2 | Bông tiệt trùng tẩm cồn | 3 | Hộp | Hộp 100 miếng | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 3 | Bông y tế cắt miếng (2cm x 2cm) | 2 | Kg | Gói 1 kg | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 4 | Bơm tiêm 3 ml | 500 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 5 | Bơm karman 1 van | 2 | Cái | Gói 1 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 6 | Bơm tiêm 10 ml | 100 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 7 | Bơm kim tiêm nhựa (5ml, kim 23G) | 8.000 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 8 | Bơm tiêm 1 ml | 7.000 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 9 | Kim lấy thuốc 18G | 1.000 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 10 | Kim tiêm nha khoa (Kim bơm áp lực) | 100 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 11 | Dây truyền dịch KCB | 500 | Bộ | Thùng 500 bộ | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 12 | Găng tay y tế không bột size M | 100 | Đôi | Hộp 50 đôi | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 13 | Găng tay y tế không tiệt trùng | 10.000 | Đôi | Hộp 50 đôi | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 14 | Găng tay y tế loại nhám có bột size S | 500 | Đôi | Hộp 50 đôi | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 15 | Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 7 | 1.200 | Đôi | Hộp 50 đôi | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 16 | Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 7.5 | 500 | Đôi | Hộp 50 đôi | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 17 | Đầu côn vàng 10 - 100nl | 10.000 | Cái | Gói 1000 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 18 | Đầu côn xanh 100 - 1000nl | 500 | Cái | Gói 500 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 19 | Đầu col có typ lọc | 1.000 | Cái | Gói 1000 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 20 | Đầu col vàng 0,1ml (Đầu col trắng) | 2.000 | Cái | Gói 1000 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 21 | Đầu col xanh | 4.000 | Cái | Gói 500 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 22 | Đầu col vàng | 20.000 | Cái | Gói 1000 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 23 | Lưỡi dao mổ số 11 | 100 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 24 | Băng thun giãn 10cmx2m | 10 | Cuộn | Gói 10 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 25 | Băng cuộn vải 5m x 10cm | 20 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 26 | Băng dính 2 đầu | 600 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 27 | Băng dính 2,5cm x 5m | 12 | Cuộn | Hộp 12 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 28 | Gạc hút | 20 | Mét | Cuộn /20mét | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 29 | Gạc vô trùng | 500 | Gói | Gói/10 miếng | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 30 | Gạc cuộn | 50 | Cuộn | Cuộn 5m x 10cm; Gói 10 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 31 | Bao cao su: SIMPLEX BLACK PANTHER * | 10.800 | Cái | Hộp 12 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 32 | Bình tam giác 250 ml | 20 | Cái | Cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 33 | Hộp lồng thủy tinh (đk=90mm; cao= 18mm) | 10 | Cái | Gói 1 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 34 | Hộp đựng bơm kim tiêm an toàn | 100 | Cái | Thùng 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 35 | Màng lọc 0,2 µm | 100 | cái | Cái 0,2 µm | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 36 | Màng lọc 0,45 µm | 300 | Cái | Cái 0,45 µm | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 37 | Ống Heparin | 3.000 | Ống | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 38 | Chổi cước rữa dụng cụ thủy tinh loại nhỏ | 100 | Cái | Gói 1 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 39 | Chổi cước rữa dụng cụ thủy tinh loại to | 100 | Cái | Gói 1 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 40 | Gel siêu âm | 6 | Can | Can 5lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 41 | Giấy bản | 40 | kg | Cuộn 20kg | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 42 | Giấy chỉ thị màu hấp ướt | 5 | Cuộn | Gói 1 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 43 | Giấy chỉ thị màu hấp khô | 5 | Cuộn | Gói 1 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 44 | Giấy in nhiệt 57x30 | 20 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 45 | Lamen | 40 | Hộp | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 46 | Lam kính | 20 | Hộp | Hộp 72 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 47 | Mỏ vịt nhựa | 50 | Cái | Gói 1 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 48 | Ống nghiệm EDTA –K3 | 1.600 | cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 49 | Ống nghiệm nhựa trắng không nắp | 20.000 | cái | Gói 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 50 | Ống nghiệm nhựa có nút (5ml) | 2.500 | Ống | Gói 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 51 | Ống đựng mẫu dương tính IMEC 2ml | 100 | Cái | Hộp 500 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 52 | Phim Xquang KTS DRYVIEW,25x30cm * | 5 | Hộp | Hôp 125 phim | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 53 | Pipet thẳng 10 ml | 5 | Cái | Gói 1 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 54 | Pipet thẳng 5 ml | 5 | Cái | Gói 1 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 55 | Quả bóp cao su hút dung dịch | 10 | Cái | Gói 1 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 56 | Dây garo | 20 | cái | Gói 10 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 57 | Acid acetic băng (CH3COOH) | 3 | Chai | Chai /01 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 58 | ALT/GPT | 12 | Hộp | R1:4 x 50ml + R2:1 x 50ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 59 | Amoni heptan molipdat ((NH4)6Mo7O24.4H2O) | 1 | Hộp | Hộp/250g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 60 | Amoni hydroxyt (NH4OH) | 3 | Chai | Chai /01 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 61 | AST/GOT | 12 | Hộp | R1:4 x 50ml + R2:1 x 50ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 62 | Bạc Sun phát (AgSO4) | 4 | Lọ | Lọ/25g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 63 | Bari clorua (BaCl2) | 1 | Hộp | Hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 64 | Bactident coagulase | 2 | Hộp | Hộp/ 6 lọ x 3ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 65 | Bactident oxydase | 2 | Hộp | Hộp/ 50 que | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 66 | BGBL | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 67 | BHI | 2 | Hộp | hộp/500gr | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 68 | Bile Aesculin Azid Agar | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 69 | BILIRUBIN Drect | 1 | Hộp | R1:4 x 50ml + R2:1 x 6ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 70 | BILIRUBIN Total | 1 | Hộp | R1:4 x 50ml + R2:1 x 6ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 71 | BPW ( Pepton water) | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 72 | CALCIUM ARS 3 | 5 | Hộp | 2 x 50ml, stđ:1 x 5ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 73 | Cobaltuos Cloride (CoCl2.6H2O) | 1 | Lọ | Lọ / 100g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 74 | Cồn 70 độ | 140 | Lọ | Lọ 500ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 75 | Cồn 90% | 60 | Lít | Can /20Lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 76 | CREATININ | 8 | Hộp | R1:2 x 50ml + R2:2 x 50ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 77 | DEV Trytophan broth | 1 | Hộp | Hộp 500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 78 | DG18 | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 79 | DIACLENNER | 2 | Lọ | Lọ 1 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 80 | DIALYSE – NK DIFF | 4 | Lọ | Lọ 500ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 81 | DIATERGE - NK | 2 | Thùng | Thùng 5 lit | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 82 | Diaton - NK DIF DILUENT | 8 | Thùng | Thùng 20 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 83 | Diethyl ether ( C2H5OC2H5) | 2 | Chai | Chai /1 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 84 | DRBC | 1 | Hộp | Hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 85 | Dung dịch Acid acetit 3% | 10 | Chai | Chai 500ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 86 | Dung dịch Cidex OPA | 2 | Can | Can 5 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 87 | Dung dịch KOH 10% | 5 | Chai | Chai 500ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 88 | Dung dịch Lugol 3% | 5 | Chai | Chai 500ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 89 | Dung dịch Microshield 2% | 5 | Chai | Chai 500ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 90 | EC broth | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 91 | Eggyolk emusion | 3 | Chai | Chai /100ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 92 | ERBA Norman | 2 | Hộp | 4 x 5ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 93 | GLUCOSE SL | 6 | Hộp | 2 x 250ml, stđ:2 x 5ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 94 | Kali Clopatinate (K2PtCl6) ) | 2 | Lọ | Lọ / 1g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 95 | IDS 14 GNR | 3 | Bộ | Bộ /20 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 96 | KIA | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 97 | Kovac’s | 5 | Chai | Chai/100ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 98 | LST (Lauryl Sulfate broth) | 5 | Hộp | hộp/500gr | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 99 | Meat live Agar | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 100 | MnKTT | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 101 | MRS Agar | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 102 | Natri hydroxyt (NaOH) | 3 | Hộp | Hộp/1000g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 103 | Natri hypochlorit (NaClO) | 1 | Chai | Chai 1 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 104 | Natri nitroprusside ( C5FeN6Na2O) | 8 | Lọ | Lọ 25g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 105 | XL Wash(Nước rữa máy sinh hóa) | 5 | Lọ | 4x100ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 106 | Nutrient Agar | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 107 | PCA | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 108 | Presept 2,5g | 600 | Viên | Lọ 100 viên | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 109 | Pseudomonas CN supplement | 1 | Hộp | Hộp 10 lọ | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 110 | RVS | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 111 | Selenit Cystine Enrichment | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 112 | Slanet and Bartlez | 1 | Hộp | hộp/500gr | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 113 | Sunfit Iron Agar | 1 | Hộp | Hộp 500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 114 | TCBS | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 115 | Thiếc clorua (SnCl2) | 1 | Chai | Chai/250g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 116 | Thủy ngân Sun phát (HgSO4) | 2 | Lọ | Lọ/50g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 117 | Total PROTEIN | 1 | Hộp | 5 x 50ml, stđ:1 x 5ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 118 | Tri-natri citrate (C₆H₅Na₃O₇ ) | 1 | Hộp | Hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 119 | TSA (Tryptic Soy agar) | 1 | Hộp | Hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 120 | TSC Agar | 1 | Hộp | Hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 121 | TSI | 1 | Hộp | Hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 122 | UREAU.V - SL | 8 | Hộp | R1:4 x 50ml + R2:1 x 50ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 123 | VRB Agar | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 124 | XLD Agar | 1 | Hộp | hộp/500g | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 125 | Hantox - 200 (Dùng cho Y tế) | 50 | Lít | Chai/1 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 126 | Han - Pec 50EC | 50 | Lít | Chai/1 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 127 | Permethrin 50EC | 50 | Lít | Chai/1 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 128 | Ống chuẩn acid Oxalic 0,1 N | 2 | Ống | Dạng ống | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 129 | Ống chuẩn acid sunfuric 0,1N | 1 | Ống | Dạng ống | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 130 | Dung dịch chuẩn Potasium permanganate 0,1N | 1 | Chai | Chai 1 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 131 | Ống chuẩn natrithiosunfat 0,1N | 1 | Ống | Dạng ống | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 132 | Ống phát hiện nhanh Benzene( Mã:121L) | 10 | Ống | Hộp 10 ống | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 133 | Ống phát hiện nhanh H2SO4 ( Mã:35) | 10 | Ống | Hộp 10 ống | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 134 | Ống phát hiện nhanh HCL ( Mã:14L) | 10 | Ống | Hộp 10 ống | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 135 | Ống phát hiện nhanh HNO3 ( Mã:15L) | 10 | Ống | Hộp 10 ống | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 136 | Ống phát hiện nhanh hơi xăng (Gasoline) (Mã:101L) | 10 | Ống | Hộp 10 ống | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 137 | Ống phát hiện Toluene (Mã:122L) | 10 | Ống | Hộp 10 ống | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 138 | Wellcolex Colour Salmonella Kit * | 200 | Test | Hộp /200 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 139 | Cloramin B | 105 | Kg | Thùng 35kg hoặc túi 1kg | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 140 | Asan Easy HIV ½ * | 100 | Test | Hộp 25 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 141 | Determine HIV 1/2 | 1.400 | Test | Hộp 100 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 142 | Kháng huyết thanh Shigella (Đơn giá, đa giá) | 1 | Lọ | Lọ 3ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 143 | Kháng huyết thanh Vibrio cholera (Đơn giá, đa giá) | 1 | Lọ | Lọ 3ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 144 | Kháng huyết thanh Salmonella(Đơn giá, đa giá) | 1 | Lọ | Lọ 3ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 145 | MOP Rapid test strip | 1.000 | Test | Hộp 100 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 146 | Murex HIV Ag/Ab Combination * | 3 | Hộp | Hộp 96 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 147 | Onsite HAV igm rapid test * | 150 | Test | Hộp 25 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 148 | Onsite HEV igm rapid test * | 150 | Test | Hộp 25 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 149 | Que cấy mẫu vi sinh bằng nhựa 1µl | 1.000 | Que | Gói 20 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 150 | Que cấy mẫu vi sinh bằng nhựa 10µl | 1.000 | Que | Gói 20 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 151 | Que thử nước tiểu 10 thông số URS 10 | 500 | Test | Hộp 100 que | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 152 | Quich Test HCV (Card) | 200 | Test | Hộp 25 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 153 | Onsite Dengue Ag Rapid Test (Test nhanh chẩn đoán Sốt xuất huyết) * | 150 | Test | Hộp/30test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 154 | SD Bioline Dengue Duo * | 150 | Test | Hộp 10 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 155 | SD Bioline HbsAg 1/2 3.0 * | 1.000 | Test | Hộp 100 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 156 | SD Bioline HIV 1/2 3.0 * | 100 | Test | Hộp 100 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 157 | Syphilis Rapid Test Strip S/P | 100 | Test | Hộp 100 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 158 | Test đa chất ma túy 4 thông số: Doa panel 4 in1 (MET, THC, MOP, MDMA) | 200 | Test | Hộp 20 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 159 | Bộ màu phát hiện Shigella: Wellcolex colour shigella kit (Code: R30858401) * | 200 | Test | Hộp 50 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi