Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ đề tài năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200982690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ đề tài năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200687546 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 10:17:00 đến ngày 2020-10-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 596,880,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bia phún xạ Ag (99.99%) | 1 | Chiếc | Độ sạch 99,99%, kích thước: đường kính 50,8mm; Độ dày: 6,35mm | ||
| 2 | Bia phún xạ Au, 99.9% | 1 | Chiếc | Độ sạch 99,99%, kích thước: đường kính 25,4mm; Độ dày: 6,35mm | ||
| 3 | Bia phún xạ Cr, 99,9% | 1 | Chiếc | Độ sạch 99,99%, kích thước: đường kính 50,8mm; Độ dày: 6,35mm | ||
| 4 | Bia phún xạ Cu (99.99%) | 1 | Chiếc | Độ sạch 99,99%, kích thước: đường kính 50,8mm; Độ dày: 6,35mm. | ||
| 5 | ADC 12 bit | 7 | Chiếc | ADC family DS14bit, 11.2-Bits ENOB, 1.4 Ghz input, 14 mm x 14 mm package, Temperature -40oC to +85oC | ||
| 6 | Biến trở các loại | 50 | Chiếc | Vr 05, 02, 07, 10-1220LB, Vr05-1516LB, Vr91B080CS, Vr05-1224LB | ||
| 7 | Bo mạch thu sóng RF | 2 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 4.5- .5VDC. Tần số hoạt động: 315Mhz. Dòng điện tiêu thụ: 1.9mA. Độ nhạy: -105dB. Kích thước: 18 x 12 x 2.1cm | ||
| 8 | Bộ tiền khuếch đại | 5 | Chiếc | Nguồn điện: 24V DC (dải điện áp từ 19.5V-27V) Vật liệu: Vỏ nhôm màu đen | ||
| 9 | Các loại phụ kiện điện tử (tụ, transistor, diode) | 50 | Chiếc | Transistor (CP230-10, NPN, CP616 small signal 100 mA-50V), Diode (DK208D 8A, loại Schocttky), Tụ CAP TS12S-17 DC-link capacitor and ceramic | ||
| 10 | Công tắc logic on/off | 50 | Chiếc | 3A/250V, 6A/125V; Kích thước: L13xW8xH10mm | ||
| 11 | Đế thạch anh-SiO2 | 50 | Phiến | Trong suốt Độ cứng : 7 Tỷ trọng : 2,60 Độ khúc xạ : 1,54-1,55; Kích thước: Đường kính: 50,8mmm; Độ dày 6,35mm | ||
| 12 | Đèn LED các loại | 100 | Chiếc | 1,2m; Công suất 10, 15, 20W, có máng đèn | ||
| 13 | Điện trở các loại | 150 | Chiếc | 22R/1%/0.25W | ||
| 14 | Epoxy cách điện | 2 | Hộp | Nhựa Epoxy tỷ lệ A/B=5/1, thời gian làm việc sau khi pha là 40 phút, khô 8-10h, ở 55oC khô trong 2h.Tuýp 100g đóng trong 1 hộp | ||
| 15 | Linh kiện chế tạo điện cực | 50 | Chiếc | Điện cực các bon dạng đĩa đường kính 4mm2; Vải các bon loại WOS 1002; Dây bạc đường kính 1mm | ||
| 16 | Linh kiện ổn áp các loại | 50 | Chiếc | Vin = 40V, dải T từ 0 đến 120 oC, công suất 20 W, Imax 2A các họ thuộc LM317, họ 78xx và 79xx | ||
| 17 | Mask nền thủy tinh | 3 | Bộ | Kích thước: 5x5cm; Độ dày 4mm | ||
| 18 | Module Phát sóng RF | 15 | Chiếc | Hoạt động điện áp DC 12V (23A Battery) Dòng cung cấp: 8-15 mA Hoạt động tần số :315MHz Khoảng cách truyền tải: 100 M (không gian mở) | ||
| 19 | Phiến silic 4 inch | 50 | Phiến | Độ dày lớp 250 mm; Kích thước: L × W 5 cm × 20 cm | ||
| 20 | Tấm Cu tinh khiết, diện tích 30x30 cm | 7 | Tấm | Độ sạch ≥99,9%; Kích thước 30x30cm | ||
| 21 | Tụ điện các loại | 150 | Chiếc | Các chuẩn chế tạo Electrolytic, Ceramic, film thuộc các họ TTI, MFR 50V, 0,1uA đến 1000uA X7R, 20% TOL, Low ESR (6,5 mW max), điện áp 1 chiều. | ||
| 22 | Vi xư lý PIC | 7 | Chiếc | Họ vi điều khiển thuộc các dòng PIC tương ứng: mã PIC 24F family, có thể mở rộng lên đến 1MB bộ nhớ, Program Flash 128-1024 KB, Pin count 64-100, bộ nhớ (RAM) 32 KB | ||
| 23 | Vỏ thép máy đo | 10 | Chiếc | Điện áp sơn tĩnh điện 690V, Điện áp cách điện 1000V, nhiệt độ sơn môi trường >55oC, bảo vệ theo yêu cầu IP 65, kích thước 40x100x180mm | ||
| 24 | Vỏ thép thiết bị trung tâm | 2 | Tấm/hộp | Điện áp sơn tĩnh điện 690V, Điện áp cách điện 1000V, nhiệt độ sơn môi trường >55oC, bảo vệ theo yêu cầu IP 65, kích thước 100x250x450mm, vỏ thiết bị là 1 bộ gồm các tấm thép ghép thành hộp kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi