Gói thầu: Gói thầu 10-TCXL: Cung cấp cột, xà và các cấu kiện thép
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000950-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY DỊCH VỤ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 10-TCXL: Cung cấp cột, xà và các cấu kiện thép |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000830 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của các công trình do các chủ đầu tư thanh toán cho Công ty Dịch vụ Điện lực miền Trung theo các Hợp đồng/Thỏa thuận giao việc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 11:10:00 đến ngày 2020-10-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 483,720,701 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép tấm 3000x1500x16mm | 2 | tấm | Thép tấm 3000x1500x16mm | ||
| 2 | Trụ đỡ chống sét van 110kV | 3 | trụ | Trụ đỡ chống sét van 110kV | ||
| 3 | Trụ đỡ đầu báo nhiệt máy biến áp 110kV | 4 | trụ | Trụ đỡ đầu báo nhiệt máy biến áp 110kV | ||
| 4 | Trụ đỡ biến dòng điện 110kV | 3 | trụ | Trụ đỡ biến dòng điện 110kV | ||
| 5 | Cột thép 16m | 1 | cột | Cột thép 16m | ||
| 6 | Cột thép 12m | 1 | cột | Cột thép 12m | ||
| 7 | Xà thép 10m | 1 | bộ | Xà thép 10m | ||
| 8 | Kim thu sét | 1 | bộ | Kim thu sét | ||
| 9 | Lưới nối đất (thép dẹt 40x4 mạ kẽm) | 165 | mét | Lưới nối đất (thép dẹt 40x4 mạ kẽm) | ||
| 10 | Cọc nối đất (thép mạ L63x63x6 dài 2,5m) | 20 | cọc | Cọc nối đất (thép mạ L63x63x6 dài 2,5m) | ||
| 11 | Ke liên kết (thép mạ D10, L=300mm) | 35 | cái | Ke liên kết (thép mạ D10, L=300mm) | ||
| 12 | Đai bắt nẹp dây tiếp địa (thép dẹt kép 40x4, dài 100mm) | 28 | cái | Đai bắt nẹp dây tiếp địa (thép dẹt kép 40x4, dài 100mm) | ||
| 13 | Cờ tiếp địa (thép dẹt 40x4 dài 100mm) | 28 | cái | Cờ tiếp địa (thép dẹt 40x4 dài 100mm) | ||
| 14 | Chụp đầu cột 1,5m trên cột đơn; CĐC-1.5 | 1 | bộ | Chụp đầu cột 1,5m trên cột đơn; CĐC-1.5 | ||
| 15 | Chụp đầu cột 2m trên cột đơn; CĐC-2.0 | 6 | bộ | Chụp đầu cột 2m trên cột đơn; CĐC-2.0 | ||
| 16 | Xà đỡ thẳng lệch cột đơn dùng cho dây bọc; ĐTL | 59 | bộ | Xà đỡ thẳng lệch cột đơn dùng cho dây bọc; ĐTL | ||
| 17 | Xà đỡ thẳng lệch cột đơn dùng cho dây trần; ĐTL-10T | 1 | bộ | Xà đỡ thẳng lệch cột đơn dùng cho dây trần; ĐTL-10T | ||
| 18 | Xà đỡ thẳng lệch lắp trên chụp đầu cột đơn dùng cho dây bọc; ĐTL-CĐC | 5 | bộ | Xà đỡ thẳng lệch lắp trên chụp đầu cột đơn dùng cho dây bọc; ĐTL-CĐC | ||
| 19 | Xà đỡ vượt cột đơn 3 pha dùng cho dây trần; ĐV-12T | 6 | bộ | Xà đỡ vượt cột đơn 3 pha dùng cho dây trần; ĐV-12T | ||
| 20 | Xà đỡ vượt cột đơn 3 pha lắp trên chụp đầu cột; ĐV-CĐC-12T | 6 | bộ | Xà đỡ vượt cột đơn 3 pha lắp trên chụp đầu cột; ĐV-CĐC-12T | ||
| 21 | Xà đỡ góc lệch cột đơn lệch dùng cho dây bọc; ĐGL | 10 | bộ | Xà đỡ góc lệch cột đơn lệch dùng cho dây bọc; ĐGL | ||
| 22 | Xà néo góc cột đơn dùng cho dây bọc; NG | 2 | bộ | Xà néo góc cột đơn dùng cho dây bọc; NG | ||
| 23 | Xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến dùng cho dây bọc; NLĐNg-8 | 5 | bộ | Xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến dùng cho dây bọc; NLĐNg-8 | ||
| 24 | Xà néo góc lệch cột đôi dọc tuyến dùng cho dây bọc; NLĐD-8 | 4 | bộ | Xà néo góc lệch cột đôi dọc tuyến dùng cho dây bọc; NLĐD-8 | ||
| 25 | Xà néo tam giác cột đơn BTLT dùng cho dây bọc; NGTG-8 | 1 | bộ | Xà néo tam giác cột đơn BTLT dùng cho dây bọc; NGTG-8 | ||
| 26 | Xà cầu chì đôi 2BTLT dọc tuyến dùng cho dây trần; XCCD-10 | 2 | bộ | Xà cầu chì đôi 2BTLT dọc tuyến dùng cho dây trần; XCCD-10 | ||
| 27 | Xà rẽ nhánh cột đơn BTLT dùng cho dây trần; RN-CC-10 | 1 | bộ | Xà rẽ nhánh cột đơn BTLT dùng cho dây trần; RN-CC-10 | ||
| 28 | Xà rẽ nhánh lắp trên chụp đầu cột; RN-10-CĐC | 1 | bộ | Xà rẽ nhánh lắp trên chụp đầu cột; RN-10-CĐC | ||
| 29 | Xà đỡ hạ thế độc lập; XĐ-4 | 3 | bộ | Xà đỡ hạ thế độc lập; XĐ-4 | ||
| 30 | Xà đỡ hạ thế kết hợp; XĐ-4a | 3 | bộ | Xà đỡ hạ thế kết hợp; XĐ-4a | ||
| 31 | Xà đỡ hạ thế kết hợp; ĐTL | 5 | bộ | Xà đỡ hạ thế kết hợp; ĐTL | ||
| 32 | Xà đỡ hạ thế kết hợp; NĐNH-4a | 1 | bộ | Xà đỡ hạ thế kết hợp; NĐNH-4a | ||
| 33 | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng trên; XSĐ-3P-2LT-TT | 3 | bộ | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng trên; XSĐ-3P-2LT-TT | ||
| 34 | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng dưới; XSĐ-3P-2LT-TD | 4 | bộ | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng dưới; XSĐ-3P-2LT-TD | ||
| 35 | Xà cầu chì cột BTLT đôi; XCC+CSV-3P-2LT | 4 | bộ | Xà cầu chì cột BTLT đôi; XCC+CSV-3P-2LT | ||
| 36 | Giá đỡ nạnh cáp vặn xoắn; GĐ-CVX-1 | 2 | bộ | Giá đỡ nạnh cáp vặn xoắn; GĐ-CVX-1 | ||
| 37 | Giá đỡ biến dòng hạ thế; GĐ-BDHT | 4 | bộ | Giá đỡ biến dòng hạ thế; GĐ-BDHT | ||
| 38 | Giá lắp MBA cột BTLT đôi; GLMBA-3P-2LT | 4 | bộ | Giá lắp MBA cột BTLT đôi; GLMBA-3P-2LT | ||
| 39 | Thanh giữ MBA cột BTLT đôi; TGMBA-3P-2LT | 4 | bộ | Thanh giữ MBA cột BTLT đôi; TGMBA-3P-2LT | ||
| 40 | Thanh chống MBA cột BTLT đôi; TCMBA-3P-2LT | 4 | bộ | Thanh chống MBA cột BTLT đôi; TCMBA-3P-2LT | ||
| 41 | Kẹp trụ đôi; KTĐ-1 | 14 | bộ | Kẹp trụ đôi; KTĐ-1 | ||
| 42 | Dây nối tiếp địa (thép phi 10 mạ kẽm) | 96 | mét | Dây nối tiếp địa (thép phi 10 mạ kẽm) | ||
| 43 | Tiếp địa trạm; TĐ-12 | 4 | bộ | Tiếp địa trạm; TĐ-12 | ||
| 44 | Tiếp địa cột (cọc - tia); LR-3 | 31 | bộ | Tiếp địa cột (cọc - tia); LR-3 | ||
| 45 | Tiếp địa cột (cọc - tia); LR-4 | 28 | bộ | Tiếp địa cột (cọc - tia); LR-4 | ||
| 46 | Tiếp địa cột (cọc - tia); LR-6 | 3 | bộ | Tiếp địa cột (cọc - tia); LR-6 | ||
| 47 | Chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-1 (trung áp đi riêng) | 7 | bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-1 (trung áp đi riêng) | ||
| 48 | Chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-1a (trung áp mạch kép và nhánh rẽ trung áp) | 14 | bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-1a (trung áp mạch kép và nhánh rẽ trung áp) | ||
| 49 | Chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-2a (hạ áp kết hợp trung áp) | 5 | bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn TĐN-2a (hạ áp kết hợp trung áp) | ||
| 50 | Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp độc lập); TĐN-3 | 34 | bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp độc lập); TĐN-3 | ||
| 51 | Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp hiện có); TĐN-2a | 5 | bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp hiện có); TĐN-2a |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi