Gói thầu: Mua sắm vật tư ấn phẩm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư ấn phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915489 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 14:42:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,677,474,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bệnh án bỏng | B01 | 500 | Tờ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật(1) | |
| 2 | Bệnh án mắt | B02 | 5.000 | Tờ | // | |
| 3 | Bệnh án ngoại khoa | B03 | 38.000 | Tờ | // | |
| 4 | Bệnh án ngoại trú | B04 | 5.000 | Tờ | // | |
| 5 | Bệnh án ngoại trú bó bột (Phiếu theo dõi điều trị ngoại trú nắn xương - bó bột) | B05 | 500 | Tờ | // | |
| 6 | Bệnh án ngoại trú HIV/AIDS (Bệnh án ngoại trú khoa truyền nhiễm) | B06 | 500 | Tờ | // | |
| 7 | Bệnh án ngoại trú Mắt (Bệnh án ngoại trú chuyên khoa Mắt) | B07 | 5.000 | Tờ | // | |
| 8 | Bệnh án ngoại trú răng hàm mặt (Bệnh án ngoại trú chuyên khoa răng hàm mặt) | B08 | 2.000 | Tờ | // | |
| 9 | Bệnh án ngoại trú tai mũi họng (Bệnh án ngoại trú chuyên khoa tai mũi họng) | B09 | 500 | Tờ | // | |
| 10 | Bệnh án ngoại trú y học cổ truyền | B10 | 1.000 | Tờ | // | |
| 11 | Bệnh án nhi khoa | B11 | 28.000 | Tờ | // | |
| 12 | Bệnh án nội khoa | B12 | 25.000 | Tờ | // | |
| 13 | Bệnh án phụ khoa | B13 | 2.000 | Tờ | // | |
| 14 | Bệnh án phục hồi chức năng (Bệnh án điều dưỡng và phục hồi chức năng) | B14 | 1.000 | Tờ | // | |
| 15 | Bệnh án răng hàm mặt | B15 | 2.500 | Tờ | // | |
| 16 | Bệnh án sản khoa | B16 | 13.000 | Tờ | // | |
| 17 | Bệnh án sơ bộ | B17 | 11.000 | Tờ | // | |
| 18 | Bệnh án sơ sinh | B18 | 1.500 | Tờ | // | |
| 19 | Bệnh án tai mũi họng | B19 | 1.000 | Tờ | // | |
| 20 | Bệnh án tay chân miệng | B20 | 500 | Tờ | // | |
| 21 | Bệnh án truyền nhiễm | B21 | 9.000 | Tờ | // | |
| 22 | Bệnh án y học cổ truyền (Bệnh án nội trú y học cổ truyền) | B22 | 1.500 | Bộ | // | |
| 23 | Bảng kiểm trước tiêm chủng (Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh tại các cơ sở tiêm chủng thuộc bệnh viện) | BA01 | 22.000 | Tờ | // | |
| 24 | Báo cáo tình hình bệnh nhân | BA02 | 1.500 | Tờ | // | |
| 25 | Báo cáo bệnh truyền nhiễm (Danh sách các ca bệnh năm 20…) | BA03 | 200 | Tờ | // | |
| 26 | Báo cáo bệnh tay chân miệng (Danh sách các ca bệnh tay chân miệng năm 20…) | BA04 | 200 | Tờ | // | |
| 27 | Bì đựng Film CT – Scaner (Túi đựng phim CT - MRI – DSA) | BI01 | 30.000 | Cái | // | |
| 28 | Bì đựng Film X-quang (Phim X quang kỹ thuật số (Computed Radiography)) | BI02 | 96.000 | Cái | // | |
| 29 | Bìa bệnh án ngoại trú HIV/AIDS | BI03 | 300 | Bộ | // | |
| 30 | Bìa hồ sơ bệnh án | BI04 | 110.000 | Bộ | // | |
| 31 | Giấy láng siêu âm | G01 | 1.000 | Tờ | // | |
| 32 | Giấy xác nhận không truyền máu (Giấy xác nhận bệnh nhân không truyền máu) | G02 | 300 | Tờ | // | |
| 33 | Giấy thỏa thuận điều trị theo yêu cầu | G03 | 30.000 | Tờ | // | |
| 34 | Giấy thử phản ứng thuốc | G04 | 1.000 | Tờ | // | |
| 35 | Giấy chứng nhận phẫu thuật | G05 | 33.000 | Tờ | // | |
| 36 | Giấy ra viện | G06 | 130.000 | Tờ | // | |
| 37 | Giấy cam đoan chấp nhận PT-TT & GM (Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuât) | G07 | 90.000 | Tờ | // | |
| 38 | Giấy chuyển tuyến (Giấy chuyển tuyến khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế) | G08 | 22.000 | Tờ | // | |
| 39 | Giấy KSK cho người dưới 18 tuổi | G09 | 500 | Tờ | // | |
| 40 | Giấy KSK cho người nước ngoài (Giấy KSK dành cho người có yếu tố nước ngoài) | G10 | 600 | Tờ | // | |
| 41 | Giấy KSK dành cho xe cơ giới (Giấy KSK của người lái xe) | G11 | 500 | Tờ | // | |
| 42 | Giấy KSK cho người trên18 tuổi | G12 | 1.500 | Tờ | // | |
| 43 | Giấy cam đoan chấp nhận gây mê hồi sức | G13 | 12.000 | Tờ | // | |
| 44 | Phiếu biên bản hủy thuốc | P01 | 45.000 | Tờ | // | |
| 45 | Phiếu biểu đồ chuyền dạ | P02 | 16.000 | Tờ | // | |
| 46 | Phiếu CĐ chụp XQ (dưới 18 tuổi) (Phiếu chỉ định chụp X Quang khám sức khỏe cho người dưới 18 tuổi) | P03 | 500 | Tờ | // | |
| 47 | Phiếu CĐ chụp XQ KSK ( trên 18 tuổi) (Phiếu chỉ định chụp X Quang khám sức khỏe cho người trên 18 tuổi) | P04 | 1.700 | Tờ | // | |
| 48 | Phiếu CĐ chụp XQ KSK yếu tố nước ngoài (Phiếu chỉ định chụp X Quang khám sức khỏe cho người có yếu tố nước ngoài) | P05 | 800 | Tờ | // | |
| 49 | Phiếu CĐ TDCN KSK yếu tố nước ngoài (Phiếu chỉ định thăm do chức năng khám sức khỏe cho người có yếu tố nước ngoài) | P06 | 800 | Tờ | // | |
| 50 | Phiếu CĐXN máu KSK ( trên 18 tuổi ) (Phiếu chỉ định xét nghiệm máu khám sức khỏe cho người trên 18 tuổi) | P07 | 1.700 | Tờ | // | |
| 51 | Phiếu CĐXN máu KSK (dưới 18 tuổi) (Phiếu chỉ định xét nghiệm máu khám sức khỏe cho người dưới 18 tuổi) | P08 | 500 | Tờ | // | |
| 52 | Phiếu CĐXN máu KSK yếu tố nước ngoài (Phiếu chỉ định xét nghiệm máu khám sức khỏe cho người có yếu tố nước ngoài) | P09 | 600 | Tờ | // | |
| 53 | Phiếu chăm sóc | P10 | 350.000 | Tờ | // | |
| 54 | Phiếu công khai dịch vụ kỹ thuật khoa VLTL | P11 | 3.500 | Tờ | // | |
| 55 | Phiếu công khai dịch vụ kỹ thuật khoa YHCT | P12 | 2.000 | Tờ | // | |
| 56 | Phiếu công khai thuốc (Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nội trú) | P13 | 210.000 | Tờ | // | |
| 57 | Phiếu đăng ký cho máu | P14 | 200 | Tờ | // | |
| 58 | Phiếu đăng ký hiến máu (Phiếu đăng ký hiến máu tình nguyện) | P15 | 38.000 | Tờ | // | |
| 59 | Phiếu đăng ký khám bệnh | P16 | 30.000 | Tở | // | |
| 60 | Phiếu diễn tiến điều trị bệnh tay chân miệng (Diễn tiến điều tri) | P17 | 500 | Tờ | // | |
| 61 | Phiếu điều chỉnh thông tin hồ sơ bệnh án (Tờ khai đề nghị thay đổi, bổ sung thông tin trong hồ sơ bệnh án) | P18 | 1.000 | Tờ | // | |
| 62 | Phiếu đo CTG | P19 | 5.000 | Tờ | // | |
| 63 | Phiếu đơn thuốc | P20 | 130.000 | Tờ | // | |
| 64 | Phiếu gây mê hồi sức | P21 | 25.000 | Tờ | // | |
| 65 | Phiếu hẹn tái khám | P22 | 70.000 | Tờ | // | |
| 66 | Phiếu hẹn trả kết quả xét nghiệm | P23 | 120.000 | Tờ | // | |
| 67 | Phiếu hình ảnh mô tả tổn thương khi vào viện | P24 | 6.000 | Tờ | // | |
| 68 | Phiếu khai thông tin bệnh nhân khoa cấp cứu | P25 | 120.000 | Tờ | // | |
| 69 | Phiếu khai thông tin bệnh nhân khoa Sản | P26 | 12.000 | Tờ | // | |
| 70 | Phiếu khám tiền mê | P27 | 20.000 | Tờ | // | |
| 71 | Phiếu lượng giá nguy cơ tim mạch (Phiếu lượng giá nguy cơ tim mạch cho phẫu thuật ngoài tim) | P28 | 500 | Tờ | // | |
| 72 | Phiếu sàng lọc đánh giá dinh dưỡng (Phiếu sàng lọc, can thiệp dinh dưỡng) | P29 | 100.000 | Tờ | // | |
| 73 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | P30 | 10.000 | Tờ | // | |
| 74 | Phiếu TD và ra QĐ điều trị bệnh TCM | P31 | 500 | Tờ | // | |
| 75 | Phiếu theo dõi chức năng sống | P32 | 210.000 | Tờ | // | |
| 76 | Phiếu theo dõi sau bó bột | P33 | 2.000 | Tờ | // | |
| 77 | Phiếu theo dõi truyền dịch | P34 | 180.000 | Tờ | // | |
| 78 | Phiếu Tờ điều trị | P35 | 420.000 | Tờ | // | |
| 79 | Phiếu khai thông tin bệnh nhân khoa Nhi | P36 | 4.000 | Tờ | // | |
| 80 | Phiếu truyền máu | P37 | 30.000 | Tờ | // | |
| 81 | Phiếu tường trình thủ thuật | P38 | 15.000 | Tờ | // | |
| 82 | Phiếu xác nhận dị ứng thuốc (Thẻ dị ứng) | P39 | 500 | Tờ | // | |
| 83 | Phiếu xét nghiệm chung | P40 | 15.000 | Tờ | // | |
| 84 | Phiếu xét nghiệm GPB sinh thiết | P41 | 9.000 | Tờ | // | |
| 85 | Phiếu CĐ chụp XQ dành cho KSK lái xe | P42 | 1.000 | Tờ | // | |
| 86 | Phiếu CĐ siêu âm-ECG-EEG dành cho KSK lái xe | P43 | 1.000 | Tờ | // | |
| 87 | Phiếu CĐ xét nghiệm KSK lái xe (Hạng A1, B1) | P44 | 500 | Tờ | // | |
| 88 | Phiếu CĐ xét nghiệm KSK lái xe (Hạng A2, A3, A4, B2…) | P45 | 500 | Tờ | // | |
| 89 | Phiếu XN nhóm máu và phản ứng chéo (Phiếu xét nghiệm nhóm máu và phản ứng chéo trước khi truyền máu) | P46 | 22.000 | Tờ | // | |
| 90 | Sổ KSK định kỳ mẫu nội bộ (Sổ theo dõi khám sức khỏe định kỳ mẫu lưu hành nội bộ) | S01 | 150 | Quyển | // | |
| 91 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | S02 | 140 | Quyển | // | |
| 92 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | S03 | 5 | Quyển | // | |
| 93 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | S04 | 100 | Quyển | // | |
| 94 | Sổ bàn giao thuốc và VTTH trực | S05 | 110 | Quyển | // | |
| 95 | Sổ bàn giao y dụng cụ trực | S06 | 70 | Quyển | // | |
| 96 | Sổ báo ăn (Sổ báo ăn, uống của người bệnh) | S07 | 5 | Quyển | // | |
| 97 | Sổ báo cáo công tác chăm sóc bệnh nhân | S08 | 10 | Quyển | // | |
| 98 | Sổ báo cáo kế hoạch công tác (Sổ báo cáo kế hoạch công tác tháng) | S09 | 10 | Quyển | // | |
| 99 | Sổ báo cáo máu "N" hàng ngày | S10 | 10 | Quyển | // | |
| 100 | Sổ biên bản hội chẩn sử dụng thuốc | S11 | 180 | Quyển | // | |
| 101 | Sổ biên bản kiểm điểm tử vong | S12 | 10 | Quyển | // | |
| 102 | Sổ bình phiếu chăm sóc | S13 | 25 | Quyển | // | |
| 103 | Sổ cấp giấy báo tử | S14 | 10 | Quyển | // | |
| 104 | Sổ xuất nhập thuốc hướng thần (Sổ xuất – nhập thuốc hướng tâm thần – tiền chất dùng làm thuốc) | S15 | 10 | Quyển | // | |
| 105 | Sổ xuất nhập thuốc thường (Sổ xuất nhập thuốc) | S16 | 10 | Quyển | // | |
| 106 | Sổ chứng sinh tạm thời (Giấy chứng sinh tạm thời) | S17 | 10 | Quyển | // | |
| 107 | Sổ đẻ | S18 | 20 | Quyển | // | |
| 108 | Sổ đi buồng của điều dưỡng trưởng | S19 | 120 | Quyển | // | |
| 109 | Sổ đơn thuốc N | S20 | 10 | Quyển | // | |
| 110 | Sổ giao nhận chai, vỏ lọ, bao bì (Sổ giao nhận vỏ chai - bao bì) | S21 | 15 | Quyển | // | |
| 111 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm | S22 | 120 | Quyển | // | |
| 112 | Sổ xuất máu thân nhân không bồi dưỡng | S23 | 5 | Quyển | // | |
| 113 | Sổ xuất nhập thuốc độc, thuốc gây nghiện (Sổ theo dõi xuất – nhập thuốc độc, thuốc gây nghiện – tiền chất dùng làm thuốc) | S24 | 5 | Quyển | // | |
| 114 | Sổ khám bệnh chung (Sổ khám bệnh) | S25 | 40 | Quyển | // | |
| 115 | Sổ xuất tiểu cầu máu | S26 | 5 | Quyển | // | |
| 116 | Sổ khám phụ khoa | S27 | 10 | Quyển | // | |
| 117 | Sổ khám sức khoẻ định kỳ (Sổ theo dõi khám sức khỏe định kỳ) | S28 | 100 | Quyển | // | |
| 118 | Sổ kiểm tra | S29 | 70 | Quyển | // | |
| 119 | Sổ lên thuốc hàng ngày | S30 | 60 | Quyển | // | |
| 120 | Sổ mời hội chẩn | S31 | 20 | Quyển | // | |
| 121 | Sổ nhập huyết tương | S32 | 5 | Quyển | // | |
| 122 | Sổ nhập máu "N" giờ trực | S33 | 5 | Quyển | // | |
| 123 | Sổ nhập máu miễn phí | S34 | 5 | Quyển | // | |
| 124 | Sổ nhập máu thân nhân không bồi dưỡng | S35 | 5 | Quyển | // | |
| 125 | Sổ phẫu thuật chương trình | S36 | 5 | Quyển | // | |
| 126 | Sổ phiếu lĩnh máu và phát máu | S37 | 360 | Quyển | // | |
| 127 | Sổ báo cáo nhập tồn | S38 | 20 | Quyển | // | |
| 128 | Sổ quản lý sửa chữa thiết bị y tế | S39 | 20 | Quyển | // | |
| 129 | Sổ sai sót chuyên môn | S40 | 20 | Quyển | // | |
| 130 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | S41 | 35 | Quyển | // | |
| 131 | Sổ TD công tác đào tạo và chỉ đạo tuyến (Sổ theo dõi công tác đào tạo và chỉ đạo tuyến đề án 1816) | S42 | 10 | Quyển | // | |
| 132 | Sổ theo dõi kết quả chụp MRI | S43 | 10 | Quyển | // | |
| 133 | Sổ theo dõi kết quả chụp Xquang | S44 | 70 | Quyển | // | |
| 134 | Sổ theo dõi kết quả CT Scanner | S45 | 30 | Quyển | // | |
| 135 | Sổ theo dõi kết quả điện não | S46 | 10 | Quyển | // | |
| 136 | Sổ theo dõi kết quả điện tim | S47 | 40 | Quyển | // | |
| 137 | Sổ theo dõi kết quả nội soi | S48 | 30 | Quyển | // | |
| 138 | Sổ theo dõi kết quả siêu âm | S49 | 90 | Quyển | // | |
| 139 | Sổ theo dõi tài sản y dụng cụ | S50 | 10 | Quyển | // | |
| 140 | Sổ Thường trực và giao ban | S51 | 350 | Quyển | // | |
| 141 | Sổ vào viện, ra viện, chuyển viện | S52 | 60 | Quyển | // | |
| 142 | Sổ xét nghiệm chung | S53 | 5 | Quyển | // | |
| 143 | Sổ xét nghiệm mô PATHOLOGY | S54 | 25 | Quyển | // | |
| 144 | Sổ BN mượn Lam và Block | S55 | 15 | Quyển | // | |
| 145 | Sổ trả KQ giải phẫu bệnh | S56 | 15 | Quyển | // | |
| 146 | Sổ xét nghiệm tế bào CYTOLOGY (Sổ xét nghiệm CYTOLOGY) | S57 | 25 | Quyển | // | |
| 147 | Sổ xuất huyết tương | S58 | 5 | Quyển | // | |
| 148 | Sổ xuất máu "N" loại to | S59 | 5 | Quyển | // | |
| 149 | Sổ xuất máu miễn phí | S60 | 5 | Quyển | // | |
| 150 | Tem giải phẫu bệnh | TE1 | 12.000 | Cái | // | |
| 151 | Tem decal trắng | TE2 | 120.000 | Tờ | // | |
| 152 | Tem khối hồng cầu 250ml (Khối hồng cầu điều chế từ 250ml máu toàn phần) | TE3 | 10.000 | Cái | // | |
| 153 | Tem khối hồng cầu 350ml (Khối hồng cầu điều chế từ 350ml máu toàn phần) | TE4 | 10.000 | Cái | // | |
| 154 | Tem khối tiểu cầu 250 ml | TE5 | 600 | Cái | // | |
| 155 | Tem máu toàn phần | TE6 | 12.000 | Cái | // | |
| 156 | Tem huyết tương tươi đông lạnh | TE7 | 1.000 | Cái | // |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi