Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống điều hòa không khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt hệ thống điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200891023 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu nghiệp vụ KBNN cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 14:24:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,150,891,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dàn nóng công suất 20HP | 2 | tổ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | I. Dàn nóng hệ thống VRV/VRF 1 chiều lạnh, biến tần 100%. | |
| 2 | Dàn nóng công suất 40HP | 5 | tổ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | I. Dàn nóng hệ thống VRV/VRF 1 chiều lạnh, biến tần 100%. | |
| 3 | Dàn nóng công suất 44HP | 1 | tổ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | I. Dàn nóng hệ thống VRV/VRF 1 chiều lạnh, biến tần 100%. | |
| 4 | Dàn lạnh Cassette hướng thổi 360 độ công suất lạnh: 5,6 kW | 1 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 5 | Dàn lạnh Cassette hướng thổi 360 độ công suất lạnh: 7,1 kW | 2 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 6 | Dàn lạnh Cassette hướng thổi 360 độ công suất lạnh: 11,2 kW | 7 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 7 | Dàn lạnh Cassette hướng thổi 360 độ công suất lạnh: 14,0 kW | 2 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 8 | Dàn lạnh treo tường công suất lạnh: 4,5 kW | 1 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 9 | Dàn lạnh treo tường công suất lạnh: 5,6 kW | 1 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 10 | Dàn lạnh treo tường công suất lạnh: 7,1 kW | 5 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 11 | Dàn lạnh áp trần công suất lạnh: 11,2 kW | 10 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 12 | Dàn lạnh áp trần công suất lạnh: 14,0 kW | 2 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 13 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh: 5,6 kW | 1 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 14 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh: 11,2 kW | 4 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 15 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh: 14,0 kW | 8 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 16 | Dàn lạnh đặt sàn nối ống gió công suất lạnh: 56,0 kW | 6 | Dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | II. Dàn lạnh hệ thống VRV/VRF | |
| 17 | Bộ điều khiển trung tâm + Phụ kiện | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | Bộ điều khiển từ xa có dây cho dàn lạnh | |
| 18 | Bộ điều khiển từ xa nối dây | 14 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | Bộ điều khiển từ xa có dây cho dàn lạnh | |
| 19 | Bộ điều khiển từ xa không dây | 36 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | Bộ điều khiển từ xa có dây cho dàn lạnh | |
| 20 | Bộ chia gas dàn lạnh loại Y1 | 7 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | Bộ chia Gas | |
| 21 | Bộ chia gas dàn lạnh loại Y2 | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | Bộ chia Gas | |
| 22 | Bộ chia gas dàn lạnh loại Y3 | 18 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | Bộ chia Gas | |
| 23 | Bộ chia gas dàn lạnh loại Y4 | 9 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | Bộ chia Gas | |
| 24 | Bộ chia gas dàn nóng loại T2 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | Bộ chia Gas | |
| 25 | Lắp đặt dàn nóng Modul | 15 | Modul | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt thiết bị | |
| 26 | Lắp đặt dàn lạnh âm trần Cassette | 12 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt thiết bị | |
| 27 | Lắp đặt dàn lạnh treo tường | 7 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt thiết bị | |
| 28 | Lắp đặt dàn lạnh áp trần | 12 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt thiết bị | |
| 29 | Lắp đặt âm trần nối ống gió | 13 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt thiết bị | |
| 30 | Lắp đặt loại tủ đứng đặt sàn | 6 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt thiết bị | |
| 31 | Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng, dàn lạnh | 48 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt thiết bị | |
| 32 | Lắp đặt điều khiển gắn tường nối dây | 14 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt thiết bị | |
| 33 | Lắp đặt bộ điều khiển trung tâm | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt thiết bị | |
| 34 | Ống đồng D6,35mm dày 0,81mm | 0,175 | 100m | Ống đồng D6,35mm dày 0,81mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 35 | Ống đồng D9,52mm dày 0,81mm | 2,27 | 100m | Ống đồng D9,52mm dày 0,81mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 36 | Ống đồng D12,7mm dày 0,81mm | 0,98 | 100m | Ống đồng D12,7mm dày 0,81mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 37 | Ống đồng D15,88mm dày 0,81mm | 3,725 | 100m | Ống đồng D15,88mm dày 0,81mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 38 | Ống đồng D19,05mm dày 1,0mm | 0,375 | 100m | Ống đồng D19,05mm dày 1,0mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 39 | Ống đồng D22,2mm dày 1,0mm | 2,445 | 100m | Ống đồng D22,2mm dày 1,0mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 40 | Ống đồng D28,58mm dày 1,0mm | 1,555 | 100m | Ống đồng D28,58mm dày 1,0mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 41 | Ống đồng D34,93mm dày 1,2mm | 0,275 | 100m | Ống đồng D34,93mm dày 1,2mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 42 | Ống đồng D41,28mm dày 1,2mm | 1,64 | 100m | Ống đồng D41,28mm dày 1,2mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 43 | Bảo ôn ống đồng D6mm dày 19mm | 0,175 | 100m | Bảo ôn ống đồng D6mm dày 19mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 44 | Bảo ôn ống đồng D10mm dày 19mm | 2,27 | 100m | Bảo ôn ống đồng D10mm dày 19mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 45 | Bảo ôn ống đồng D13mm dày 19mm | 0,98 | 100m | Bảo ôn ống đồng D13mm dày 19mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 46 | Bảo ôn ống đồng D16mm dày 19mm | 3,725 | 100m | Bảo ôn ống đồng D16mm dày 19mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 47 | Bảo ôn ống đồng D19mm dày 19mm | 0,375 | 100m | Bảo ôn ống đồng D19mm dày 19mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 48 | Bảo ôn ống đồng D22mm dày 19mm | 2,445 | 100m | Bảo ôn ống đồng D22mm dày 19mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 49 | Bảo ôn ống đồng D28mm dày 25mm | 1,555 | 100m | Bảo ôn ống đồng D28mm dày 25mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 50 | Bảo ôn ống đồng D35mm dày 25mm | 0,275 | 100m | Bảo ôn ống đồng D35mm dày 25mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 51 | Bảo ôn ống đồng D42mm dày 25mm | 1,64 | 100m | Bảo ôn ống đồng D42mm dày 25mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 52 | Lắp đặt giá treo ống gas | 370 | cái | Lắp đặt giá treo ống gas | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 53 | Trunking ống gas trên mái KT: 200x150 | 36,2 | m | Trunking ống gas trên mái KT: 200x150 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 54 | Trunking ống gas trên mái KT: 400x150 | 18,1 | m | Trunking ống gas trên mái KT: 400x150 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống gas, bảo ôn | |
| 55 | Ống nhựa PVC D27mm | 1,99 | 100m | Ống nhựa PVC D27mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống nước ngưng, bảo ôn | |
| 56 | Ống nhựa PVC D34mm | 0,67 | 100m | Ống nhựa PVC D34mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống nước ngưng, bảo ôn | |
| 57 | Ống nhựa PVC D42mm | 0,35 | 100m | Ống nhựa PVC D42mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống nước ngưng, bảo ôn | |
| 58 | Bảo ôn ống nhựa D28mm dày 13mm | 1,99 | 100m | Bảo ôn ống nhựa D28mm dày 13mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống nước ngưng, bảo ôn | |
| 59 | Bảo ôn ống nhựa D34mm dày 13mm | 0,67 | 100m | Bảo ôn ống nhựa D34mm dày 13mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống nước ngưng, bảo ôn | |
| 60 | Bảo ôn ống nhựa D42mm dày 13mm | 0,35 | 100m | Bảo ôn ống nhựa D42mm dày 13mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống nước ngưng, bảo ôn | |
| 61 | Lắp đặt giá treo ống nước ngưng | 165 | cái | Lắp đặt giá treo ống nước ngưng | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống ống nước ngưng, bảo ôn | |
| 62 | Vỏ tủ tôn dày 1.5mm, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện, kích thước HxWxD (700x500x250)mm | 1 | cái | Vỏ tủ tôn dày 1.5mm, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện, kích thước HxWxD (700x500x250)mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng trệt (TĐH-TT) | |
| 63 | Aptomat MCCB-3P-100A, 18kA | 1 | cái | Aptomat MCCB-3P-100A, 18kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng trệt (TĐH-TT) | |
| 64 | Aptomat MCCB-3P-50A, 18kA | 2 | cái | Aptomat MCCB-3P-50A, 18kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng trệt (TĐH-TT) | |
| 65 | Aptomat MCB-1P-10A, 6kA | 2 | cái | Aptomat MCB-1P-10A, 6kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng trệt (TĐH-TT) | |
| 66 | Aptomat MCB-1P-6A, 6kA | 14 | cái | Aptomat MCB-1P-6A, 6kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng trệt (TĐH-TT) | |
| 67 | Cầu chì 220V/2A | 3 | cái | Cầu chì 220V/2A | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng trệt (TĐH-TT) | |
| 68 | Đèn tín hiệu báo pha (Đỏ - Vàng - Xanh) | 3 | cái | Đèn tín hiệu báo pha (Đỏ - Vàng - Xanh) | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng trệt (TĐH-TT) | |
| 69 | Đồng hồ Volt + Chuyển mạch volt (0-500V) | 1 | cái | Đồng hồ Volt + Chuyển mạch volt (0-500V) | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng trệt (TĐH-TT) | |
| 70 | Đồng hồ ampe kế (100/5A) | 3 | cái | Đồng hồ ampe kế (100/5A) | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng trệt (TĐH-TT) | |
| 71 | Thanh cái đồng 3P+N+E | 1 | bộ | Thanh cái đồng 3P+N+E | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng trệt (TĐH-TT) | |
| 72 | Vỏ tủ tôn dày 1.5mm, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện, kích thước HxWxD (1600x800x350)mm | 1 | cái | Vỏ tủ tôn dày 1.5mm, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện, kích thước HxWxD (1600x800x350)mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 1 (TĐH-T1) | |
| 73 | Aptomat MCCB-3P-400A, 42kA | 1 | cái | Aptomat MCCB-3P-400A, 42kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 1 (TĐH-T1) | |
| 74 | Aptomat MCCB-3P-50A, 18kA | 8 | cái | Aptomat MCCB-3P-50A, 18kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 1 (TĐH-T1) | |
| 75 | Aptomat MCB-3P-10A, 6kA | 4 | cái | Aptomat MCB-3P-10A, 6kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 1 (TĐH-T1) | |
| 76 | Aptomat MCB-1P-10A, 6kA | 2 | cái | Aptomat MCB-1P-10A, 6kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 1 (TĐH-T1) | |
| 77 | Aptomat MCB-1P-6A, 6kA | 14 | cái | Aptomat MCB-1P-6A, 6kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 1 (TĐH-T1) | |
| 78 | Cầu chì 220V/2A | 3 | cái | Cầu chì 220V/2A | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 1 (TĐH-T1) | |
| 79 | Đèn tín hiệu báo pha (Đỏ - Vàng - Xanh) | 3 | cái | Đèn tín hiệu báo pha (Đỏ - Vàng - Xanh) | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 1 (TĐH-T1) | |
| 80 | Đồng hồ Volt + Chuyển mạch volt (0-500V) | 1 | cái | Đồng hồ Volt + Chuyển mạch volt (0-500V) | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 1 (TĐH-T1) | |
| 81 | Đồng hồ ampe kế (400/5A) | 3 | cái | Đồng hồ ampe kế (400/5A) | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 1 (TĐH-T1) | |
| 82 | Thanh cái đồng 3P+N+E | 1 | bộ | Thanh cái đồng 3P+N+E | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 1 (TĐH-T1) | |
| 83 | Vỏ tủ tôn dày 1.5mm, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện, kích thước HxWxD (700x500x250)mm | 1 | cái | Vỏ tủ tôn dày 1.5mm, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện, kích thước HxWxD (700x500x250)mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 2 (TĐH-T2) | |
| 84 | Aptomat MCCB-3P-100A, 18kA | 1 | cái | Aptomat MCCB-3P-100A, 18kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 2 (TĐH-T2) | |
| 85 | Aptomat MCCB-3P-50A, 18kA | 2 | cái | Aptomat MCCB-3P-50A, 18kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 2 (TĐH-T2) | |
| 86 | Aptomat MCB-1P-10A, 6kA | 2 | cái | Aptomat MCB-1P-10A, 6kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 2 (TĐH-T2) | |
| 87 | Aptomat MCB-1P-6A, 6kA | 8 | cái | Aptomat MCB-1P-6A, 6kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 2 (TĐH-T2) | |
| 88 | Cầu chì 220V/2A | 3 | cái | Cầu chì 220V/2A | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 2 (TĐH-T2) | |
| 89 | Đèn tín hiệu báo pha (Đỏ - Vàng - Xanh) | 3 | bộ | Đèn tín hiệu báo pha (Đỏ - Vàng - Xanh) | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 2 (TĐH-T2) | |
| 90 | Đồng hồ Volt + Chuyển mạch volt (0-500V) | 1 | cái | Đồng hồ Volt + Chuyển mạch volt (0-500V) | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 2 (TĐH-T2) | |
| 91 | Đồng hồ ampe kế (100/5A) | 3 | cái | Đồng hồ ampe kế (100/5A) | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 2 (TĐH-T2) | |
| 92 | Thanh cái đồng 3P+N+E | 1 | bộ | Thanh cái đồng 3P+N+E | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 2 (TĐH-T2) | |
| 93 | Vỏ tủ tôn dày 1.5mm, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện, kích thước HxWxD (700x500x250)mm | 1 | cái | Vỏ tủ tôn dày 1.5mm, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện, kích thước HxWxD (700x500x250)mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 7 (TĐH-T7) | |
| 94 | Aptomat MCCB-3P-75A, 18kA | 4 | cái | Aptomat MCCB-3P-75A, 18kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 7 (TĐH-T7) | |
| 95 | Aptomat MCCB-3P-30A, 18kA | 2 | cái | Aptomat MCCB-3P-30A, 18kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 7 (TĐH-T7) | |
| 96 | Aptomat MCB-3P-10A, 6kA | 2 | cái | Aptomat MCB-3P-10A, 6kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 7 (TĐH-T7) | |
| 97 | Aptomat MCB-1P-10A, 6kA | 2 | cái | Aptomat MCB-1P-10A, 6kA | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 7 (TĐH-T7) | |
| 98 | Cầu chì 220V/2A | 3 | cái | Cầu chì 220V/2A | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 7 (TĐH-T7) | |
| 99 | Đèn tín hiệu báo pha (Đỏ - Vàng - Xanh) | 3 | bộ | Đèn tín hiệu báo pha (Đỏ - Vàng - Xanh) | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 7 (TĐH-T7) | |
| 100 | Đồng hồ Volt + Chuyển mạch volt (0-500V) | 1 | cái | Đồng hồ Volt + Chuyển mạch volt (0-500V) | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 7 (TĐH-T7) | |
| 101 | Đồng hồ ampe kế (100/5A) | 3 | cái | Đồng hồ ampe kế (100/5A) | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 7 (TĐH-T7) | |
| 102 | Thanh cái đồng 3P+N+E | 1 | lô | Thanh cái đồng 3P+N+E | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống tủ điện / Tủ điện điều hòa tầng 7 (TĐH-T7) | |
| 103 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | 650 | m | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 104 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | 44 | m | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 105 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 | 110 | m | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 106 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 2.430 | m | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 107 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2, loại chống nhiễu | 900 | m | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2, loại chống nhiễu | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 108 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x0,75mm2 | 430 | m | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x0,75mm2 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 109 | Dây điện Cu/PVC 1x10mm2, tiếp địa | 655 | m | Dây điện Cu/PVC 1x10mm2, tiếp địa | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 110 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2, tiếp địa | 44 | m | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2, tiếp địa | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 111 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2, tiếp địa | 2.530 | m | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2, tiếp địa | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 112 | Ống luồn cứng đi nổi D20 | 570 | m | Ống luồn cứng đi nổi D20 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 113 | Ống luồn mềm đi nổi D20 | 847 | m | Ống luồn mềm đi nổi D20 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 114 | Ống luồn cứng đi chìm D20 | 30 | m | Ống luồn cứng đi chìm D20 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 115 | Ống luồn mềm đi nổi D40 | 300 | m | Ống luồn mềm đi nổi D40 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 116 | Máng điện 150x50x1.5mm, sơn tĩnh điện | 95 | m | Máng điện 150x50x1.5mm, sơn tĩnh điện | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 117 | Máng điện 200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | 235 | m | Máng điện 200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 118 | Máng điện 200x150x1.5mm, sơn tĩnh điện | 291 | m | Máng điện 200x150x1.5mm, sơn tĩnh điện | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 119 | Thang cáp 400x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | 25 | m | Thang cáp 400x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 120 | Co ngang, co trong, co ngoài, ngã ba máng cáp 150x50x1.5mm, sơn tĩnh điện | 8 | cái | Co ngang, co trong, co ngoài, ngã ba máng cáp 150x50x1.5mm, sơn tĩnh điện | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 121 | Co ngang, co trong, co ngoài, ngã ba máng cáp 200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | 12 | cái | Co ngang, co trong, co ngoài, ngã ba máng cáp 200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 122 | Co ngang, co trong, co ngoài, ngã ba máng cáp 200x150x1.5mm, sơn tĩnh điện | 10 | cái | Co ngang, co trong, co ngoài, ngã ba máng cáp 200x150x1.5mm, sơn tĩnh điện | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 123 | Lắp đặt giá đỡ máng cáp thép V5 | 430 | cái | Lắp đặt giá đỡ máng cáp thép V5 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Dây, cáp điện và phụ kiện | |
| 124 | Ống gió KT: 500x250, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 8,8 | m | Ống gió KT: 500x250, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 125 | Ống gió tiêu âm KT: 500x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 13,3 | m | Ống gió tiêu âm KT: 500x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 126 | Ống gió KT: 500x400, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 11,6 | m | Ống gió KT: 500x400, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 127 | Ống gió tiêu âm KT: 800x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 2,6 | m | Ống gió tiêu âm KT: 800x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 128 | Ống gió tiêu âm KT: 1000x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 1,8 | m | Ống gió tiêu âm KT: 1000x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 129 | Ống gió tiêu âm KT: 500x800, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 67,4 | m | Ống gió tiêu âm KT: 500x800, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 130 | Ống gió tiêu âm KT: 1300x400, tôn mạ kẽm dày 0.95mm | 10 | m | Ống gió tiêu âm KT: 1300x400, tôn mạ kẽm dày 0.95mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 131 | Cút tiêu âm 90 KT: 500x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 1 | cái | Cút tiêu âm 90 KT: 500x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 132 | Côn đầu máy KT: 500x800/500x400, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 6 | Cái | Côn đầu máy KT: 500x800/500x400, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 133 | Côn đầu máy KT: 700x300/400x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 2 | Cái | Côn đầu máy KT: 700x300/400x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 134 | Côn đầu máy tiêu âm KT: 1340x300/500x300, L=500, tôn mạ kẽm dày 0.95mm | 20 | Cái | Côn đầu máy tiêu âm KT: 1340x300/500x300, L=500, tôn mạ kẽm dày 0.95mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 135 | Hộp góp gió hồi đầu máy tiêu âm KT: 1400x300, L=500, tôn mạ kẽm dày 0.95mm | 4 | Cái | Hộp góp gió hồi đầu máy tiêu âm KT: 1400x300, L=500, tôn mạ kẽm dày 0.95mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 136 | Cút 90 KT: 300x300, tôn mạ kẽm dày 0.58mm | 8 | Cái | Cút 90 KT: 300x300, tôn mạ kẽm dày 0.58mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 137 | Cút 90 KT: 500x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 9 | Cái | Cút 90 KT: 500x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 138 | Côn KT: 500x300/D400, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 11 | Cái | Côn KT: 500x300/D400, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 139 | Côn KT: 300x300/D300, tôn mạ kẽm dày 0.58mm | 16 | Cái | Côn KT: 300x300/D300, tôn mạ kẽm dày 0.58mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 140 | Côn KT: 800x300/500x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 1 | Cái | Côn KT: 800x300/500x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 141 | Côn KT: 1000x300/800x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 1 | Cái | Côn KT: 1000x300/800x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 142 | Côn KT: 800x500/1000x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 1 | Cái | Côn KT: 800x500/1000x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 143 | Chân rẽ KT: 400x250/D250, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 16 | Cái | Chân rẽ KT: 400x250/D250, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 144 | Chân rẽ KT: 600x300/D400, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 3 | Cái | Chân rẽ KT: 600x300/D400, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 145 | Chân rẽ KT: 700x300/500x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 2 | Cái | Chân rẽ KT: 700x300/500x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 146 | Chân rẽ KT: 1000x500/800x500, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 2 | Cái | Chân rẽ KT: 1000x500/800x500, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 147 | Trạc 3 KT: 500x300/300x300/300x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | 8 | Cái | Trạc 3 KT: 500x300/300x300/300x300, tôn mạ kẽm dày 0.75mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 148 | Van điều chỉnh lưu lượng VCD D400 | 6 | Cái | Van điều chỉnh lưu lượng VCD D400 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 149 | Van chặn 1 chiều KT: 800x500 | 2 | Cái | Van chặn 1 chiều KT: 800x500 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 150 | Ống gió mềm D250 có bảo ôn | 60 | m | Ống gió mềm D250 có bảo ôn | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 151 | Ống gió mềm D300 có bảo ôn | 20 | m | Ống gió mềm D300 có bảo ôn | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 152 | Ống gió mềm D400 có bảo ôn | 18 | m | Ống gió mềm D400 có bảo ôn | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 153 | Cửa gió cấp khuếch tán KT: 600x600 | 7 | Cái | Cửa gió cấp khuếch tán KT: 600x600 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 154 | Cửa gió hồi KT: 600x600 + lưới lọc bụi | 1 | Cái | Cửa gió hồi KT: 600x600 + lưới lọc bụi | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 155 | Hộp ghóp gió cho cửa KT: 600x600 | 8 | cái | Hộp ghóp gió cho cửa KT: 600x600 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 156 | Cửa gió KT: 1200x200 | 16 | Cái | Cửa gió KT: 1200x200 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 157 | Hộp ghóp gió cho cửa KT: 1200x200 | 16 | cái | Hộp ghóp gió cho cửa KT: 1200x200 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 158 | Cửa gió KT: 550x400 | 16 | Cái | Cửa gió KT: 550x400 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 159 | Hộp ghóp gió cho cửa KT: 550x400 | 16 | cái | Hộp ghóp gió cho cửa KT: 550x400 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 160 | Cửa gió KT: 450x300 | 16 | Cái | Cửa gió KT: 450x300 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 161 | Hộp ghóp gió cho cửa KT: 450x300 | 16 | cái | Hộp ghóp gió cho cửa KT: 450x300 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 162 | Cửa gió KT: 450x500 | 8 | Cái | Cửa gió KT: 450x500 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 163 | Hộp ghóp gió cho cửa KT: 450x500 | 8 | cái | Hộp ghóp gió cho cửa KT: 450x500 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 164 | Cửa gió KT: 1300x400 | 8 | Cái | Cửa gió KT: 1300x400 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 165 | Hộp ghóp gió cho cửa KT: 1300x400 | 8 | cái | Hộp ghóp gió cho cửa KT: 1300x400 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 166 | Cửa gió KT: 2700x600 | 1 | Cái | Cửa gió KT: 2700x600 | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 167 | Khớp nối mềm dàn lạnh | 36 | cái | Khớp nối mềm dàn lạnh | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 168 | Lắp đặt giá treo ống gió | 67 | cái | Lắp đặt giá treo ống gió | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 169 | Cách nhiệt ống gió bằng xốp Polyolefin dầy 20mm | 550 | m2 | Cách nhiệt ống gió bằng xốp Polyolefin dầy 20mm | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Lắp đặt hệ thống gió lạnh điều hòa | |
| 170 | Tháo dỡ thiết bị, đường dây ống hệ thống điều hòa không khí | 1 | HT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Các công việc khác | |
| 171 | Tách hệ thống đường ống khu nhà mới, nhà củ . Khôi phục khu nhà mới ( bao gồm vật tư đi kèm ) | 1 | HT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | PHẦN VẬT TƯ LẮP ĐẶT / Các công việc khác |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi