Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư y tế của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201002687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TỈNH LÀO CAI |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư y tế của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917120 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của Bệnh viện năm 2020 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 16:52:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,788,223,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng cuộn | 250 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Băng dính to Urgo | 500 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Bông gạc đắp vết thương | 1.200 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Bông hút | 280 | Kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Bơm tiêm 1ml | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Bơm tiêm 5ml | 30.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Bơm tiêm 10ml | 4.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bơm tiêm 20ml | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Chỉ catgut chromic các cỡ | 800 | Sợi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Dây garo bản to | 10 | Túi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Dây truyền dịch có kim cánh bướm | 650 | Bộ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 24.000 | Đôi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Găng tay thủ thuật các cỡ | 360.000 | Đôi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Giấy in máy siêu âm đen trắng | 24 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Giấy in ảnh màu máy siêu âm | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Giắc máy điện châm | 400 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Kim châm cứu dùng một lần (5cm 6 cm, 8 cm, 10 cm, 15cm, 20cm) | 700.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Kim lấy thuốc | 4.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Kim truyền dịch cánh bướm trẻ em, người lớn | 400 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Kim luồn Catheter | 6.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Kim quang vô trùng (Kim tê) | 2.500 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Kim chích máu | 3.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Khẩu trang giấy phẫu thuật | 3.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Mũ giấy phẫu thuật | 120.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Phim X-Quang KTS 8x10” | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Ống nghiệm tráng EDTA | 5.500 | Ống | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Ống nghiệm nước tiểu | 1.600 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Đè lưỡi gỗ | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Điện cực dán đo dẫn truyền thần kinh | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Giấy điện tim 6-12 cần | 40 | Tệp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Ống heparin | 2.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Ống đo máu lắng | 700 | ống | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Băng keo có gạc vô trùng Urgosterile | 200 | Miếng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Săng giấy vô khuẩn có lỗ | 600 | Miếng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Bột talc | 80 | Kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Dung dịch Cidex | 25 | Can | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Gel siêu âm | 32 | Can | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Hóa chất ly giải (Agent de lyse lmg) | 12 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Hóa chất rửa đậm đặc máy huyết học (Detergent Chlo) | 16 | Thùng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Hóa chất pha loãng (Diluant lmg) | 7 | Thùng | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Triglycerides | 7 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | AST (GOT) | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | ALT (GPT) | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Albumin | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Bilirubin Total | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Calcium | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Cholesterol | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Creatinine | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Huyết thanh chuẩn máy sinh hóa tự động | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Huyết thanh kiểm tra máy sinh hóa tự động mức trung bình (Normal) | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Huyết thanh kiểm tra máy sinh hóa tự động mức cao (Path) | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Total Protein | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Glucose | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Uric acid | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Urea UV | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Hóa chất rửa tự động máy sinh hóa tự động | 16 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Wash Solution | 50 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Que thử đường huyết | 1.600 | Que | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 16 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Cồn 95 độ + can | 800 | Lít | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Dầu Parafin | 10 | Lit | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Dung dịch rửa tay nhanh | 500 | Chai | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Khử khuẩn Prepsep | 100 | Viên | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Hóa chất Hba1C | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Farafin rắn (Sáp) | 80 | Kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Bộ tiểu phẫu 10 chi tiết | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Búa phản xạ | 10 | Caí | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Cân sức khỏe | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Hộp đựng bông cồn | 40 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Hộp đựng dụng cụ Inox | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Hộp đựng dụng cụ Inox 25x45 | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Hộp đựng dụng cụ Inox 10x20 | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Huyết áp đo tự động cánh tay | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Kéo cắt chỉ | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Kẹp phẫu tích không mấu | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Máy châm cứu hẹn giờ 8 cực | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Máy đo nồng độ O2 trong máu | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Panh có mấu 16 | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Panh không mấu 16 | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Panh giác hơi có mấu + không mấu 30 | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Panh giác hơi có mấu + không mấu 20 | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Trụ cắm panh | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi