Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư thiết bị Bơm, Động cơ, Quạt sửa chữa TĐT Hệ thống Tháp làm mát Tổ máy số 1 và Hệ thống Khí nén NMNĐ Mạo Khê

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200941553-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư thiết bị Bơm, Động cơ, Quạt sửa chữa TĐT Hệ thống Tháp làm mát Tổ máy số 1 và Hệ thống Khí nén NMNĐ Mạo Khê
Số hiệu KHLCNT 20200338050
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 16:28:00 đến ngày 2020-10-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,832,707,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dầu bánh răng SP 220 400 Lít Tương đương dầu Castrol Alpha SP 220 của hãng Castrol BP Petco
2 Phớt chắn dầu 89292445 5 Cái Quy cách: 107,95x130x12 mm
3 Gioăng chữ O 95023388 5 Cái Loại: O ring; I.D: 142,88 mm; O.D: 149,23 mm; Nhiệt độ làm việc: -20 ÷ 200°C; Vật liệu: Fluoroelastomers.
4 Gioăng chữ O 95022125 5 Cái Loại: O ring; Kích thước: 88,57x2,622 mm; Tiêu chuẩn SAE AS568; Nhiệt độ làm việc: -20 ÷ 200°C; Vật liệu: Fluoroelastomers.
5 Cụm nén 1 Cụm Tương đương cụm nén mã hiệu 39862990 của hãng Ingersoll Rand
6 Gioăng chữ O 39186002 5 Cái Loại: O ring; Kích thước: 660,86x5,3 mm; Nhiệt độ làm việc: -20 ÷ 200°C; Vật liệu: Fluoroelastomers.
7 Bạc cách bánh răng 39489968 5 Cái Quy cách: Hình trụ rỗng; Kích thước: Đường kính ngoài (106,934 - 107,061 mm), Đường kính trong (80,035 - 80,112 mm), Độ dài của bạc (78,099 - 78,353 mm); Độ song song 2 mặt đầu của bạc ≤ 0,508 mm; Độ phẳng 2 mặt đầu của bạc ≤ 0,508 mm; Làm cùn các cạnh sắc; Vật liệu thép, độ cứng ≥ 50HRC.
8 Bạc cách bánh răng 39489976 5 Cái Quy cách: Hình trụ rỗng; Kích thước: Đường kính ngoài (79,330 - 79,450 mm), Đường kính trong (65,200 - 65,332 mm), Độ dài của bạc (41,900 - 42,150 mm); Độ song song 2 mặt đầu của bạc ≤ 0,508 mm; Độ phẳng 2 mặt đầu của bạc ≤ 0,508 mm; Làm cùn các cạnh sắc; Vật liệu thép, độ cứng ≥ 50HRC.
9 Vòng côn hãm bánh răng 39497862 10 Bộ Tương đương vòng côn hãm mã hiệu 39497862 của hãng Ingersoll Rand
10 Vòng côn hãm bánh răng 39497870 10 Bộ Tương đương vòng côn hãm mã hiệu 39497870 của hãng Ingersoll Rand
11 Nắp chặn côn 39489836 5 Cái Tương đương nắp chặn côn mã hiệu 39489836 của hãng Ingersoll Rand
12 Nắp chặn côn 39489844 5 Cái Tương đương nắp chặn côn mã hiệu 39489844 của hãng Ingersoll Rand
13 Chế phẩm làm mát chống đông 1.000 Lít Tương đương dầu Ultra Coolant mã hiệu 38459582 của hãng Ingersoll Rand
14 Ống dẫn dầu 89245823 5 Cái Tương đương ống dẫn dầu mã hiệu 89245823 của hãng Ingersoll Rand
15 Van điện từ blowdown 93198554 5 Cái Van điện từ kiểu xả blowdown; Kích cỡ cổng kết nối cổng vào, cổng ra là 1,0 Inch BSPP; Điện áp: 105÷115V/50 Hz; Cổng vào cổng ra thẳng hàng; Khoảng cách từ cổng vào đến cổng ra: 125±5 mm; Trên thân van có mũi tên chỉ chiều đi của dòng khí
16 Van oil stop 93470235 5 Cái Tương đương van mã hiệu 93470235 của hãng Ingersoll Rand
17 Van điều chỉnh nhiệt độ 39854880 5 Cái Tương đương van hằng nhiệt mã hiệu 39854880 của hãng Ingersoll Rand
18 Bánh răng (bao gồm 03 bánh răng 22077689-0, 1, 2) 3 Bộ Tương đương bộ Bánh răng (bao gồm 03 bánh răng mã hiệu 22077689-0, 1, 2) của hãng Ingersoll Rand
19 Cụm nén cấp 2 1 Bộ Tương đương cụm nén mã hiệu 39330758 của hãng Ingersoll Rand
20 Cụm van điều khiển cửa nạp máy nén khí đo lường 1 Bộ Tương đương cụm van điều khiển cửa nạp mã hiệu 39911110 của hãng Ingersoll Rand
21 Dầu máy nén 4GS 24 Lít Tương đương dầu lạnh Suniso 4GS của hãng Suniso Refrigeration Oil Company
22 Môi chất làm lạnh R22 3 Bình Gas R22, bình 13,6kg
23 Đá lọc ẩm DC48 (023U4381) 4 Cái Tương đương đá lọc ẩm mã hiệu DC48-023U4381 của hãng Danfoss
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->