Gói thầu: Mua sắm vật tư - hóa chất y tế năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thành phố Phan Rang Tháp Chàm |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư - hóa chất y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200969644 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 16:07:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 383,459,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng cá nhân | 6.000 | Miếng | 2 cm x 6cm | ||
| 2 | Băng cuộn | 50 | Cuộn | 0,09m x 2m | ||
| 3 | Băng dính | 15 | Cuộn | 1,25cm x 5m | ||
| 4 | Bông y tế | 25 | Kg | Bịch/1kg | ||
| 5 | Bơm kim tiêm | 100 | Cái | Dung tích 1ml | ||
| 6 | Bơm kim tiêm | 12.000 | Cái | Dung tích 3ml | ||
| 7 | Bơm kim tiêm | 150 | Cái | Dung tích 5ml | ||
| 8 | Chỉ chromic | 30 | Tép | Số 2/0, 75cm, kim tròn, 36mm, 1/2 vòng tròn | ||
| 9 | Dây garô | 40 | Sợi | Dài 25cm | ||
| 10 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 8 | Lít | Chai/1 lít | ||
| 11 | Đầu côn vàng có khía | 20.000 | Cái | Dung tích: 10:200μl | ||
| 12 | Đầu côn xanh có khía | 8.000 | Cái | Dung tích:10: 1000μl | ||
| 13 | Film x-quang | 300 | Tấm | Loại 30cm x 40cm | ||
| 14 | Film x-quang kỹ thuật số | 600 | Tấm | 26cm x 36cm | ||
| 15 | Gạc tiệt trùng | 200 | miếng | 5cm x 6cm x 8 lớp (5 miếng/ gói) | ||
| 16 | Găng tay rời | 10.000 | Đôi | Size M | ||
| 17 | Găng tay tiệt trùng | 30 | Đôi | 30 - 40cm (loại dài) | ||
| 18 | Găng tay tiệt trùng | 800 | Đôi | 7cm - 7,5cm | ||
| 19 | Giấy điện tim 3 cần | 35 | Cuộn | 80mm x 20m | ||
| 20 | Giấy in hình siêu âm | 17 | Cuộn | 110mm x 20m | ||
| 21 | Giấy in máy sinh hóa | 40 | Cuộn | 57mm-58mm x 30m | ||
| 22 | Giấy y tế | 15 | Kg | kích thước 40 x 50cm | ||
| 23 | Viên sát khuẩn - khử trùng | 400 | Viên | Hộp 100 viên | ||
| 24 | Kim khâu tam giác | 100 | Cái | 3 cạnh, 1/2 vòng tròn | ||
| 25 | Kim tiêm nha khoa | 4.000 | Cái | Số 27G | ||
| 26 | Kẹp rốn | 50 | Cái | Hộp | ||
| 27 | Lọ đựng nước tiểu có nắp | 6.000 | Cái | Kích thước (3,5 x 6cm), Dung tích 60ml. Bịch/100 cái (có nắp vặn + nhãn) | ||
| 28 | Ống nghiệm có nắp | 30.000 | Cái | Nhựa PP, không màu, Kích thước 1,2 x 7,5cm, Dung tích 6 ml, bịch /500 ống | ||
| 29 | Ống nghiệm lấy máu có EDTA | 5.000 | Cái | Nhựa PP,Kích thước 1,2 x 7,5cm, Dung tích 6 ml, thể tích máu tiêu chuẩn 1ml. Khay/ 100 ống | ||
| 30 | Que đè lưỡi gỗ | 9.000 | Cái | 150 x 20 x 2mm | ||
| 31 | Dây truyền dịch có kim | 100 | Bộ | Kim số 23G, hình cánh bướm | ||
| 32 | Giấy in máy đo khúc xạ tự động | 10 | Cuộn | 57mm x 30m | ||
| 33 | Ly nhựa | 4.000 | Cái | dung tích 220ml | ||
| 34 | Vòng tránh thai | 200 | Cái | Gói 1 cái, bị 50 cái | ||
| 35 | Acid acetic 3% | 1 | Chai | chai 500ml | ||
| 36 | Cloramin B | 20 | Kg | Dạng bột | ||
| 37 | Dung dịch rửa kim Neo - Cein - Cleaner | 1 | Lọ | Lọ/100ml | ||
| 38 | Dung dịch rửa Neo - Rinse & HGB Rif | 8 | Thùng | Thùng 20 lít | ||
| 39 | Dung dịch pha loãng Neo-Diluent BC3 | 14 | Thùng | Thùng 20 lít | ||
| 40 | Dung dịch phá hồng cầu Neo - Lyse BC3 | 8 | Chai | Chai 0,5 lít | ||
| 41 | Gel siêu âm | 20 | Lít | Bình/5 lít | ||
| 42 | Gel điện tim | 15 | Chai | Chai/500ml | ||
| 43 | Huyết thanh chuẩn sinh hóa, mức cao | 2 | Hộp | (4lọ x 5ml)/Hộp | ||
| 44 | Huyết thanh chuẩn sinh hóa, mức trung bình | 2 | Hộp | (4lọ x 5ml)/Hộp | ||
| 45 | Máu chuẩn máy huyết học, mức trung bình | 3 | Hộp | (3 lọ x 2,5ml)/Hộp | ||
| 46 | Nước cất vô khuẩn | 40 | lít | Chai/1000ml | ||
| 47 | Thuốc thử Acid uric | 2 | Hộp | R1:1x250ml + R2:1x250ml + Cal: 1x5ml | ||
| 48 | Thuốc thử Cholesterol | 10 | Hộp | R1:4x125ml + R2:4_125ml + Cal: 1x5ml | ||
| 49 | Thuốc thử Creatinine | 2 | Hộp | R1:1x150ml + R2:1x150ml + Cal: 1x5ml | ||
| 50 | Thuốc thử Glucose | 16 | Hộp | R1:4x125ml + R2:4_125ml + Cal: 1x5ml | ||
| 51 | Thuốc thử HDL | 2 | Hộp | R1:1x60ml + R2: 1x20ml + cal 1x1ml | ||
| 52 | Thuốc thử S-GOT | 5 | Hộp | R1:1x240ml + R2: 1x60ml | ||
| 53 | Thuốc thử S-GPT | 5 | Hộp | R1:1x240ml + R2: 1x60ml | ||
| 54 | Thuốc thử Triglycerid | 10 | Hộp | R1:4x125ml + R2: 4_125ml + cal: 1x 5ml | ||
| 55 | Thuốc thử Urê | 2 | Hộp | R1:1x240ml + R2: 1x60ml + cal: 1 x5ml | ||
| 56 | Thuốc rửa phim | 4 | Bộ | (R1: 1 bình x 5 lít; R2: 1 bình x 250ml; R3: 1 bình x 288ml R4: 1 bình x 4 lít; R5: 1 bình x 600ml) /1 bộ | ||
| 57 | HBsAb | 100 | Test | 5mm/test | ||
| 58 | HBsAg | 600 | Test | 5mm/test | ||
| 59 | Que thử sinh hóa nước tiểu mission | 6.000 | Test | 10 thông số/test | ||
| 60 | Que thử sinh hóa nước tiểu teco | 100 | Test | 10 thông số/test | ||
| 61 | Test nhanh HIV | 400 | Test | 100test/hộp (2 lọ dung môi 8,5ml) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi