Gói thầu: Mua phụ tùng bảo dưỡng cho thiết bị thử nghiệm khí thải
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945352-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thử nghiệm khí thải phương tiện giao thông cơ giới đường bộ |
| Tên gói thầu | Mua phụ tùng bảo dưỡng cho thiết bị thử nghiệm khí thải |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823289 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh 2020 của Trung tâm thử nghiệm khí thải phương tiện giao thông cơ giới đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 09:42:00 đến ngày 2020-10-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,595,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MỠ BÔI TRƠN MOBIL 28 (GREASE MOBIL 28) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO THIẾT BỊ ĐO KHÍ THẢI (ANNUAL MAINTENANCE KIT DIGAS 2200) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | BỘ PHỤ TÙNG BƠM MZ-2 CHO HỆ THỐNG LẤY MẪU KHÔNG ĐỔI (CVS I60 MAINT. KIT CVS I60 PUMP MZ-2) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | MỠ BÔI TRƠN CHO VÒNG BI QUẠT GIÓ GHY72, 400g (GREASE ROTOR BEARING ASONIC GHY72, 400g) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂMCHO FID I60 (MAINTENANCE KIT COLD FID I60 ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO CLD I60 (MAINTENANCE KIT COLD CLD I60 ANNUAL ) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | BỘ CHUYỂN ĐỔI MỨC THẤP CHO CLD CONVERTER CLD FILLING SET LOW | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM LẤY MẪU CHO TỦ AMA I60 (MAINTENANCE KIT AMA I60 PUMP SAMPLE) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM HCLD KNF CHO TỦ AMA I60/PSS I60 (MAINT. KIT AMAI60/PSSI60 HCLD PUMP KNF) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | VÒNG ĐỆM 12 X 2 (O-RING 12 X 2) | 2 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | ĐĨA ĐỆM CHO FID (GASKET PLATE CAPILLARY FID) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | BỘ LỌC CHO ĐẦU ĐO 20 MV 8.5 (FILTER PROBE 20 MV 8.5) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO TỦ CVS I60 (MAINT. KIT CVS I60 ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO ĐƯỜNG ỐNG PHA LOÃNG (MAINTENANCE KIT DILLUTION STREAM ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ CHO HỆ THỐNG BĂNG THỬ (MAINTENANCE KIT CHASSIS DYNO) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | MUỐI HIỆU CHUẨN NaCl 75% (NACL CALIBRATION SALT 75%) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | MUỐI HIỆU CHUẨN LICl 11% (LICL CALIBRATION SALT 11%) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | NƯỚC CẤT ION (ION EXCHANGED WATER) | 1 | Lọ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | BĂNG HIỆU CHUẨN CẢM BIẾN EXPL.LIM (EXPL.LIM. SENSOR CALIBRATION) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | MUỐI HIỆU CHUẨN NaCl 75% (NACL CALIBRATION SALT 75%) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | MUỐI HIỆU CHUẨN LICl 11% (LICL CALIBRATION SALT 11%) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | NƯỚC CẤT ION (ION EXCHANGED WATER) | 1 | Lọ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM HFID CHO TỦ AMA I60/PSS I60 (MAINTENANCE KIT AMA I60/PSSI60 HFID PUMP ) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO HFID I60 (MAINTENANCE KIT ANNUAL HEATED FID I60) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO FID I60 (MAINTENANCE KIT HEATED FID I60 ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM HFID CHO TỦ AMA I60/PSS I60 (MAINTENANCE KIT AMA I60/PSSI60 HFID PUMP) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | BĂNG LỌC THAN CARBON CC-2600 (CARBON CARTRIDGE CC-2600) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | BĂNG LỌC THAN CARBON KIỂU TÚI ĐỰNG CC-2600 (ENVELOPE TYPE F.CARBON CARTRIDGE CC-2600) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | BĂNG LỌC THÉP THAN CARBON CHỦ ĐỘNG L0200 (ACTIVE CARBON CARTRIDGE L0200 STEEL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | BĂNG CẢM BIẾN ĐƯỢC HIỆU CHUẨN EXPL.LIM (EXPL.LIM. SENSOR CARTRIDGE CALIB) | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | MUỐI HIỆU CHUẨN NaCl 75% (NACL CALIBRATION SALT 75%) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | MUỐI HIỆU CHUẨN LiCl 11% (LICL CALIBRATION SALT 11%) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | NƯỚC CẤT ION (ION EXCHANGED WATER) | 1 | Lọ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | MỠ BÔI TRƠN GADUS S3 (GREASE GADUS S3) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | DẦU BÔI TRƠN UNIREX N3 (LUBRICATION UNIREX N3) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | DẦU GIẢM RUNG AK 350, 500ML (DAMPER OIL AK 350, 500ML) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ CHO AVL 439 (MAINTENANCE KIT AVL 439) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO AVL 735S (ANNUAL MAINTENANCE KIT AVL 735S) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ CHO THIẾT BỊ ĐIÊU HÒA NHIÊN LIỆU (MAINTENANCE KIT AVL 753C STANDARD FUEL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ CHO THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA NƯỚC LÀM MÁT (MAINTENANCE KIT AVL 553) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM HCLD KNF CHO TỦ AMA I60/PSS I60 (MAINT. KIT AMAI60/PSSI60 HCLD PUMP KNF) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO TỦ PSS I60 (MAINTENANCE KIT ANNUAL PSS I60) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | BỘ TIÊU ÂM (THROTTLE SILENCER) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM HFID TỦ AMA I60/PSS I60 (MAINT. KIT AMAI60/PSSI60 HFID PUMP) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | BỘ CHUYỂN ĐỔI MỨC METHAN CHO FID I60 (CONVERTER FILLING FID I60(METHANE)-KIT) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | TẤM LỌC CHO IPC I60. HP0220SP (FILTER PAD IPC I60) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | MỠ BÔI TRƠN ISOFLEX NCA15 1KG (GREASE ISOFLEX NCA15 1KG) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO FID I60 LẠNH (MAINTENANCE KIT COLD FID I60 ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO HFID I60 NÓNG (MAINTENANCE KIT ANNUAL HEATED FID I60) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO CLD I60 LẠNH (MAINTENANCE KIT COLD CLD I60 ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO HCLD I60 NÓNG (MAINTENANCE KIT HEATED CLD I60 ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM LẤY MẪU CHO TỦ AMA I60 (MAINTENANCE KIT AMA I60 PUMP SAMPLE) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM HCLD KNF TỦ AMA I60/PSS I60 (MAINT. KIT AMAI60/PSSI60 HCLD PUMP KNF) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM MZ-2 CHO TỦ CVS I60 (MAINT. KIT CVS I60 PUMP MZ-2) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | BỘ CHUYỂN ĐỔI MỨC THẤP CHO CLD (CONVERTER CLD FILLING SET LOW) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO TỦ CVS I60 (MAINT. KIT CVS I60 ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO ĐƯỜNG ỐNG PHA LOÃNG (MAINTENANCE KIT DILLUTION STREAM ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | BỘ TẨY SẠCH MẶT KÍNH (CLEANING SET FOR WINDOW ELEMENT) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | BĂNG LỌC NW=150 L=455 0-2400KG/H (FILTER CARTRIDGE NW=150 L=455 0-2400KG/H) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | BỘ NHẬN BIẾT TÍN HIỆU 4390L02 (DETECTOR ELEMENT 4390L02) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | TẤM LỌC TINH IP5 (FINE FILTER MAT IP54) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | CHỔI LÀM SẠCH (CLEANING BRUSH) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | TẤM LỌC THA (FILTER TH) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | MUỐI HIỆU CHUẨN NaCl 75% (NACL CALIBRATION SALT 75%) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | MUỐI HIỆU CHUẨN LiCl 11% (LICL CALIBRATION SALT 11%) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | NƯỚC CẤT ION (ION EXCHANGED WATER) | 1 | Lọ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM CHÂN KHÔNG CHO CLD I60 (MAINT. KIT CLD I60 VACUUM PUMP) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO ĐƯỜNG ỐNG PHA LOÃNG (MAINTENANCE KIT DILUTION STREAM ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM LẤY MẪU CHO TỦ AMA I60 (MAINTENANCE KIT AMA I60 PUMP SAMPLE) | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO HFID I60 (MAINTENANCE KIT ANNUAL HEATED FID I60) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM HFID CHO TỦ AMA I60/PSS I60 (MAINTENANCE KIT AMA I60/PSSI60 HFID PUMP) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | ĐĨA ĐỆM CHO FID (GASKET PLATE CAPILLARY FID) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | VÒNG ĐỆM CHỊU NHIỆT DI 6,75X1.78 (O-RING VR1-FIXED TEMPERAT DI 6,75X1.78) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | BỘ CHUYỂN ĐỔI MỨC METHAN CHO FID I60 (CONVERTER FILLING FID I60) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO FID I60 (MAINTENANCE KIT COLD FID I60 ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | VÒNG ĐỆM NHÔM DIN 125 A 3.2 (WASHER, DIN 125 A 3.2) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | VÒNG USIT 4.9X8.6X1.0 (USIT-RING 4.9X8.6X1.0) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | ĐƯỜNG ỐNG SILICON 5,0X1,5 (HOSE, SILICON TUBE DIAM:5,0 X 1,5) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO CLD I60 (MAINTENANCE KIT COLD CLD I60 ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | BỘ LỌC CHO ĐẦU ĐO 20 MV 8.5 (FILTER PROBE 20 MV 8.5) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | VÒNG ĐỆM CHỊU NHIỆT DI 7X1,5 (O-RING FPM-FIXED TEMPERATURE DI 7X1,5) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | BỘ CHUYỂN ĐỔI MỨC THẤP CLD. BW1120SP (CONVERTER CLD FILLING SET LOW) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | VÒNG ĐỆM 5.50X1FKM75 (O-RING 5.50X1 FKM75) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | VÒNG ĐỆM KHÁNG NHIỆT DI 3X1 (O-RING FPM-TEMPERATURE RESIST. DI 3X1) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO TỦ CVS I60 (MAINT. KIT CVS I60 ANNUAL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ BƠM MZ-2 CHO TỦ CVS I60 (MAINT. KIT CVS I60 PUMP MZ-2) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | VÒNG ĐỆM 12X2 NBR70 (O-RING 12X2 NBR70) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | BĂNG LỌC MS4-LFP-E (FILTER CATRIDGE MS4-LFP-E) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | DỤNG CỤ BƠM MỠ BÔI TRƠN HRD 7 FU 120 (REGREASING DEVICE HRD 7 FU 120) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO TỦ PSS I60 (MAINTENANCE KIT ANNUAL PSS I60) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | BỘ TIÊU ÂM (THROTTLE SILENCER) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | BĂNG LỌC MS4-LFP-E (FILTER CATRIDGE MS4-LFP-E) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | TẤM LỌC CHO IPC I60 (FILTER PAD IPC I60) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | TẤM NHỰA BẢO VỆ QUẠT 60X60MM (FAN GUARD ASSEMBLY 60X60MM PLASTIC) | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | BỘ VÒNG ĐỆM CHO BỘ LỌC PHA LOÃNG HSU-P 4000 (GASKET SET DILUTION FILTER HSU-P 4000) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | BỘ LỌC CHO ĐƯỜNG ỐNG (TUNNELFILTER ELEMENT) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ CHO HỆ THỐNG PHANH THỬ (MAINTENANCE KIT CHASSIS DYNO) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | MỠ BÔI TRƠN (GREASE SPRAY FOR LUBRICATION) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | BỘ PHỤ TÙNG BẢO TRÌ HÀNG NĂM CHO QUẠT LÀM MÁT XE (ANNUAL MAINTENANCE KIT VEHICLE COOLING FAN) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | MUỐI HIỆU CHUẨN NaCl 75% (NACL CALIBRATION SALT 75%) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | MUỐI HIỆU CHUẨN LiCl 11% (LICL CALIBRATION SALT 11%) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | NƯỚC CẤT ION (ION EXCHANGED WATER) | 1 | Lọ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | BỘ BẢNG MẠCH IGBT ABI44 (IGBT-PRINTED CIRCUIT BOARD ABI44) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | BƠM NHIÊN LIỆU CHO 735S (FUEL PUMP 735S) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | BƠM NHIÊN LIỆU 150L/H (FUEL PUMP 150 L/H) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | BƠM NHIÊN LIỆU CHO 735S (FUEL PUMP 735S) | 1 | Cái | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | MÀNG VAN ĐÓNG NGẮT 180MM (VALVE ACTUATION 180MM) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | BỘ CHUYỂN ĐỔI ĐIỆN/KHÍ NÉN (ELEC./PNEUM.TRANSDUCER) | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | BỘ LỌC NHIÊN LIỆU THÔ F2M (FUEL FILTER INSERT COARSE F2M) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | BỘ LỌC NHIÊN LIỆU TINH F1M (FUEL FILTER INSERT FINE F1M) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | BỘ VÒNG ĐỆM CHO BỘ TẠO ẨM (GASKET SET MOISTENER-ACS2400) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | CẦU CHÌ CÓ HIỂN THỊ TRẠNG THÁI 80A 1000VAC (FUSE 80A 1000VAC WITH TRIP INDICATOR) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | VAN ĐÓNG NGẮT 2/2-Ư DN13 16BAR 230V (SOLENOID VALVE 2/2-W 1/2" DN13 16BAR230V) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | VAN ĐÓNG NGẮT THƯỜNG MỞ 2/2-W G1/2" (SOLENOID VALVE 2/2-W G1/2") | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | VAN ĐÓNG NGẮT THƯỜNGĐÓNG 2/2-W G1/2" (SOLENOID VALVE 2/2-W G1/2") | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | CẢM BIẾN MỨC CHO BỘ TẠO ẨM ĐI KÈM BỘ RELAY (LEVEL SENSOR MOISTENER W. RELAY SET) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | MODUN NGÕ RA/VÀO BEA6_BIN (BINARY INPUT/OUTPUT MODULE BEA6_BIN) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | MODUN NGÕ VÀO AE4_MA (INPUT MODULE AE4_MA) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | MODUN NGÕ RA BA4_REL (OUTPUT MODULE BA4_REL) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | BỘ BÁO HIỆU WFD-M (ATTENDANCE UNIT WFD-M) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | VAN ĐÓNG NGẮT 2/2 M20X1 24VDC (SOLENOID VALVE 2/2-WAYS M20X1 24VDC) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | CẢM BIẾN NHIỆT 0-120°C CG1/2"A 63MM (THERMOMETER-BIMETAL 0-120°C CG1/2"A 63MM) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | ĐỒNG HỒ HIỂN THỊ ÁP SUẤT 0-6BAR G1/4" (PR.GAUGE 0-6BAR G1/4") | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | BỘ VÒNG ĐỆM CHO BỘ LỌC PHA LOÃNG HSU-P 4000 (GASKET SET DILUTION FILTER HSU-P 4000) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | VẬN CHUYỂN CIP HANOI (DELIVERY CIP HANOI) | 1 | Gói | Gói vận chuyển |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi