Gói thầu: Gói số 2: Mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Công Nghệ Thông Tin Đắc Ngân |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920117 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp của Nhà trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 05:29:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,493,531,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị phát sóng wifi | 11 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Dây cáp mạng C.5 AMP | 2 | thùng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Dây điện đôi Vcmd 2x50 | 400 | mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Nẹp điện 5F | 75 | cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Thiết bị phát sóng wifi | 23 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Switch | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Module quang | 2 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp quang 4F0 (treo) Sacom | 200 | mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Dây cáp mạng C.5 AMP | 230 | mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Băng keo | 3 | cuộn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Đầu RJ45 | 1 | hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Lắp Đặt thiết bị phát sóng Wi-Fi | 34 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Lắp Đặt Switch | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Lắp Đặt Module quang | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Thi công dây cáp mạng C5 AMP | 830 | Mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Thi công cáp quang 4F0 (treo) Sacom | 200 | Mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Thi công dây điện đôi Vcmd 2x50 | 400 | Mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Thi công Nẹp điện 5F | 75 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Phụ Kiện Thi Công Cáp Mạng | 1 | Gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Vận chuyển thiết bị, vật tư | 1 | Gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Kỹ thuật viên lắp đặt | 15 | Ngày | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Server (Máy chủ) | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | SmartClass+ Server | 2 | License | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Thiết Bị Mạng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Phụ Kiện Thi Công | 1 | Gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Lắp Đặt server | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Lắp Đặt thiết bị mạng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Cài đặt, cấu hình server tích hợp hệ thống | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Vận chuyển thiết bị, vật tư | 1 | Gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Kỹ thuật viên lắp đặt | 4 | Ngày | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Chuyên gia cài đặt, cấu hình | 2 | Ngày | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Chuyển giao hệ thống | 2 | Lần | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bàn Phát thanh viên | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bàn kỹ thuật viên | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Ghế phát thanh viên và kỹ thuật viên | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Thảm lót sàn phòng Studio | 55 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Hệ thống chiếu sáng & điện sinh hoạt | 1 | hệ thống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Máy quay | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Ống kính (loại 1) | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Ống kính (loại 2) | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Smallrig Baseplate For Blackmagic Design Pocket Cinema Camera 6K hoặc tương đương | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Chân máy | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đầu đọc thẻ nhớ | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Resolve Studio | 1 | lisence | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ trộn hình | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Thiết bị Capture | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Thiết bị ghi | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Card màn hình rời hỗ trợ Macbook EGPU PRO | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | THẺ NHỚ | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Màn hình LED tương tác | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Máy tính bảng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Laptop loại 1 | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Laptop loại 2 | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Màn hình | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Phần mềm Adobe Lightroom hoặc tương đương | 1 | lisence | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Phần mềm Adobe Photoshop hoặc tương đương | 1 | lisence | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Cổng Chuyển | 2 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Thiết bị lưu trữ | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | UPS | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Ổ cứng di động | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Tai nghe chống ồn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | BẢNG VẼ ĐIỆN TỬ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Tủ Chống Ẩm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Thiết bị cân màu màn hình | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Giá Treo Phông 2m6 x 3m | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Phông giấy Mỹ ( 2.72mx11m) | 5 | tờ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Bàn Chụp Sản Phẩm 60x130cm | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | ĐÈN FLASH STUDIO | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | ĐÈN | 2 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | ĐÈN FLASH | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | CHÂN | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | CHÂN ĐÈN | 4 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | SOFTBOX DÙ | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | SOFTBOX FLASH | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Strip Softbox, 35×160 cm và grip tổ ong ngàm | 2 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | SOFTBOX DÙ TỔ ONG | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | BACKGROUND DIFFUSER SCREEN | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | TRIGGER | 2 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Chân Máy | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | USB-C to USB 3.0 Micro-B Cable 4.57 m | 1 | sợi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | HẮT SÁNG CONG | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Hắt sáng siêu bền black & silver 80x120cm | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Hắt sáng siêu bền black & silver 110cm | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | GIÁ ĐỠ HẮT SÁNG | 2 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Tai nghe chống ồn | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | B+W XS-Pro Digital 010 UV-Haze MRC hoặc tương đương | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | B+W 77mm XS-Pro MRC-Nano hoặc tương đương | 2 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Bảng vẽ điện tử | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Micro cài áo | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Micro khử nhiễu cho phòng thu | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | MÁY ẢNH | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Ống kính | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | ỐNG KÍNH | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Bộ 2 Pin + 1 Sạc đôi | 2 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Thẻ nhớ | 2 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Bộ Sạc Pin | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | MÁY QUAY | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | GIMBAL ĐA NĂNG | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Phông vải 3x5m | 2 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | ỐNG KÍNH | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Vận chuyển thiết bị, vật tư | 1 | ht | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Phụ Kiện Thi Công | 1 | gói | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Lắp đặt, thi công, cài đặt toàn bộ hệ thống của 4 kỹ thuật lắp đặt | 15 | ngày | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Kỹ thuật viên lắp đặt | 15 | ngày | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Chuyên gia cài đặt, cấu hình | 5 | ngày | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Chuyển giao hệ thống | 5 | lần | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi