Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm thiết bị dạy học năm 2020 (Chương trình giáo dục phổ thông mới lớp 1 năm học 2020-2021)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973763-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Châu Thành, tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm thiết bị dạy học năm 2020 (Chương trình giáo dục phổ thông mới lớp 1 năm học 2020-2021) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200971614 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 21:59:00 đến ngày 2020-10-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,219,103,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 1.990 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 5 | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 1.990 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 6 | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 1.990 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 7 | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 65 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 8 | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 65 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 9 | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 65 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 10 | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.990 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 11 | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 65 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 12 | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 38 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 13 | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 38 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 14 | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 38 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 15 | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 38 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 16 | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 38 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 17 | ||
| 14 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 65 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 18 | ||
| 15 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 164 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 19 | ||
| 16 | Bộ tranh: Thật thà | 164 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 20 | ||
| 17 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 164 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 21 | ||
| 18 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 164 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 22 | ||
| 19 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 164 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 23 | ||
| 20 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 164 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 24 | ||
| 21 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 164 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 25 | ||
| 22 | Thanh phách | 665 | Cặp | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 26 | ||
| 23 | Song loan | 665 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 27 | ||
| 24 | Trống nhỏ | 19 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 28 | ||
| 25 | Triangle (Tam giác chuông) | 19 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 29 | ||
| 26 | Tambourine Yamaha (Trống lục lạc) -(hoặc tương đương) | 19 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 30 | ||
| 27 | Keyboard (đàn phím điện tử CASIO CT-X5000) (hoặc tương đương) | 19 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 31 | ||
| 28 | Bảng vẽ cá nhân | 38 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 32 | ||
| 29 | Giá vẽ | 38 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 33 | ||
| 30 | Bảng vẽ học nhóm | 38 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 34 | ||
| 31 | Bục đặt mẫu | 19 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 35 | ||
| 32 | Các hình khối cơ bản | 38 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 36 | ||
| 33 | Dàn âm thanh không dây TramP STU 50W – (hoặc tương đương) | 19 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 37 | ||
| 34 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 19 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 38 | ||
| 35 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 19 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 39 | ||
| 36 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 19 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 40 | ||
| 37 | Đồng hồ bấm giây | 19 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 41 | ||
| 38 | Còi | 19 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 42 | ||
| 39 | Cờ đuôi nheo | 190 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 43 | ||
| 40 | Thước dây | 19 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 44 | ||
| 41 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 19 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 45 | ||
| 42 | Đệm nhảy | 19 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 46 | ||
| 43 | Bóng đá | 38 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 47 | ||
| 44 | Cầu môn bóng đá | 9 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 48 | ||
| 45 | Bóng rổ | 38 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 49 | ||
| 46 | Cột bóng rổ | 19 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 50 | ||
| 47 | Dây nhảy tập thể | 76 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 51 | ||
| 48 | Dây nhảy cá nhân | 190 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 52 | ||
| 49 | Quả cầu đá, Cột và lưới đá cầu | 19 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 53 | ||
| 50 | Bóng ném | 38 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 54 | ||
| 51 | Bóng chuyền hơi | 38 | Quả | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 55 | ||
| 52 | Cột và lưới bóng chuyển hơi | 19 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 56 | ||
| 53 | Các bài nhạc dân vũ | 19 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 57 | ||
| 54 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản | 65 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 58 | ||
| 55 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 164 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 59 | ||
| 56 | Bảng nhóm | 132 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 60 | ||
| 57 | Tủ đựng thiết bị | 43 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 61 | ||
| 58 | Bảng phụ | 19 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 62 | ||
| 59 | Radio - Castsete SONY ZS-RS60BT ( hoặc tương đương ) | 19 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 63 | ||
| 60 | Loa cầm tay Toa ER 3215 ( hoặc tương đương ) | 19 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 64 | ||
| 61 | Nam châm | 975 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 65 | ||
| 62 | Nẹp treo tranh | 76 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 66 | ||
| 63 | Giá treo tranh | 19 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 67 | ||
| 64 | Máy tính FPT Elead G5400 | 19 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 68 | ||
| 65 | Máy chiếu và màn chiếu Ben Q EW600 | 12 | Bộ | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 69 | ||
| 66 | Tivi 50 inch Led Sharp 4T -C50BK1X | 12 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 70 | ||
| 67 | Đầu DVD | 12 | Chiếc | Xem yêu cầu kỹ thuật Mục 2, Chương 71 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi