Gói thầu: Cung cấp vật tư và chế tạo thiết bị theo bản vẽ thiết kế có sẵn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952186-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và chế tạo thiết bị theo bản vẽ thiết kế có sẵn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951269 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ thuộc nguồn NSQP 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 10:57:00 đến ngày 2020-10-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,459,200,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ôxi, axetylen | 21 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 2 | Mũi khoan HK | 56 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 3 | Mũi doa HK | 35 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 4 | Sơn chống gỉ | 42 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 5 | Sơn đỏ | 7 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 6 | Sơn đen | 14 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 7 | Sơn phủ | 56 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 8 | Khung sườn | 840 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 9 | Tấm sàn | 315 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 10 | Lớp cách nhiệt chống cháy | 9,8 | m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 11 | Tấm bao ngoài đáy | 294 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 12 | Tấm bao trong | 42 | m2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 13 | Tấm nóc | 245 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 14 | Lớp chắn gỗ thông hơi | 42 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 15 | Chụp lỗ thông hơi | 84 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 16 | Tấm lưng | 350 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 17 | Tấm hồi | 686 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 18 | Thanh gia cường | 56 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 19 | Ray đỡ hòm đạn | 217 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 20 | Thanh chắn | 14 | m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 21 | Khớp khóa | 35 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 22 | Vấu khóa trái, phải | 35 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 23 | Thanh bản lề phải, trái | 49 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 24 | Đệm kín nước thông hơi | 42 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 25 | Tai khóa | 392 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 26 | Móc cẩu | 35 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 27 | Tăng đơ dây đai cố định hòm đạn | 21 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 28 | Móc giữ dây đai và tăng đơ | 70 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 29 | Ngoàm đỡ các thanh chắn bằng gỗ | 84 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 30 | Vít tự khoan | 14 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 31 | Hàn, lắp ráp, hiệu chỉnh | 238 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 32 | Khung cửa | 266 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 33 | Trục khóa | 70 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 34 | Tấm bao cánh cửa | 315 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 35 | Đệm kín nước cánh cửa | 7 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 36 | Đế khóa | 35 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 37 | Trục bản lề tai khóa | 35 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 38 | Tai khóa trên, dưới | 35 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 39 | Khóa cửa | 28 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 40 | Cánh bản lề | 35 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 41 | Vòng ôm | 28 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 42 | Càng cua | 28 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 43 | Nhiệt kế theo dõi nhiệt độ | 21 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 44 | Chân giá | 35 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 45 | Chốt xoay | 35 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 46 | Tay quay | 35 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 47 | Trục bản lề | 35 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 48 | Cảm biến nhiệt độ | 28 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 49 | Khung hộp điều khiển | 7 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 50 | Khối nguồn | 7 | khối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 51 | khối xử lý và hiển thị | 7 | khối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 52 | Khối chấp hành | 7 | khối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 53 | Quạt hút | 7 | cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 54 | Hệ thống báo động (đèn, còi…) | 7 | HT | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 55 | Thép L50x50x5 | 3.045 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 56 | Thép L30x30x4 | 1.575 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 57 | Thép tấm s=5 | 1.225 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 58 | Thép tấm S = 3 | 469 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 59 | Thép tấm s=7 | 763 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 60 | Thanh chắn bảo vệ | 357 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 61 | Móc | 140 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 62 | Thép ống đk 36x5 | 224 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 63 | Thép ống đ.k 48x5 | 175 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 64 | Inox tấm s=6 | 245 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 65 | Inox tròn | 168 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 66 | Đệm dạ mềm dày 3mm | 56 | m2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 67 | Đệm dạ mềm dày 8mm | 105 | m2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 68 | Thang chèn | 7 | m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 69 | Bộ căng tăng đơ | 56 | bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 70 | Khóa Inox | 70 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 71 | Sơn Jotun chịu nước biển | 35 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 72 | Dao tiện ngoài | 21 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 73 | Mũi taro ren | 105 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 74 | Đá mài | 21 | Viên | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 75 | Que hàn thép | 21 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 76 | Keo bịt kín | 42 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 77 | Đá mài, đá cắt HK | 77 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT | ||
| 78 | Mũi khoan | 56 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vật liệu nêu tại mục 2.1, 2.2 E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi