Gói thầu: Cung cấp 134 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 16) tại Nhà máy A29

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201003419-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy quốc phòng A29
Tên gói thầu Cung cấp 134 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 16) tại Nhà máy A29
Số hiệu KHLCNT 20200982572
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách bảo đảm sửa chữa VKTBKT năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 09:40:00 đến ngày 2020-10-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 962,780,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn MП10Б 8 Cái - Loại n – p – n - Pcmax, W: 15 - Icmax, mA: 20 - Uceo max, V: 30 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
2 Bán dẫn MП25 5 Cái - Loại p – n – p - Pcmax, W: 40 - Icmax, mA: 150 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
3 Bán dẫn 2T201 7 Cái - Loại n – p – n - Pcmax, mW: 150 - Icmax, mA: 20 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
4 Bán dẫn 2T203 26 Cái - Loại p – n – p - Pcmax, mW: 150 - Icmax, mA: 10 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
5 Bán dẫn 2T208 15 Cái - Loại p – n – p - Pcmax, mW: 200 - Icmax, mA: 150 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
6 Bán dẫn 2T602 13 Cái - Loại n – p – n - Pcmax, mW: 850 - Icmax, mA: 75 - Tmax: +125 oC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
7 Bán dẫn 2П306B 53 Cái - Loại p – n – p - Pcmax, mW: 150 - Icmax, mA: 20 - Tmax: +125 oC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
8 Bán dẫn 2У101Г 3 Cái - Loại p – n – p - Uoбр, V: 80 - Ioбр, mA: 0,5 - Thời gian đóng, ms: 70 - Thời gian mở, ms: 2 - Tmax: +125 oC - Điều kiện kỹ thuật: ШП3.369.001 ТУ Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
9 Bán dẫn MП10 9 Cái - Loại n – p – n - Pcmax, W: 15 - Icmax, mA: 20 - Uceo max, V: 15 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
10 Bán dẫn MП16 7 Cái - Loại p – n – p - Pcmax, mW: 200 - Icmax, mA: 100 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
11 Bán dẫn П210 5 Cái - Loại p – n – p - Pcmax, W: 45 - Icmax, A: 12 - Tmax: +85 oC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
12 Bán dẫn П214 5 Cái - Loại p – n – p - Pcmax, W: 10 - Icmax, A: 5 - Tmax: +85 oC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
13 Bán dẫn П215 7 Cái - Loại p – n – p - Pcmax, W: 10 - Icmax, A: 5 - Tmax: +85 oC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
14 Bán dẫn П217 7 Cái - Loại p – n – p - Pcmax, W: 30 - Icmax, A: 7,5 - Tmax: +85 oC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
15 Biến thế TA139.220.400 1 Cái - Nguồn cung cấp điện áp, V: 220 - Điện áp đầu ra, V: 28 ÷ 1260 - Dòng điện của cuộn thứ cấp ở chế độ danh định, mA: 25 ÷ 1000 - Thời gian hoạt động tối thiểu: 12000 giờ - Nhiệt độ môi trường, °С: -60 ÷ + 85 - Kích thước, mm: 103 x 165 x 139 - Trọng lượng, g: 750 ÷ 7300 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
16 Biến thế TA4.220.400 1 Cái - Nguồn cung cấp điện áp, V: 220 - Điện áp đầu ra, V: 6 ÷ 355 - Dòng điện của cuộn thứ cấp ở chế độ danh định, A: 0,02 ÷ 2,8 - Nhiệt độ môi trường, °С : -60 ÷ + 85 - Thời gian hoạt động tối thiểu: 10000 giờ - Kích thước, mm: 30 x 29 x 30 - Trọng lượng, g: 35 ÷ 2000 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
17 Biến thế TAH1.220.400 1 Cái - Nguồn cung cấp điện áp, V: 220 - Điện áp đầu ra, V: 6,3 ÷ 355 - Dòng điện của cuộn thứ cấp ở chế độ danh định, A: 0,025 ÷ 5 - Thời gian hoạt động tối thiểu: 12000 giờ - Nhiệt độ môi trường, °С: -60 ÷ + 85 - Kích thước, mm: 49 x 56 x 52 - Trọng lượng, g: 270 ÷ 2000 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
18 Biến thế xung МИ4Б 2 Cái - Thời gian xung, μs: 0,04 ÷ 4 - Tốc độ lặp lại xung, kHz: 0,1 ÷ 10 - Dòng từ hóa, mA: 45 ÷ 210 - Điện áp hoạt động tối đa cho phép: 300 V - Dòng điện cho phép lớn nhất trong các cuộn dây (xung): 2 A - Điện trở cách điện giữa các cuộn dây: ≥ 5000 MΩ Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
19 Biến thế xung МИ9Б 2 Cái - Thời gian xung, μs: 0,04 ÷ 9 - Tốc độ lặp lại xung, kHz: 0,1 ÷ 10 - Dòng từ hóa, mA: 45 ÷ 210 - Điện áp hoạt động tối đa cho phép: 300 V - Dòng điện cho phép lớn nhất trong các cuộn dây (xung): 1,5 A - Điện trở cách điện giữa các cuộn dây: ≥ 5000 MΩ Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
20 Cáp 3 pha bọc kim 3x10 100 m - Chất liệu: ruột đồng hợp kim, cách điện PVC, màn chắn chống nhiễu, vỏ PVC - 3 lõi x tiết diện 10 mm2 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
21 Cáp bọc kim 12 lõi 250 m - Chất liệu: ruột đồng hợp kim, cách điện PVC, màn chắn chống nhiễu, vỏ PVC - 12 lõi x tiết diện 1 mm2 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
22 Cáp cao su 3 pha 50 m - Chất liệu: ruột đồng hợp kim, cách điện PVC, màn chắn chống nhiễu, vỏ PVC - 3 lõi x tiết diện 16 mm2, 1 lõi tiết diện 10 mm2 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
23 Cáp PK75-4-12 500 m - Chất liệu: ruột đồng hợp kim, cách điện PVC, màn chắn chống nhiễu, vỏ PVC - Trở kháng, Ω: 75 ± 5 - Chất liệu vỏ bọc: polyetylen - Vỏ cách điện bên ngoài màu đen Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
24 Cuộn lọc ДM0,1-100±5% 5 Cái - Điện cảm, μh: (1 ÷ 100) ± 5% - Dòng điện tối thiểu, A: 0,1 ÷3 - Làm việc trong dải tần số lên đến 35 MHz ở nhiệt độ từ -60 °С đến + 85 °C - Độ ẩm tương đối, %: 93-98 ở nhiệt độ 40 °С - Thời gian hoạt động tối thiểu, giờ: 10000 - Đường kính cuộn cảm, mm: 3,2 ÷ 4,2 - Chiều dài, mm: 12 ÷ 21,5 - Trọng lượng, g: 0,7 ÷ 2 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
25 Chổi than lớn của cột TK 30 Cái - Chất liệu: than chì, đồng - Màu sắc: đồng và đen - Chiều dài: 28mm - Chiều rộng: 24mm - Chiều cao: 10 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
26 Chổi than nhỏ của cột TK 30 Cái - Chất liệu: than chì, đồng - Màu sắc: đồng và đen - Chiều dài: 14mm - Chiều rộng: 8mm - Chiều cao: 6 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
27 Chụp đèn điện tử 10 Cái - Chất liệu: nhôm - Chiều cao, mm: 50 ÷ 70 - Đường kính, mm: 20 ÷ 30 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
28 Dây cao áp 5 mét -Đường kính 20mm, có vỏ bọc kim, ruột đồng; -Điện trở 30Ω, nhiệt độ tải từ (-20 đến 100)độ C -Điện áp 220V. Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
29 Dây điện đơn Φ1,5 30 mét -Thương hiệu CADIVI. -Đường kính 2,78mm, ruột đồng; -Điện trở 12,1Ω, nhiệt độ tải điện từ (70 -160)độ C -Dòng và áp 450/750V. Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
30 Dây giữ chậm ЛЭT4.0-1200B 1 Cái - Thời gian giữ chậm: 4 ms - Điện trở, Ω: 1200 - Phạm vi nhiệt độ hoạt động, °С: -60 ÷ +150 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
31 Diode 1N4148 80 Cái - Đi ốt chỉnh lưu - Điện áp ngược cực đại: 75 V - Dòng thuận cực đại: 450mA - Dải nhiệt độ: -65 °C ~ 200°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
32 Diode ZD6V3 48 Cái - Đi ốt ổn áp 6.3V - Công suất: 0.5 W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
33 Đèn 12V 16 Cái - Đèn sợi đốt, đuôi xoáy - Công suất, W: 1 - Tổng chiều dài, mm: 26 - Đường kính đuôi đèn, mm: 10 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
34 Đèn 13,5V 10 Cái - Đèn sợi đốt, đuôi xoáy - Công suất, W: 1 - Tổng chiều dài, mm: 26 - Đường kính đuôi đèn, mm: 10 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
35 Đèn 26V 9 Cái - Đèn sợi đốt, đuôi xoáy - Công suất, W: 2 - Tổng chiều dài, mm: 33 - Đường kính đuôi đèn, mm: 15 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
36 Đèn 6,3V 11 Cái - Đèn sợi đốt, đuôi xoáy - Công suất, W: 1 - Tổng chiều dài, mm: 26 - Đường kính đuôi đèn, mm: 10 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
37 Đèn 6X2П 3 Cái - Điện áp kênh, V: 6,3 ± 0,6 - Dòng kênh, mA: 300 ± 25 - Dòng cực đại của anot, mA: 90 - Điện áp ngược cực đại của anot, V: 450 - Dòng nắn danh định, mA: ≥ 17 - Dòng nắn cực đại, mA: 20 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
38 Đèn CГ2C 1 Cái - Điện áp làm việc, V: ≤ 105 - Điện áp ổn định, V: 75,5 - Dòng ổn định nhỏ nhất, mA: 5 - Dòng ổn định cao nhất, mA: 40 - Thay đổi điện áp ổn định khi dòng điện thay đổi trong phạm vi hoạt động, V: ≤ 6 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
39 Đèn CГ3C 1 Cái - Điện áp làm việc, V: ≤ 127 - Điện áp ổn định, V: 108 - Dòng ổn định nhỏ nhất, mA: 5 - Dòng ổn định cao nhất, mA: 40 - Thay đổi điện áp ổn định khi dòng điện thay đổi trong phạm vi hoạt động, V: ≤ 6 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
40 Đèn điện tử 5Ц3C 2 Cái - Điện áp kênh, V: 5 ± 0,5 - Dòng kênh, A: 3 ± 0,3 - Điện áp danh định của anot, V: 75 - Dòng danh định của anot, mA: 225 - Dòng cực đại của anot, V: 750 - Điện áp ngược cực đại của anot, V: 1700 - Dòng nắn danh định, mA: 230 - Dòng nắn cực đại, mA: 250 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
41 Đèn điện tử 6H1П 10 Cái - Điện áp kênh, V: 6,3 ± 0,6 - Dòng kênh, mA: 600 ± 50 - Điện áp danh định của anot, V: 250 - Dòng cực đại của anot, mA: 300 - Dòng anot, mA: 7,5 ±1,5 - Dòng cực đại catot, mA: 25 - Điện áp lưới khi dòng anot là 10 mA, V: 20 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
42 Đèn điện tử 6H6П 1 Cái - Điện áp kênh, V: 6,3 ± 0,6 - Dòng kênh, mA: 750 ± 60 - Điện áp danh định của anot, V: 120 - Điện áp cực đại của anot, V: 300 - Dòng cực đại của catot, mA: 45 - Dòng anot, mA: 30 ± 10 - Điện áp lưới, V: - 2 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
43 Đèn điện tử 6H8C 3 Cái - Điện áp kênh, V: 6,3 ± 0,6 - Dòng kênh, mA: 600 ± 50 - Điện áp danh định của anot, V: 250 - Điện áp cực đại của anot, V: 330 - Điện áp lưới danh định, V: - 8 - Dòng anot, mA: 9 ± 3,5 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
44 Đèn điện tử 6K4П 1 Cái - Điện áp kênh, V: 6,3 ± 0,6 - Dòng kênh, mA: 300 ± 25 - Điện áp danh định của anot, V: 250 - Điện áp cực đại của anot, V: 300 - Dòng cực đại của catot, mA: 20 - Dòng anot, mA: 10 ± 3,3 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
45 Đèn điện tử 6Ж1П 15 Cái - Điện áp kênh, V: 6,3 ± 0,6 - Dòng kênh, mA: 170 ± 15 - Điện áp danh định của anot, V: 120 - Điện áp cực đại của anot, V: 200 - Dòng anot, mA: 7,35 ± 2,35 - Dòng cực đại của catot, mA: 20 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
46 Đèn điện tử 6Ж2П 4 Cái - Điện áp kênh, V: 6,3 ± 0,6 - Dòng kênh, mA: 170 ± 15 - Điện áp danh định của anot, V: 120 - Điện áp cực đại của anot, V: 200 - Dòng anot, mA: 6 ± 2 - Dòng cực đại của catot, mA: 20 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
47 Đèn điện tử 6Ж4П 3 Cái - Điện áp kênh, V: 6,3 ± 0,6 - Dòng kênh, mA: 300 ± 25 - Điện áp danh định của anot, V: 250 - Điện áp cực đại của anot, V: 300 - Dòng anot, mA: 11 ± 3,3 - Dòng cực đại của catot, mA: 20 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
48 Đèn điện tử 6П1П 3 Cái - Điện áp kênh, V: 6,3 ± 0,6 - Dòng kênh, mA: 500 ± 40 - Điện áp danh định của anot, V: 250 - Điện áp cực đại của anot, V: 250 - Dòng anot, mA: 44 ± 11 - Dòng cực đại của catot, mA: 70 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
49 Đèn điện tử 6П9 3 Cái - Điện áp kênh, V: 6,3 ± 0,6 - Dòng kênh, mA: 650 ± 40 - Điện áp danh định của anot, V: 300 - Điện áp cực đại của anot, V: 330 - Dòng anot, mA: 30 ± 10 - Dòng catot, mA: ≥180 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
50 Đèn điện tử 7ЛO55И 1 Cái - Ống dao động tia điện tử không có bộ nhớ - Ống chùm đơn cỡ nhỏ có màn hình tròn, mặt lồi - Màn hình màu xanh lá cây - Phát sáng sau màn hình: ≤ 0,1 giây - Độ bền: ≥ 300 giờ - Trọng lượng: ≤ 300 g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
51 Đèn điện tử CГ15П 1 Cái - Điện áp làm việc, V: ≤ 160 - Điện áp ổn định, V: 102 ÷ 110 - Dòng ổn định nhỏ nhất, mA: 5 - Dòng ổn định lớn nhất, mA: 30 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
52 Đèn điện tử TГИ-400/16 2 Cái - Điện áp sợi đốt, V: 6,3 - Dòng sợi đốt, A: 11 - Công suất xung đầu ra, kW: 3200 - Công suất trung bình đầu ra, kW: ≤ 4 - Tần số lặp lại của các xung, xung/giây: 450 - Độ rộng của xung, ms: 0,5 ÷ 5 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
53 Đèn điện tử ГИ-30 1 Cái - Chức năng: điều chế dao động cao tần - Dòng kênh, A: 1,125 ± 0,125 - Dòng anot, A: 58,5 ± 23,5 - Trọng lượng: 125 g Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
54 Đèn led màu vàng 15 Cái - Điện áp: 2V - 3V - Đường kính led: 5mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
55 Đèn MH-3 1 Cái - Điện áp một chiều - Điện áp làm việc, V: 48 ÷ 65 - Imax: 1 mA - Tuổi thọ: 300 giờ - Đường kính bóng: 15 mm - Chiều dài: 35 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
56 Đèn TH02 đuôi xoáy 21 Cái - Công suất: 12W - Điện áp đầu vào AC220V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
57 Đèn trần + chụp đèn trần 6 Bộ -Bóng đèn 1 tim, đui xoáy; -Điện áp 24V; Công suất 21W; -Kích thước 30,5 x 20,0 mmm; -Trọng lượng 6,0 g. -Có chụp đèn Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
58 Đi ốt Д237 3 Cái - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 200 V - Dòng chuyển tiếp tối đa: 300 mA - Tần số làm việc của diode: 1 kHz - Điện áp thuận không đổi: ≤1 V - Dòng ngược không đổi: ≤ 50 μA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
59 Đi ốt Д818 8 Cái - Điện áp ổn áp danh định: 9 V - Dòng điện ổn áp tối thiểu cho phép: 3 mA - Dòng ổn áp tối đa cho phép: 33 mA - Công suất tiêu tán tối đa cho phép: 0,3 W - Nhiệt độ làm việc, °С: -60 ÷ +125 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
60 Đi ốt 10MQ060N 60 Cái - Đi ốt chỉnh lưu - Điện áp thuận: 0.71 V - Điện áp ngược: 60 V - Nhiệt độ giới hạn: -55 ~ +150 °C - Kích thước: 2.44 x 4.6 x 2.9 mm DO-214AC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
61 Đi ốt 1N4007 -2A 40 Cái - Điện áp ngược không đổi cực đại, V: 1000 - Điện áp ngược xung cực đại, V: 1200 - Dòng xung ngược cực đại cho phép, A: 2 - Nhiệt độ làm việc, oC: -60 ÷ +175 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
62 Đi ốt Д211 19 Cái - Điện áp ngược không đổi cực đại, V: 600 - Dòng thuận cực đại, mA: 100 - Tần số làm việc, kHz: ≤ 1 - Nhiệt độ làm việc, oC: -60 ÷ +125 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
63 Đi ốt Д226 19 Cái - Điện áp ngược không đổi cực đại, V: 400 - Dòng thuận cực đại, mA: 300 - Tần số làm việc, kHz: ≤ 1 - Nhiệt độ làm việc, oC: -60 ÷ +80 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
64 Đi ốt Д237B 30 Cái - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 200 V - Dòng chuyển tiếp tối đa: 300 mA - Tần số làm việc của diode: 1 kHz - Điện áp thuận không đổi: ≤1 V - Dòng ngược không đổi: ≤ 50 μA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
65 Đi ốt Д2E 2 Cái - Tần số cực đại, kHz: 100 - Dòng nắn cực đại, mA: 16 - Điện áp ngược cực đại, V: 100 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
66 Đi ốt Д403 8 Cái - Dòng chỉnh lưu: ≥ 0,4 mA - Hệ số tạp danh định: 11 dB - Tỷ lệ tạp đầu ra: ≤ 3 - Hệ số sóng dừng theo điện áp: ≤ 3 - Công suất xung: 150 mW - Nhiệt độ môi trường, °С: -60 ÷ + 70 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
67 Đi ốt Д405 3 Cái - Dòng chỉnh lưu: ≥ 1 mA - Hệ số tạp danh định: 8,5 dB - Tỷ lệ tạp đầu ra: ≤ 2,2 - Hệ số sóng dừng theo điện áp: ≤ 2 - Công suất xung: 300 mW - Nhiệt độ môi trường, °С: -60 ÷ + 100 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
68 Đi ốt Д814 8 Cái - Điện áp thuận không đổi: 1 V - Dòng thuận không đổi: 50 mA - Công suất tiêu thụ, W: 0,34 - Nhiệt độ môi trường, °С: -60 ÷ + 125 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
69 Đi ốt Д816 2 Cái - Điện áp thuận không đổi: 1,5 V - Dòng ổn định tối thiểu cho phép: 10 mA - Dòng ổn định tối đa cho phép: 230 mA - Công suất tiêu thụ tối đa cho phép: 5 W - Nhiệt độ môi trường, °С: -60 ÷ + 120 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
70 Đi ốt Д817 4 Cái - Điện áp thuận không đổi: 1,5 V - Dòng ổn định tối thiểu cho phép: 5 mA - Dòng ổn định tối đa cho phép: 90 mA - Công suất tiêu thụ tối đa cho phép: 5 W - Nhiệt độ môi trường, °С: -60 ÷ + 120 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
71 Điện trở ПЭB các loại 18 Cái - Công suất danh định, W: 3 ÷ 100 - Điện trở danh định, Ω: 3 ÷ 56000 - L, mm: 26 ÷ 170 - H, mm: 28 ÷ 43 - D, mm: 14 ÷ 29 - d, mm: 5,5 ÷ 20 - Trọng lượng, g: 16 ÷ 286 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
72 Điện trở dán 0805 270 Cái - Kích thước: 2 x 1.25 mm - Dải điện trở: 0 Ω ~ 1 MΩ - Công suất: 0.4 W - Nhiệt độ giới hạn: -55 °C ~ 175 °C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
73 Điện trở dán các loại 720 Cái - Dải công suất: 1/8W ~ 1W - Dải điện trở: 0 Ω ~ 1 MΩ - Kích thước: 0402, 0603, 0805, 1206 - Dải nhiệt độ: -55 °C ~ 175 °C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
74 Điện trở OMЛT các loại 553 Cái - Công suất danh định, W: 3 ÷ 100 - Điện trở danh định, Ω: 3 ÷ 56000 - D, mm: 6 ÷ 18,5 - l, mm: 20 ÷ 25 - D, mm: 14 ÷ 29 - d, mm: 0,5 ÷ 1 - Trọng lượng, g: 16 ÷ 286 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
75 Đồng hồ M4204 (0÷50)μA 1 Cái - Đồng hồ đo dòng một chiều - Dải đo: (0÷50) μA - Kích thước, mm: 80 x 80 x 49 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
76 Đồng hồ M42101 (0÷100)mA 1 Cái - Đồng hồ đo dòng một chiều - Dải đo: (0÷100) mA - Kích thước, mm: 60 x 60 x 50 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
77 IC ADP3334 12 Cái - Bộ điều chỉnh điện áp - Nguồn cung cấp: 2.6 V đến 11 V - Điện áp ra: 1.5 V đến 10 V - Dải nhiệt độ : -40°C ~ +85°C - Kích thước: 8-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
78 IC LTS 6-NP 72 Cái - Cảm biến dòng HALL 6A AC/DC - Điện áp hoạt động: 5 V - Dòng cảm biến: 6A - Dải nhiệt độ: -40°C ~ 85°C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
79 IC 133TM2 6 Cái - Chức năng: giữ chậm - Điện áp nguồn, V: 5 ± 10 % Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
80 IC 133ИE5 4 Cái - Chức năng: bộ đếm - Điện áp nguồn, V: 5 ± 10 % Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
81 IC 133ИE7 12 Cái - Chức năng: bộ đếm - Điện áp nguồn, V: 5 ± 10 % Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
82 IC 133ИP1 3 Cái - Chức năng: thanh ghi - Điện áp nguồn, V: 5 ± 10 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
83 IC 133ЛA1 7 Cái - Chức năng: Nand - Điện áp nguồn, V: 5 ± 10 % Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
84 IC 133ЛA3 12 Cái - Chức năng: Nand - Điện áp nguồn, V: 5 ± 10 % Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
85 IC 133ЛA6 8 Cái - Chức năng: Nand - Điện áp nguồn, V: 5 ± 10 % Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
86 IC 153YД1 9 Cái - Chức năng: khuếch đại - Điện áp nguồn, V: 15 ± 10 % Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
87 IC 1HT251 10 Cái - Gồm 4 bán dẫn loại n – p – n - Điện áp, V: 45 (Uce), 4 (Ueb) Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
88 IC 74AC04 6 Cái - IC logic 6 cổng NOT - Điện áp: -0.5 ~ 7 V - Dòng điện: 25mA - Dải nhiệt độ: -65 °C ~150 °C - Kiểu chân: 14-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
89 IC 74HC04D 6 Cái - IC D flip-flop - Điện áp: -0.5 ~ 7 V - Dòng điện: 25mA - Dải nhiệt độ: -20 °C ~125 °C - Kiểu chân: 14-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
90 IC 74HC123 6 Cái - Mạch dung để kích xung - Điện áp: 2 ~ 6 V - Dòng điện: 25mA - Dải nhiệt độ -55°C ~125 °C - Kiểu chân: 16-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
91 IC 74HC74D 6 Cái - IC D flip-flop - Điện áp: -0.5 ~ 7 V - Dòng điện: 25mA - Dải nhiệt độ: -20 °C ~125 °C - Kiểu chân: 14-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
92 IC 7805 6 Cái - IC ổn áp 5 V - Điện áp vào: 5V đến 18V - Dải nhiệt độ: -40 ~ +125 °C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
93 IC 7905 16 Cái - IC ổn áp đầu ra -5V - Điện áp vào: -35V đến -5V - Dải nhiệt độ : -40°C~ 155°C - Kiểu chân: TO-220 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
94 IC ADG436 32 Cái - Bộ 2 công tắc số - Nguồn hoạt động: 44V - Tín hiệu vào: -32V đến 32 V - Dải nhiệt độ: -40°C ~ +85°C - Kiểu chân: 16-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
95 IC ADG451 32 Cái - Bộ 4 công tắc số - Nguồn hoạt động: 44V - Tín hiệu vào: -32V đến 32 V - Dải nhiệt độ: -40°C ~ +85°C - Kiểu chân: TSSOP-16 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
96 IC AQY282S 48 Cái - Relay cách ly - Điện áp hoạt động: 60 V - Dòng điện: 500 mA - Điện trở khi hoạt động: 2.5 Ohm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
97 IC B1007 18 Cái - Bộ khuếch đại tín hiệu RF +20 dbm - Điện áp: 4.3 VDC - Dòng điện: 200 mA - Nguồn tín hiệu vào: + 20.0 dBm - Dải nhiệt độ: -65~+165 °C - Kích thước: 3 x 3 x 1 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
98 IC BCP68 6 Cái - Transistor NPN - Điện áp VCE0: 20V - Điện áp VCBO: 30V - Điện áp VEBO: 5V - Dòng điện: 1A - Kiểu chân: SOT-223 - Dải nhiệt độ: -55 ~ +150 °C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
99 IC D3p (BCW33) 6 Cái - Transistor NPN - Điện áp VCE0: 32V - Điện áp VCBO: 32V - Điện áp VEBO: 5V - Dòng điện: 500mA - Kiểu chân: SOT-23 - Dải nhiệt độ: -55 ~ +150 °C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
100 IC DS1267 24 Cái - Chiết áp kỹ thuật số - Nguồn cung cấp: 4.5 V đến 5.5 V - Đầu vào Logic 1: 2 V đến Vcc - Đầu vào Logic 0: -0.5 V đến +0.8V - Dải nhiệt độ: -40°C ~ +85°C - Kiểu chân: 16-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
101 IC IN74AC04D 48 Cái - IC logic NOT 6 cổng - Điện áp nguồn nuôi: 2 V ~ 6 V. - Điện áp mức 0: 0.5 V ~ 1.8 V - Điện áp mức 1: 1.5 V ~ 4.2 V - Kiểu chân: 14-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
102 IC JCO14 12 Cái - Thạch anh 3Mhz - Điện áp hoạt động: 3V - Kiểu chân: 4 chân Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
103 IC LT1252 48 Cái - Khuếch đại tín hiệu video - Nguồn cung cấp: 4V đến 28V - Dòng nuôi: 8.5 mA - Dải nhiệt độ : 0°C~ +70°C - Kiểu chân: SO-8 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
104 IC MAX660 9 Cái - Bộ chuyển đổi điện áp - Điện áp vào: 1.8 đến 5.5 V - Kiểu chân: 8-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
105 IC OP727AR 12 Cái - Bộ khuếch đại thuật toán - Điện áp nguồn: 3 V đến 30 V - Dải nhiệt độ: -40°C ~ +85°C - Kiểu chân: 8-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
106 IC REF198GS 12 Cái - IC tạo điện áp ra 4V - Điện áp vào 4 V đến 18 V - Dải nhiệt độ: -40°C ~ 85°C - Kiểu chân: 8-SOIC Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
107 IC TL431 6 Cái - IC ổn áp - Điện áp làm việc: 2.5 to 36 V - Dải dòng điện làm việc: 1 to 100 mA - Trở kháng đầu ra: 0.22 Ohm - Dải nhiệt độ: -40°C to +125 °C Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
108 IC TL4C072P 64 Cái - Bộ khuếch đại thuật toán - Nguồn cung cấp: 4.5V đến 16V - Dòng nuôi: 1.9mA - Dải nhiệt độ : -40°C~ +125°C - Kiểu chân: SOIC-8 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
109 Jack cắm HEADER 20X2F 48 Cái - Jump đôi cái 40 chân - Khoảng cách giữa 2 chân: 2.54mm - Số lượng chân: 20 chân x 2 hàng Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
110 Jack cắm HEADER 3X2F 40 Cái - Giắc cắm đực 3x2 chân - Khoảng cách giữa 2 chân: 2.54mm - Số lượng chân: 3 chân x 2 hàng Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
111 Jack cắm HEADER 6 PCB 80 Cái - Giắc cắm đực thẳng - Khoảng cách giữa 2 chân: 2.54mm - Số lượng chân: 6 chân x 1 hàng Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
112 Jack nối SCM14 12 Cái - Giắc cắm đực 14 chân - Khoảng cách giữa 2 chân: 2.54mm - Số lượng chân: 7 chân x 2 hàng - Kích thước: 25.38 mm x 8.4 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
113 Jack nối SCM26 12 Cái - Giắc cắm đực 26 chân - Khoảng cách giữa 2 chân: 2.54mm - Số lượng chân: 13 chân x 2 hàng - Kích thước: 40.62 mm x 8.4 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
114 Jack nối TJ56P6C 12 Cái - Giắc cắm 6 chân - Khoảng cách giữa 2 chân: 2.54mm - Số lượng chân: 3 chân x 2 hàng - Kích thước: 13.2 mm x 10.16 mm x 6.35 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
115 Jack nối WAGO24 18 Cái - Giắc kết nối Wago - Khoảng cách giữa 2 chân: 7.3mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
116 LED EL15-21SURC 24 Cái - Đèn led dán màu đỏ - Điện áp hoạt động: 2 V - Dải nhiệt độ: -30°C ~ +85°C - Kích thước: 3.2mm x 1.60mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
117 Lỗ Г 21 Cái - Kích thước lỗ Φ4 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
118 Nhôm nguyên khối 9 dm3 -Vật liệu: Nhôm A1050 ; -Độ dày: 50mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
119 Rơ le BB-20 1 Cái - Điện áp định mức: 20 kV - Điện áp kích hoạt: 17 V - Điện áp giải phóng: 1 V - Kích thước, mm: 153 x 91 x 88 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
120 Rơ le KSVS1R13,48K1V 90 Cái - Rơ le đóng ngắt điện áp: 240VAC - Điện áp điều khiển: 2-32 VDC - Dòng điện: 10 A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
121 Rơ le PЭН-32 5 Cái - Điện áp kích hoạt: (27 ÷ 33) V - Điện áp giải phóng: 1 V - Điện trở cuộn dây, Om: 710 ÷ 870 - Dải nhiệt độ làm việc, °С: -60 ÷ + 85 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
122 Rơ le TQ2-24V 24 Cái - Rơ le dùng để đóng ngắt 1 nguồn năng lượng lớn - Điện áp điều khiển 24VDC - Dòng cực đại: 1A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
123 Tấm làm mạch in thường 39 dm2 - Chất liệu: mạch sợi FR-4 - Số lớp: 2 lớp - Độ dày: 1.6 mm - Mạ thiếc Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
124 Tụ dán Ceramic các loại 90 Cái - Tụ gốm - Dải nhiệt độ: -55°C ~ 150°C - Kiểu chân dán Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
125 Tụ dán SMD 0805 390 Cái - Tụ gốm - Dải nhiệt độ: -55°C ~ 150°C - Kich thước: 2.00mm x 1.25mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
126 Tụ dán Tantalum 22µF 50V 42 Cái - Tụ phân cực điện dung: 22UF - Điện áp cực đại: 50V - Dải nhiệt độ: -55°C ~ 125°C - Kiểu chân dán Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
127 Tụ điện Tantalum SMD 2512 112 Cái - Tụ phân cực - Dải nhiệt độ: -55°C ~ 125°C - Kích thước: 3.2mm x 1.6 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
128 Tụ KCO các loại 34 Cái - Điện áp làm việc, V: 250, 500 - Điện dung, pФ: 51 ÷ 6800 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
129 Tụ KT các loại 22 Cái - Tụ gốm, dạng ống - Điện dung, pF: 11 ÷ 560 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
130 Tụ MБГ-4MF-400B 2 Cái - Điện áp làm việc, V: 400 - Điện dung, uF: 4 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
131 Thạch anh 30 Mhz 16 Cái - Thạch anh dán 30MHz - Tải điện dung: 8 pF - Dải nhiệt độ: -40°C~ +150°C - Kích thước: 5 mm x 3.2 mm x 1.1 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
132 Thạch anh 16.000MHZ 6 Cái - Thạch anh dán 16MHz - Tải điện dung: 8 pF - Dải nhiệt độ: -40°C~ +150°C - Kích thước: 5 mm x 3.2 mm x 1.1 mm Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
133 Thiristo T50-4 3 Cái - Dòng chuyển tiếp trung bình tối đa cho phép ở trạng thái bật: 50 A - Điện áp xung lặp lại ở trạng thái đóng và điện áp ngược xung lặp lại: 400 V - Làm mát bằng không khí Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
134 Tranzisstor IRF4905SPBF 30 Cái - Mosfet kênh P - Điện áp nguồn: VDSS = -55V - Dòng điện: 42A - Dải nhiệt độ: -55°C ~ 150°C - Kiểu chân: TO-263-3 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->