Gói thầu: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống lạnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống lạnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003524 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 09:14:00 đến ngày 2020-10-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 946,890,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,200,000 VNĐ ((Mười bốn triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy nén cho máy lạnh tủ đứng Shenling LF14N: CODE: 809 940 88 MODEL: C-SBN303H8A NSX: SANYO | 4 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy nén cho máy lạnh tủ đứng Shenling LF22N: CODE: 809 960 88 MODEL: C-SCN453H8A NSX: SANYO | 6 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Phin lọc gas cho máy lạnh tủ đứng Shenling (Liquid line Filter Drier ) SRK-164S NSX: Sanrong | 9 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Gen cách nhiệt Phi 22 (sử dụng cho ống đồng phi 22) | 60 | cây | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Lưới lọc gió dạng tấm 60x60 cm | 12 | tấm | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Máy nén cho máy lạnh tủ đứng Shenling LF28E: CODE: 809 181 88 MODEL: C-SCN603H8H NSX: SANYO | 4 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Phin lọc gas cho máy lạnh tủ đứng Shenling SRK-165S NSX: Sanrong | 17 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Gas lạnh R410a | 60 | kg | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Gen cách nhiệt Superlon Malaysia - Đường kính ống I.D Ø16mm. Dài 1.83m x Độ dày 19mm | 100 | cây | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Gen cách nhiệt Superlon Malaysia - Đường kính ống I.D Ø6mm. Dài 1.83m x Độ dày 13mm | 50 | cây | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Gen cách nhiệt Superlon Malaysia - Đường kính ống I.D Ø10mm. Dài 1.83m x Độ dày 13mm | 50 | cây | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Si quấn bảo ôn | 50 | kg | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ống ruột gà nhựa PVC LD Ø25mm Quy cách: 40m/ 1 cuộn | 10 | cuộn | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tụ điện cho lóc nén máy lạnh treo tường: 30µF | 20 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Giá treo đỡ cục nóng máy lạnh treo tường Daikin, Media 2 HP | 10 | cặp | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Sơn phủ Epoxy xanh dương EP-352, 20l/thùng | 1 | thùng | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Màn hình điều khiển HC18 NSX: Shenling | 15 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Màn hình Pro-face GP37W2-BG41-24V Type: 2880052-01 NSX: Digital Electronics | 3 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Máy nén cho máy lạnh tủ đứng Shenling LF68E CODE: 809 101 88 MODEL: C-SCN753H8H NSX: SANYO | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Máy nén cho máy lạnh tủ đứng Shenling LF58E CODE: 809 121 88 MODEL: C-SCN903H8H NSX: SANYO | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Phin lọc gas cho máy lạnh tủ đứng Shenling SRK-167S NSX: Sanrong | 12 | cái | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Gas lạnh R134a | 180 | kg | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Phin lọc gió dạng tấm, khung nhôm 490x490x10 mm (dài x rộng x dày) | 48 | tấm | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Phin lọc gió dạng tấm, khung nhôm 450x450x45 mm (dài x rộng x dày) | 48 | tấm | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Phin lọc gió dạng tấm, khung nhôm 600x600x45 mm (dài x rộng x dày) | 24 | tấm | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Phin lọc gió dạng túi khung nhôm 490x490x10 mm (dài x rộng x dày) | 48 | tấm | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Băng dính bạc | 50 | cuộn | Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi