Gói thầu: Thực hiện công tác sửa chữa và bảo trì máy điều hòa không khí cho các đơn vị trực thuộc Trung tâm Kinh doanh VNPT TP. Hồ Chí Minh năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kinh doanh VNPT Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thực hiện công tác sửa chữa và bảo trì máy điều hòa không khí cho các đơn vị trực thuộc Trung tâm Kinh doanh VNPT TP. Hồ Chí Minh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968551 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí sửa chữa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 11:42:00 đến ngày 2020-10-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 733,033,840 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sạc gas nguyên máy (Gas R22) 1.5 HP (2 unit) | Ấn Độ | 15 | Bộ | Sạc gas nguyên máy (Gas R22) 1.5 HP (2 unit) | |
| 2 | Sạc gas nguyên máy (Gas R22) 2.0 HP (2 unit) | Ấn Độ | 25 | Bộ | Sạc gas nguyên máy (Gas R22) 2.0 HP (2 unit) | |
| 3 | Sạc gas nguyên máy (Gas R22) 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | Ấn Độ | 4 | Bộ | Sạc gas nguyên máy (Gas R22) 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | |
| 4 | Sạc gas nguyên máy (Gas R22) 10 HP (2 unit) | 2 | Bộ | Sạc gas nguyên máy (Gas R22)10 HP (2 unit) | ||
| 5 | Thay Block (Toshiba)1.5 HP (2 unit) | Malaysia | 10 | Cái | Thay Block (Toshiba) | |
| 6 | Thay Block (Toshiba) 2.0 HP (2 unit) | Malaysia | 40 | Cái | Thay Block (Toshiba) | |
| 7 | Thay Block (Toshiba) 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | Malaysia | 1 | Cái | Thay Block (Toshiba) | |
| 8 | Thay tụ đề máy nén 1.5 HP (2 unit) | Korea | 10 | Cái | Thay tụ đề máy nén | |
| 9 | Thay tụ đề máy nén 2.0 HP (2 unit) | Korea | 40 | Cái | Thay tụ đề máy nén | |
| 10 | Thay tụ đề máy nén 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | Korea | 2 | Cái | Thay tụ đề máy nén | |
| 11 | Thay tụ đề máy nén 10 HP (2 unit) | Korea | 1 | Bộ | Thay tụ đề máy nén | |
| 12 | Sửa chữa board điều khiển 1.5 HP (2 unit) | SC | 5 | Cái | Sửa chữa board điều khiển | |
| 13 | Sửa chữa board điều khiển 2.0 HP (2 unit) | SC | 20 | Cái | Sửa chữa board điều khiển | |
| 14 | Sửa chữa board điều khiển 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | SC | 1 | Cái | Sửa chữa board điều khiển | |
| 15 | Sửa chữa board điều khiển 10 HP (2 unit) | SC | 1 | Bộ | Sửa chữa board điều khiển | |
| 16 | Quấn Motor quạt dàn nóng 1.5 HP (2 unit) | SC | 10 | Cái | Quấn Motor quạt dàn nóng | |
| 17 | Quấn Motor quạt dàn nóng 2.0 HP (2 unit) | SC | 20 | Cái | Quấn Motor quạt dàn nóng | |
| 18 | Quấn Motor quạt dàn nóng 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | SC | 1 | Cái | Quấn Motor quạt dàn nóng | |
| 19 | Quấn Motor quạt dàn nóng 10 HP (2 unit) | SC | 1 | Cái | Quấn Motor quạt dàn nóng | |
| 20 | Quấn Motor quạt dàn lạnh 1.5 HP (2 unit) | SC | 10 | Cái | Quấn Motor quạt dàn lạnh | |
| 21 | Quấn Motor quạt dàn lạnh 2.0 HP (2 unit) | SC | 30 | Cái | Quấn Motor quạt dàn lạnh | |
| 22 | Quấn Motor quạt dàn lạnh 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | SC | 1 | Cái | Quấn Motor quạt dàn lạnh | |
| 23 | Quấn Motor quạt dàn lạnh 10 HP (2 unit) | SC | 1 | Cái | Quấn Motor quạt dàn lạnh | |
| 24 | ThayMotor quạt đảo dàn lạnh 1.5 HP (2 unit) | Japan | 10 | Cái | ThayMotor quạt đảo dàn lạnh | |
| 25 | ThayMotor quạt đảo dàn lạnh 2.0 HP (2 unit) | Japan | 20 | Cái | ThayMotor quạt đảo dàn lạnh | |
| 26 | ThayMotor quạt đảo dàn lạnh 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | Japan | 1 | Cái | ThayMotor quạt đảo dàn lạnh | |
| 27 | ThayMotor quạt đảo dàn lạnh 10 HP (2 unit) | Japan | 1 | Cái | ThayMotor quạt đảo dàn lạnh | |
| 28 | Tháo gỡ di dời lắp đặt lại 1.5 HP - 2.0 HP (2 unit) | TG+LĐ | 20 | Cái | Tháo gỡ di dời lắp đặt lại | |
| 29 | Tháo gỡ di dời lắp đặt lại 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | TG+LĐ | 1 | Cái | Tháo gỡ di dời lắp đặt lại | |
| 30 | Tháo gỡ di dời lắp đặt lại 10 HP | TG+LĐ | 1 | Cái | Tháo gỡ di dời lắp đặt lại | |
| 31 | Vật tư ống đồng 1.5 HP - 2.0 HP (2 unit) | Thailan | 300 | Mét | Vật tư ống đồng | |
| 32 | Vật tư ống đồng 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | Thailan | 1 | Mét | Vật tư ống đồng | |
| 33 | Vật tư ống đồng 10 HP | Thailan | 1 | Mét | Vật tư ống đồng | |
| 34 | Thay bộ khởi động từ (panasonic) 1.5 HP - 2.0 HP (2 unit) | Japan | 10 | Cái | Thay bộ khởi động từ (panasonic) | |
| 35 | Thay bộ khởi động từ (panasonic) 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | Japan | 1 | Cái | Thay bộ khởi động từ (panasonic) | |
| 36 | Thay bộ khởi động từ (panasonic) 10 HP | Japan | 1 | Cái | Thay bộ khởi động từ (panasonic) | |
| 37 | Bạc đạn motor quạt dàn nóng, lạnh 1.5 HP - 2.0 HP (2 unit) | Japan | 20 | Cặp | Bạc đạn motor quạt dàn nóng, lạnh | |
| 38 | Bạc đạn motor quạt dàn nóng, lạnh 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | Japan | 2 | Cặp | Bạc đạn motor quạt dàn nóng, lạnh | |
| 39 | Bạc đạn motor quạt dàn nóng, lạnh 10 HP | Japan | 1 | Cặp | Bạc đạn motor quạt dàn nóng, lạnh | |
| 40 | Hàn xì ống gas 1.5 HP - 2.0 HP (2 unit) | Han | 20 | Bộ | Hàn xì ống gas | |
| 41 | Hàn xì ống gas 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | Han | 2 | Bộ | Hàn xì ống gas | |
| 42 | Hàn xì ống gas 10 HP | Han | 1 | Bộ | Hàn xì ống gas | |
| 43 | Tụ đề quạt dàn nóng, lạnh 1.5 HP - 2.0 HP (2 unit) | Korea | 30 | Cái | Tụ đề quạt dàn nóng, lạnh | |
| 44 | Tụ đề quạt dàn nóng, lạnh 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | Korea | 3 | Cái | Tụ đề quạt dàn nóng, lạnh | |
| 45 | Tụ đề quạt dàn nóng, lạnh 10 HP | 1 | Cái | Tụ đề quạt dàn nóng, lạnh | ||
| 46 | Ống thoát nước ( Bao gồm ống nhựa + móc + keo dán + co nối + nhân công) Þ 21 | Bình minh | 200 | Mét | Ống thoát nước ( Bao gồm ống nhựa + móc + keo dán + co nối + nhân công) | |
| 47 | Ống thoát nước ( Bao gồm ống nhựa + móc + keo dán + co nối + nhân công) Þ 27 | Bình minh | 200 | Mét | Ống thoát nước ( Bao gồm ống nhựa + móc + keo dán + co nối + nhân công) | |
| 48 | Ống thoát nước ( Bao gồm ống nhựa + móc + keo dán + co nối + nhân công) Þ 34 | Bình minh | 200 | Mét | Ống thoát nước ( Bao gồm ống nhựa + móc + keo dán + co nối + nhân công) | |
| 49 | Ống thoát nước ( Bao gồm ống nhựa + móc + keo dán + co nối + nhân công) Ống mềm ruột gà | Bình minh | 200 | Mét | Ống thoát nước ( Bao gồm ống nhựa + móc + keo dán + co nối + nhân công) | |
| 50 | Dây điện 2.0 mm² | Cadivi | 300 | Mét | Dây điện ( Vật tư + Nhân công) | |
| 51 | Dây điện 2.5 mm² | Cadivi | 300 | Mét | Dây điện ( Vật tư + Nhân công) | |
| 52 | Dây điện 4.0 mm² | Cadivi | 300 | Mét | Dây điện ( Vật tư + Nhân công) | |
| 53 | Dây cấp Block 1.5 HP - 2.0 HP (2 unit) | Japan | 20 | Sợi | Dây cấp Block | |
| 54 | Dây cấp Block 4.0 HP-10 HP (2 unit) | Japan | 2 | Sợi | Dây cấp Block | |
| 55 | Vận chuyển máy lạnh 1,0HP -2,5HP từ đơn vị này đến đơn vị khác | VC | 20 | Bộ | Vận chuyển máy lạnh 1,0HP -2,5HP từ đơn vị này đến đơn vị khác | |
| 56 | Vận chuyển máy lạnh 4HP – 5HP từ đơn vị này đến đơn vị khác | VC | 1 | Bộ | Vận chuyển máy lạnh 4HP – 5HP từ đơn vị này đến đơn vị khác | |
| 57 | Vận chuyển máy lạnh 6HP – 10HP từ đơn vị này đến đơn vị khác | VC | 1 | Bộ | Vận chuyển máy lạnh 6HP – 10HP từ đơn vị này đến đơn vị khác | |
| 58 | CB máy lạnh 1.5HP – 2.5HP (panasonic) | Japan | 30 | cái | CB máy lạnh 1.5HP – 2.5HP (panasonic) | |
| 59 | CB máy lạnh 4HP – 5HP (3 pha) | Japan | 2 | cái | CB máy lạnh 4HP – 5HP (3 pha) | |
| 60 | CB máy lạnh 6HP – 10HP (3 pha) | Japan | 2 | cái | CB máy lạnh 6HP – 10HP (3 pha) | |
| 61 | Lắp máy lạnh 1,5 HP – 2,5 HP | 40 | Bộ | Lắp máy lạnh 1,5 HP – 2,5 HP | ||
| 62 | Lắp máy lạnh 03 HP – 10 HP | 2 | Bộ | Lắp máy lạnh 03 HP – 10 HP | ||
| 63 | Nhân công tháo gỡ hàn dàn nóng; dàn lạnh + hút chân không sạc gas mới 1.5 HP - 2.0 HP (2 unit) | TG+LĐ | 30 | Cái | Nhân công tháo gỡ hàn dàn nóng; dàn lạnh + hút chân không sạc gas mới 1.5 HP - 2.0 HP (2 unit) | |
| 64 | Nhân công tháo gỡ hàn dàn nóng; dàn lạnh + hút chân không sạc gas mới 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | TG+LĐ | 2 | Cái | Nhân công tháo gỡ hàn dàn nóng; dàn lạnh + hút chân không sạc gas mới 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | |
| 65 | Nhân công tháo gỡ hàn dàn nóng; dàn lạnh + hút chân không sạc gas mới 10 HP | TG+LĐ | 1 | Cái | Nhân công tháo gỡ hàn dàn nóng; dàn lạnh + hút chân không sạc gas mới 10 HP | |
| 66 | Tháo máy lạnh 1,5 HP – 2,5 HP | TG | 20 | Bộ | Tháo máy lạnh 1,5 HP – 2,5 HP | |
| 67 | Tháo máy lạnh 03 HP – 10 HP | TG | 2 | Bộ | Tháo máy lạnh 03 HP – 10 HP | |
| 68 | cung cấp Remote máy lạnh (Mới) | 5 | Cái | Remote máy lạnh (Mới) | ||
| 69 | Nẹp điện 2,5F | Tiến phát | 100 | Mét | Nẹp điện 2,5F | |
| 70 | Ke treo dàn nóng máy lạnh 1,5HP – 2,5HP | VN | 15 | Cặp | Ke treo dàn nóng máy lạnh 1,5HP – 2,5HP | |
| 71 | Thay quạt lòng sóc máy lạnh 1.5HP – 2.5HP | 10 | cái | Thay quạt lòng sóc máy lạnh 1.5HP – 2.5HP | ||
| 72 | Quấn cách nhiệt đường ống gas | Korea | 50 | Mét | Quấn cách nhiệt đường ống gas | |
| 73 | Tẩy Sumo và đánh bóng máy lạnh 1,5 HP - 5HP | 10 | Bộ | Tẩy Sumo và đánh bóng máy lạnh 1,5 HP - 5HP | ||
| 74 | Tháo lắp đuôi nóng máy lạnh thay phin, cáp, nhớt, xử lý bơm, hút chân không sạc gas mới 1.5 HP - 2.0 HP (2 unit) | TG+LĐ | 20 | Cái | Tháo lắp đuôi nóng máy lạnh thay phin, cáp, nhớt, xử lý bơm, hút chân không sạc gas mới 1.5 HP - 2.0 HP (2 unit) | |
| 75 | Tháo lắp đuôi nóng máy lạnh thay phin, cáp, nhớt, xử lý bơm, hút chân không sạc gas mới 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | TG+LĐ | 2 | Cái | Tháo lắp đuôi nóng máy lạnh thay phin, cáp, nhớt, xử lý bơm, hút chân không sạc gas mới 4.0 HP-5.0 HP (2 unit) | |
| 76 | Tháo lắp đuôi nóng máy lạnh thay phin, cáp, nhớt, xử lý bơm, hút chân không sạc gas mới 10HP (2 unit) | TG+LĐ | 2 | Cái | Tháo lắp đuôi nóng máy lạnh thay phin, cáp, nhớt, xử lý bơm, hút chân không sạc gas mới 10HP (2 unit) | |
| 77 | Thay motor quạt dàn lạnh 1,5HP – 2,5HP | Japan | 30 | Cái | Thay motor quạt dàn lạnh 1,5HP – 2,5HP | |
| 78 | Bảo trì máy 1 HP - 1.5 HP (2 unit) | 4 lần / trong năm | 50 | Bộ | CÁC HẠNG MỤC BẢO TRÌ ĐHKK (4 lần/ trong năm) | |
| 79 | bảo trì máy 2 HP (2 unit) | 4 lần / trong năm | 330 | Bộ | CÁC HẠNG MỤC BẢO TRÌ ĐHKK (4 lần/ trong năm) | |
| 80 | bảo trì máy 2.5 HP _ 3.0 HP (2 unit) | 4 lần / trong năm | 5 | Bộ | CÁC HẠNG MỤC BẢO TRÌ ĐHKK (4 lần/ trong năm) | |
| 81 | bảo trì máy 4.0 HP (2 unit) | 4 lần / trong năm | 4 | Bộ | CÁC HẠNG MỤC BẢO TRÌ ĐHKK (4 lần/ trong năm) | |
| 82 | bảo trì máy 5.0 HP _ 6 HP (2 unit) | 4 lần / trong năm | 4 | Bộ | CÁC HẠNG MỤC BẢO TRÌ ĐHKK (4 lần/ trong năm) | |
| 83 | bảo trì máy 10 HP (2 unit) | 4 lần / trong năm | 2 | Bộ | CÁC HẠNG MỤC BẢO TRÌ ĐHKK (4 lần/ trong năm) | |
| 84 | Bảo trì quạt chắn gió | 4 lần / trong năm | 20 | Bộ | CÁC HẠNG MỤC BẢO TRÌ ĐHKK (4 lần/ trong năm) | |
| 85 | Bảo trì quạt hút | 4 lần / trong năm | 50 | Bộ | CÁC HẠNG MỤC BẢO TRÌ ĐHKK (4 lần/ trong năm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi