Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, năng lượng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201004963-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Nông nghiệp xanh Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, năng lượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004934 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 700 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 15:25:00 đến ngày 2020-10-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 970,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cây giống kim tiền thảo | 8.400 | Cây | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 2 | Hạt giống sâm báo | 106 | Kg | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 3 | Hạt giống kim tiền thảo | 2 | Kg | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 4 | Phân hữu cơ vi sinh | 31 | Tấn | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 5 | NPK 6-12-2+TE | 0,84 | Tấn | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 6 | NPK 18-12-06+TE | 0,1 | Tấn | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 7 | NPK 14-5-19+TE | 0,06 | Tấn | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 8 | NPK | 0,27 | Tấn | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 9 | NPK20-20-15+TE | 3,2 | Tấn | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 10 | Đạm u rê | 11,448 | Tấn | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 11 | Phân supe lân | 26,5 | Tấn | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 12 | Phân kali | 5,3 | Tấn | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 13 | Vôi | 10,05 | Tấn | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 14 | Giá thể gieo hạt | 1,5 | Kg | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 15 | Phân bón lá | 25 | Gói | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 16 | Thuốc bảo vệ thực vật | 639 | Gói | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 17 | Dây thép 2mm | 250 | Kg | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 18 | Dây thép 5mm | 400 | Kg | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 19 | Lưới đen | 30 | Cuộn | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 20 | Dây điện 2,5 | 310 | m | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 21 | Dây điện 4,0 | 460 | m | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 22 | Ống nhựa Φ 49 | 250 | Ống | Quy định tại mục II chương V | Không | |
| 23 | Ống nhựa Φ 27 | 200 | Ống | Quy định tại mục II chương V | Không |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi