Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964304-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC CƠ YẾU/ BỘ TỔNG THAM MƯU/BỘ QUỐC PHÒNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200927560 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 15:14:00 đến ngày 2020-10-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 699,580,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ xử lý cổng USB 245BL-TQFP | 210 | Bộ | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ xử lý trung tâm MEGA162 | 210 | Bộ | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ nhớ đọc/ghi Flash | 206 | Bộ | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ nhớ SRAM CMOS | 206 | Bộ | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | IC HC46 | 206 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | IC HC07 | 206 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | IC HC244 | 408 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | IC HC245 | 612 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | IC MS1117 | 206 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Nắn cầu 2A/1000V | 206 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | IC ổn áp 7805 + Tản nhiệt | 206 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Socket bộ nhớ FLASH | 412 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dao động thạch anh 6MHz | 206 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dao động thạch anh 16MHz | 206 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Nguồn Adapter, đầu vào 220VAC/50Hz, đầu ra 12VDC/2A | 206 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đế IC 8 chân | 206 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đế IC 14 chân | 1.030 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đế IC 20 chân | 204 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Đế IC 28 chân | 206 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tụ lọc nguồn 2200μF/16V | 412 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Tụ lọc nguồn 10μF/16V | 816 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tụ điện lọc cao tần 103 (Polyester) | 816 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tụ điện lọc cao tần 104 (Polyester) | 816 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Điện trở 27Ω - 4 vạch | 816 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Điện trở 470Ω - 4 vạch | 412 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Điện trở 1,5KΩ - 4 vạch | 412 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Điện trở 4,7KΩ - 4 vạch | 1.224 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Điện trở 10KΩ - 4 vạch | 412 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Điện trở 100KΩ - 4 vạch | 412 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Giắc cắm nguồn 12VDC/2A | 204 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Công tắc nguồn 2 trạng thái | 204 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cáp USB đúc liền 2 đầu đực (1 đầu Type A, 1 đầu Type B, dài 1,5 m) | 200 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Giắc cắm USB cái (Type B) | 204 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Giắc cắm nguồn 2 chân | 200 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Giắc cắm nguồn 2 chân + Dây | 200 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ đèn LED (LED 3V/5mm + Chụp đèn + Đế 2 chân) | 206 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Hạt chì + Dây kẹp chì | 210 | Chiếc | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dây điện mạ thiếc nhiều sợi (0,5mm; màu đỏ) | 10 | Mét | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Dây điện mạ thiếc nhiều sợi (0,5mm; màu đen) | 10 | Mét | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ống gen cách điện (Φ2mm) | 40 | Mét | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Keo nhựa (F1,2cm, 30cm) | 200 | Hộp | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Thiếc hàn | 2 | Hộp | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Mỡ hàn | 3 | Hộp | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Nhựa thông | 2 | Lọ | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bulông + Êcu M2 dài 1cm | 800 | Bộ | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bulông + Êcu M3 dài 2cm | 800 | Bộ | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đệm long đen inox | 800 | Cái | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Đĩa CD trắng | 206 | Cái | Tương ứng quy định tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi