Gói thầu: Cung cấp lắp đặt hệ thống kết nối truyền dữ liệu lưu lượng nước tự động về Cục quản lý tài nguyên nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201002204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt hệ thống kết nối truyền dữ liệu lưu lượng nước tự động về Cục quản lý tài nguyên nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000159 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ đầu tư phát triển do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 18:49:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,825,361,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị thu thập tín hiệu công suất máy phát. | 8 | bộ | Xem khoản 1 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 2 | Thiết bị đo độ mở cửa xả đáy | 12 | bộ | Xem khoản 2 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 3 | Thiết bị đo độ mở cửa xả mặt | 6 | bộ | Xem khoản 3 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 4 | Thiết bị thu thập dữ liệu đo độ mở cửa xả và mực nước (chuyển đổi tín hiệu AI – Modbus) | 5 | thiết bị | Xem khoản 4 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 5 | Máy tính công nghiệp | 2 | bộ | Xem khoản 5 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 6 | Thiết bị chuyển mạch công nghiệp 24 cổng | 1 | cái | Xem khoản 6 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 7 | Thiết bị chuyển mạch công nghiệp 5 cổng | 1 | Cái | Xem khoản 7 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 8 | Thiết bị chuyển đổi quang điện công nghiệp (Serial Device Server) | 12 | bộ | Xem khoản 8 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 9 | Bộ chuyển đổi giao thức Modbus TCP Master - IEC 60870-5-104 | 2 | bộ | Xem khoản 9 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 10 | 3G/4G Modem | 1 | bộ | Xem khoản 10 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 11 | Phần mềm thu thập, hiển thị và phân tích, tính toán xử lý dữ liệu thời gian thực | 1 | bộ | Xem khoản 11 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 12 | Phần mềm lập báo cáo, giao tiếp gửi dữ liệu | 1 | bộ | Xem khoản 12 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 13 | Nguồn nghịch lưu 220VDC-220VAC, có chức năng bypass | 1 | bộ | Xem khoản 13 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 14 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VDC/24VDC-2.5A | 19 | bộ | Xem khoản 14 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 15 | Tủ điện phòng điều khiển trung tâm | 1 | tủ | Xem khoản 15 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 16 | Tủ điện khu vực cửa xả đáy, xả mặt | 2 | tủ | Xem khoản 16 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 17 | Tủ RACK 42 U | 1 | tủ | Xem khoản 17 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 18 | Chống sét nguồn 24VDC | 2 | cái | Xem khoản 18 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 19 | Cáp tín hiệu dòng loại mềm nhiều sợi 1x4mm2 | 300 | m | Xem khoản 19 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 20 | Cáp điện áp loại mềm nhiều sợi 1x2.5mm2 | 300 | m | Xem khoản 20 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 21 | Cáp nguồn 2x4mm2 | 600 | m | Xem khoản 21 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 22 | Cáp tín hiệu 4x1.5mm2 | 1.500 | m | Xem khoản 22 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 23 | Cáp chống nhiễu STP 4 Pair | 200 | m | Xem khoản 23 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 24 | Cáp quang luồn cống phi kim loại 4 core | 650 | m | Xem khoản 24 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 25 | Cáp quang luồn cống phi kim loại 8 core | 2.380 | m | Xem khoản 25 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 26 | Cáp quang luồn cống phi kim loại 12 core | 500 | m | Xem khoản 26 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 27 | ODF 8F0 vỏ sắt gắn tủ | 8 | cái | Xem khoản 27 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 28 | ODF 12FO loại RACK | 3 | cái | Xem khoản 28 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 29 | ODF 48FO loại rack | 1 | cái | Xem khoản 29 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 30 | Dây nhảy quang single mode, đầu cắm SC-LC | 20 | sợi | Xem khoản 30 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 31 | Ống HDPE Fi 32 | 60 | m | Xem khoản 31 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 32 | Ống luồn bảo vệ cáp tín hiệu, cáp quang HDPE 32/25 | 500 | m | Xem khoản 32 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 33 | Khối hàng kẹp dòng điện | 8 | bộ | Xem khoản 33 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 34 | Khối hàng kẹp điện áp | 8 | bộ | Xem khoản 34 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 35 | Hàng kẹp tín hiện | 250 | cái | Xem khoản 35 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 36 | Tấm che hàng kẹp | 20 | cái | Xem khoản 36 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 37 | Chặn hàng kẹp | 50 | cái | Xem khoản 37 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 38 | Aptomat | 18 | cái | Xem khoản 38 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V | ||
| 39 | Phụ kiện khác | 1 | gói | Xem khoản 39 Mục 3.1 yêu cầu kỹ thuật chi tiết về vật tư, thiết bị - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi