Gói thầu: Gói thầu số 2 Cung cấp hóa chất và vật tư tiêu hao thuộc lĩnh vực vi sinh và sinh học phân tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Dinh dưỡng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 Cung cấp hóa chất và vật tư tiêu hao thuộc lĩnh vực vi sinh và sinh học phân tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20201001388 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn An toàn thực phẩm thuộc Chương trình mục tiêu Y tế - Dân số năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 18:20:00 đến ngày 2020-10-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 482,866,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Baird Parker agar | 3 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | BHI | 2 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bình cầu 250ml | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bình thủy tinh có nắp vặn 500ml | 23 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Blood agar | 4 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bông không thấm nước | 5 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bông thấm nước | 5 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Brilliant broth | 2 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Canh thang Acetamide | 5 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Canh thang Muller-Kauffmann tetrathionat/novobioxin (canh thang MKTTn) | 3 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | CN agar | 3 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | CHROM - CCA agar | 3 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Dung dịch nhũ tương lòng đỏ trứng | 1 | hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Đầu côn có lọc 1000µl, hộp 96 chiếc | 26 | Thùng | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Đầu côn có lọc 200µl, hộp 96 chiếc | 11 | Thùng | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Đĩa nhựa tiệt trùng 90 x 15mm | 14 | Thùng | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | EC broth | 3 | hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Hektoen agar | 3 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Huyết tương thỏ đông khô | 2 | 3ml | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Indol | 1 | Lọ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Kalitelurit | 1 | Lọ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | King’s B | 2 | hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Màng lọc Sartorius 0.45µm | 8 | hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Môi trường L | 1 | Lọ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | MYP agar | 4 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Oxydaza | 1 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Ống đong 1000 ml | 3 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Ống đong 500 ml | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Ống nghiệm có nút vặn 16x16mm | 250 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Peptone water | 5 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Pseudomonas CN agar | 6 | hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Que cấy nhựa | 216 | túi | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Rappaport-Vassiliadis (canh thang RVS) | 3 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | TBA agar (thạch mật trypton) | 2 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | TBX | 3 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Tip có lọc 200ul tiệt trùng, Rnase-free, Dnase-free, | 5 | thùng | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | TSA agar (thạch trypton đậu nành) | 7 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | TSC | 9 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | TSI agar | 1 | Lọ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | TTC agar | 5 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Tube nhựa 14ml | 2 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Túi đồng nhất mẫu | 40 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Túi tạo môi trường kị khí Anaero Pack- Anaero | 9 | Pack | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Thạch mật -aesculin - azid | 3 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Thạch Slanetz and Bartley | 9 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Thuốc thử Kovacs | 1 | Chai | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Thuốc thử oxidase Biomérieux – | 3 | hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Ure agar | 1 | Lọ | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | VRBG | 3 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Willson Blair | 3 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | XLD | 3 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi