Gói thầu: Gói 05: Cung cấp thiết bị, vật tư thi công chuồng kín; khu khử trùng trong chăn nuôi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Chăn nuôi và Thú y tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói 05: Cung cấp thiết bị, vật tư thi công chuồng kín; khu khử trùng trong chăn nuôi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 23:35:00 đến ngày 2020-10-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 768,652,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép hình D90 | 30 | Cây | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Thép hộp 30x60 | 100 | Cây | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 3 | Thép V | 60 | Cây | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Tôn | 400 | m2 | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 5 | Ốc vít | 5 | Trọn bộ | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Ống dẫn bằng nhựa | 350 | m | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 7 | Van phun đồng | 835 | Chiếc | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 8 | Máy bơm nước | 5 | Chiếc | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 9 | Máy phun xịt rửa áp lực cao | 5 | Bộ | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 10 | Phuy nhựa | 5 | Chiếc | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 11 | Quạt hút công nghiệp sử dụng cho chuồng kích thước khoảng 12m*50m | 15 | Bộ | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 12 | Quạt hút công nghiệp sử dụng cho chuồng có kích thước khoảng 12m*20m | 6 | Bộ | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 13 | Quạt hút thường | 16 | Bộ | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Giấy làm mát chống rêu | 160 | Tấm | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 15 | Khung inox cho dàn mát | 96 | m | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 16 | Máy bơm nước cho dàn mát | 8 | Bộ | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 17 | Phụ kiện cho dàn mát | 8 | Bộ | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 18 | Tủ điện cho hệ thống quạt | 8 | Tủ | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 19 | Tủ điện cho hệ thống máy bơm | 8 | Tủ | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 20 | Tời bạt hông | 16 | Bộ | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 21 | Ống kẽm phi 21 | 116 | Cây | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 22 | Dây cáp 5 inox 304 | 620 | m | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 23 | Dây cáp 3 inox 304 | 620 | m | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 24 | Bu ly sắt loại 50kg | 212 | Chiếc | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 25 | Bu ly sắt loại 500kg | 32 | Chiếc | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 26 | Khóa cáp | 212 | Chiếc | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 27 | Bạt đen | 1.300 | m2 | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Keo dán, dây nhựa rút và phụ kiện khác | 8 | Bộ | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 29 | Tấm nhôm cách nhiệt | 4.650 | m2 | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 30 | Keo dán | 63 | Kg | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 31 | Dây kẽm bọc nhựa | 540 | Kg | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 32 | Tăng đơ 12 | 240 | cái | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 33 | Lẹp gỗ hoặc lập là kim loại, đinh vít | 2.150 | m | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp | ||
| 34 | Máy phun xịt rửa áp lực cao | 8 | Bộ | Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật quy định tại mục 2 của chương V – phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi