Gói thầu: Nguyên vật liệu, năng lượng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200975239-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện nghiên cứu bảo tồn đa dạng sinh học và bệnh nhiệt đới |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu, năng lượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200974923 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách nhà nước năm 2020 - 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 12:23:00 đến ngày 2020-10-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,049,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ADE dạng ăn | 40 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Amoxcicillin | 30 | Lọ 100ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Áo mưa | 18 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Azidin | 200 | lọ 2,36 g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ dây chuyền dịch | 100 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ kit ELISA định lượng progesterone | 35 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ tử cung bò | 9 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bông y tế | 9 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bút viết mẫu | 12 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bút viết bảng | 9 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cafein | 100 | lọ 5ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cọng rạ | 1 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Cốc giải đông | 12 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cồn 90 | 46 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Chất bôi trơn (Vaselin) | 40 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Dầu soi kính | 5 | Lọ 10ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dây cố định | 400 | Mét | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dung dịch chuyền (đường 10%) | 60 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Đá khô | 68 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Đầu tip trắng 0.5-10 | 3 | túi 1000 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Đầu tip vàng 10-250 | 3 | túi 1000 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Đầu tip xanh 1000 | 3 | túi 1000 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Đèn soi âm đạo | 8 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đốc kim 18G | 110 | Hộp 100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Găng tay sản khoa | 74 | Hộp 50 đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Găng tay y tế | 184 | Hộp 50 đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Gentatylo | 250 | Lọ 100 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | GnRG | 282 | Lọ 20ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Giấy vệ sinh | 457 | Túi 100 tờ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Handertin B | 400 | Viên | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Hanmectin | 40 | Lọ 50ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Iodine | 97 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Kéo cắt lông | 26 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Khẩu trang | 31 | Hộp 100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Lamen | 3 | Hộp 6 lốc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Mũ bảo hộ | 18 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Nito lỏng | 2.000 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Nhiệt kế thủy ngân | 8 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Oestrogen | 1.618 | Lọ 5ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Ống eppendorf 1.5ml | 6 | Túi 500 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Ống gel súng bắn tinh | 16 | Túi 100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Ống lấy máu | 30 | Hộp 100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Panh kẹp dài | 4 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | PGF2α | 282 | Lọ 20 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Phiến kính | 10 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Quần áo bảo hộ | 18 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Sắt bổ máu | 15 | Lọ 100ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Thùng giữ nhiệt | 13 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Thước cuộn đo | 3 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Thước dây đo | 6 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Ủng bảo hộ | 18 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Vitamin B1 | 16 | Lọ 100ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Vitamine ADE dạng tiêm | 117 | Lọ 100ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Xà phòng trung tính | 23 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Xi lanh 5ml | 49 | Hộp 100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Xi lanh10ml | 15 | Hộp 100 chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Xô nhựa và gáo nhựa | 9 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Vòng tẩm progesterone | 1.033 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi