Gói thầu: Mua vật tư ngành điện sửa chữa, đồng bộ TBKT

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201008367-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG
Tên gói thầu Mua vật tư ngành điện sửa chữa, đồng bộ TBKT
Số hiệu KHLCNT 20200911531
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-03 16:31:00 đến ngày 2020-10-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,377,117,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,771,170 VNĐ ((Hai mươi ba triệu bảy trăm bảy mươi mốt nghìn một trăm bảy mươi đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 27 Cái 2N297A
2 Bán dẫn 28 Cái 2N328A
3 Bán dẫn 28 Cái 2N2210
4 Bán dẫn 56 Cái 2N2198
5 Bán dẫn 8 Cái HT8902
6 Bán dẫn 7 Cái 1HT 8705
7 Bán dẫn 5 Cái KA 7812
8 Bán dẫn 5 Cái TDA 2003
9 Biến áp 4 Cái TP2
10 Biến áp 6 Cái TP7-3
11 Biến áp 8 Cái TP 8-1
12 Biến áp 10 Cái TP 8-2
13 Biến áp 8 Cái TP 8-3
14 Biến áp đảo pha 5 Cái TOT-103
15 Biến áp khối dưỡng điện 10 Cái 26V/18000V
16 Biến áp loa 47 Cái 7391A
17 Biến áp ra 7 Cái TOT-133
18 Biến áp vào 9 Cái TOT-104
19 Biến trở 9 Cái 470 KΩ
20 Biến trở 16 Cái 10 KΩ +-5%
21 Bộ chỉ thị mặt số 15 Bộ 0-30V
22 Bộ chuyển mạch 28 Cái ATS 63A 2P
23 Bộ lọc nhiễu 8 Cái K3-5
24 Bộ lọc nhiễu 8 Cái K3-7
25 Bộ lọc nhiễu 8 Cái K3-9
26 Bộ lọc nhiễu 9 Cái K3-10
27 Đèn điện tử 45 Cái CRC-7863
28 Đèn điện tử 40 Cái CRC-5686
29 Đèn điện tử 5 Cái 6G-45B-B
30 Đèn điện tử 5 Cái 6G-5B-B
31 Đèn điện tử 5 Cái 12G-1Л
32 Đèn điện tử 5 Cái 1P-24B-V
33 Đèn điện tử 5 Cái 1G-29B-V
34 Đèn điện tử 5 Cái GU-50
35 Đi ốt 168 Cái 1N3565
36 Đi ốt 191 Cái 1N2992B
37 Đi ốt 203 Cái 1N648
38 Đi ốt 238 Cái 1N821
39 Đi ốt 8 Cái 223A
40 Đi ốt 8 Cái 226A
41 Đi ốt 7 Cái 231A
42 Đi ốt 5 Cái 814A
43 Đi ốt 6 Cái 510A
44 Đi ốt 7 Cái 103A
45 Đi ốt 5 Cái 104A
46 Đi ốt 5 Cái 223A
47 Đi ốt 8 Cái 226A
48 Đi ốt 5 Cái 237A
49 Đi ốt 5 Cái 310A
50 Đi ốt 4 Cái 814A
51 Đi ốt 6 Cái 12V
52 Đi ốt chỉnh lưu 4 Cái 2A 1N 4007
53 Đi ốt chỉnh lưu 4 Cái 5A 1N 5408
54 Điện trở 84 Cái 0,5-5,6 KΩ 10%
55 Điện trở 95 Cái 0,5-8,2 KΩ 10%
56 Điện trở 102 Cái 0,5-10 KΩ 10%
57 Điện trở 210 Cái 0,5-15KΩ 10%
58 Điện trở 195 Cái 0,5-220KΩ 5%
59 Điện trở 62 Cái 0,5-100 MΩ 10%
60 Điện trở 20 Cái 0,5-5,6 KΩ 10%
61 Điện trở 15 Cái 0,5-8,2 KΩ 10%
62 Điện trở 20 Cái 0,5-10 KΩ 10%
63 Điện trở 20 Cái 0,5-15KΩ 10%
64 Điện trở 15 Cái 0,5-220KΩ 5%
65 Điện trở 20 Cái 0,5-100 MΩ 10%
66 Rơ le 34 Cái BO7A999AC1
67 Rơ le 28 Cái 68GB95
68 Rơ le 4 Cái 8P, 8 tiếp điểm
69 Rơ le 4 Cái 9P, 9 tiếp điểm
70 Rơ le 5 Cái P2, 2 tiếp điểm
71 Rơ le 8 Cái 50D
72 Rơ le 2 Cái 200D
73 Rơ le 4 Cái 12W-K12V
74 Tai nghe 35 Cái Audio Technica ATH-DSR7BT
75 Tai nghe 9 Cái TEM-1
76 Tranzitor 8 Cái P-210
77 Tranzitor 5 Cái P-217
78 Tranzitor 6 Cái KT819
79 Tranzitor 6 Cái MP-14
80 Tranzitor 7 Cái MP-10A
81 Tranzitor 6 Cái MP-11
82 Tranzitor 5 Cái P-210
83 Tranzitor 4 Cái P-217
84 Tranzitor 5 Cái B688 (P-N-P)
85 Tranzitor 5 Cái T551, 2T808
86 Tụ điện 110 Cái 1μ/50V
87 Tụ điện 107 Cái 10μ/50V
88 Tụ điện 112 Cái 33μ/50V
89 Tụ điện 117 Cái 47μ/50V
90 Tụ điện 110 Cái 100μ/50V
91 Tụ điện 4 Cái 2200µF-25V
92 Tụ điện 12 Cái 470µF-25V
93 Tụ điện 15 Cái 100µF-25V, 220
94 Tụ điện 12 Cái 400v-5μF
95 Tụ điện 13 Cái 100µ/50V
96 Tụ điện 12 Cái 220µ/50V
97 Tụ điện 12 Cái 470µ/50V
98 Tụ điện 14 Cái 2.200µ/50V
99 Tụ lọc 8 Cái 1,0MKd±10%; 125V/50V, 20A
100 Chuyển mạch 6 Cái 11P2H-K9
101 Chuyển mạch 4 Cái P2T-5
102 Ống nói 30 Cái Sennheiser SKM 500 G4
103 Ống nói 8 Cái PEM-3
104 Phân áp 12 Cái 22K
105 Phân áp 8 Cái 10K
106 Nút ấn 6 Bộ 5KYB
107 Nút ấn 8 Bộ 6KYB
108 Nút ấn 6 Cái D-701
109 Nút ấn 6 Cái PC -35
110 Nút ấn 7 Cái D-701
111 Nút ấn 12 Cái MO-3
112 Nút ấn 6 Cái PC -35
113 Nút dừng khẩn cấp 8 Cái YW1L, Ф22, INDEC
114 Bệ cắm 5 Cái 32S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 32 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
115 Bệ cắm 5 Cái 16S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 16 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
116 Bệ cắm 21 Cái 9S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 9 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
117 Bệ cắm 7 Cái 7S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 7 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
118 Bệ cắm 14 Cái 5S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 5 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
119 Bệ cắm 14 Cái 4S, Ф30, bằng nhôm, ren ngoài, 4 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
120 Bệ cắm 9 Cái 8S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 8 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
121 Bệ cắm 2 chân 23 Cái 2S, Ф30, bằng nhôm, ren ngoài, 2 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
122 Bệ cắm 3 chân 13 Cái 3S, Ф30, bằng nhôm, ren ngoài, 3 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
123 Đầu cắm 82 Cái Ф35, 18 chân, bằng nhôm, ren trong, 18 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
124 Đầu cắm 77 Cái Ф14, 4 chân, bằng nhôm, ren trong, 4 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
125 Đầu cắm 8 Cái 32S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 32 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
126 Đầu cắm 2 Cái 16S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 16 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
127 Đầu cắm 11 Cái 9S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 9 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
128 Đầu cắm 11 Cái 7S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 7 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
129 Đầu cắm 15 Cái 4S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 4 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
130 Đầu cắm 12 Cái 5S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 5 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
131 Đầu cắm 45 Cái Ф18, 5 chân, bằng nhôm, ren trong, 5 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
132 Đầu căm 44 Cái Ф10, 1 chân, bằng nhôm, ren trong, chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
133 Đầu cắm 58 Cái 2S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 2 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
134 Đầu cắm 3 chân 52 Cái 3S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 3 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
135 Đầu cắm 5 chân cao áp 5 Cái 5S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 5 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
136 Đầu cắm 8 chân 9 Cái 8S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 8 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm
137 Đầu cắm 3 pha 8 Cái 32A-4P-400V
138 Ổ cắm 3 pha 8 Cái 32A-4P-400V
139 Ổ cắm 60 Cái Ф35, 18 lỗ, bằng nhôm, ren ngoài, 18 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
140 Ổ cắm 40 Cái Ф18, 5 lỗ, bằng nhôm, ren ngoài, 5 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
141 Ổ cắm 45 Cái Ф14, 4 lỗ, bằng nhôm, ren ngoài, 4 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
142 Ổ cắm 1 chân 54 Cái Ф10, 1 lỗ, bằng nhôm, ren ngoài, lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm
143 Cầu chì ống 75 Cái 80A, gG-22x58mm
144 Cầu chì ống 8 Cái 30A, gG-22x58mm
145 Cầu chì ống 8 Cái 80A, gG-22x58mm
146 Cầu chì phíp 6 Cái 100A, gG-22x58mm
147 Cầu chì 15 Cái 3A, 8A, gG-22x58mm
148 Cáp bọc kim 75 Mét 2 lõi x1; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
149 Cáp bọc kim 2 lớp 240 Mét 18 lõi x 0,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
150 Cáp bọc kim 2 lớp 325 Mét 6 lõi x 1; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
151 Cáp bọc kim 2 lớp 119 Mét 4 lõi x2,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
152 Cáp bọc kim 2 lớp 245 Mét 4 lõi x0,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
153 Cáp bọc kim 2 lớp 82 Mét 16 lõi x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
154 Cáp bọc kim 2 lớp 65 Mét 6 lõi x0,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
155 Cáp điện 250 Mét 1x35; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
156 Cáp điện 100 Mét 1x50; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
157 Cáp điện 2 lớp 100 Mét 1x70; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
158 Cáp điện 75 Mét 1x90; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
159 Cáp tín hiệu cao tần 60 Mét CABLE RG 8A/U
160 Dây điện bọc kim 492 Mét 2 lõi x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
161 Dây điện bọc kim 350 Mét 2 lõi x3,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
162 Dây điện bọc kim 325 Mét 1x3,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
163 Dây điện bọc kim 425 Mét 1x1,0; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
164 Dây điện bọc kim 450 Mét 1x2,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
165 Dây điện bọc kim 120 Mét 2 lõi x3,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
166 Dây điện bọc kim 250 Mét 2 lõi x1; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
167 Dây điện bọc kim 350 Mét 1x2,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
168 Dây điện bọc kim 570 Mét S70; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
169 Dây điện bọc kim 120 Mét 1x90; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
170 Dây điện bọc kim 520 Mét 1x0,75; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
171 Dây điện bọc kim 1.106 Mét 1x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
172 Dây điện bọc kim 2 lớp 125 Mét 16 lõi x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
173 Dây điện bọc kim 2 lớp 250 Mét 6 lõi x0,5 ; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu
174 Dây đồng quấn máy phát, động cơ khởi động 100 Kg F1,2; đồng đỏ
175 Dây cảm biến nhiệt độ 40 Mét đo -50°C÷130°C
176 Dây mayso trở nhiệt 16 Cái 220V,2,5KW, dài 700mm
177 Dây điện nguồn 200 Mét 3 pha 4.0
178 Bóng đèn 32 Cái MH26Vx0,12A
179 Bóng đèn 10 Cái 24V-1,5W
180 Bóng đèn 75 Cái 24V- 10W
181 Bóng đèn 50 Cái 24V- 05W
182 Bóng đèn (Loại đui cài) 18 Cái 24V-3W
183 Bóng đèn (Loại đui xoáy) 19 Cái 24V-3W
184 Bóng đèn chiếu sáng kính 10 Cái 24V-4,8W
185 Bóng đèn pha 20 Cái 24V- 40W
186 Bóng đèn pha hồng ngoại lái xe 7 Cái 24V-/60W 1 tim
187 Bóng đèn pha hồng ngoại PT 22 Cái 27V-200W
188 Bóng đèn pha hồng ngoại TX 18 Cái 27V-110W
189 Công tắc 240 Cái B45, 2 chiều, 10KW
190 Công tắc 5 Cái KM-50DB
191 Công tắc 4 mấu 3 Cái TB 2-1;
192 Công tắc 6 mấu 5 Cái 6 mấu 3A/220V
193 Công tắc đảo chiều quay 2 Cái B-601;
194 Đui đồng hồ 2 lỗ 20 Cái 2L, bằng nhôm, 2 chân làm bằng titan
195 Đui đồng hồ 3 lỗ 20 Cái 3L, bằng nhôm, 2 chân làm bằng titan
196 Đèn báo pha và khởi động 32 Cái Ø25, 24VDC, ≤18mA
197 Đồng hồ hiển thị nhiệt độ 8 Cái đo từ -40°C đến 130°C
198 Mô tơ quạt tăng áp 15 Cái 28V/750W; vòng quay thấp nhất 5000v/p
199 Quạt lọc gió 15 Cái 28V/150W; vòng quay thấp nhất 5000v/p
200 Cảm biến nhiệt 25 Cái 1PB, 24V, 5 chân
201 Cảm biến nhiệt độ 8 Cái dải đo -50°C÷130°C
202 Chổi than động cơ khởi động 80 Cái 13x25x32; than pha đồng
203 Chổi than máy phát điện 80 Cái 10x25x39; than pha đồng
204 Aptomat3 pha, 380V-63A 8 Cái AT-9010, AT3W
205 Công tắc khởi động 8 Cái BCH8-25M
206 Contactor100A 8 Cái 100A; Dòng định mức : 100A; nguồn cuộn hút : 220VAC; tiếp điểm : 2NO+2NC
207 Tủ điện 8 Cái 300x300x170
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->