Gói thầu: Mua vật tư ngành điện sửa chữa, đồng bộ TBKT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG |
| Tên gói thầu | Mua vật tư ngành điện sửa chữa, đồng bộ TBKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911531 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 16:31:00 đến ngày 2020-10-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,377,117,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,771,170 VNĐ ((Hai mươi ba triệu bảy trăm bảy mươi mốt nghìn một trăm bảy mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | 27 | Cái | 2N297A | ||
| 2 | Bán dẫn | 28 | Cái | 2N328A | ||
| 3 | Bán dẫn | 28 | Cái | 2N2210 | ||
| 4 | Bán dẫn | 56 | Cái | 2N2198 | ||
| 5 | Bán dẫn | 8 | Cái | HT8902 | ||
| 6 | Bán dẫn | 7 | Cái | 1HT 8705 | ||
| 7 | Bán dẫn | 5 | Cái | KA 7812 | ||
| 8 | Bán dẫn | 5 | Cái | TDA 2003 | ||
| 9 | Biến áp | 4 | Cái | TP2 | ||
| 10 | Biến áp | 6 | Cái | TP7-3 | ||
| 11 | Biến áp | 8 | Cái | TP 8-1 | ||
| 12 | Biến áp | 10 | Cái | TP 8-2 | ||
| 13 | Biến áp | 8 | Cái | TP 8-3 | ||
| 14 | Biến áp đảo pha | 5 | Cái | TOT-103 | ||
| 15 | Biến áp khối dưỡng điện | 10 | Cái | 26V/18000V | ||
| 16 | Biến áp loa | 47 | Cái | 7391A | ||
| 17 | Biến áp ra | 7 | Cái | TOT-133 | ||
| 18 | Biến áp vào | 9 | Cái | TOT-104 | ||
| 19 | Biến trở | 9 | Cái | 470 KΩ | ||
| 20 | Biến trở | 16 | Cái | 10 KΩ +-5% | ||
| 21 | Bộ chỉ thị mặt số | 15 | Bộ | 0-30V | ||
| 22 | Bộ chuyển mạch | 28 | Cái | ATS 63A 2P | ||
| 23 | Bộ lọc nhiễu | 8 | Cái | K3-5 | ||
| 24 | Bộ lọc nhiễu | 8 | Cái | K3-7 | ||
| 25 | Bộ lọc nhiễu | 8 | Cái | K3-9 | ||
| 26 | Bộ lọc nhiễu | 9 | Cái | K3-10 | ||
| 27 | Đèn điện tử | 45 | Cái | CRC-7863 | ||
| 28 | Đèn điện tử | 40 | Cái | CRC-5686 | ||
| 29 | Đèn điện tử | 5 | Cái | 6G-45B-B | ||
| 30 | Đèn điện tử | 5 | Cái | 6G-5B-B | ||
| 31 | Đèn điện tử | 5 | Cái | 12G-1Л | ||
| 32 | Đèn điện tử | 5 | Cái | 1P-24B-V | ||
| 33 | Đèn điện tử | 5 | Cái | 1G-29B-V | ||
| 34 | Đèn điện tử | 5 | Cái | GU-50 | ||
| 35 | Đi ốt | 168 | Cái | 1N3565 | ||
| 36 | Đi ốt | 191 | Cái | 1N2992B | ||
| 37 | Đi ốt | 203 | Cái | 1N648 | ||
| 38 | Đi ốt | 238 | Cái | 1N821 | ||
| 39 | Đi ốt | 8 | Cái | 223A | ||
| 40 | Đi ốt | 8 | Cái | 226A | ||
| 41 | Đi ốt | 7 | Cái | 231A | ||
| 42 | Đi ốt | 5 | Cái | 814A | ||
| 43 | Đi ốt | 6 | Cái | 510A | ||
| 44 | Đi ốt | 7 | Cái | 103A | ||
| 45 | Đi ốt | 5 | Cái | 104A | ||
| 46 | Đi ốt | 5 | Cái | 223A | ||
| 47 | Đi ốt | 8 | Cái | 226A | ||
| 48 | Đi ốt | 5 | Cái | 237A | ||
| 49 | Đi ốt | 5 | Cái | 310A | ||
| 50 | Đi ốt | 4 | Cái | 814A | ||
| 51 | Đi ốt | 6 | Cái | 12V | ||
| 52 | Đi ốt chỉnh lưu | 4 | Cái | 2A 1N 4007 | ||
| 53 | Đi ốt chỉnh lưu | 4 | Cái | 5A 1N 5408 | ||
| 54 | Điện trở | 84 | Cái | 0,5-5,6 KΩ 10% | ||
| 55 | Điện trở | 95 | Cái | 0,5-8,2 KΩ 10% | ||
| 56 | Điện trở | 102 | Cái | 0,5-10 KΩ 10% | ||
| 57 | Điện trở | 210 | Cái | 0,5-15KΩ 10% | ||
| 58 | Điện trở | 195 | Cái | 0,5-220KΩ 5% | ||
| 59 | Điện trở | 62 | Cái | 0,5-100 MΩ 10% | ||
| 60 | Điện trở | 20 | Cái | 0,5-5,6 KΩ 10% | ||
| 61 | Điện trở | 15 | Cái | 0,5-8,2 KΩ 10% | ||
| 62 | Điện trở | 20 | Cái | 0,5-10 KΩ 10% | ||
| 63 | Điện trở | 20 | Cái | 0,5-15KΩ 10% | ||
| 64 | Điện trở | 15 | Cái | 0,5-220KΩ 5% | ||
| 65 | Điện trở | 20 | Cái | 0,5-100 MΩ 10% | ||
| 66 | Rơ le | 34 | Cái | BO7A999AC1 | ||
| 67 | Rơ le | 28 | Cái | 68GB95 | ||
| 68 | Rơ le | 4 | Cái | 8P, 8 tiếp điểm | ||
| 69 | Rơ le | 4 | Cái | 9P, 9 tiếp điểm | ||
| 70 | Rơ le | 5 | Cái | P2, 2 tiếp điểm | ||
| 71 | Rơ le | 8 | Cái | 50D | ||
| 72 | Rơ le | 2 | Cái | 200D | ||
| 73 | Rơ le | 4 | Cái | 12W-K12V | ||
| 74 | Tai nghe | 35 | Cái | Audio Technica ATH-DSR7BT | ||
| 75 | Tai nghe | 9 | Cái | TEM-1 | ||
| 76 | Tranzitor | 8 | Cái | P-210 | ||
| 77 | Tranzitor | 5 | Cái | P-217 | ||
| 78 | Tranzitor | 6 | Cái | KT819 | ||
| 79 | Tranzitor | 6 | Cái | MP-14 | ||
| 80 | Tranzitor | 7 | Cái | MP-10A | ||
| 81 | Tranzitor | 6 | Cái | MP-11 | ||
| 82 | Tranzitor | 5 | Cái | P-210 | ||
| 83 | Tranzitor | 4 | Cái | P-217 | ||
| 84 | Tranzitor | 5 | Cái | B688 (P-N-P) | ||
| 85 | Tranzitor | 5 | Cái | T551, 2T808 | ||
| 86 | Tụ điện | 110 | Cái | 1μ/50V | ||
| 87 | Tụ điện | 107 | Cái | 10μ/50V | ||
| 88 | Tụ điện | 112 | Cái | 33μ/50V | ||
| 89 | Tụ điện | 117 | Cái | 47μ/50V | ||
| 90 | Tụ điện | 110 | Cái | 100μ/50V | ||
| 91 | Tụ điện | 4 | Cái | 2200µF-25V | ||
| 92 | Tụ điện | 12 | Cái | 470µF-25V | ||
| 93 | Tụ điện | 15 | Cái | 100µF-25V, 220 | ||
| 94 | Tụ điện | 12 | Cái | 400v-5μF | ||
| 95 | Tụ điện | 13 | Cái | 100µ/50V | ||
| 96 | Tụ điện | 12 | Cái | 220µ/50V | ||
| 97 | Tụ điện | 12 | Cái | 470µ/50V | ||
| 98 | Tụ điện | 14 | Cái | 2.200µ/50V | ||
| 99 | Tụ lọc | 8 | Cái | 1,0MKd±10%; 125V/50V, 20A | ||
| 100 | Chuyển mạch | 6 | Cái | 11P2H-K9 | ||
| 101 | Chuyển mạch | 4 | Cái | P2T-5 | ||
| 102 | Ống nói | 30 | Cái | Sennheiser SKM 500 G4 | ||
| 103 | Ống nói | 8 | Cái | PEM-3 | ||
| 104 | Phân áp | 12 | Cái | 22K | ||
| 105 | Phân áp | 8 | Cái | 10K | ||
| 106 | Nút ấn | 6 | Bộ | 5KYB | ||
| 107 | Nút ấn | 8 | Bộ | 6KYB | ||
| 108 | Nút ấn | 6 | Cái | D-701 | ||
| 109 | Nút ấn | 6 | Cái | PC -35 | ||
| 110 | Nút ấn | 7 | Cái | D-701 | ||
| 111 | Nút ấn | 12 | Cái | MO-3 | ||
| 112 | Nút ấn | 6 | Cái | PC -35 | ||
| 113 | Nút dừng khẩn cấp | 8 | Cái | YW1L, Ф22, INDEC | ||
| 114 | Bệ cắm | 5 | Cái | 32S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 32 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 115 | Bệ cắm | 5 | Cái | 16S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 16 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 116 | Bệ cắm | 21 | Cái | 9S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 9 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 117 | Bệ cắm | 7 | Cái | 7S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 7 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 118 | Bệ cắm | 14 | Cái | 5S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 5 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 119 | Bệ cắm | 14 | Cái | 4S, Ф30, bằng nhôm, ren ngoài, 4 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 120 | Bệ cắm | 9 | Cái | 8S, Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 8 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 121 | Bệ cắm 2 chân | 23 | Cái | 2S, Ф30, bằng nhôm, ren ngoài, 2 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 122 | Bệ cắm 3 chân | 13 | Cái | 3S, Ф30, bằng nhôm, ren ngoài, 3 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 123 | Đầu cắm | 82 | Cái | Ф35, 18 chân, bằng nhôm, ren trong, 18 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 124 | Đầu cắm | 77 | Cái | Ф14, 4 chân, bằng nhôm, ren trong, 4 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 125 | Đầu cắm | 8 | Cái | 32S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 32 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 126 | Đầu cắm | 2 | Cái | 16S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 16 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 127 | Đầu cắm | 11 | Cái | 9S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 9 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 128 | Đầu cắm | 11 | Cái | 7S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 7 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 129 | Đầu cắm | 15 | Cái | 4S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 4 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 130 | Đầu cắm | 12 | Cái | 5S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 5 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 131 | Đầu cắm | 45 | Cái | Ф18, 5 chân, bằng nhôm, ren trong, 5 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 132 | Đầu căm | 44 | Cái | Ф10, 1 chân, bằng nhôm, ren trong, chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 133 | Đầu cắm | 58 | Cái | 2S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 2 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 134 | Đầu cắm 3 chân | 52 | Cái | 3S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 3 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 135 | Đầu cắm 5 chân cao áp | 5 | Cái | 5S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 5 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 136 | Đầu cắm 8 chân | 9 | Cái | 8S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 8 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 137 | Đầu cắm 3 pha | 8 | Cái | 32A-4P-400V | ||
| 138 | Ổ cắm 3 pha | 8 | Cái | 32A-4P-400V | ||
| 139 | Ổ cắm | 60 | Cái | Ф35, 18 lỗ, bằng nhôm, ren ngoài, 18 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 140 | Ổ cắm | 40 | Cái | Ф18, 5 lỗ, bằng nhôm, ren ngoài, 5 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 141 | Ổ cắm | 45 | Cái | Ф14, 4 lỗ, bằng nhôm, ren ngoài, 4 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 142 | Ổ cắm 1 chân | 54 | Cái | Ф10, 1 lỗ, bằng nhôm, ren ngoài, lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 143 | Cầu chì ống | 75 | Cái | 80A, gG-22x58mm | ||
| 144 | Cầu chì ống | 8 | Cái | 30A, gG-22x58mm | ||
| 145 | Cầu chì ống | 8 | Cái | 80A, gG-22x58mm | ||
| 146 | Cầu chì phíp | 6 | Cái | 100A, gG-22x58mm | ||
| 147 | Cầu chì | 15 | Cái | 3A, 8A, gG-22x58mm | ||
| 148 | Cáp bọc kim | 75 | Mét | 2 lõi x1; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 149 | Cáp bọc kim 2 lớp | 240 | Mét | 18 lõi x 0,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 150 | Cáp bọc kim 2 lớp | 325 | Mét | 6 lõi x 1; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 151 | Cáp bọc kim 2 lớp | 119 | Mét | 4 lõi x2,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 152 | Cáp bọc kim 2 lớp | 245 | Mét | 4 lõi x0,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 153 | Cáp bọc kim 2 lớp | 82 | Mét | 16 lõi x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 154 | Cáp bọc kim 2 lớp | 65 | Mét | 6 lõi x0,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 155 | Cáp điện | 250 | Mét | 1x35; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 156 | Cáp điện | 100 | Mét | 1x50; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 157 | Cáp điện 2 lớp | 100 | Mét | 1x70; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 158 | Cáp điện | 75 | Mét | 1x90; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 159 | Cáp tín hiệu cao tần | 60 | Mét | CABLE RG 8A/U | ||
| 160 | Dây điện bọc kim | 492 | Mét | 2 lõi x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 161 | Dây điện bọc kim | 350 | Mét | 2 lõi x3,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 162 | Dây điện bọc kim | 325 | Mét | 1x3,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 163 | Dây điện bọc kim | 425 | Mét | 1x1,0; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 164 | Dây điện bọc kim | 450 | Mét | 1x2,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 165 | Dây điện bọc kim | 120 | Mét | 2 lõi x3,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 166 | Dây điện bọc kim | 250 | Mét | 2 lõi x1; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 167 | Dây điện bọc kim | 350 | Mét | 1x2,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 168 | Dây điện bọc kim | 570 | Mét | S70; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 169 | Dây điện bọc kim | 120 | Mét | 1x90; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 170 | Dây điện bọc kim | 520 | Mét | 1x0,75; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 171 | Dây điện bọc kim | 1.106 | Mét | 1x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 172 | Dây điện bọc kim 2 lớp | 125 | Mét | 16 lõi x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 173 | Dây điện bọc kim 2 lớp | 250 | Mét | 6 lõi x0,5 ; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 174 | Dây đồng quấn máy phát, động cơ khởi động | 100 | Kg | F1,2; đồng đỏ | ||
| 175 | Dây cảm biến nhiệt độ | 40 | Mét | đo -50°C÷130°C | ||
| 176 | Dây mayso trở nhiệt | 16 | Cái | 220V,2,5KW, dài 700mm | ||
| 177 | Dây điện nguồn | 200 | Mét | 3 pha 4.0 | ||
| 178 | Bóng đèn | 32 | Cái | MH26Vx0,12A | ||
| 179 | Bóng đèn | 10 | Cái | 24V-1,5W | ||
| 180 | Bóng đèn | 75 | Cái | 24V- 10W | ||
| 181 | Bóng đèn | 50 | Cái | 24V- 05W | ||
| 182 | Bóng đèn (Loại đui cài) | 18 | Cái | 24V-3W | ||
| 183 | Bóng đèn (Loại đui xoáy) | 19 | Cái | 24V-3W | ||
| 184 | Bóng đèn chiếu sáng kính | 10 | Cái | 24V-4,8W | ||
| 185 | Bóng đèn pha | 20 | Cái | 24V- 40W | ||
| 186 | Bóng đèn pha hồng ngoại lái xe | 7 | Cái | 24V-/60W 1 tim | ||
| 187 | Bóng đèn pha hồng ngoại PT | 22 | Cái | 27V-200W | ||
| 188 | Bóng đèn pha hồng ngoại TX | 18 | Cái | 27V-110W | ||
| 189 | Công tắc | 240 | Cái | B45, 2 chiều, 10KW | ||
| 190 | Công tắc | 5 | Cái | KM-50DB | ||
| 191 | Công tắc 4 mấu | 3 | Cái | TB 2-1; | ||
| 192 | Công tắc 6 mấu | 5 | Cái | 6 mấu 3A/220V | ||
| 193 | Công tắc đảo chiều quay | 2 | Cái | B-601; | ||
| 194 | Đui đồng hồ 2 lỗ | 20 | Cái | 2L, bằng nhôm, 2 chân làm bằng titan | ||
| 195 | Đui đồng hồ 3 lỗ | 20 | Cái | 3L, bằng nhôm, 2 chân làm bằng titan | ||
| 196 | Đèn báo pha và khởi động | 32 | Cái | Ø25, 24VDC, ≤18mA | ||
| 197 | Đồng hồ hiển thị nhiệt độ | 8 | Cái | đo từ -40°C đến 130°C | ||
| 198 | Mô tơ quạt tăng áp | 15 | Cái | 28V/750W; vòng quay thấp nhất 5000v/p | ||
| 199 | Quạt lọc gió | 15 | Cái | 28V/150W; vòng quay thấp nhất 5000v/p | ||
| 200 | Cảm biến nhiệt | 25 | Cái | 1PB, 24V, 5 chân | ||
| 201 | Cảm biến nhiệt độ | 8 | Cái | dải đo -50°C÷130°C | ||
| 202 | Chổi than động cơ khởi động | 80 | Cái | 13x25x32; than pha đồng | ||
| 203 | Chổi than máy phát điện | 80 | Cái | 10x25x39; than pha đồng | ||
| 204 | Aptomat3 pha, 380V-63A | 8 | Cái | AT-9010, AT3W | ||
| 205 | Công tắc khởi động | 8 | Cái | BCH8-25M | ||
| 206 | Contactor100A | 8 | Cái | 100A; Dòng định mức : 100A; nguồn cuộn hút : 220VAC; tiếp điểm : 2NO+2NC | ||
| 207 | Tủ điện | 8 | Cái | 300x300x170 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi