Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học, thiết bị đồ dùng, đồ chơi mầm non năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201004507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học, thiết bị đồ dùng, đồ chơi mầm non năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200961191 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục và đào tạo năm 2020; Kinh phí thực hiện Chương trình Giáo dục vùng núi, vùng dân tộc thiểu số, vùng khó khăn giai đoạn 2016 - 2020; Kinh phí thực hiện Chương trình mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 14:20:00 đến ngày 2020-10-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,739,409,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bập bênh 4 chỗ ghế gấu | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | Bập bênh hình con cá | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Bập bênh cá vàng | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Bập bênh 2 chức năng con ong | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Bập bênh 2 chức năng cá heo | 9 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Bập bênh | 7 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Bập bênh thuyền cải tiến | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Bập bênh con giống đơn đế composite | 7 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Bập bênh 2 chỗ hình con vẹt | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | Bập bênh đòn 2 chỗ | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | Bập bênh lò xo 4 chỗ bằng composite | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | Song mã | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Con thú nhún lò xo đế thép ống | 19 | Con | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Thảm cỏ nhân tạo (kèm theo chi phí nhân công) | 1.585 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Con giống nhún lò xo đế composite | 9 | Con | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | Cầu thăng bằng xích | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Cầu thăng bằng cố định | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Cầu thăng bằng dao động | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | Bộ đi thăng bằng cầu cong | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | Bộ đi thăng bằng kết hợp | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Hầm chui vận động con sâu | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | Hầm chui vận động cú mèo | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | Hầm chui vận động tàu hỏa | 9 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | Cung chui thể dục vòng lớn | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | Bộ cung chui chú chuột xòe tay | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | Ván dốc | 21 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | Ô tô đạp chân | 11 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | Xe đạp chân | 11 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Thang leo thể dục chữ A | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 30 | Thang leo cầu trượt đa năng | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | Đu treo hình rồng | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | Đu quay quả lê tự hành | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | Đu quay 8 máy bay | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | Đu quay 8 máy bay có hàng rào bảo vệ, mái che | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Mâm quay chén đĩa | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 36 | Cầu trượt con voi | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 37 | Đu quay mâm không ray 9 con giống | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 38 | Xích đu 04 chỗ ghế gấu | 7 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 39 | Bộ liên hoàn lâu đài cầu trượt xích đu | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 40 | Bộ liên hoàn xích đu cầu trượt | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 41 | Bộ vận động leo núi hình bán cầu 1 | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 42 | Cầu trượt hình nấm | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 43 | Nhà chơi Cầu trượt 1 khối | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 44 | Nhà chơi 2 cầu trượt mái vuông | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 45 | Nhà chơi cầu trượt tàu hỏa | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 46 | Khu vui chơi liên hoàn 2 khối ống chui cầu trượt ống | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 47 | Khu vui chơi liên hoàn 2 khối nhà nấm, gà trống | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 48 | Khu vui chơi liên hoàn 2 khối ống chui số 1 | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 49 | Khu vui chơi liên hoàn 2 khối ống chui số 2 | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 50 | Khu vui chơi liên hoàn 3 khối đa năng | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 51 | Bộ vân động liên hoàn 2 khối đa năng | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 52 | Nhà chơi lâu đài cầu trượt | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 53 | Bộ vận động leo núi hình Kim tự tháp | 7 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 54 | Bộ vận động đa năng: thang leo - Cầu trượt - Ống chui | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 55 | Bộ nhà leo 2 khối | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 56 | Bể bóng 8 mảnh | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 57 | Bộ nhà bóng cầu trượt | 12 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 58 | Cột ném bóng | 7 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 59 | Ghế băng thể dục | 25 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 60 | Gôn đá bóng mini | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 61 | Khu vui chơi liên hoàn 2 khối mái vuông cầu trượt xoắn | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 62 | Xe ô tô cho trẻ thực hành giao thông | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 63 | Bộ đồ chơi giao thông | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 64 | Tượng cô Tấm bên giếng nước | 13 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 65 | Tượng nàng Bạch Tuyết và 7 chú lùn | 15 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 66 | Tượng Dê đen, Dê trắng | 11 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 67 | Tượng Thánh Gióng | 12 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 68 | Tượng gà mái | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 69 | Tượng gà trống | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 70 | Tượng con vịt | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 71 | Tượng thiên nga | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 72 | Tượng hươu cao cổ | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 73 | Tượng hươu cao cổ (Nằm) | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 74 | Bộ vận động đa năng 2 khối (Thang leo-cầu trượt-ống chui) | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 75 | Tượng nai con | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 76 | Tượng cổng vào vườn cổ tích | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 77 | Thùng rác hình con vật | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 78 | Góc thiên nhiên mái nấm | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 79 | Giá trưng bày đồ chơi và học liệu | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 80 | Kệ đồ chơi hình ếch, quả, sên, nấm | 35 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 81 | Giá sách bé và gấu 2 mặt | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 82 | Giá để đồ chơi và học liệu hình thú | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 83 | Giá để đồ chơi và học liệu 1 | 31 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 84 | Giá góc nghệ thuật | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 85 | Giá góc hình rẻ quạt đuôi công | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 86 | Giá góc nghệ thuật đuôi công | 13 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 87 | Giá đồ chơi học liệu 2 tầng 9 ô | 30 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 88 | Giá đồ chơi học liệu 2 tầng 5 ô | 15 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 89 | Giá đồ chơi học liệu 3 tầng 7 ô số 2 | 24 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 90 | Giá đồ chơi học liệu 2 bằng nhựa cao cấp 3 tầng 7 ô | 20 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 91 | Giá xây dựng cầu vồng 2 mái | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 92 | Giá đồ chơi chuột mickey 1 | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 93 | Giá đồ chơi hàng rào và thỏ | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 94 | Giá đồ chơi ngôi nhà | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 95 | Giá đựng dụng cụ học tập | 9 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 96 | Giá 5 khoang không hậu số 1 | 7 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 97 | Bộ giá đồ chơi 3 khối bằng gỗ thông | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 98 | Bộ tủ bếp đồ chơi số 2 | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 99 | Bộ giá quầy bán hàng (chữ L) | 33 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 100 | Giá quầy bán hàng | 23 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 101 | Bộ giá đồ chơi xe tải số 2 | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 102 | Tủ bếp đồ chơi | 9 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 103 | Bảng quay 2 mặt | 39 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 104 | Bàn nhà trẻ | 235 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 105 | Ghế nhà trẻ | 405 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 106 | Bàn mẫu giáo | 606 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 107 | Ghế mẫu giáo | 1.722 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 108 | Bàn giáo viên | 46 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 109 | Ghế giáo viên | 107 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 110 | Bàn làm việc | 15 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 111 | Ghế làm việc | 7 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 112 | Tủ đựng đồ dùng bằng khen giấy khen | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 113 | Giường y tế | 9 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 114 | Tủ thuốc y tế | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 115 | Khay, một số dụng cụ y tế thông thường | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 116 | Cân sức khỏe, thước đo chiều cao | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 117 | Bình ủ nước | 120 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 118 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 161 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 119 | Tủ tư trang 15 ô bằng thép | 24 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 120 | Tủ tư trang 15 ô có giá để dép bằng thép số 2 | 46 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 121 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 7 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 122 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 28 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 123 | Phản ngủ bằng gỗ thông | 800 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 124 | Giá để giầy dép | 53 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 125 | Bàn hội đồng | 8 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 126 | Ghế hội đồng | 75 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 127 | Ghế ngồi phòng hội đồng | 315 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 128 | Bục để tượng Bác | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 129 | Bục để tượng Bác | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 130 | Bục nói chuyện | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 131 | Ti vi mầu 43inh có kết nối Intenet | 56 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 132 | Bàn ghế học vui | 31 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 133 | Tủ sấy bát đĩa | 14 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 134 | Tủ úp bát Inox | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 135 | Tủ để xoong nồi 3 tầng Inox | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 136 | Tủ cơm điện 40kg | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 137 | Tủ cơm gas 60kg | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 138 | Tủ cơm gas 40kg | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 139 | Tủ cơm gas 30kg | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 140 | Tủ cơm gas 20kg | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 141 | Bàn inox sơ chế có giá nan dưới bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 142 | Nồi cơm điện 10 lít | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 143 | Nồi nấu cháo công nghiệp 50L | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 144 | Nồi nấu cháo công nghiệp 60L | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 145 | Nồi inox cao F50 | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 146 | Nồi inox cao F60 | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 147 | Máy xay thịt cối | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 148 | Máy xay thịt thùng | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 149 | Giá phơi khăn INOX | 28 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 150 | Giá úp cốc | 24 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 151 | Thùng đựng nước có vòi | 8 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 152 | Tủ tài liệu bằng gỗ | 9 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 153 | Tủ tài liệu bằng thép | 65 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 154 | Tủ hồ sơ bằng thép | 7 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 155 | Máy chiếu | 96 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 156 | Màn chiếu (treo tường) | 83 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 157 | Màn chiếu (3 chân) | 13 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 158 | Dây tín hiệu HDMI | 95 | Sợi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 159 | Giá treo máy chiếu | 83 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 160 | Màn hình cảm ứng 65 inch | 38 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 161 | Camera thu vật thể | 38 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 162 | Bảng viết phấn trượt ngang | 38 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 163 | Loa | 152 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 164 | Ampli | 38 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 165 | Micro không dây | 38 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 166 | Tủ rack 10U | 38 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 167 | Bàn vi tính giáo viên | 14 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 168 | Bàn vi tính học sinh 2 chỗ ngồi | 336 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 169 | Ghế gấp | 686 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 170 | Máy ổn áp | 14 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 171 | Switch 24 Port | 14 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 172 | Đầu mạng RJ45 | 700 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 173 | Cáp mạng Cat5e | 4.200 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 174 | Dây điện | 840 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 175 | Ổ điện 03 chấu cắm | 294 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 176 | Bàn thí nghiệm giáo viên vật lý | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 177 | Ghế giáo viên | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 178 | Bảng chống lóa, chống xước Ceramic | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 179 | Bàn thí nghiệm vật lý học sinh 2 chỗ | 80 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 180 | Ghế thí nghiệm học sinh | 160 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 181 | Tủ điều khiển trung tâm | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 182 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm giáo viên vật lý | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 183 | Tủ thiết bị dạy học | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | (HM) | |
| 184 | Tủ y tế treo tường | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 185 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 186 | Giá sắt để thiết bị | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 187 | Chậu rửa bằng composite và vòi nước | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 188 | Phụ kiện điện cho phòng thí nghiệm vật lý | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 189 | Bàn thí nghiệm giáo viên hóa học | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 190 | Ghế giáo viên | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 191 | Bàn thí nghiệm học sinh 4 chỗ ngồi | 40 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 192 | Ghế thí nghiệm học sinh | 160 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 193 | Bảng chống lóa, chống xước Ceramic | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 194 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm giáo viên môn hóa học | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 195 | Tủ đựng hóa chất | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 196 | Chậu rửa bằng composite và vòi nước | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 197 | Tủ thiết bị dạy học | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 198 | Tủ y tế treo tường | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 199 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 200 | Quạt thông gió | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 201 | Giá sắt để thiết bị | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 202 | Phụ kiện điện cho phòng thí nghiệm | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 203 | Bàn chuẩn bị đồ thí nghiệm | 8 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 204 | Bàn thí nghiệm giáo viên môn sinh học | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 205 | Ghế giáo viên | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 206 | Bàn thí nghiệm học sinh 4 chỗ | 52 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 207 | Ghế thí nghiệm học sinh | 160 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 208 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm giáo viên môn sinh học | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 209 | Bảng chống lóa, chống xước Ceramic | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 210 | Tủ thiết bị dạy học | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 211 | Tủ y tế treo tường | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 212 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 213 | Giá sắt để thiết bị | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 214 | Phụ kiện điện cho phòng thí nghiệm | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 215 | Bàn chuẩn bị đồ | 8 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi