Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp bơm và phụ tùng bơm nâng công suất theo kế hoạch năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200960571-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp bơm và phụ tùng bơm nâng công suất theo kế hoạch năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200956727 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 126 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 10:36:00 đến ngày 2020-10-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,158,456,834 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,823,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu tám trăm hai mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm nâng công suất | Type: PAHT 80 | 1 | Cái | Bơm nâng công suất Type: PAHT 80, Code: 180B0088 NSX: Danfoss | |
| 2 | Rod, Plunger (PN: 48892); Item: 65 | PN: 48892 | 60 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 3 | Seal oil crankcase - 80D (PN: 43500); Item: 70 | PN: 43500 | 144 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 4 | Slinger, Barrier (PN: 43506); Item: 75 | PN: 43506 | 109 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 5 | Plunger (M24x77) (PN: 43552); Item: 90 | PN: 43552 | 65 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 6 | O-ring, Plunger retainer-80D (PN: 17399); Item: 97 | PN: 17399 | 21 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 7 | Seal LPS w/SS-Spg (PN: 44035); Item: 106 | PN: 44035 | 128 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 8 | Wick, Long tab (PN: 43554); Item: 101 | PN: 43554 | 39 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 9 | Case, Seal (PN: 48464); Item: 120 | PN: 48464 | 159 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 10 | Adapter Female (PN: 48389); Item: 126 | PN: 48389 | 54 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 11 | V-Packing (PN: 103692); Item: 127 | PN: 103692 | 144 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 12 | O-ring rear cover - 70D (PN: 44834); Item: 51 | PN: 44834 | 52 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 13 | Crankshaft, Dual end (PN: 43494); Item: 25 | PN: 43494 | 19 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 14 | Bearing roller (30207 J2/Q) (PN: 39060); Item: 15 | PN: 39060 | 60 | Tấm | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 15 | Gasket, Flat, oil Gauge-80D (P/N:44428) | P/N:44428 | 31 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 16 | Gauge, Oil, Bubble w/Gasket - 80D (P/N: 92241) | P/N: 92241 | 52 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps | |
| 17 | Bộ Seal Kit (bao gồm item: 10, 11, 97, 101, 106, 121, 125) | Item: 10, 11, 97, 101, 106, 121, 125 | 15 | Cái | Vật tư cho bơm NCS 1051 Model: 1051 NSX: Cat Pumps |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi