Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp chổi than theo kế hoạch năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200960058-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Cung cấp chổi than theo kế hoạch năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200956727
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 126 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 10:32:00 đến ngày 2020-10-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,077,736,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,395,000 VNĐ ((Mười hai triệu ba trăm chín mươi năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chổi than kích từ PM1 Loại: 634-12-4 298 Cái Chủng loại/ Grade: 634. Kích thước/ Demensions: 38.1x25.4x102 mm. - Material: Natural Graphite. - Bulk Density: 1.28 g/cm3 - Resistivity: 17.8 μ ohm m. - Transverse Bend Strength: 53 kg/cm² (độ bền uốn ngang) - Shore Hardness: 16 HBW. - Normal Current Density Rating: 10 A/cm². - Normal Maximum Surface Speed: 81 m/s. - Average Volt Drop per brush: >1.7 - Average Coefficient of Friction:
2 Chổi than 2 lớp (8x20x32) mm (Giám sát chạm đất máy phát GT24/25) Chủng loại/ Grades: SM9173/634 32 Cái Lớp SM9173: - Metal content: Ag 82%. - Bulk Density: 5.2 g/cm3. - Resistivity: 0.075 μ ohm m. - Transverse Bend Strength: 75 MPa. - Shore Hardness: 18 - Normal Current Density Rating: 25 A/cm². - Normal Maximum Surface Speed: 20 m/s. NSX: Morgan Lớp 634 - Material: Natural Graphite: - Bulk Density: 1.28 g/cm3 - Resistivity: 17.8 μ ohm m. - Transverse Bend Strength: 53 kg/cm² - Shore Hardness: 16 - Normal Current Density Rating: 10 A/cm². - Normal Maximum Surface Speed: 81 m/s. - Average Volt Drop per brush: >1.7 - Average Coefficient of Friction:
3 Chủng loại/ Grade: 634 (Chổi than kích từ GT24/25). Kích thước: (32x32x64)mm 118 Cái Kích thước/ Demensions: 32x32x64 mm. - Material: Natural Graphite. - Bulk Density: 1.28 g/cm3 - Resistivity: 17.8 μ ohm m. - Transverse Bend Strength: 53 kg/cm² (độ bền uốn ngang). - Shore Hardness: 16 HBW. - Normal Current Density Rating: 10 A/cm². - Normal Maximum Surface Speed: 81 m/s. - Average Volt Drop per brush: >1.7 - Average Coefficient of Friction:
4 Chủng loại/ Grade: 634 (Chổi than kích từ GT26). Kích thước: (32x40x80)mm 94 Cái - Demensions: 32x40x80 mm. - Material: Natural Graphite. - Bulk Density: 1.28 g/cm3 - Resistivity: 17.8 μ ohm m. - Transverse Bend Strength: 53 kg/cm². (độ bền uốn ngang). - Shore Hardness: 16 HBW. - Normal Current Density Rating: 10 A/cm². - Normal Maximum Surface Speed: 81 m/s. - Average Volt Drop per brush: >1.7 - Average Coefficient of Friction:
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->