Gói thầu: Cung cấp nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu đề tài
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009023-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp |
| Tên gói thầu | Cung cấp nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu đề tài |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977714 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-04 23:36:00 đến ngày 2020-10-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 298,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Glucoza | 10 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Saccharose | 10 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 3 | Peptone | 5 | 500g | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Cao nấm men | 10 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Dextrose | 5 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Agar | 5 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | (NH4)2SO4 | 8 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Ca3(PO4)2 | 8 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | (NH4)2PO4 | 8 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | MgSO4.7H2O | 8 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | KH2PO4 | 8 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | CaCl2.2H2O | 5 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | FeCl3.6H2O | 5 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | NaNO3 | 5 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | MnSO4.4H2O | 5 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | K2HPO4 | 4 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | FeSO4.7H2O | 8 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | I2 | 5 | 250g | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 19 | CH3COOH | 8 | lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 20 | H2SO4 | 10 | lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 21 | HNO3 | 5 | lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | HCl | 5 | lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | KOH | 8 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 24 | NaOH | 8 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 25 | KNO3 | 5 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 26 | KCl | 4 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | NaCl | 4 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 28 | K2Cr2O7 | 5 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 29 | Tryptophan | 5 | kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Glycerol | 8 | 500ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 31 | Fuchsin | 5 | 500ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 32 | Micropipet 100- 1000ml | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Micropipet 10- 100ml | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 34 | Ống eppendorf 2ml (500c/gói) | 5 | gói | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 35 | Ống falcon 15ml (50c/gói) | 15 | gói | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 36 | Ống falcon 50ml (50c/gói) | 15 | gói | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 37 | Parafilm | 5 | cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Giấy lọc thủy tinh | 10 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi