Gói thầu: Mua vật tư chuyên dùng sửa chữa, đồng bộ TBKT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201008471-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG
Tên gói thầu Mua vật tư chuyên dùng sửa chữa, đồng bộ TBKT
Số hiệu KHLCNT 20200911531
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-04 10:41:00 đến ngày 2020-10-10 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,262,104,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,621,040 VNĐ ((Hai mươi hai triệu sáu trăm hai mươi mốt nghìn bốn mươi đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vòng bi trụ 8 Cái 212, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
2 Vòng bi cầu 12 Cái 215, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
3 Vòng bi cầu 20 Cái 218, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
4 Vòng bi cầu 10 Cái 226, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
5 Vòng bi cầu 15 Cái 230, kiểu đặc biệt 2 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
6 Vòng bi trụ 15 Cái 307, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
7 Vòng bi 10 Cái 314, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
8 Vòng bi cầu 45 Cái 317, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
9 Vòng bi trụ 15 Cái 2309, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
10 Vòng bi trụ 10 Cái 2218, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 500 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
11 Vòng bi côn 20 Cái 3522, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
12 Vòng bi côn 20 Cái 7216, với sơ mi côn rút
13 Vòng bi cầu 20 Cái 60722, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C, chịu tốc độ cao 150.000rpm
14 Vòng bi trụ 10 Cái 92412, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
15 Vòng bi trụ 80 Cái 142220,  kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
16 Vòng bi trụ 20 Cái 782726,  kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C, chịu tốc độ cao 120.000rpm
17 Vòng bi trụ 20 Cái 864915, kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C, chịu tốc độ cao 120.000rpm
18 Ổ bi kim DĐ 10 Cái 943/25, kiểu đặc biệt hai dãy
19 Vòng bi cầu 3 Cái 206, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
20 Vòng bi cầu 3 Cái 304, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
21 Vòng bi cầu 6 Cái 7000105, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
22 Vòng bi cầu 7 Cái 7000108, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
23 Vòng bi cầu 4 Cái 970711, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
24 Vòng bi trụ 8 Cái 42305, kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
25 Vòng bi trụ 4 Cái 292202, kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
26 Bi cầu 20 Viên 5/32", loại một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
27 Bi cầu 10 Viên 5/8", loại một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
28 Vòng bi côn 17 Cái 6309, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
29 Vòng bi côn 14 Cái 6205, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
30 Vòng bi côn 10 Cái 6204, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
31 Vòng bi côn 12 Cái 6202, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
32 Vòng bi côn 13 Cái 6308, với sơ mi côn rút , chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
33 Vòng bi 20 Cái 366, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
34 Vòng bi 42 Cái 368A, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
35 Vòng bi 40 Cái 370Ag, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
36 Vòng bi 25 Cái 2788, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
37 Vòng bi 24 Cái 6202, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
38 Vòng bi 20 Cái 6203BZS, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
39 Két mát 2 Cái 1630x850x250, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
40 Két mát dầu 8 Cái 350x250x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
41 Két mát nước 10 Cái 950x600x180, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
42 Khóa xăng 20 Cái Inox 304, Ф12
43 Van một chiều 76 Cái SMC-Fiting,
44 Đồng hồ nhiên liệu 18 Cái 24V, Miles Perhour
45 Đồng hồ Volt-Amper 14 Cái V/A, ACI
46 Đồng hồ tốc độ 12 Cái Miles Perhour
47 Đồng hồ nhiệt độ 14 Cái SW 505-S; TEMPºF
48 Nến điện 132 Cái CWR7CPR
49 Bơm dầu 15 Cái MM3, P=12,5 kG/cm2
50 Bơm xăng điện 10 Cái 24V, P=12,5 kG/cm2
51 Xi lanh thủy lực 12 Cái 2 Tấn, 2 chiều, hành trình 20mm
52 Bơm thủy lực 12 Cái 2000 psi
53 Còi điện 10 Cái C58- 24V
54 Đèn pha 10 cái Ф-125, 24V
55 Đèn chiếu sáng thân xe 30 Cái PT37, Ф-150
56 Nút ấn khởi động 10 Cái KC31-M, 01 tiếp điểm, công suất 1KW
57 Cút ren nối đường ống nhiên liệu 40 Cái M12x16
58 Cút ren nối đường ống nhiên liệu 40 Cái M20x30
59 Cút đồng chữ T ren ngoài 8 Cái M18x1,5; L56x28
60 Cút nối ông đồng ren trong 18 Cái M20x15
61 Cút nối ông đồng ren trong 16 Cái Chữ L, 2 đầu ren; M20x15
62 3 chạc nối ông đồng ren trong 12 Cái 3 đầu ren; M20x15
63 Cút nối ông đồng ren ngoài 12 Cái M20x15
64 Cút đồng ren trong 112 Cái M27x15
65 Cút đồng ren trong 112 Cái Chữ L, 2 đầu ren; M27x15
66 Ống đồng nhiên liệu 100 Mét ф8, dầy 0,6
67 Ống đồng bôi trơn 30 Mét Φ14 dày 1,5
68 Ống đồng bôi trơn 30 Mét Φ20 dày 1,5
69 Ống đồng 280 Mét Φ 28 dày 1,5mm
70 Ống đồng 60 Mét Φ10 dày 1,5mm
71 Ống đồng 624 Kg Ф8, dày 1.0mm
72 Ống đồng 26 Kg Ф50, dày 1.5mm
73 Ống đồng 13 Kg Ф36, dày 1.5mm
74 Cút ren đồng 520 Cái M16x1,5x60
75 Ống cao su nhiên liệu 20 Mét F18, 3 lớp bố
76 Ống cao su nhiên liệu 20 Mét F16, 3 lớp bố
77 Ống cao su nước 5 Mét F90, 3 lớp bố
78 Ống cao su nước 5 Mét F70, 3 lớp bố
79 Ống cao su nước 20 Mét F48, 3 lớp bố
80 Ống cao su nước 10 Mét F38, 3 lớp bố
81 Ống cao su nước 10 Mét F25, 3 lớp bố
82 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 3 Cái 2M18x1,5;Ф12 x 1020 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
83 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 8 Cái M18x1,5;Ф12 x 865 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
84 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 6 Cái M18x1,5;Ф12 x 1510 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
85 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 3 Cái M18x1,5;Ф12 x 925 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
86 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 3 Cái M18x1,5;Ф12 x 950 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
87 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 3 Cái M18x1,5;Ф12 x 285 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
88 Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren 21 Cái FUEL, 3/8"x 48'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
89 Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren 21 Cái 3/8", 30'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
90 Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren 20 Cái 3/8"x 24'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
91 Ống cao su 2 đầu ren 20 Cái 3/8"x 8'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
92 Ống cao su 2 đầu ren 20 Cái 3/8"x 20'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
93 Ống cao su 2 đầu ren 20 Cái 5/16"x 32'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
94 Ống cao su 2 đầu ren 20 Cái 3/8"x 30'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
95 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 20 Cái 1"x46'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
96 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 20 Cái 13/32"x20'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
97 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 20 Cái 1/2"x33'', chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
98 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 20 Cái 3/4"x18'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
99 Ống cao su mềm cấp khí 25 Mét Φ25, 3 lớp bố
100 Ống cao su mềm cấp khí 32 Mét Φ44, 3 lớp bố
101 Ống dầu 2 lớp bố 21 Cái Ф10mm x 1m, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
102 Ống dầu 2 lớp bố 2 đầu ren 21 Cái Ф12mm x 0,8m, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
103 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 21 Cái Ф36 x 320, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
104 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 21 Cái Ф26 x 770, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
105 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 21 Cái Ф26 x 1200, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
106 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 21 Cái Ф28 x800, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
107 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 21 Cái Ф28 x 850, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
108 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 21 Cái Ф28 x 900, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
109 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 21 Cái Ф28 x 1000, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
110 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 21 Cái Ф28 x 1400, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
111 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 21 Cái Ф48 x 750, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
112 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 21 Cái Ф48 x 1260, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
113 Chụp cao su 10 Cái Φ55x25x20
114 Chụp cao su 30 Cái Φ47x23x22
115 Chụp cao su 13 Cái Φ50x25x22
116 Đệm cao su làm kín 390 Cái Ф155x120x1
117 Đệm cao su 9 Cái Φ36x2
118 Đệm cao su 3 Cái U(488x200)x30x8
119 Đệm cao su 8 Cái Φ130x120x6
120 Đệm cao su cốt thép kính lái xe 8 Cái Chữ U, 218x136x38
121 Đệm cao su 8 Cái Φ218x178x10
122 Đệm cao su 8 Cái 130x50x8
123 Đệm cao su 8 Cái 120x45x5
124 Đệm cao su làm kín 8 Cái 185x68x2
125 Đệm cao su làm kín 9 Cái 140x116x3
126 Đệm cao su 7 Cái Φ180x160x2
127 Đệm cao su 8 Cái Φ218x178x1
128 Đệm dạ 3 Cái Ф1902x1882x62
129 Đệm dạ 3 Cái 5760x20x3
130 Đệm kính 9 Cái 130x70x10
131 Đệm 4 Cái 165x80x10
132 Đệm 4 Cái 165x80x10
133 Đệm 3 Cái 165x80x10
134 Đệm 7 Cái 155x80x10
135 Đệm 4 Cái 170x85x10
136 Ruột lọc dầu 20 Cái M55
137 Vòng cao su 3 Cái Φ70x16x24
138 Vòng cao su làm kín 3 Cái Φ236x220x12
139 Vòng cao su làm kín 3 Cái Φ69x49x8,5
140 Vòng cao su 3 Cái Φ380x235x5
141 Vòng cao su 3 Cái Φ335x325x18
142 Vòng cao su 5 Cái Φ1821x1815x61
143 Vòng cao su 8 Cái Φ1518x1470x9
144 Phớt cao su 7 Cái (60x85x8) mm
145 Phớt cao su 6 Cái (22x45x8) mm
146 Phớt cao su 6 Cái (20x35x5)mm
147 Phớt cao su 20 Cái 118x150x16
148 Phớt cao su 20 Cái 46,5x31x10
149 Phớt cao su 40 Cái 81x64x8
150 Phớt cao su 30 Cái 43x23x8,5
151 Phớt chắn dầu 25 Cái 140x110x12
152 Phớt chắn dầu 22 Cái 85x64x10,5
153 Phớt chắn dầu 22 Cái 68x50x9
154 Phớt chắn dầu 24 Cái 76x46x10
155 Phớt chắn dầu 21 Cái 92,2x63,6x12
156 Phớt chắn dầu 22 Cái 79,6x57x10
157 Phớt chắn dầu 20 Cái 44,5x28x11,5
158 Phớt chắn dầu 173 Cái 60x35x22
159 Phớt chắn dầu 118 Cái 150x120x10
160 Phớt chắn dầu 21 Cái 57x39x9,7
161 Phớt chắn dầu 21 Cái 52x28x9,7
162 Sin Amiăng 3 Cái Ф90x78x2
163 Sin Amiăng 3 Cái Ф90x75x2
164 Sin cao su làm kín 5 Cái Φ435xΦ12,5
165 Sin cao su làm kín 8 Cái Φ422xΦ11
166 Sin cao su làm kín 3 Cái Φ424xΦ12
167 Sin cao su làm kín 20 Cái 135x143
168 Sin cao su 8 Cái Φ448xΦ11,5
169 Sin cao su 3 Cái Ф90x78x5
170 Sin cao su ô 3 Cái Ф90x75x5
171 Gioăng cao su 125 Cái 200x100x10
172 Gioăng cao su 56 Cái 700x660x150
173 Khớp nối cao su 3 ngã cấp khí 35 Cái Φ25, bằng đồng vàng
174 Khớp nối cao su 3 ngã cấp khí 35 Cái Φ44, bằng đồng vàng
175 Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài 24 Cái 5/16", bằng đồng vàng
176 Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài 24 Cái 3/8", bằng đồng vàng
177 Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài 21 Cái 13/32", làm bằng inox 304
178 Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài 21 Cái 1/2", làm bằng inox 304
179 Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài 21 Cái 3/4", làm bằng inox 304
180 Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài 21 Cái 1", làm bằng inox 304
181 Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài 21 Cái 5/16", làm bằng inox 304
182 Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài 21 Cái 3/8", làm bằng inox 304
183 Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài 21 Cái 13/32", làm bằng inox 304
184 Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài 22 Cái 1/2", làm bằng inox 304
185 Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài 25 Cái 3/4", làm bằng inox 304
186 Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài 23 Cái 1", làm bằng inox 304
187 Cánh quạt tăng áp 15 Cái 5 cánh, Ф200, làm bằng gang
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->