Gói thầu: Mua vật tư chuyên dùng sửa chữa, đồng bộ TBKT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG |
| Tên gói thầu | Mua vật tư chuyên dùng sửa chữa, đồng bộ TBKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911531 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-04 10:41:00 đến ngày 2020-10-10 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,262,104,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,621,040 VNĐ ((Hai mươi hai triệu sáu trăm hai mươi mốt nghìn bốn mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi trụ | 8 | Cái | 212, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 2 | Vòng bi cầu | 12 | Cái | 215, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 3 | Vòng bi cầu | 20 | Cái | 218, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 4 | Vòng bi cầu | 10 | Cái | 226, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 5 | Vòng bi cầu | 15 | Cái | 230, kiểu đặc biệt 2 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 6 | Vòng bi trụ | 15 | Cái | 307, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 7 | Vòng bi | 10 | Cái | 314, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 8 | Vòng bi cầu | 45 | Cái | 317, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 9 | Vòng bi trụ | 15 | Cái | 2309, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 10 | Vòng bi trụ | 10 | Cái | 2218, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 500 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 11 | Vòng bi côn | 20 | Cái | 3522, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 12 | Vòng bi côn | 20 | Cái | 7216, với sơ mi côn rút | ||
| 13 | Vòng bi cầu | 20 | Cái | 60722, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C, chịu tốc độ cao 150.000rpm | ||
| 14 | Vòng bi trụ | 10 | Cái | 92412, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 15 | Vòng bi trụ | 80 | Cái | 142220, kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 16 | Vòng bi trụ | 20 | Cái | 782726, kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C, chịu tốc độ cao 120.000rpm | ||
| 17 | Vòng bi trụ | 20 | Cái | 864915, kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C, chịu tốc độ cao 120.000rpm | ||
| 18 | Ổ bi kim DĐ | 10 | Cái | 943/25, kiểu đặc biệt hai dãy | ||
| 19 | Vòng bi cầu | 3 | Cái | 206, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 20 | Vòng bi cầu | 3 | Cái | 304, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 21 | Vòng bi cầu | 6 | Cái | 7000105, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 22 | Vòng bi cầu | 7 | Cái | 7000108, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 23 | Vòng bi cầu | 4 | Cái | 970711, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 24 | Vòng bi trụ | 8 | Cái | 42305, kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 25 | Vòng bi trụ | 4 | Cái | 292202, kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 26 | Bi cầu | 20 | Viên | 5/32", loại một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 27 | Bi cầu | 10 | Viên | 5/8", loại một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 28 | Vòng bi côn | 17 | Cái | 6309, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 29 | Vòng bi côn | 14 | Cái | 6205, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 30 | Vòng bi côn | 10 | Cái | 6204, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 31 | Vòng bi côn | 12 | Cái | 6202, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 32 | Vòng bi côn | 13 | Cái | 6308, với sơ mi côn rút , chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 33 | Vòng bi | 20 | Cái | 366, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 34 | Vòng bi | 42 | Cái | 368A, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 35 | Vòng bi | 40 | Cái | 370Ag, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 36 | Vòng bi | 25 | Cái | 2788, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 37 | Vòng bi | 24 | Cái | 6202, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 38 | Vòng bi | 20 | Cái | 6203BZS, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 39 | Két mát | 2 | Cái | 1630x850x250, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao | ||
| 40 | Két mát dầu | 8 | Cái | 350x250x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao | ||
| 41 | Két mát nước | 10 | Cái | 950x600x180, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao | ||
| 42 | Khóa xăng | 20 | Cái | Inox 304, Ф12 | ||
| 43 | Van một chiều | 76 | Cái | SMC-Fiting, | ||
| 44 | Đồng hồ nhiên liệu | 18 | Cái | 24V, Miles Perhour | ||
| 45 | Đồng hồ Volt-Amper | 14 | Cái | V/A, ACI | ||
| 46 | Đồng hồ tốc độ | 12 | Cái | Miles Perhour | ||
| 47 | Đồng hồ nhiệt độ | 14 | Cái | SW 505-S; TEMPºF | ||
| 48 | Nến điện | 132 | Cái | CWR7CPR | ||
| 49 | Bơm dầu | 15 | Cái | MM3, P=12,5 kG/cm2 | ||
| 50 | Bơm xăng điện | 10 | Cái | 24V, P=12,5 kG/cm2 | ||
| 51 | Xi lanh thủy lực | 12 | Cái | 2 Tấn, 2 chiều, hành trình 20mm | ||
| 52 | Bơm thủy lực | 12 | Cái | 2000 psi | ||
| 53 | Còi điện | 10 | Cái | C58- 24V | ||
| 54 | Đèn pha | 10 | cái | Ф-125, 24V | ||
| 55 | Đèn chiếu sáng thân xe | 30 | Cái | PT37, Ф-150 | ||
| 56 | Nút ấn khởi động | 10 | Cái | KC31-M, 01 tiếp điểm, công suất 1KW | ||
| 57 | Cút ren nối đường ống nhiên liệu | 40 | Cái | M12x16 | ||
| 58 | Cút ren nối đường ống nhiên liệu | 40 | Cái | M20x30 | ||
| 59 | Cút đồng chữ T ren ngoài | 8 | Cái | M18x1,5; L56x28 | ||
| 60 | Cút nối ông đồng ren trong | 18 | Cái | M20x15 | ||
| 61 | Cút nối ông đồng ren trong | 16 | Cái | Chữ L, 2 đầu ren; M20x15 | ||
| 62 | 3 chạc nối ông đồng ren trong | 12 | Cái | 3 đầu ren; M20x15 | ||
| 63 | Cút nối ông đồng ren ngoài | 12 | Cái | M20x15 | ||
| 64 | Cút đồng ren trong | 112 | Cái | M27x15 | ||
| 65 | Cút đồng ren trong | 112 | Cái | Chữ L, 2 đầu ren; M27x15 | ||
| 66 | Ống đồng nhiên liệu | 100 | Mét | ф8, dầy 0,6 | ||
| 67 | Ống đồng bôi trơn | 30 | Mét | Φ14 dày 1,5 | ||
| 68 | Ống đồng bôi trơn | 30 | Mét | Φ20 dày 1,5 | ||
| 69 | Ống đồng | 280 | Mét | Φ 28 dày 1,5mm | ||
| 70 | Ống đồng | 60 | Mét | Φ10 dày 1,5mm | ||
| 71 | Ống đồng | 624 | Kg | Ф8, dày 1.0mm | ||
| 72 | Ống đồng | 26 | Kg | Ф50, dày 1.5mm | ||
| 73 | Ống đồng | 13 | Kg | Ф36, dày 1.5mm | ||
| 74 | Cút ren đồng | 520 | Cái | M16x1,5x60 | ||
| 75 | Ống cao su nhiên liệu | 20 | Mét | F18, 3 lớp bố | ||
| 76 | Ống cao su nhiên liệu | 20 | Mét | F16, 3 lớp bố | ||
| 77 | Ống cao su nước | 5 | Mét | F90, 3 lớp bố | ||
| 78 | Ống cao su nước | 5 | Mét | F70, 3 lớp bố | ||
| 79 | Ống cao su nước | 20 | Mét | F48, 3 lớp bố | ||
| 80 | Ống cao su nước | 10 | Mét | F38, 3 lớp bố | ||
| 81 | Ống cao su nước | 10 | Mét | F25, 3 lớp bố | ||
| 82 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 3 | Cái | 2M18x1,5;Ф12 x 1020 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 83 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 8 | Cái | M18x1,5;Ф12 x 865 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 84 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 6 | Cái | M18x1,5;Ф12 x 1510 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 85 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 3 | Cái | M18x1,5;Ф12 x 925 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 86 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 3 | Cái | M18x1,5;Ф12 x 950 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 87 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 3 | Cái | M18x1,5;Ф12 x 285 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 88 | Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren | 21 | Cái | FUEL, 3/8"x 48'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 89 | Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren | 21 | Cái | 3/8", 30'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 90 | Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren | 20 | Cái | 3/8"x 24'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 91 | Ống cao su 2 đầu ren | 20 | Cái | 3/8"x 8'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 92 | Ống cao su 2 đầu ren | 20 | Cái | 3/8"x 20'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 93 | Ống cao su 2 đầu ren | 20 | Cái | 5/16"x 32'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 94 | Ống cao su 2 đầu ren | 20 | Cái | 3/8"x 30'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 95 | Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren | 20 | Cái | 1"x46'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 96 | Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren | 20 | Cái | 13/32"x20'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 97 | Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren | 20 | Cái | 1/2"x33'', chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 98 | Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren | 20 | Cái | 3/4"x18'' chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 99 | Ống cao su mềm cấp khí | 25 | Mét | Φ25, 3 lớp bố | ||
| 100 | Ống cao su mềm cấp khí | 32 | Mét | Φ44, 3 lớp bố | ||
| 101 | Ống dầu 2 lớp bố | 21 | Cái | Ф10mm x 1m, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 102 | Ống dầu 2 lớp bố 2 đầu ren | 21 | Cái | Ф12mm x 0,8m, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 103 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang | 21 | Cái | Ф36 x 320, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 104 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 21 | Cái | Ф26 x 770, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 105 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 21 | Cái | Ф26 x 1200, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 106 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 21 | Cái | Ф28 x800, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 107 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 21 | Cái | Ф28 x 850, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 108 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 21 | Cái | Ф28 x 900, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 109 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 21 | Cái | Ф28 x 1000, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 110 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 21 | Cái | Ф28 x 1400, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 111 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 21 | Cái | Ф48 x 750, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 112 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 21 | Cái | Ф48 x 1260, chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 113 | Chụp cao su | 10 | Cái | Φ55x25x20 | ||
| 114 | Chụp cao su | 30 | Cái | Φ47x23x22 | ||
| 115 | Chụp cao su | 13 | Cái | Φ50x25x22 | ||
| 116 | Đệm cao su làm kín | 390 | Cái | Ф155x120x1 | ||
| 117 | Đệm cao su | 9 | Cái | Φ36x2 | ||
| 118 | Đệm cao su | 3 | Cái | U(488x200)x30x8 | ||
| 119 | Đệm cao su | 8 | Cái | Φ130x120x6 | ||
| 120 | Đệm cao su cốt thép kính lái xe | 8 | Cái | Chữ U, 218x136x38 | ||
| 121 | Đệm cao su | 8 | Cái | Φ218x178x10 | ||
| 122 | Đệm cao su | 8 | Cái | 130x50x8 | ||
| 123 | Đệm cao su | 8 | Cái | 120x45x5 | ||
| 124 | Đệm cao su làm kín | 8 | Cái | 185x68x2 | ||
| 125 | Đệm cao su làm kín | 9 | Cái | 140x116x3 | ||
| 126 | Đệm cao su | 7 | Cái | Φ180x160x2 | ||
| 127 | Đệm cao su | 8 | Cái | Φ218x178x1 | ||
| 128 | Đệm dạ | 3 | Cái | Ф1902x1882x62 | ||
| 129 | Đệm dạ | 3 | Cái | 5760x20x3 | ||
| 130 | Đệm kính | 9 | Cái | 130x70x10 | ||
| 131 | Đệm | 4 | Cái | 165x80x10 | ||
| 132 | Đệm | 4 | Cái | 165x80x10 | ||
| 133 | Đệm | 3 | Cái | 165x80x10 | ||
| 134 | Đệm | 7 | Cái | 155x80x10 | ||
| 135 | Đệm | 4 | Cái | 170x85x10 | ||
| 136 | Ruột lọc dầu | 20 | Cái | M55 | ||
| 137 | Vòng cao su | 3 | Cái | Φ70x16x24 | ||
| 138 | Vòng cao su làm kín | 3 | Cái | Φ236x220x12 | ||
| 139 | Vòng cao su làm kín | 3 | Cái | Φ69x49x8,5 | ||
| 140 | Vòng cao su | 3 | Cái | Φ380x235x5 | ||
| 141 | Vòng cao su | 3 | Cái | Φ335x325x18 | ||
| 142 | Vòng cao su | 5 | Cái | Φ1821x1815x61 | ||
| 143 | Vòng cao su | 8 | Cái | Φ1518x1470x9 | ||
| 144 | Phớt cao su | 7 | Cái | (60x85x8) mm | ||
| 145 | Phớt cao su | 6 | Cái | (22x45x8) mm | ||
| 146 | Phớt cao su | 6 | Cái | (20x35x5)mm | ||
| 147 | Phớt cao su | 20 | Cái | 118x150x16 | ||
| 148 | Phớt cao su | 20 | Cái | 46,5x31x10 | ||
| 149 | Phớt cao su | 40 | Cái | 81x64x8 | ||
| 150 | Phớt cao su | 30 | Cái | 43x23x8,5 | ||
| 151 | Phớt chắn dầu | 25 | Cái | 140x110x12 | ||
| 152 | Phớt chắn dầu | 22 | Cái | 85x64x10,5 | ||
| 153 | Phớt chắn dầu | 22 | Cái | 68x50x9 | ||
| 154 | Phớt chắn dầu | 24 | Cái | 76x46x10 | ||
| 155 | Phớt chắn dầu | 21 | Cái | 92,2x63,6x12 | ||
| 156 | Phớt chắn dầu | 22 | Cái | 79,6x57x10 | ||
| 157 | Phớt chắn dầu | 20 | Cái | 44,5x28x11,5 | ||
| 158 | Phớt chắn dầu | 173 | Cái | 60x35x22 | ||
| 159 | Phớt chắn dầu | 118 | Cái | 150x120x10 | ||
| 160 | Phớt chắn dầu | 21 | Cái | 57x39x9,7 | ||
| 161 | Phớt chắn dầu | 21 | Cái | 52x28x9,7 | ||
| 162 | Sin Amiăng | 3 | Cái | Ф90x78x2 | ||
| 163 | Sin Amiăng | 3 | Cái | Ф90x75x2 | ||
| 164 | Sin cao su làm kín | 5 | Cái | Φ435xΦ12,5 | ||
| 165 | Sin cao su làm kín | 8 | Cái | Φ422xΦ11 | ||
| 166 | Sin cao su làm kín | 3 | Cái | Φ424xΦ12 | ||
| 167 | Sin cao su làm kín | 20 | Cái | 135x143 | ||
| 168 | Sin cao su | 8 | Cái | Φ448xΦ11,5 | ||
| 169 | Sin cao su | 3 | Cái | Ф90x78x5 | ||
| 170 | Sin cao su ô | 3 | Cái | Ф90x75x5 | ||
| 171 | Gioăng cao su | 125 | Cái | 200x100x10 | ||
| 172 | Gioăng cao su | 56 | Cái | 700x660x150 | ||
| 173 | Khớp nối cao su 3 ngã cấp khí | 35 | Cái | Φ25, bằng đồng vàng | ||
| 174 | Khớp nối cao su 3 ngã cấp khí | 35 | Cái | Φ44, bằng đồng vàng | ||
| 175 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 24 | Cái | 5/16", bằng đồng vàng | ||
| 176 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 24 | Cái | 3/8", bằng đồng vàng | ||
| 177 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 21 | Cái | 13/32", làm bằng inox 304 | ||
| 178 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 21 | Cái | 1/2", làm bằng inox 304 | ||
| 179 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 21 | Cái | 3/4", làm bằng inox 304 | ||
| 180 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 21 | Cái | 1", làm bằng inox 304 | ||
| 181 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 21 | Cái | 5/16", làm bằng inox 304 | ||
| 182 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 21 | Cái | 3/8", làm bằng inox 304 | ||
| 183 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 21 | Cái | 13/32", làm bằng inox 304 | ||
| 184 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 22 | Cái | 1/2", làm bằng inox 304 | ||
| 185 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 25 | Cái | 3/4", làm bằng inox 304 | ||
| 186 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 23 | Cái | 1", làm bằng inox 304 | ||
| 187 | Cánh quạt tăng áp | 15 | Cái | 5 cánh, Ф200, làm bằng gang |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi