Gói thầu: Mua ấn phẩm năm 2020 - 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200958218-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Mua ấn phẩm năm 2020 - 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200956017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 15:11:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,678,369,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bệnh án mắt (bán phần trước) | 6.000 | Bộ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 2 | BA mắt (Glocom) | 2.000 | Bộ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 3 | Bao phim CT | 26.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 4 | Bao phim CT 160slice | 22.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 5 | Bao phim MRI | 10.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 6 | Bao thư lớn | 2.500 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 7 | Bao thư nhỏ | 9.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 8 | Bao thư trung | 6.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 9 | Bao X- Quang kỹ thuật số 28*38 | 220.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 10 | Bệnh án ngoại khoa | 70.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 11 | Bệnh án ngoại trú | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 12 | Bệnh án nội khoa | 80.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 13 | Bệnh án nội trú YHCT (1 bộ = 2 tờ) | 2.000 | Bộ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 14 | Bệnh án RHM | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 15 | Bệnh án TMH | 4.000 | Bộ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 16 | Bệnh án truyền nhiễm | 12.000 | Bộ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 17 | Bìa BA Hồng | 80.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 18 | Bìa BA màu (ngoại trú) | 20.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 19 | Bìa BA Vàng | 40.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 20 | Bìa BA Xanh dương LCK | 10.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 21 | Bìa HSBA TNT (hồ sơ bệnh án ngoại trú) | 2.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 22 | Biên nhận | 20 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 23 | Đơn thuốc (mẫu mới) | 1.000 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 24 | Giấy báo hư hỏng công cụ - dụng cụ - thiết bị & đề nghị sửa chữa | 150 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 25 | Giấy báo làm việc ngoài giờ | 2.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 26 | Giấy cam đoan phẫu thuật | 100.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 27 | Giấy đi đường | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 28 | Giấy khám sức khỏe người lái xe | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 29 | Giấy khám sức khỏe từ đủ 18 tuối | 20.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 30 | Giấy đề nghị cấp đồ dùng, dụng cụ, thiết bị | 200 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 31 | Kế hoạch chăm sóc | 100.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 32 | Lệnh điều xe | 150 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 33 | Lời khuyên | 3.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 34 | P. Khám chuyên khoa | 100.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 35 | P. Kiểm soát dụng cụ tại PM (148d) | 40.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 36 | Phiếu lĩnh hóa chất | 100 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 37 | P.kiểm soát dụng cụ tại PM (Mắt-RHM) | 8.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 38 | P.Kiểm soát người bệnh trước khi mổ | 40.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 39 | P.TD chức năng sống | 200.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 40 | Phiếu chăm sóc | 500.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 41 | Phiếu chăm sóc lọc thận nhân tạo | 70.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 42 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng BN nhập viện | 130.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 43 | Phiếu điện tim | 240.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 44 | Phiếu gây mê hồi sức | 40.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 45 | Phiếu khám tiền mê | 14.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 46 | Phiếu lĩnh thuốc hướng tâm thần (phiếu lĩnh thuốc thành phẩm gây nghiện, thuốc thành phẩm hướng tâm thần, thuốc thành phẩm tiền chất) | 200 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 47 | Phiếu lọc thận nhân tạo cấp cứu | 6.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 48 | Phiếu phát máu A | 10.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 49 | Phiếu phát máu AB | 10.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 50 | Phiếu phát máu B | 10.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 51 | Phiếu phát máu O | 10.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 52 | Phiếu thủ thuật lọc thận nhân tạo | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 53 | Phiếu phẫu thuật Glocom | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 54 | Phiếu phẩu thuật mắt | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 55 | Phiếu phẫu thuật mộng | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 56 | Phiếu phẩu thuật RHM | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 57 | Phiếu phẫu thuật thể thủy tinh | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 58 | Phiếu phẩu thuật, thủ thuật | 10.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 59 | Phiếu PT thể thủy tinh phối hợp cắt bè | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 60 | Phiếu TD nộp tiền viện phí | 200.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 61 | Phiếu tiếp nhận thông tin người bệnh | 140.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 62 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 200.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 63 | Phiếu truyền máu mới | 40.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 64 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 65 | Phiếu xét nghiệm | 80.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 66 | Phiếu XN vi sinh | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 67 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 200 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 68 | Sổ bàn giao HSBA | 100 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 69 | Sổ bàn giao NB vào khoa | 250 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 70 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | 100 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 71 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 200 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 72 | Sổ báo ăn, uống của người bệnh | 80 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 73 | Sổ báo cáo công tác tháng | 40 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 74 | Số BB kiểm điểm tử vong | 20 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 75 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | 200 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 76 | Sổ công tác chỉ đạo tuyến | 20 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 77 | Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn | 20 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 78 | Sổ điều trị bệnh cần chữa trị bệnh dài ngày | 20 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 79 | Sổ duyệt KH P.thuật | 200 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 80 | Sổ giao ban (sổ họp giao ban) | 300 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 81 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm | 60 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 82 | Sổ góp ý của người bệnh | 40 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 83 | Sổ khám bệnh ngoại trú A5 | 60.000 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 84 | Sổ khám sức khỏe định kỳ | 3.000 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 85 | Sổ kiểm nhập thuốc hóa chất (sổ kiểm nhập thuốc, hóa chất, y tế tiêu hao) | 100 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 86 | Sổ kiểm tra | 150 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 87 | Phiếu lĩnh thuốc | 40 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 88 | Sổ lãnh và phát máu (sổ phiếu lãnh máu) | 150 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 89 | Phiếu lĩnh VTYT tiêu hao | 80 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 90 | Sổ mời hội chẩn | 20 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 91 | Sổ nội soi | 20 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 92 | Phiếu xuất kho | 60 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 93 | Sổ quản lý sửa chữa thiết bị y tế | 100 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 94 | Sổ ra vào, chuyển viện | 40 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 95 | Sổ sai sót chuyên môn | 40 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 96 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | 40 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 97 | Sổ tài sản y dụng cụ | 40 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 98 | Sổ thường trực | 400 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 99 | Sổ trả KQ cận lâm sàng | 40 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 100 | Phiếu trả lại thuốc/ hóa chất/vật dung y tế tiêu hao | 40 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 101 | Tờ điều trị | 600.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 102 | Tổng hợp y lệnh | 200.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 103 | Trích biên bản KĐ tử vong | 2.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 104 | Sổ xét nghiệm | 300 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 105 | Bao hồ sơ dự tuyển | 1.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 106 | Phiếu hướng dẫn xét nghiệm cận lâm sàng | 2.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 107 | Bao hồ sơ đảng viên | 600 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 108 | Bao thư Đảng bộ 13x22 | 2.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 109 | Bao thư Đảng bộ 18x24 | 1.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 110 | Giấy giới thiệu | 20 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 111 | Phiếu nội soi | 4.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 112 | Sổ khám bệnh | 40 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 113 | Sổ phẫu thuật | 100 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 114 | Giấy khám chữa bệnh theo YC | 10.000 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 115 | Phiếu kiểm an toàn phẩu thuật | 40.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 116 | Phiếu thanh toán VP (nhỏ) | 10.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 117 | Sổ thủ thuật | 60 | Cuốn | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 118 | Phiếu chăm sóc cấp 1 | 100.000 | Tờ | Xem chi tiết tại chương V | ||
| 119 | Bìa quyết định | 1.000 | Cái | Xem chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi