Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị trường học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983884-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965605 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 22:52:00 đến ngày 2020-10-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,790,690,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng cố định | 15 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ bàn liền ghế có tựa | 200 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn ghế giáo viên | 15 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn thí nghiệm vật lý học sinh 4 chỗ ngồi | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế học thí nghiệm vật lý | 36 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Nguồn điện 0-24 V | 6 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Quạt hút khí trong phòng | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 3 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Xe đẩy PTN | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bảng cố định | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn thí nghiệm hóa học học sinh 4 chỗ ngồi | 5 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Ghế học thí nghiệm | 36 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Nguồn điện 0-24 V | 6 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Quạt hút khí trong phòng | 3 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Tủ đựng hoá chất | 4 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 4 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Tủ hút khí độc | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Xe đẩy PTN | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bảng cố định | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bàn máy tính 1 chỗ ngồi | 36 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Ghế ngồi máy tính | 36 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Máy vi tính | 36 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bảng cố định | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bàn ghế tiếp khách | 4 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bàn phòng họp | 24 | m | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Ghế phòng họp | 60 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bàn làm việc | 20 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Ghế ngồi máy tính | 20 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ bàn ghế làm việc | 4 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Máy vi tính | 4 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Máy in laser đen trắng | 4 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Tủ tài liệu | 12 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Phông màn | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Bục đặt tượng bác | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Tivi | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Bàn ăn mặt đá | 20 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Ghế phòng ăn | 160 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Chậu rửa đôi | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Chậu rửa ba | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bàn chế biến có giá nan dưới | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Giá nan 4 tầng | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Bếp á 2 họng | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bếp á 3 họng | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bàn trung gian | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bàn chặt có giá phẳng dưới | 3 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Giá để gia vị 2 tầng | 3 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Giá phẳng 4 tầng | 3 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Quầy hâm nóng thức ăn 12 khay | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Bàn ra đồ có giá phẳng dưới | 3 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi