Gói thầu: Mua dụng cụ sinh hoạt cho Công an xã năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009567-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Mua dụng cụ sinh hoạt cho Công an xã năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874781 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách do Bộ Công an cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 10:12:00 đến ngày 2020-10-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 440,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bếp từ | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 2 | Nồi cơm điện | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 3 | Bát ăn cơm | 880 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 4 | Bát canh | 264 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 5 | Bát canh | 264 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 6 | Đĩa nông | 352 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 7 | Đĩa sâu | 352 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 8 | Thìa nhỏ | 528 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 9 | Thìa canh | 264 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 10 | Đũa xào | 176 | Đôi | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 11 | Đũa ăn cơm | 880 | Đôi | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 12 | Thớt | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 13 | Dao thái | 88 | Bộ | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 14 | Chậu nhựa | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 15 | Chậu nhựa | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 16 | Xô | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 17 | Gáo | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 18 | Chảo từ chống dính | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 19 | Nồi Inox từ cỡ 24 | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 20 | Nồi Inox từ cỡ 26 | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 21 | Mâm | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 22 | Ống đũa | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 23 | Lồng bàn | 88 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V | ||
| 24 | Bộ đựng gia vị | 88 | Bộ | Quy định tại khoản 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi