Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010505 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 15:22:00 đến ngày 2020-10-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,867,672,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy hàn Tig xung AC/DC+ Hàn que | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 2 | Bàn rà chuẩn (Bàn Máp) 900x600 mm | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 3 | Máy mài cầm tay | 5 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 4 | Bộ dụng cụ cầm tay | 3 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 5 | Máy hàn que một chiều dòng điều khiển THYRITOR | 3 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 6 | Máy hàn Que & Tig | 4 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 7 | Máy mài góc | 4 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 8 | Máy cắt bàn lưỡi đĩa | 3 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 9 | Máy khoan vặn vít động lực dùng pin | 5 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 10 | Máy khoan bàn 1/2HP | 5 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 11 | Máy cắt ống | 4 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 12 | Máy hàn lăn 2 đầu 100KVA -AC | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 13 | Máy trợ giảng | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 14 | Máy tính xách tay | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 15 | Máy chiếu | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 16 | Màn chiếu điều khiển điện | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 17 | Máy tính để bàn | 10 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 18 | Bảo hộ lao động | 20 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 19 | Máy chiếu | 1 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 20 | Màn chiếu điều khiển điện | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 21 | Máy in Laser 2 mặt - in mạng | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 22 | Máy tính để bàn | 30 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 23 | Máy tính xách tay | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 24 | Bộ thu Wifi | 25 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 25 | Máy in chuyên dụng (A4) | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 26 | Máy Photocopy | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 27 | Máy cắt cỏ | 4 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 28 | Máy cắt cỏ | 4 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 29 | Máy cắt cỏ người lái | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 30 | Máy xới đất Động cơ diesel | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 31 | Máy cắt tỉa cành | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 32 | Thiết bị đo độ sáng | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 33 | Máy đo độ ẩm/PH đất | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 34 | Máy kinh vĩ điện tử | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 35 | Máy định vị GPS cầm tay | 3 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 36 | Máy tính để bàn | 5 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 37 | Bảo hộ lao động | 20 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 38 | Máy may bán công nghiệp | 40 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 39 | Máy tính để bàn | 5 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 40 | Bảo hộ lao động | 40 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi