Gói thầu: Mua sắm vật tư, hàng hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201011641 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí giao tự chủ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 16:50:00 đến ngày 2020-10-13 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 389,565,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điều hòa Samsung 1 chiều | 1 | Bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ lạnh Daewoo 140L | 1 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Block điều hòa 9.000 BTU | 4 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Block điều hòa 12.000 BTU | 4 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ uốn ống Φ6;8;10;12;16 | 1 | bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ loe ống đồng 808 | 1 | bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ nong ống đồng VST 22B | 2 | bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ hàn điện lạnh (tay hàn + bình O2 + Bình gas đốt 12Kg) | 2 | Bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Tụ Bloock điều hòa 35mF | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Tụ Bloock điều hòa 45mF | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Tụ quạt dàn nóng điều hòa 2,5mF | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Tụ quạt dàn nóng điều hòa 3,5mF | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Tụ điều hòa kép Mascotop CBB65 40+3 mF+5% | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ dũa ống H-files Mani | 2 | bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Ti treo điều hòa âm trầnΦ6 | 10 | bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Ruột gà thoát nước điều hòa D20 - SP9020DH | 1 | cuộn | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dàn lạnh tủ lạnh 120 lít | 2 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dầu bôi trơn R134a | 5 | chai | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Êtô Total THT 6166 | 1 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ rắc co Φ6 | 20 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ rắc co Φ10 | 20 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Cút góc vuông Φ6 | 25 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cút góc vuông Φ10 | 25 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Phin lọc tủ lạnh 2 đuôi | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Phin lọc điều hòa DAEWOO LANOS | 2 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Ống mao điều hòa, tủ lạnh 120 lít | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bột thuốc hàn | 5 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Van khóa gas chống bỏng 410a | 2 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Túi vệ sinh máy điều hòa RO | 2 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Van khóa cục nóng Φ6 | 2 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Van khóa cục nóng Φ10 | 2 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Đục sắt mũi dẹp | 4 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Vam PM 55 | 5 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Búa cao su | 6 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Kìm ép đầu cốt TLP HHY -300 | 1 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Khoan bê tông Makita | 2 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Gas 22 - 12Kg | 9 | Bình | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Gas 32 - 12kg | 9 | Bình | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Gas 410 - 12Kg | 9 | Bình | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Gas 134a - 12Kg | 9 | Bình | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Ống đồng Φ6, dày 7.1 | 130 | mét | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Ống đồng Φ10, dày 7.1 | 130 | mét | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Ống đồng Φ12, dày 7.1 | 120 | mét | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Ống đồng Φ16, dày 7.1 | 120 | mét | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Khí Ni tơ (N2) | 8 | bình | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Đèn khò hàn gas mini đa năng heng chen t-02 | 1 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Que hàn HS221 | 5 | kg | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Gas đốt (bình mini) | 50 | bình | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Oxy | 8 | bình | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Gas hàn 12Kg | 6 | bình | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Van nạp TASCO TB620 | 30 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Phin sấy lọc Danfoss DML 165 – 023Z5045 | 20 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Cáp tủ lạnh Φ1,4 | 5 | Cuộn | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Cáp điều hòa Φ4 | 4 | Cuộn | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Dây + Đồng hồ nạp gas HONGSEN HS-536C | 4 | Bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Aptomat 1 pha 40A | 5 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Rơ le trung gian 8 chân+ đế | 5 | bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Rơ le thời gian + đế CKC | 20 | bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Tuốc lơ vít | 25 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Kéo cắt giấy | 30 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Bút thử điện | 15 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Đồng hồ vạn năng | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Công tắc tơ MC - 18A | 20 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Nút ấn 3 CR-307-2 | 20 | bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Máy biến áp 5A | 5 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Áp tô mát 3 pha – 30A | 5 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Cầu chì ống 32A | 20 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Kìm điện 6inch Yato YT-1940 | 5 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Mỏ hàn xung 100W | 15 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Kìm cắt YATO YT-1947 | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Board test GL | 20 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Hút thiếc Son-135 | 20 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Kìm mỏ nhọn | 12 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Máy quấn dây | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Dao dọc giấy | 20 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Khay đựng thiết bị, linh kiện KT 240 x14 x30 mm | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Arduino | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Jack Pin đầu ra DC | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Đế giữ pin 3cell | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Adapter sạc | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Pin cell Li-on 12V -5A | 20 | Khối | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Bộ sạc pin AL1860 (12V - 18V) | 1 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Ống gen co nhiệt | 2 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Dây cắm test board | 100 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Đèn tuýp chấn lưu điện tử 0,6m | 6 | Bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Đèn tuýp chấn lưu cuộn dây 0,6m | 6 | Bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Ổ cắm đôi 16A | 20 | Bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Công tắc 3 cực + 2 cực | 40 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Triết áp quạt trần | 5 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Đèn tuýp led 0,6m | 6 | Bộ | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Dây điện M1x1,5mm2 | 3,2 | mét | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Dây điện cứng M1,5 | 500 | mét | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Dây điện nhôm 4x25mm2 | 100 | mét | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Dây điện nhôm 4x16mm2 | 100 | mét | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Cầu đấu 12 mắt – 25A | 2 | Hộp | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Thanh ray cài thiết bị | 10 | mét | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Pin đồng hồ vạn năng 1,5V | 50 | đôi | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Pin đồng hồ vạn năng 9V | 60 | quả | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Máng đi dây 25x30 | 60 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Ghen điện tròn C16 | 50 | cây | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Kẹp ống ghen | 300 | Cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Ván gỗ ép 2400x1200x16 | 2 | tấm | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Đinh vít 1,5mm | 1 | Kg | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Bulong 4 | 2 | kg | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Đầu cốt dây 25mm2 | 100 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Đầu cốt dây 16mm2 | 100 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Ghíp kẹp dây 25mm2 | 50 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Ghíp kẹp dây 16mm2 | 50 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Đầu cốt 2,5mm2 | 2 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Đầu cốt 1,5mm2 | 5 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Dây đồng Φ0,1 | 5 | kg | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Dây đồng Φ0,45 | 30 | kg | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Dây đồng Φ0,5 | 30 | kg | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Dây đồng Φ0,6 | 30 | kg | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Dây đồng Φ0,7 | 30 | kg | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Rơ le nhiệt 22A | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Arduino | 10 | cái | Chi tiết chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi